pretender
danh từ (n)
Pretender có nghĩa là một người giả vờ lừa dối.
Định nghĩa Anh – Anh: A person who makes deceitful pretenses.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.pretenderdanh từ (n)
A person who makes deceitful pretenses.
Một người giả vờ lừa dối.
- •
There were many cases of fake powder being found in envelopes.
Có nhiều trường hợp phát hiện bột giả trong phong bì.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •fake profiles15 lần trong kho sách
- •pals fake12 lần trong kho sách
- •fake bowser11 lần trong kho sách
- •fake reviews26 lần trong kho sách
- •fake kraid6 lần trong kho sách
- •fake identities9 lần trong kho sách
- •
- 2.pretenderdanh từ (n)
A person who makes deceitful pretenses.
Một người giả vờ lừa dối.
- 3.pretenderdanh từ (n)
A person who professes beliefs and opinions that he or she does not hold in order to conceal his or her real feelings or motives.
Một người tuyên bố niềm tin và ý kiến mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình.
Từ nguyên học (Etymology): pretender
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
fake ↔ pretender
Mục từ "pretender" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fake, fraud, hypocrite" (một người giả vờ lừa dối).
Họ từ & Biến thể từ loại: pretender
Họ từ của "pretender" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: fake: tính từ (adj), fraud: danh từ (n), hypocrite: danh từ (n).
lừa đảo
I tell you it’s a fake,” the man cried angrily.
Nguồn: Martyn, Wyndham: Under Cover
cố ý lừa dối gây thương tích cho người khác
Here comes my fellow Fraud: speak to him, and I'll do what I can.
Nguồn: Dodsley, Robert, 1703-1764 [Compiler]: A Select Collection of Old English Plays, Volume 06
một người tuyên bố niềm tin và ý kiến mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình
To dream that anyone has acted the hypocrite with you, you will be turned over to your enemies by false friends.
Nguồn: Miller, Gustavus Hindman: Ten Thousand Dreams Interpreted; Or, What's in a Dream A Scientific and Practical Exposition
Cụm từ & Collocations: pretender
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "pretender". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- fake profiles
- pals fake
- fake bowser
- fake reviews
- fake kraid
- fake identities
Đồng nghĩa & Sắc thái: pretender
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pretender" phân theo từng nét nghĩa (một người giả vờ lừa dối), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "pretender" khi diễn đạt nét nghĩa: một người giả vờ lừa dối.
““I tell you it’s a fake,” the man cried angrily.”
Đồng nghĩa với "pretender" ở nét nghĩa "một người giả vờ lừa dối" (ngoài ra "fraud" còn biểu thị: cố ý lừa dối gây thương tích cho người khác).
“Here comes my fellow Fraud: speak to him, and I'll do what I can.”
Câu dẫn chứng văn học: pretender
12 câu trong kho sách →There were many cases of fake powder being found in envelopes.Có nhiều trường hợp phát hiện bột giả trong phong bì.
The purpose of the game is to immunize the public against misinformation by letting players take on the role of a fake news producer.Mục đích của trò chơi là giúp công chúng tránh khỏi những thông tin sai lệch bằng cách cho phép người chơi đảm nhận vai trò nhà sản xuất tin tức giả.
He will order a fake execution provided she agrees to sleep with him.Anh ta sẽ ra lệnh hành quyết giả nếu cô đồng ý ngủ với anh ta.
“I tell you it’s a fake,” the man cried angrily.Then, with his father's consent, he came alone to New York, intending to apprentice himself to any trade that should fake his fancy.Another case which has had a less fortunate termination is that which involves the "fake" marriage, a subterfuge common in this wretched traffic.Therefore I was charged with trying to fake an impossible accuracy.But we soon got on to that, because we found it was a fake.Đọc mở rộng theo CEFR: pretender
Từ vựng bậcB2→“There were many cases of fake powder being found in envelopes.”
Có nhiều trường hợp phát hiện bột giả trong phong bì.
Nguồn: Wikipedia contributors: Anthrax
“The purpose of the game is to immunize the public against misinformation by letting players take on the role of a fake news producer.”
Mục đích của trò chơi là giúp công chúng tránh khỏi những thông tin sai lệch bằng cách cho phép người chơi đảm nhận vai trò nhà sản xuất tin tức giả.
Nguồn: Wikipedia contributors: Bad News (video game)
Cấu trúc & Vận dụng: “pretender”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pretender” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “pretender”
Dữ liệu từ nguyên: fake ↔ pretender
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “pretender”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “pretender” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “pretender”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
pretender (danh từ): một người giả vờ lừa dối
Định nghĩa tiếng Anh: A person who makes deceitful pretenses.
fake ↔ pretender
Họ từ trong dữ liệu: fake: tính từ (adj) · fraud: danh từ (n) · hypocrite: danh từ (n)
fake profiles
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "pretender" trong câu.
pals fake
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "pretender" trong câu.
fake bowser
Nét nghĩa mở rộng: a person who makes deceitful pretenses (một người giả vờ lừa dối)
Ứng dụng & Mở rộng: “pretender”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “pretender” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “pretender”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “pretender” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “pretender” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: pretender
Hỏi đáp trọng tâmpretender nghĩa là gì (meaning & definition)?
pretender (danh từ, phát âm Mỹ /pɹiˈtɛndɚ/) có nghĩa là một người giả vờ lừa dối (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fake"). a person who makes deceitful pretenses
Từ pretender trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹiˈtɛndɚ/; US /pɹiˈtɛndɚ/.
Từ pretender là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "pretender" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ pretender theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một người giả vờ lừa dối (Ví dụ: “There were many cases of fake powder being found in envelopes.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: một người giả vờ lừa dối - Nét nghĩa 3 [C1]: một người tuyên bố niềm tin và ý kiến mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pretender:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹiˈtɛndɚ/; US /pɹiˈtɛndɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ pretender:
fake profiles; pals fake; fake bowser; fake reviews; fake kraid
pretender được dùng trong câu như thế nào?
“I tell you it’s a fake,” the man cried angrily. (Wyndham Martyn, Under Cover. Nguồn: Project Gutenberg #40939.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)