dissimulator
danh từ (n)
Dissimulator có nghĩa là dissimulator (danh từ) có nghĩa là một người tuyên bố niềm tin và ý kiến mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình, một người tuyên bố niềm tin và ý kiến mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình.
Định nghĩa Anh – Anh: A person who professes beliefs and opinions that he or she does not hold in order to conceal his or her real feelings or motives.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.dissimulatordanh từ (n)
A person who professes beliefs and opinions that he or she does not hold in order to conceal his or her real feelings or motives.
Một người tuyên bố niềm tin và ý kiến mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình.
- •
To the hypocrite alone the Lord was stern and severe, but to the sinner who truly repented He was full of forgiving love.
Chỉ đối với kẻ đạo đức giả, Chúa là nghiêm khắc và nghiêm khắc, nhưng đối với tội nhân thực sự ăn năn, Ngài tràn đầy tình yêu tha thứ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •canting hypocrite73 lần trong kho sách
- •consummate hypocrite59 lần trong kho sách
- •pharisees hypocrite43 lần trong kho sách
- •arrant hypocrite23 lần trong kho sách
- •arch hypocrite46 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): dissimulator
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
hypocrite ↔ dissimulator
Mục từ "dissimulator" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hypocrite" (một người tuyên bố niềm tin và ý kiến mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình).
Họ từ & Biến thể từ loại: dissimulator
Họ từ của "dissimulator" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: hypocrite: danh từ (n).
một người tuyên bố niềm tin và ý kiến mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình
To dream that anyone has acted the hypocrite with you, you will be turned over to your enemies by false friends.
Nguồn: Miller, Gustavus Hindman: Ten Thousand Dreams Interpreted; Or, What's in a Dream A Scientific and Practical Exposition
Cụm từ & Collocations: dissimulator
Xem thống kê kết hợp từ →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "dissimulator". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- canting hypocrite
- consummate hypocrite
- pharisees hypocrite
- arrant hypocrite
- arch hypocrite
Đồng nghĩa & Sắc thái: dissimulator
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "dissimulator" phân theo từng nét nghĩa (một người tuyên bố niềm tin và ý kiến mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "dissimulator" khi diễn đạt nét nghĩa: một người tuyên bố niềm tin và ý kiến mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình.
“To dream that anyone has acted the hypocrite with you, you will be turned over to your enemies by false friends.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "dissimulator" khi diễn đạt nét nghĩa: một người tuyên bố niềm tin và ý kiến mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình.
Đồng nghĩa trực tiếp với "dissimulator" khi diễn đạt nét nghĩa: một người tuyên bố niềm tin và ý kiến mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình.
Đồng nghĩa trực tiếp với "dissimulator" khi diễn đạt nét nghĩa: một người tuyên bố niềm tin và ý kiến mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình.
Đồng nghĩa trực tiếp với "dissimulator" khi diễn đạt nét nghĩa: một người tuyên bố niềm tin và ý kiến mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình.
Câu dẫn chứng văn học: dissimulator
12 câu trong kho sách →To the hypocrite alone the Lord was stern and severe, but to the sinner who truly repented He was full of forgiving love.Chỉ đối với kẻ đạo đức giả, Chúa là nghiêm khắc và nghiêm khắc, nhưng đối với tội nhân thực sự ăn năn, Ngài tràn đầy tình yêu tha thứ.
To him at least he could not play the hypocrite or the deceiver.Đối với anh ta ít nhất anh ta không thể đóng vai kẻ đạo đức giả hay kẻ lừa dối.
"You're a little hypocrite," she now said, taking Reginchen's face between her hands and pressing a hasty kiss upon her brow.“Anh hơi đạo đức giả,” bây giờ cô nói, ôm khuôn mặt Reginchen giữa hai bàn tay và đặt một nụ hôn vội vàng lên trán cô.
To dream that anyone has acted the hypocrite with you, you will be turned over to your enemies by false friends.He had ill-deserved, however, the title of hypocrite, he said.And this he doth for trial, and to prove our honesty and constancy; for the hypocrite will not pray always."Something that happened yesterday," said Reginald; "he said that--he was a hypocrite, and he went on taunting me about last summer."Knowing yourself at heart to be a robber, a liar, a hypocrite, you dare not, being also a Jew, raise that veil!"Đọc mở rộng theo CEFR: dissimulator
Từ vựng bậcC1→“To the hypocrite alone the Lord was stern and severe, but to the sinner who truly repented He was full of forgiving love.”
Chỉ đối với kẻ đạo đức giả, Chúa là nghiêm khắc và nghiêm khắc, nhưng đối với tội nhân thực sự ăn năn, Ngài tràn đầy tình yêu tha thứ.
Nguồn: Lathbury, Mary A. (Mary Artemisia): Child's Story of the Bible
“To him at least he could not play the hypocrite or the deceiver.”
Đối với anh ta ít nhất anh ta không thể đóng vai kẻ đạo đức giả hay kẻ lừa dối.
Nguồn: Reed, Talbot Baines: The Adventures of a Three-Guinea Watch
Cấu trúc & Vận dụng: “dissimulator”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “dissimulator” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “dissimulator”
Dữ liệu từ nguyên: hypocrite ↔ dissimulator
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “dissimulator”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “dissimulator” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “dissimulator”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “dissimulator”:
“To dream that anyone has acted the hypocrite with you, you will be turned over to your enemies by false friends.”
Gợi ý luyện tập với “dissimulator”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
dissimulator (danh từ): một người tuyên bố niềm tin và ý kiến mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình
Định nghĩa tiếng Anh: A person who professes beliefs and opinions that he or she does not hold in order to conceal his or her real feelings or motives.
hypocrite ↔ dissimulator
Họ từ trong dữ liệu: hypocrite: danh từ (n)
canting hypocrite
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "dissimulator" trong câu.
consummate hypocrite
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "dissimulator" trong câu.
pharisees hypocrite
Mở rộng biên độ diễn đạt với "dissimulator".
Ứng dụng & Mở rộng: “dissimulator”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “dissimulator” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “dissimulator”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “dissimulator” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “dissimulator” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: dissimulator
Hỏi đáp trọng tâmdissimulator nghĩa là gì (meaning & definition)?
dissimulator (danh từ) có nghĩa là một người tuyên bố niềm tin và ý kiến mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hypocrite"). a person who professes beliefs and opinions that he or she does not hold in order to conceal his or her real feelings or motives
Từ dissimulator là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "dissimulator" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ dissimulator theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: một người tuyên bố niềm tin và ý kiến mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình (Ví dụ: “To the hypocrite alone the Lord was stern and severe, but to the sinner who truly repented He was full of forgiving love.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ dissimulator:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ dissimulator:
canting hypocrite; consummate hypocrite; pharisees hypocrite; arrant hypocrite; arch hypocrite
dissimulator được dùng trong câu như thế nào?
To dream that anyone has acted the hypocrite with you, you will be turned over to your enemies by false friends. (Gustavus Hindman Miller, Ten Thousand Dreams Interpreted; Or, What's in a Dream A Scientific and Practical Exposition. Nguồn: Project Gutenberg #926.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)