Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

pretender

danh từ (n)

B2
/pɹiˈtɛndɚ//pɹiˈtɛndɚ/

Pretender có nghĩa là một người giả vờ lừa dối.

Định nghĩa Anh – Anh: A person who makes deceitful pretenses.

Họ từ:fake(tính từ (adj))·fraud(danh từ (n))·hypocrite(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một người giả vờ lừa dối”:pretenderB2·fakeB1·imposterB1·impostorB1·fakerB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.pretenderdanh từ (n)

    A person who makes deceitful pretenses.

    Một người giả vờ lừa dối.

    • •

      There were many cases of fake powder being found in envelopes.

      Có nhiều trường hợp phát hiện bột giả trong phong bì.

    Đồng nghĩa (SYN):fake/imposter/impostor/faker/fraud/sham
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.pretenderdanh từ (n)

    A person who makes deceitful pretenses.

    Một người giả vờ lừa dối.

    Đồng nghĩa (SYN):fraud/imposter/impostor/fake/faker/sham
  3. 3.pretenderdanh từ (n)

    A person who professes beliefs and opinions that he or she does not hold in order to conceal his or her real feelings or motives.

    Một người tuyên bố niềm tin và ý kiến ​​mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): pretender

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

fake ↔ pretender

Mục từ "pretender" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fake, fraud, hypocrite" (một người giả vờ lừa dối).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: pretender

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "pretender" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: fake: tính từ (adj), fraud: danh từ (n), hypocrite: danh từ (n).

faketính từ (adj)/ˈfeɪk/

lừa đảo

•

I tell you it’s a fake,” the man cried angrily.

Nguồn: Martyn, Wyndham: Under Cover

frauddanh từ (n)/ˈfɹɔd/

cố ý lừa dối gây thương tích cho người khác

•

Here comes my fellow Fraud: speak to him, and I'll do what I can.

Nguồn: Dodsley, Robert, 1703-1764 [Compiler]: A Select Collection of Old English Plays, Volume 06

hypocritedanh từ (n)/ˈhɪpəˌkɹɪt/

một người tuyên bố niềm tin và ý kiến ​​mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình

•

To dream that anyone has acted the hypocrite with you, you will be turned over to your enemies by false friends.

Nguồn: Miller, Gustavus Hindman: Ten Thousand Dreams Interpreted; Or, What's in a Dream A Scientific and Practical Exposition

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: pretender

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "pretender". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fake profiles
  • pals fake
  • fake bowser
  • fake reviews
  • fake kraid
  • fake identities
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: pretender

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pretender" phân theo từng nét nghĩa (một người giả vờ lừa dối), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "pretender" khi diễn đạt nét nghĩa: một người giả vờ lừa dối.

““I tell you it’s a fake,” the man cried angrily.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "pretender" khi diễn đạt nét nghĩa: một người giả vờ lừa dối.

Đồng nghĩa trực tiếp với "pretender" khi diễn đạt nét nghĩa: một người giả vờ lừa dối.

Đồng nghĩa trực tiếp với "pretender" khi diễn đạt nét nghĩa: một người giả vờ lừa dối.

Đồng nghĩa với "pretender" ở nét nghĩa "một người giả vờ lừa dối" (ngoài ra "fraud" còn biểu thị: cố ý lừa dối gây thương tích cho người khác).

“Here comes my fellow Fraud: speak to him, and I'll do what I can.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "pretender" khi diễn đạt nét nghĩa: một người giả vờ lừa dối.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: pretender

12 câu trong kho sách →
There were many cases of fake powder being found in envelopes.

Có nhiều trường hợp phát hiện bột giả trong phong bì.

Wikipedia contributors: Anthrax
The purpose of the game is to immunize the public against misinformation by letting players take on the role of a fake news producer.

Mục đích của trò chơi là giúp công chúng tránh khỏi những thông tin sai lệch bằng cách cho phép người chơi đảm nhận vai trò nhà sản xuất tin tức giả.

Wikipedia contributors: Bad News (video game)
He will order a fake execution provided she agrees to sleep with him.

Anh ta sẽ ra lệnh hành quyết giả nếu cô đồng ý ngủ với anh ta.

Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Boulevard of the 19th
“I tell you it’s a fake,” the man cried angrily.
Martyn, Wyndham: Under Cover, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then, with his father's consent, he came alone to New York, intending to apprentice himself to any trade that should fake his fancy.
Parton, James: Captains of Industry; or, Men of Business Who Did Something Besides Making Money, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Another case which has had a less fortunate termination is that which involves the "fake" marriage, a subterfuge common in this wretched traffic.
Bell, Ernest A. (Ernest Albert), 1865-1928 [Editor]: Fighting the Traffic in Young Girls; Or, War on the White Slave Trade, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Therefore I was charged with trying to fake an impossible accuracy.
Cook, Frederick Albert: My attainment of the Pole, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But we soon got on to that, because we found it was a fake.
Nobbs, Gilbert: On the right of the British line, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: pretender

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “pretender” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“There were many cases of fake powder being found in envelopes.”

Có nhiều trường hợp phát hiện bột giả trong phong bì.

Nguồn: Wikipedia contributors: Anthrax

“The purpose of the game is to immunize the public against misinformation by letting players take on the role of a fake news producer.”

Mục đích của trò chơi là giúp công chúng tránh khỏi những thông tin sai lệch bằng cách cho phép người chơi đảm nhận vai trò nhà sản xuất tin tức giả.

Nguồn: Wikipedia contributors: Bad News (video game)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “pretender”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pretender” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “pretender”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “pretender” với tần suất cao:

15 lần trong kho sách
12 lần trong kho sách
11 lần trong kho sách
26 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “pretender”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “pretender”:

““I tell you it’s a fake,” the man cried angrily.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “pretender”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹiˈtɛndɚ/; US /pɹiˈtɛndɚ/.

pretender (danh từ): một người giả vờ lừa dối

Định nghĩa tiếng Anh: A person who makes deceitful pretenses.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

fake ↔ pretender

Họ từ trong dữ liệu: fake: tính từ (adj) · fraud: danh từ (n) · hypocrite: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi15 lần trong kho sách

fake profiles

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "pretender" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm12 lần trong kho sách

pals fake

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "pretender" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái11 lần trong kho sách

fake bowser

Nét nghĩa mở rộng: a person who makes deceitful pretenses (một người giả vờ lừa dối)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “pretender”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: pretender

Hỏi đáp trọng tâm

pretender nghĩa là gì (meaning & definition)?

pretender (danh từ, phát âm Mỹ /pɹiˈtɛndɚ/) có nghĩa là một người giả vờ lừa dối (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fake"). a person who makes deceitful pretenses

Từ pretender trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹiˈtɛndɚ/; US /pɹiˈtɛndɚ/.

Từ pretender là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "pretender" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ pretender theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một người giả vờ lừa dối (Ví dụ: “There were many cases of fake powder being found in envelopes.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: một người giả vờ lừa dối - Nét nghĩa 3 [C1]: một người tuyên bố niềm tin và ý kiến ​​mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pretender:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹiˈtɛndɚ/; US /pɹiˈtɛndɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ pretender:

fake profiles; pals fake; fake bowser; fake reviews; fake kraid

pretender được dùng trong câu như thế nào?

“I tell you it’s a fake,” the man cried angrily. (Wyndham Martyn, Under Cover. Nguồn: Project Gutenberg #40939.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/pretender, mã đối chiếu EV-27D4ED2D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "pretender" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "fake, fraud, hypocrite".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

fake, fraud, hypocrite