seconded
danh từ (n)
Seconded có nghĩa là tiếp theo sau vị trí đầu tiên về không gian hoặc thời gian hoặc mức độ hoặc độ lớn (dạng biến thể ngữ pháp của "second").
Định nghĩa Anh - Anh: 1/60 of a minute; the basic unit of time adopted under the Systeme International d'Unites.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.secondeddanh từ (n)
1/60 of a minute; the basic unit of time adopted under the Systeme International d'Unites.
Tiếp theo sau vị trí đầu tiên về không gian hoặc thời gian hoặc mức độ hoặc độ lớn.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •second edition3.501 lần trong kho sách
- •second mate3.421 lần trong kho sách
- •second time16.312 lần trong kho sách
- •second floor2.867 lần trong kho sách
- •per second2.195 lần trong kho sách
- •second class2.337 lần trong kho sách
- 2.secondeddanh từ (n)
An indefinitely short time.
Một khoảng thời gian rất ngắn, chốc lát.
- 3.secondedtính từ (adj)
Coming next after the first in position in space or time or degree or magnitude.
Ở vị trí thứ hai.
- 4.secondedtrạng từ (adv)
In the second place.
1/60 của một phút.
- 5.secondeddanh từ (n)
The fielding position of the player on a baseball team who is stationed near the second of the bases in the infield.
Một thời gian ngắn vô tận.
- 6.secondedtính từ (adj)
A part or voice or instrument or orchestra section lower in pitch than or subordinate to the first.
Vị trí chắn bóng của cầu thủ trong đội bóng chày đóng quân gần căn cứ thứ hai trong sân.
Từ nguyên học (Etymology): seconded
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
second ↔ seconded
Mục từ "seconded" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "second" (tiếp theo sau vị trí đầu tiên về không gian hoặc thời gian hoặc mức độ hoặc độ lớn).
Họ từ & Biến thể từ loại: seconded
Họ từ của "seconded" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: second: danh từ (n).
tiếp theo sau vị trí đầu tiên về không gian hoặc thời gian hoặc mức độ hoặc độ lớn
There was silence for a few seconds, then someone said, "She is dead," and straightway rose a wail of grief and mourning.
Nguồn: Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine
Cụm từ & Collocations: seconded
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "seconded". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- second edition
- second mate
- second time
- second floor
- per second
- second class
Đồng nghĩa & Sắc thái: seconded
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "seconded" phân theo từng nét nghĩa (tiếp theo sau vị trí đầu tiên về không gian hoặc thời gian hoặc mức độ hoặc độ lớn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "seconded" ở nét nghĩa "tiếp theo sau vị trí đầu tiên về không gian hoặc thời gian hoặc mức độ hoặc độ lớn" (ngoài ra "second" còn biểu thị: một phần hoặc giọng nói hoặc nhạc cụ hoặc phần dàn nhạc có cao độ thấp hơn hoặc phụ thuộc vào phần đầu tiên).
“There was silence for a few seconds, then someone said, "She is dead," and straightway rose a wail of grief and mourning.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "seconded" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếp theo sau vị trí đầu tiên về không gian hoặc thời gian hoặc mức độ hoặc độ lớn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "seconded" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếp theo sau vị trí đầu tiên về không gian hoặc thời gian hoặc mức độ hoặc độ lớn.
Đồng nghĩa với "seconded" ở nét nghĩa "một khoảng thời gian rất ngắn, chốc lát" (ngoài ra "moment" còn biểu thị: một thời điểm cụ thể).
“His desire for some one to share those moments when “pain broke like surf into starry ecstasy.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "seconded" khi diễn đạt nét nghĩa: một khoảng thời gian rất ngắn, chốc lát.
Đồng nghĩa với "seconded" ở nét nghĩa "một khoảng thời gian rất ngắn, chốc lát" (ngoài ra "minute" còn biểu thị: phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)).
“She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”
Câu dẫn chứng văn học: seconded
The second level is merely a pair of intermediate tiers that connect the bottom to the top tier.Cấp độ thứ hai chỉ đơn thuần là một cặp tầng trung gian nối tầng dưới cùng với tầng trên cùng.
Finish that, and you will be taken to the second tutorial.Hoàn thành việc đó và bạn sẽ được đưa đến phần hướng dẫn thứ hai.
The second component of these strategic plans would be the timeline for implementing organisational change while maintaining the delivery of key functions.Thành phần thứ hai của các kế hoạch chiến lược này sẽ là mốc thời gian thực hiện thay đổi tổ chức trong khi vẫn duy trì việc cung cấp các chức năng chính.
There was silence for a few seconds, then someone said, "She is dead," and straightway rose a wail of grief and mourning.There was a half-second of undressed fury visible in her eyes, flashing brighter than her dazzling gown.In this case the second clause serves as an explanation or reason for the first clause, and this is the implied connection between the two.Second, there is body force which is applied to every element of a body, not just a surface (i.e., gravity, electric fields, etc.).This is a two-byte instruction, where the second byte is ignored by the processor.Đọc mở rộng theo CEFR: seconded
Từ vựng bậcA1→“The second level is merely a pair of intermediate tiers that connect the bottom to the top tier.”
Cấp độ thứ hai chỉ đơn thuần là một cặp tầng trung gian nối tầng dưới cùng với tầng trên cùng.
Nguồn: Tác phẩm mở: Lineage 2/Notable Locations/Execution Grounds
“Finish that, and you will be taken to the second tutorial.”
Hoàn thành việc đó và bạn sẽ được đưa đến phần hướng dẫn thứ hai.
Nguồn: Tác phẩm mở: Super Mario 63/Secrets
Cấu trúc & Vận dụng: “seconded”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “seconded” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “seconded”
Dữ liệu từ nguyên: second ↔ seconded
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “seconded”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “seconded” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “seconded”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
seconded (danh từ): tiếp theo sau vị trí đầu tiên về không gian hoặc thời gian hoặc mức độ hoặc độ lớn
Định nghĩa tiếng Anh: 1/60 of a minute; the basic unit of time adopted under the Systeme International d'Unites.
second ↔ seconded
Họ từ trong dữ liệu: second: danh từ (n)
second edition
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "seconded" trong câu.
second mate
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "seconded" trong câu.
second time
Nét nghĩa mở rộng: an indefinitely short time (một khoảng thời gian rất ngắn, chốc lát)
Ứng dụng & Mở rộng: “seconded”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “seconded”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “seconded”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “seconded” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “seconded” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: seconded
Hỏi đáp trọng tâmseconded nghĩa là gì (meaning & definition)?
seconded (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsɛkəndɪd/) có nghĩa là tiếp theo sau vị trí đầu tiên về không gian hoặc thời gian hoặc mức độ hoặc độ lớn (dạng biến thể ngữ pháp của "second"). 1/60 of a minute; the basic unit of time adopted under the Systeme International d'Unites
Từ seconded trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɛk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛkəndɪd/; US /ˈsɛkəndɪd/.
Từ seconded là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "seconded" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ seconded theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: tiếp theo sau vị trí đầu tiên về không gian hoặc thời gian hoặc mức độ hoặc độ lớn - Nét nghĩa 2 [A1]: một khoảng thời gian rất ngắn, chốc lát - Nét nghĩa 3 [A1]: ở vị trí thứ hai - Nét nghĩa 4 [A1]: 1/60 của một phút - Nét nghĩa 5 [A1]: một thời gian ngắn vô tận - Nét nghĩa 6 [A1]: vị trí chắn bóng của cầu thủ trong đội bóng chày đóng quân gần căn cứ thứ hai trong sân
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ seconded:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛkəndɪd/; US /ˈsɛkəndɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ seconded:
second edition; second mate; second time; second floor; per second
seconded được dùng trong câu như thế nào?
There was silence for a few seconds, then someone said, "She is dead," and straightway rose a wail of grief and mourning. (Catharine [Editor] Shaw, Sunday sunshine; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)