Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

seconding

danh từ (n)

A1

Seconding có nghĩa là seconding (danh từ) có nghĩa là tiếp theo sau vị trí đầu tiên về không gian hoặc thời gian hoặc mức độ hoặc độ lớn (dạng biến thể ngữ pháp của "second"), tiếp theo sau vị trí đầu tiên về không gian hoặc thời gian hoặc mức độ hoặc độ lớn.

Định nghĩa Anh - Anh: 1/60 of a minute; the basic unit of time adopted under the Systeme International d'Unites.

Họ từ:second(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.secondingdanh từ (n)

    1/60 of a minute; the basic unit of time adopted under the Systeme International d'Unites.

    Tiếp theo sau vị trí đầu tiên về không gian hoặc thời gian hoặc mức độ hoặc độ lớn.

    Đồng nghĩa (SYN):second/sec/s
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.secondingdanh từ (n)

    An indefinitely short time.

    Một khoảng thời gian rất ngắn, chốc lát.

    Đồng nghĩa (SYN):second/moment/mo/minute/bit
  3. 3.secondingtính từ (adj)

    Coming next after the first in position in space or time or degree or magnitude.

    Ở vị trí thứ hai.

    Đồng nghĩa (SYN):second/2nd/2d
  4. 4.secondingtrạng từ (adv)

    In the second place.

    1/60 của một phút.

    Đồng nghĩa (SYN):second/secondly
  5. 5.secondingdanh từ (n)

    The fielding position of the player on a baseball team who is stationed near the second of the bases in the infield.

    Một thời gian ngắn vô tận.

    Đồng nghĩa (SYN):second/second base
  6. 6.secondingtính từ (adj)

    A part or voice or instrument or orchestra section lower in pitch than or subordinate to the first.

    Vị trí chắn bóng của cầu thủ trong đội bóng chày đóng quân gần căn cứ thứ hai trong sân.

    Đồng nghĩa (SYN):second
    Trái nghĩa (OPP):first
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): seconding

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

second ↔ seconding

Mục từ "seconding" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "second" (tiếp theo sau vị trí đầu tiên về không gian hoặc thời gian hoặc mức độ hoặc độ lớn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: seconding

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "seconding" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: second: danh từ (n).

seconddanh từ (n)/ˈsɛkənd/

tiếp theo sau vị trí đầu tiên về không gian hoặc thời gian hoặc mức độ hoặc độ lớn

•

There was silence for a few seconds, then someone said, "She is dead," and straightway rose a wail of grief and mourning.

Nguồn: Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: seconding

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "seconding". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • second edition
  • second mate
  • second time
  • second floor
  • per second
  • second class
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: seconding

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "seconding" phân theo từng nét nghĩa (tiếp theo sau vị trí đầu tiên về không gian hoặc thời gian hoặc mức độ hoặc độ lớn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "seconding" ở nét nghĩa "tiếp theo sau vị trí đầu tiên về không gian hoặc thời gian hoặc mức độ hoặc độ lớn" (ngoài ra "second" còn biểu thị: một phần hoặc giọng nói hoặc nhạc cụ hoặc phần dàn nhạc có cao độ thấp hơn hoặc phụ thuộc vào phần đầu tiên).

“There was silence for a few seconds, then someone said, "She is dead," and straightway rose a wail of grief and mourning.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "seconding" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếp theo sau vị trí đầu tiên về không gian hoặc thời gian hoặc mức độ hoặc độ lớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "seconding" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếp theo sau vị trí đầu tiên về không gian hoặc thời gian hoặc mức độ hoặc độ lớn.

Đồng nghĩa với "seconding" ở nét nghĩa "một khoảng thời gian rất ngắn, chốc lát" (ngoài ra "moment" còn biểu thị: một thời điểm cụ thể).

“His desire for some one to share those moments when “pain broke like surf into starry ecstasy.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "seconding" khi diễn đạt nét nghĩa: một khoảng thời gian rất ngắn, chốc lát.

Đồng nghĩa với "seconding" ở nét nghĩa "một khoảng thời gian rất ngắn, chốc lát" (ngoài ra "minute" còn biểu thị: phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)).

“She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: seconding

The second level is merely a pair of intermediate tiers that connect the bottom to the top tier.

Cấp độ thứ hai chỉ đơn thuần là một cặp tầng trung gian nối tầng dưới cùng với tầng trên cùng.

Tác phẩm mở: Lineage 2/Notable Locations/Execution Grounds
Finish that, and you will be taken to the second tutorial.

Hoàn thành việc đó và bạn sẽ được đưa đến phần hướng dẫn thứ hai.

Tác phẩm mở: Super Mario 63/Secrets
The second component of these strategic plans would be the timeline for implementing organisational change while maintaining the delivery of key functions.

Thành phần thứ hai của các kế hoạch chiến lược này sẽ là mốc thời gian thực hiện thay đổi tổ chức trong khi vẫn duy trì việc cung cấp các chức năng chính.

Tác phẩm mở: Towards a better India/Possible Solutions
There was silence for a few seconds, then someone said, "She is dead," and straightway rose a wail of grief and mourning.
Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There was a half-second of undressed fury visible in her eyes, flashing brighter than her dazzling gown.
Bannon, Ann: Beebo Brinker, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In this case the second clause serves as an explanation or reason for the first clause, and this is the implied connection between the two.
Tác phẩm mở: German/Grammar/Coordinating conjunctions
Second, there is body force which is applied to every element of a body, not just a surface (i.e., gravity, electric fields, etc.).
Tác phẩm mở: Overview of Elasticity of Materials/Introducing Stress
This is a two-byte instruction, where the second byte is ignored by the processor.
Tác phẩm mở: 65c02 Assembly
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: seconding

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “seconding” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The second level is merely a pair of intermediate tiers that connect the bottom to the top tier.”

Cấp độ thứ hai chỉ đơn thuần là một cặp tầng trung gian nối tầng dưới cùng với tầng trên cùng.

Nguồn: Tác phẩm mở: Lineage 2/Notable Locations/Execution Grounds

“Finish that, and you will be taken to the second tutorial.”

Hoàn thành việc đó và bạn sẽ được đưa đến phần hướng dẫn thứ hai.

Nguồn: Tác phẩm mở: Super Mario 63/Secrets

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “seconding”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “seconding” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “seconding”

Dữ liệu từ nguyên: second ↔ seconding

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “seconding”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “seconding” với tần suất cao:

3.501 lần trong kho sách
3.421 lần trong kho sách
16.312 lần trong kho sách
2.867 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “seconding”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “seconding”:

Đồng nghĩa:secondsecsmoment

“There was silence for a few seconds, then someone said, "She is dead," and straightway rose a wail of grief and mourning.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “seconding”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

seconding (danh từ): tiếp theo sau vị trí đầu tiên về không gian hoặc thời gian hoặc mức độ hoặc độ lớn

Định nghĩa tiếng Anh: 1/60 of a minute; the basic unit of time adopted under the Systeme International d'Unites.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

second ↔ seconding

Họ từ trong dữ liệu: second: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.501 lần trong kho sách

second edition

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "seconding" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.421 lần trong kho sách

second mate

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "seconding" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái16.312 lần trong kho sách

second time

Nét nghĩa mở rộng: an indefinitely short time (một khoảng thời gian rất ngắn, chốc lát)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “seconding”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: seconding

Hỏi đáp trọng tâm

seconding nghĩa là gì (meaning & definition)?

seconding (danh từ) có nghĩa là tiếp theo sau vị trí đầu tiên về không gian hoặc thời gian hoặc mức độ hoặc độ lớn (dạng biến thể ngữ pháp của "second"). 1/60 of a minute; the basic unit of time adopted under the Systeme International d'Unites

Từ seconding là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "seconding" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ seconding theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: tiếp theo sau vị trí đầu tiên về không gian hoặc thời gian hoặc mức độ hoặc độ lớn - Nét nghĩa 2 [A1]: một khoảng thời gian rất ngắn, chốc lát - Nét nghĩa 3 [A1]: ở vị trí thứ hai - Nét nghĩa 4 [A1]: 1/60 của một phút - Nét nghĩa 5 [A1]: một thời gian ngắn vô tận - Nét nghĩa 6 [A1]: vị trí chắn bóng của cầu thủ trong đội bóng chày đóng quân gần căn cứ thứ hai trong sân

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ seconding:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ seconding:

second edition; second mate; second time; second floor; per second

seconding được dùng trong câu như thế nào?

There was silence for a few seconds, then someone said, "She is dead," and straightway rose a wail of grief and mourning. (Catharine [Editor] Shaw, Sunday sunshine; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/seconding, mã đối chiếu EV-B9DD482B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "seconding" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "second".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

second