Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

shamed

tính từ (adj)

B1
/ˈʃeɪmd//ˈʃeɪmd/

Shamed có nghĩa là thể hiện cảm giác tội lỗi.

Định nghĩa Anh – Anh: Showing a sense of guilt.

Họ từ:guilty(tính từ (adj))·guilt(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thể hiện cảm giác tội lỗi”:shamedB1·guiltyB1·hangdogB1·shamefacedB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.shamedtính từ (adj)

    Showing a sense of guilt.

    Thể hiện cảm giác tội lỗi.

    • •

      Fact, my dear lady, and I should be guilty of misprision of treason, to conceal it!” laughed Frank, shaking his head at his friend.

      Sự thật, thưa phu nhân, và tôi đáng lẽ phải phạm tội phản quốc để che giấu điều đó!” Frank cười, lắc đầu với bạn mình.

    Đồng nghĩa (SYN):guilty/hangdog/shamefaced
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): shamed

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

guilty ↔ shamed

Mục từ "shamed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "guilty" (thể hiện cảm giác tội lỗi).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: shamed

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "shamed" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: guilty: tính từ (adj), guilt: danh từ (n).

guiltytính từ (adj)/ˈɡɪlti/

chịu trách nhiệm về hoặc bị buộc tội với một hành động đáng trách

•

Fact, my dear lady, and I should be guilty of misprision of treason, to conceal it!” laughed Frank, shaking his head at his friend.

Sự thật, thưa phu nhân, và tôi đáng lẽ phải phạm tội phản quốc để che giấu điều đó!” Frank cười, lắc đầu với bạn mình.

Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The curse of Clifton

guiltdanh từ (n)/ˈɡɪlt/

tình trạng đã phạm tội

•

His courtiers urged him to dismiss her; and she, out of regard for him—to save him from renewed guilt—really wished to leave him.

Nguồn: Dunham, S. A. (Samuel Astley): History of Denmark, Sweden, and Norway, Vol. 2 (of 2)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: shamed

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "shamed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • plead guilty
  • pleaded guilty
  • guilty conscience
  • verdict of guilty
  • guilty of treason
  • found guilty
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: shamed

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "shamed" phân theo từng nét nghĩa (thể hiện cảm giác tội lỗi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "shamed" ở nét nghĩa "thể hiện cảm giác tội lỗi" (ngoài ra "guilty" còn biểu thị: chịu trách nhiệm về hoặc bị buộc tội với một hành động đáng trách).

“Fact, my dear lady, and I should be guilty of misprision of treason, to conceal it!” laughed Frank, shaking his head at his friend.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "shamed" khi diễn đạt nét nghĩa: thể hiện cảm giác tội lỗi.

Đồng nghĩa trực tiếp với "shamed" khi diễn đạt nét nghĩa: thể hiện cảm giác tội lỗi.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: shamed

12 câu trong kho sách →
Fact, my dear lady, and I should be guilty of misprision of treason, to conceal it!” laughed Frank, shaking his head at his friend.

Sự thật, thưa phu nhân, và tôi đáng lẽ phải phạm tội phản quốc để che giấu điều đó!” Frank cười, lắc đầu với bạn mình.

Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The curse of Clifton, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Men should be judged truthful until proved guilty of falsehood, and no proof has ever been laid down against their statement.
Stopes, C. C. (Charlotte Carmichael): Shakespeare's environment, Tiếng Anh (Anh - Anh)
For example, it cost us two hundred thousand dollars to convict in one famous murder case, but it was done and the guilty man hanged.
Carpenter, Frank G. (Frank George): Canada and Newfoundland, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In a tribe immediately south of the Fang the injured husband frequently cuts off the ears and even the nose of the guilty woman.
Milligan, Robert H.: The fetish folk of West Africa
Remember this, my son, you lower yourself every time you are guilty of an unworthy action because someone else is.
Pearce, William Peter: Stepping stones to manhood, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The improvidence, if not the cruelty, no sensible barbarian could have been guilty of.
Olmsted, Frederick Law: The Cotton Kingdom, volume 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
These were the words that flashed across the mind of the guilty girl, whenever her eyes rested upon Carl.
Koester, Frank: Under the desert stars, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I was even guilty of urging her to accept the offers of the King.
Upward, Allen: A crown of straw, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: shamed

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “shamed” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Fact, my dear lady, and I should be guilty of misprision of treason, to conceal it!” laughed Frank, shaking his head at his friend.”

Sự thật, thưa phu nhân, và tôi đáng lẽ phải phạm tội phản quốc để che giấu điều đó!” Frank cười, lắc đầu với bạn mình.

Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The curse of Clifton

“Fact, my dear lady, and I should be guilty of misprision of treason, to conceal it!” laughed Frank, shaking his head at his friend.”

Sự thật, thưa phu nhân, và tôi đáng lẽ phải phạm tội phản quốc để che giấu điều đó!” Frank cười, lắc đầu với bạn mình.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “shamed”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shamed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “shamed”

Dữ liệu từ nguyên: guilty ↔ shamed

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “shamed”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “shamed” với tần suất cao:

756 lần trong kho sách
526 lần trong kho sách
685 lần trong kho sách
331 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “shamed”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “shamed”:

“Fact, my dear lady, and I should be guilty of misprision of treason, to conceal it!” laughed Frank, shaking his head at his friend.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “shamed”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃeɪmd/; US /ˈʃeɪmd/.

shamed (tính từ): thể hiện cảm giác tội lỗi

Định nghĩa tiếng Anh: Showing a sense of guilt.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

guilty ↔ shamed

Họ từ trong dữ liệu: guilty: tính từ (adj) · guilt: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi756 lần trong kho sách

plead guilty

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "shamed" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm526 lần trong kho sách

pleaded guilty

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "shamed" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái685 lần trong kho sách

guilty conscience

Mở rộng biên độ diễn đạt với "shamed".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “shamed”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: shamed

Hỏi đáp trọng tâm

shamed nghĩa là gì (meaning & definition)?

shamed (tính từ, phát âm Mỹ /ˈʃeɪmd/) có nghĩa là thể hiện cảm giác tội lỗi (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "guilty"). showing a sense of guilt

Từ shamed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈʃeɪmd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃeɪmd/; US /ˈʃeɪmd/.

Từ shamed là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "shamed" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ shamed theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: thể hiện cảm giác tội lỗi (Ví dụ: “Fact, my dear lady, and I should be guilty of misprision of treason, to conceal it!” laughed Frank, shaking his head at his friend.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shamed:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃeɪmd/; US /ˈʃeɪmd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ shamed:

plead guilty; pleaded guilty; guilty conscience; verdict of guilty; guilty of treason

shamed được dùng trong câu như thế nào?

Fact, my dear lady, and I should be guilty of misprision of treason, to conceal it!” laughed Frank, shaking his head at his friend. (Emma Dorothy Eliza Nevitte Southworth, The curse of Clifton. Nguồn: Project Gutenberg #70776.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/shamed, mã đối chiếu EV-A74B5546. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "shamed" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "guilty".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

guilty