postiche
danh từ (n)
Postiche có nghĩa là postiche (danh từ) có nghĩa là giả mạo, giả mạo.
Định nghĩa Anh – Anh: Something that is a counterfeit.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.postichedanh từ (n)
Something that is a counterfeit.
Giả mạo.
- •
There were many cases of fake powder being found in envelopes.
Có nhiều trường hợp phát hiện bột giả trong phong bì.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •fake profiles15 lần trong kho sách
- •pals fake12 lần trong kho sách
- •fake bowser11 lần trong kho sách
- •fake reviews26 lần trong kho sách
- •fake kraid6 lần trong kho sách
- •fake identities9 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): postiche
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
fake ↔ postiche
Mục từ "postiche" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fake" (giả mạo).
Họ từ & Biến thể từ loại: postiche
Họ từ của "postiche" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: fake: tính từ (adj).
lừa đảo
I tell you it’s a fake,” the man cried angrily.
Nguồn: Martyn, Wyndham: Under Cover
Cụm từ & Collocations: postiche
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "postiche". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- fake profiles
- pals fake
- fake bowser
- fake reviews
- fake kraid
- fake identities
Đồng nghĩa & Sắc thái: postiche
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "postiche" phân theo từng nét nghĩa (giả mạo), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: postiche
12 câu trong kho sách →There were many cases of fake powder being found in envelopes.Có nhiều trường hợp phát hiện bột giả trong phong bì.
The purpose of the game is to immunize the public against misinformation by letting players take on the role of a fake news producer.Mục đích của trò chơi là giúp công chúng tránh khỏi những thông tin sai lệch bằng cách cho phép người chơi đảm nhận vai trò nhà sản xuất tin tức giả.
He will order a fake execution provided she agrees to sleep with him.Anh ta sẽ ra lệnh hành quyết giả nếu cô đồng ý ngủ với anh ta.
“I tell you it’s a fake,” the man cried angrily.Then, with his father's consent, he came alone to New York, intending to apprentice himself to any trade that should fake his fancy.Another case which has had a less fortunate termination is that which involves the "fake" marriage, a subterfuge common in this wretched traffic.Therefore I was charged with trying to fake an impossible accuracy.But we soon got on to that, because we found it was a fake.Đọc mở rộng theo CEFR: postiche
Từ vựng bậcB1→“There were many cases of fake powder being found in envelopes.”
Có nhiều trường hợp phát hiện bột giả trong phong bì.
Nguồn: Wikipedia contributors: Anthrax
“The purpose of the game is to immunize the public against misinformation by letting players take on the role of a fake news producer.”
Mục đích của trò chơi là giúp công chúng tránh khỏi những thông tin sai lệch bằng cách cho phép người chơi đảm nhận vai trò nhà sản xuất tin tức giả.
Nguồn: Wikipedia contributors: Bad News (video game)
Cấu trúc & Vận dụng: “postiche”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “postiche” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “postiche”
Dữ liệu từ nguyên: fake ↔ postiche
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “postiche”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “postiche” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “postiche”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
postiche (danh từ): giả mạo
Định nghĩa tiếng Anh: Something that is a counterfeit.
fake ↔ postiche
Họ từ trong dữ liệu: fake: tính từ (adj)
fake profiles
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "postiche" trong câu.
pals fake
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "postiche" trong câu.
fake bowser
Mở rộng biên độ diễn đạt với "postiche".
Ứng dụng & Mở rộng: “postiche”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “postiche” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “postiche”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “postiche” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “postiche” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: postiche
Hỏi đáp trọng tâmpostiche nghĩa là gì (meaning & definition)?
postiche (danh từ) có nghĩa là giả mạo (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fake"). something that is a counterfeit
Từ postiche là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "postiche" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ postiche theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: giả mạo (Ví dụ: “There were many cases of fake powder being found in envelopes.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ postiche:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ postiche:
fake profiles; pals fake; fake bowser; fake reviews; fake kraid
postiche được dùng trong câu như thế nào?
“I tell you it’s a fake,” the man cried angrily. (Wyndham Martyn, Under Cover. Nguồn: Project Gutenberg #40939.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)