realer
tính từ (adj)
Realer có nghĩa là realer (tính từ) có nghĩa là đang hoặc xảy ra trên thực tế hoặc thực tế (dạng biến thể ngữ pháp của "real"), đang hoặc xảy ra trên thực tế hoặc thực tế.
Định nghĩa Anh - Anh: Being or occurring in fact or actuality.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.realertính từ (adj)
Being or occurring in fact or actuality.
Đang hoặc xảy ra trên thực tế hoặc thực tế.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •real estate2.679 lần trong kho sách
- •real name3.459 lần trong kho sách
- •real life4.968 lần trong kho sách
- •real numbers869 lần trong kho sách
- •real value1.067 lần trong kho sách
- •real world2.807 lần trong kho sách
- 2.realertính từ (adj)
No less than what is stated.
Không ít hơn những gì đã nêu.
- 3.realertính từ (adj)
Not to be taken lightly.
Không được xem nhẹ.
Đồng nghĩa (SYN):real - 4.realertrạng từ (adv)
Used as intensifiers.
Được sử dụng làm chất tăng cường.
- 5.realerdanh từ (n)
Any rational or irrational number.
Thực.
- 6.realerdanh từ (n)
The basic unit of money in Brazil.
Thực.
Đồng nghĩa (SYN):real
Từ nguyên học (Etymology): realer
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
real ↔ realer
Mục từ "realer" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "real" (đang hoặc xảy ra trên thực tế hoặc thực tế).
Họ từ & Biến thể từ loại: realer
Họ từ của "realer" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: real: tính từ (adj), reality: danh từ (n), really: trạng từ (adv).
đang hoặc xảy ra trên thực tế hoặc thực tế
Wish I was a real fireman,” was the only remark which Mike made during the whole tense proceeding.
Nguồn: Lavell, Edith: Linda Carlton's Perilous Summer
tất cả những trải nghiệm của bạn quyết định cách mọi thứ xuất hiện với bạn
Why, yes it is," she laughed, puzzled, and again just the least bit abashed by the reality of him.
Nguồn: Dreiser, Theodore: An American tragedy, v. 1
phù hợp với sự thật hoặc thực tế hoặc thực tế
If he really means what he says, I shall come out and try for full back," exclaimed Clothespin.
Nguồn: Webster, Frank V.: The high school rivals
Cụm từ & Collocations: realer
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "realer". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- real estate
- real name
- real life
- real numbers
- real value
- real world
Đồng nghĩa & Sắc thái: realer
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "realer" phân theo từng nét nghĩa (đang hoặc xảy ra trên thực tế hoặc thực tế), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "realer" ở nét nghĩa "đang hoặc xảy ra trên thực tế hoặc thực tế" (ngoài ra "real" còn biểu thị: không ít hơn những gì đã nêu).
““Wish I was a real fireman,” was the only remark which Mike made during the whole tense proceeding.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "realer" khi diễn đạt nét nghĩa: đang hoặc xảy ra trên thực tế hoặc thực tế.
Đồng nghĩa với "realer" ở nét nghĩa "được sử dụng làm chất tăng cường" (ngoài ra "very" còn biểu thị: giống hệt nhau).
“The recoil of a twenty-eight is so slight that it can be used with comfort in very light arms.”
Đồng nghĩa với "realer" ở nét nghĩa "được sử dụng làm chất tăng cường" (ngoài ra "really" còn biểu thị: phù hợp với sự thật hoặc thực tế hoặc thực tế).
“"If he really means what he says, I shall come out and try for full back," exclaimed Clothespin.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "realer" khi diễn đạt nét nghĩa: được sử dụng làm chất tăng cường.
Đồng nghĩa trực tiếp với "realer" khi diễn đạt nét nghĩa: thực.
Câu dẫn chứng văn học: realer
“Wish I was a real fireman,” was the only remark which Mike made during the whole tense proceeding.About this time the real character of Peace was presented to her in all its hideous deformity.For that was the real distinction between the two; one sang for glory, the other for gain.No doubt they took all this trouble because they knew that you were here at the rehearsal and would not see the real performance.’Being thus reminded of his real character by Rāma, Krishna smiled gently and immediately freed himself from the coils of the snakes.“It will all be real enough before we get back to civilization, I have an idea,” said Enola.The real ivory black is a fine, transparent, deep-toned pigment, extremely valuable in oil and water-colour painting.This speech of the other wife immediately impressed the poor man’s wife with a strong suspicion of their real character.Đọc mở rộng theo CEFR: realer
Từ vựng bậcA1→““Wish I was a real fireman,” was the only remark which Mike made during the whole tense proceeding.”
Nguồn: Lavell, Edith: Linda Carlton's Perilous Summer
“About this time the real character of Peace was presented to her in all its hideous deformity.”
Nguồn: Anonymous: Charles Peace, or The Adventures of a Notorious Burglar
Cấu trúc & Vận dụng: “realer”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “realer” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “realer”
Dữ liệu từ nguyên: real ↔ realer
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “realer”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “realer” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “realer”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
realer (tính từ): đang hoặc xảy ra trên thực tế hoặc thực tế
Định nghĩa tiếng Anh: Being or occurring in fact or actuality.
real ↔ realer
Họ từ trong dữ liệu: real: tính từ (adj), reality: danh từ (n), really: trạng từ (adv)
real estate
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "realer" trong câu.
real name
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "realer" trong câu.
real life
Nét nghĩa mở rộng: no less than what is stated (không ít hơn những gì đã nêu)
Ứng dụng & Mở rộng: “realer”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “realer”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “realer”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “realer” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “realer” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: realer
Hỏi đáp trọng tâmrealer nghĩa là gì (meaning & definition)?
realer (tính từ) có nghĩa là đang hoặc xảy ra trên thực tế hoặc thực tế (dạng biến thể ngữ pháp của "real"). being or occurring in fact or actuality
Từ realer là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "realer" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ realer theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: đang hoặc xảy ra trên thực tế hoặc thực tế - Nét nghĩa 2 [A1]: không ít hơn những gì đã nêu - Nét nghĩa 3 [A1]: không được xem nhẹ - Nét nghĩa 4 [A1]: được sử dụng làm chất tăng cường - Nét nghĩa 5 [A1]: thực - Nét nghĩa 6 [A1]: thực
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ realer:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ realer:
real estate; real name; real life; real numbers; real value
realer được dùng trong câu như thế nào?
“Wish I was a real fireman,” was the only remark which Mike made during the whole tense proceeding. (Edith Lavell, Linda Carlton's Perilous Summer; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)