Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

realer

tính từ (adj)

A1

Realer có nghĩa là realer (tính từ) có nghĩa là đang hoặc xảy ra trên thực tế hoặc thực tế (dạng biến thể ngữ pháp của "real"), đang hoặc xảy ra trên thực tế hoặc thực tế.

Định nghĩa Anh - Anh: Being or occurring in fact or actuality.

Họ từ:real(tính từ (adj))/reality(danh từ (n))/really(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đang hoặc xảy ra trên thực tế hoặc thực tế”:realerA1/realA1/existentA1/veryA1/reallyA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.realertính từ (adj)

    Being or occurring in fact or actuality.

    Đang hoặc xảy ra trên thực tế hoặc thực tế.

    Đồng nghĩa (SYN):real/existent
    Trái nghĩa (OPP):unreal
  2. 2.realertính từ (adj)

    No less than what is stated.

    Không ít hơn những gì đã nêu.

    Đồng nghĩa (SYN):real
    Trái nghĩa (OPP):unreal
  3. 3.realertính từ (adj)

    Not to be taken lightly.

    Không được xem nhẹ.

    Đồng nghĩa (SYN):real
  4. 4.realertrạng từ (adv)

    Used as intensifiers.

    Được sử dụng làm chất tăng cường.

    Đồng nghĩa (SYN):real/very/really/rattling
  5. 5.realerdanh từ (n)

    Any rational or irrational number.

    Thực.

    Đồng nghĩa (SYN):real/real number
  6. 6.realerdanh từ (n)

    The basic unit of money in Brazil.

    Thực.

    Đồng nghĩa (SYN):real
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): realer

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

real ↔ realer

Mục từ "realer" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "real" (đang hoặc xảy ra trên thực tế hoặc thực tế).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: realer

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "realer" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: real: tính từ (adj), reality: danh từ (n), really: trạng từ (adv).

realtính từ (adj)/ˈɹil/

đang hoặc xảy ra trên thực tế hoặc thực tế

•

Wish I was a real fireman,” was the only remark which Mike made during the whole tense proceeding.

Nguồn: Lavell, Edith: Linda Carlton's Perilous Summer

realitydanh từ (n)/ˌɹiˈæləˌti/

tất cả những trải nghiệm của bạn quyết định cách mọi thứ xuất hiện với bạn

•

Why, yes it is," she laughed, puzzled, and again just the least bit abashed by the reality of him.

Nguồn: Dreiser, Theodore: An American tragedy, v. 1

reallytrạng từ (adv)/ˈɹɪli/

phù hợp với sự thật hoặc thực tế hoặc thực tế

•

If he really means what he says, I shall come out and try for full back," exclaimed Clothespin.

Nguồn: Webster, Frank V.: The high school rivals

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: realer

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "realer". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • real estate
  • real name
  • real life
  • real numbers
  • real value
  • real world
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: realer

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "realer" phân theo từng nét nghĩa (đang hoặc xảy ra trên thực tế hoặc thực tế), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "realer" ở nét nghĩa "đang hoặc xảy ra trên thực tế hoặc thực tế" (ngoài ra "real" còn biểu thị: không ít hơn những gì đã nêu).

““Wish I was a real fireman,” was the only remark which Mike made during the whole tense proceeding.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "realer" khi diễn đạt nét nghĩa: đang hoặc xảy ra trên thực tế hoặc thực tế.

Đồng nghĩa với "realer" ở nét nghĩa "được sử dụng làm chất tăng cường" (ngoài ra "very" còn biểu thị: giống hệt nhau).

“The recoil of a twenty-eight is so slight that it can be used with comfort in very light arms.”

Đồng nghĩa với "realer" ở nét nghĩa "được sử dụng làm chất tăng cường" (ngoài ra "really" còn biểu thị: phù hợp với sự thật hoặc thực tế hoặc thực tế).

“"If he really means what he says, I shall come out and try for full back," exclaimed Clothespin.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "realer" khi diễn đạt nét nghĩa: được sử dụng làm chất tăng cường.

Đồng nghĩa trực tiếp với "realer" khi diễn đạt nét nghĩa: thực.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: realer

“Wish I was a real fireman,” was the only remark which Mike made during the whole tense proceeding.
Lavell, Edith: Linda Carlton's Perilous Summer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
About this time the real character of Peace was presented to her in all its hideous deformity.
Anonymous: Charles Peace, or The Adventures of a Notorious Burglar, Tiếng Anh (Anh - Anh)
For that was the real distinction between the two; one sang for glory, the other for gain.
Mason, Daniel Gregory, 1873-1953 [Editor]: The art of music. Vol. 01 (of 14)
No doubt they took all this trouble because they knew that you were here at the rehearsal and would not see the real performance.’
Murasaki Shikibu, 978?-: The tale of Genji
Being thus reminded of his real character by Rāma, Krishna smiled gently and immediately freed himself from the coils of the snakes.
Dutt, Manmatha Nath, 1855-1912 [Translator]: A Prose English Translation of Vishnupuranam (Based on Professor H. H. Wilson's translation.), Tiếng Anh (Anh - Anh)
“It will all be real enough before we get back to civilization, I have an idea,” said Enola.
Mentor, Lillian Frances: The Day of Resis, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The real ivory black is a fine, transparent, deep-toned pigment, extremely valuable in oil and water-colour painting.
Mollett, John W. (John William): An Illustrated Dictionary of Words used in Art and Archaeology Explaining terms frequently used in works on architecture, arms, bronzes, Christian art, colour, costume, decoration, devices, emblems, heraldry, lace, personal ornaments, pottery, painting, sculpture, &c., with their derivations., Tiếng Anh (Anh - Anh)
This speech of the other wife immediately impressed the poor man’s wife with a strong suspicion of their real character.
Stewart, William Grant: The popular superstitions and festive amusements of the Highlanders of Scotland, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: realer

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “realer” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

““Wish I was a real fireman,” was the only remark which Mike made during the whole tense proceeding.”

Nguồn: Lavell, Edith: Linda Carlton's Perilous Summer

“About this time the real character of Peace was presented to her in all its hideous deformity.”

Nguồn: Anonymous: Charles Peace, or The Adventures of a Notorious Burglar

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “realer”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “realer” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “realer”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “realer” với tần suất cao:

2.679 lần trong kho sách
3.459 lần trong kho sách
4.968 lần trong kho sách
869 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “realer”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “realer”:

Đồng nghĩa:realexistentveryreally

““Wish I was a real fireman,” was the only remark which Mike made during the whole tense proceeding.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “realer”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

realer (tính từ): đang hoặc xảy ra trên thực tế hoặc thực tế

Định nghĩa tiếng Anh: Being or occurring in fact or actuality.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

real ↔ realer

Họ từ trong dữ liệu: real: tính từ (adj), reality: danh từ (n), really: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.679 lần trong kho sách

real estate

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "realer" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.459 lần trong kho sách

real name

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "realer" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái4.968 lần trong kho sách

real life

Nét nghĩa mở rộng: no less than what is stated (không ít hơn những gì đã nêu)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “realer”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: realer

Hỏi đáp trọng tâm

realer nghĩa là gì (meaning & definition)?

realer (tính từ) có nghĩa là đang hoặc xảy ra trên thực tế hoặc thực tế (dạng biến thể ngữ pháp của "real"). being or occurring in fact or actuality

Từ realer là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "realer" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ realer theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: đang hoặc xảy ra trên thực tế hoặc thực tế - Nét nghĩa 2 [A1]: không ít hơn những gì đã nêu - Nét nghĩa 3 [A1]: không được xem nhẹ - Nét nghĩa 4 [A1]: được sử dụng làm chất tăng cường - Nét nghĩa 5 [A1]: thực - Nét nghĩa 6 [A1]: thực

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ realer:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ realer:

real estate; real name; real life; real numbers; real value

realer được dùng trong câu như thế nào?

“Wish I was a real fireman,” was the only remark which Mike made during the whole tense proceeding. (Edith Lavell, Linda Carlton's Perilous Summer; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/realer, mã đối chiếu EV-B4DF651F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "realer" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "real".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

real