Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

dissimulator

danh từ (n)

C1

Dissimulator có nghĩa là dissimulator (danh từ) có nghĩa là một người tuyên bố niềm tin và ý kiến ​​mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình, một người tuyên bố niềm tin và ý kiến ​​mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình.

Định nghĩa Anh – Anh: A person who professes beliefs and opinions that he or she does not hold in order to conceal his or her real feelings or motives.

Họ từ:hypocrite(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1
Lộ trình mục tiêu
C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.dissimulatordanh từ (n)

    A person who professes beliefs and opinions that he or she does not hold in order to conceal his or her real feelings or motives.

    Một người tuyên bố niềm tin và ý kiến ​​mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình.

    • •

      To the hypocrite alone the Lord was stern and severe, but to the sinner who truly repented He was full of forgiving love.

      Chỉ đối với kẻ đạo đức giả, Chúa là nghiêm khắc và nghiêm khắc, nhưng đối với tội nhân thực sự ăn năn, Ngài tràn đầy tình yêu tha thứ.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): dissimulator

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

hypocrite ↔ dissimulator

Mục từ "dissimulator" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hypocrite" (một người tuyên bố niềm tin và ý kiến ​​mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: dissimulator

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "dissimulator" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: hypocrite: danh từ (n).

hypocritedanh từ (n)/ˈhɪpəˌkɹɪt/

một người tuyên bố niềm tin và ý kiến ​​mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình

•

To dream that anyone has acted the hypocrite with you, you will be turned over to your enemies by false friends.

Nguồn: Miller, Gustavus Hindman: Ten Thousand Dreams Interpreted; Or, What's in a Dream A Scientific and Practical Exposition

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: dissimulator

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "dissimulator". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • canting hypocrite
  • consummate hypocrite
  • pharisees hypocrite
  • arrant hypocrite
  • arch hypocrite
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: dissimulator

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "dissimulator" phân theo từng nét nghĩa (một người tuyên bố niềm tin và ý kiến ​​mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "dissimulator" khi diễn đạt nét nghĩa: một người tuyên bố niềm tin và ý kiến ​​mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình.

“To dream that anyone has acted the hypocrite with you, you will be turned over to your enemies by false friends.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "dissimulator" khi diễn đạt nét nghĩa: một người tuyên bố niềm tin và ý kiến ​​mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình.

Đồng nghĩa trực tiếp với "dissimulator" khi diễn đạt nét nghĩa: một người tuyên bố niềm tin và ý kiến ​​mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình.

Đồng nghĩa trực tiếp với "dissimulator" khi diễn đạt nét nghĩa: một người tuyên bố niềm tin và ý kiến ​​mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình.

Đồng nghĩa trực tiếp với "dissimulator" khi diễn đạt nét nghĩa: một người tuyên bố niềm tin và ý kiến ​​mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: dissimulator

12 câu trong kho sách →
To the hypocrite alone the Lord was stern and severe, but to the sinner who truly repented He was full of forgiving love.

Chỉ đối với kẻ đạo đức giả, Chúa là nghiêm khắc và nghiêm khắc, nhưng đối với tội nhân thực sự ăn năn, Ngài tràn đầy tình yêu tha thứ.

Lathbury, Mary A. (Mary Artemisia): Child's Story of the Bible, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To him at least he could not play the hypocrite or the deceiver.

Đối với anh ta ít nhất anh ta không thể đóng vai kẻ đạo đức giả hay kẻ lừa dối.

Reed, Talbot Baines: The Adventures of a Three-Guinea Watch, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"You're a little hypocrite," she now said, taking Reginchen's face between her hands and pressing a hasty kiss upon her brow.

“Anh hơi đạo đức giả,” bây giờ cô nói, ôm khuôn mặt Reginchen giữa hai bàn tay và đặt một nụ hôn vội vàng lên trán cô.

Heyse, Paul: The Children of the World, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To dream that anyone has acted the hypocrite with you, you will be turned over to your enemies by false friends.
Miller, Gustavus Hindman: Ten Thousand Dreams Interpreted; Or, What's in a Dream A Scientific and Practical Exposition, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He had ill-deserved, however, the title of hypocrite, he said.
Motley, John Lothrop: The Rise of the Dutch Republic — Complete (1574-84)
And this he doth for trial, and to prove our honesty and constancy; for the hypocrite will not pray always.
Bunyan, John: Works of John Bunyan — Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Something that happened yesterday," said Reginald; "he said that--he was a hypocrite, and he went on taunting me about last summer."
May, E. J. (Edith J.): Louis' School Days: A Story for Boys, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Knowing yourself at heart to be a robber, a liar, a hypocrite, you dare not, being also a Jew, raise that veil!"
Rohmer, Sax: The Sins of Séverac Bablon, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: dissimulator

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “dissimulator” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“To the hypocrite alone the Lord was stern and severe, but to the sinner who truly repented He was full of forgiving love.”

Chỉ đối với kẻ đạo đức giả, Chúa là nghiêm khắc và nghiêm khắc, nhưng đối với tội nhân thực sự ăn năn, Ngài tràn đầy tình yêu tha thứ.

Nguồn: Lathbury, Mary A. (Mary Artemisia): Child's Story of the Bible

“To him at least he could not play the hypocrite or the deceiver.”

Đối với anh ta ít nhất anh ta không thể đóng vai kẻ đạo đức giả hay kẻ lừa dối.

Nguồn: Reed, Talbot Baines: The Adventures of a Three-Guinea Watch

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “dissimulator”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “dissimulator” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “dissimulator”

Dữ liệu từ nguyên: hypocrite ↔ dissimulator

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “dissimulator”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “dissimulator” với tần suất cao:

73 lần trong kho sách
59 lần trong kho sách
43 lần trong kho sách
23 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “dissimulator”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “dissimulator”:

“To dream that anyone has acted the hypocrite with you, you will be turned over to your enemies by false friends.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “dissimulator”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

dissimulator (danh từ): một người tuyên bố niềm tin và ý kiến ​​mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình

Định nghĩa tiếng Anh: A person who professes beliefs and opinions that he or she does not hold in order to conceal his or her real feelings or motives.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

hypocrite ↔ dissimulator

Họ từ trong dữ liệu: hypocrite: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi73 lần trong kho sách

canting hypocrite

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "dissimulator" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm59 lần trong kho sách

consummate hypocrite

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "dissimulator" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái43 lần trong kho sách

pharisees hypocrite

Mở rộng biên độ diễn đạt với "dissimulator".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “dissimulator”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: dissimulator

Hỏi đáp trọng tâm

dissimulator nghĩa là gì (meaning & definition)?

dissimulator (danh từ) có nghĩa là một người tuyên bố niềm tin và ý kiến ​​mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hypocrite"). a person who professes beliefs and opinions that he or she does not hold in order to conceal his or her real feelings or motives

Từ dissimulator là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "dissimulator" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ dissimulator theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: một người tuyên bố niềm tin và ý kiến ​​mà họ không nắm giữ nhằm che giấu cảm xúc hoặc động cơ thực sự của mình (Ví dụ: “To the hypocrite alone the Lord was stern and severe, but to the sinner who truly repented He was full of forgiving love.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ dissimulator:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ dissimulator:

canting hypocrite; consummate hypocrite; pharisees hypocrite; arrant hypocrite; arch hypocrite

dissimulator được dùng trong câu như thế nào?

To dream that anyone has acted the hypocrite with you, you will be turned over to your enemies by false friends. (Gustavus Hindman Miller, Ten Thousand Dreams Interpreted; Or, What's in a Dream A Scientific and Practical Exposition. Nguồn: Project Gutenberg #926.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/dissimulator, mã đối chiếu EV-2E3C0B3E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "dissimulator" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "hypocrite".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

hypocrite