existent
tính từ (adj)
Existent có nghĩa là hiện đang tồn tại trên thực tế và không chỉ đơn thuần là tiềm năng hoặc có thể.
Định nghĩa Anh - Anh: Presently existing in fact and not merely potential or possible.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.existenttính từ (adj)
Presently existing in fact and not merely potential or possible.
Hiện đang tồn tại trên thực tế và không chỉ đơn thuần là tiềm năng hoặc có thể.
- •
Might we not, in that case, consider them as non-existent and count the two known attributes alone as actual realities?
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •actual facts205 lần trong kho sách
- •actual contact151 lần trong kho sách
- •actual experience346 lần trong kho sách
- •actual physical186 lần trong kho sách
- •actual existence209 lần trong kho sách
- •actual value252 lần trong kho sách
- •
- 2.existenttính từ (adj)
Having existence or being or actuality.
Có sự tồn tại hoặc hiện hữu hoặc thực tế.
Đồng nghĩa (SYN):existing - 3.existenttính từ (adj)
Being or occurring in fact or actuality.
Đang hoặc xảy ra trên thực tế hoặc thực tế.
Từ nguyên học (Etymology): existent
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
actual ↔ existent
Mục từ "existent" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "actual, existing, real" (hiện đang tồn tại trên thực tế và không chỉ đơn thuần là tiềm năng hoặc có thể).
Họ từ & Biến thể từ loại: existent
Họ từ của "existent" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: actual: tính từ (adj), actually: trạng từ (adv), existing: tính từ (adj), real: tính từ (adj), reality: danh từ (n), really: trạng từ (adv).
hiện đang tồn tại trên thực tế và không chỉ đơn thuần là tiềm năng hoặc có thể
I spent six months one winter in the various factories of New York in order to get information by actual experience.
Nguồn: Kaneko, Josephine Conger, 1874-1934 [Editor]: Woman's Voice
trên thực tế
The hatch won't close because part of the lock mechanism is stuck in closed position while hatch is actually open.
Cửa sập không đóng được do một phần cơ cấu khóa bị kẹt ở vị trí đóng trong khi cửa sập thực sự đang mở.
Nguồn: Jeep Cherokee/Rear Hatch Won't Open or Won't Close
hiện đang tồn tại
No such ambiguity attaches to the usage reported by the Venetian adventurer as existing in the kingdom of Deragola on the island of Sumatra.
Nguồn: Hartland, Edwin Sidney: The legend of Perseus, Volume 2 (of 3)
đang hoặc xảy ra trên thực tế hoặc thực tế
Wish I was a real fireman,” was the only remark which Mike made during the whole tense proceeding.
Nguồn: Lavell, Edith: Linda Carlton's Perilous Summer
tất cả những trải nghiệm của bạn quyết định cách mọi thứ xuất hiện với bạn
Why, yes it is," she laughed, puzzled, and again just the least bit abashed by the reality of him.
Nguồn: Dreiser, Theodore: An American tragedy, v. 1
phù hợp với sự thật hoặc thực tế hoặc thực tế
If he really means what he says, I shall come out and try for full back," exclaimed Clothespin.
Nguồn: Webster, Frank V.: The high school rivals
Cụm từ & Collocations: existent
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "existent". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- actual facts
- actual contact
- actual experience
I spent six months one winter in the various factories of New York in order to get information by actual experience.
Kaneko, Josephine Conger, 1874-1934 [Editor]: Woman's Voice
- actual physical
- actual existence
- actual value
Đồng nghĩa & Sắc thái: existent
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "existent" phân theo từng nét nghĩa (hiện đang tồn tại trên thực tế và không chỉ đơn thuần là tiềm năng hoặc có thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "existent" ở nét nghĩa "hiện đang tồn tại trên thực tế và không chỉ đơn thuần là tiềm năng hoặc có thể" (ngoài ra "actual" còn biểu thị: diễn ra trong thực tế).
“I spent six months one winter in the various factories of New York in order to get information by actual experience.”
Đồng nghĩa với "existent" ở nét nghĩa "có sự tồn tại hoặc hiện hữu hoặc thực tế" (ngoài ra "existing" còn biểu thị: hiện đang tồn tại).
“No such ambiguity attaches to the usage reported by the Venetian adventurer as existing in the kingdom of Deragola on the island of Sumatra.”
Câu dẫn chứng văn học: existent
I spent six months one winter in the various factories of New York in order to get information by actual experience.We can hardly suppose that an actual discourse delivered in the synagogue would have been compressed in so brief a space.The tissue atony may vary from mere weakness to actual tearing and separating of the fibres.Nature advances from the worm to the mammal, from the mammal to man, not in a conceptual but in an actual, real process.Recent developments have given new urgency to the need for such changes as will fit these laws to actual present conditions.Might we not, in that case, consider them as non-existent and count the two known attributes alone as actual realities?For anything in the way of suggestion or actual work, you may call upon the girls and me, but you are the millionaire, not us."Whether these words imply an actual belief of our LORD’s divinity, is not certain.Đọc mở rộng theo CEFR: existent
Từ vựng bậcB2→“I spent six months one winter in the various factories of New York in order to get information by actual experience.”
Nguồn: Kaneko, Josephine Conger, 1874-1934 [Editor]: Woman's Voice
“We can hardly suppose that an actual discourse delivered in the synagogue would have been compressed in so brief a space.”
Nguồn: Abbott, Lyman: An illustrated commentary on the Gospel according to St. John
Cấu trúc & Vận dụng: “existent”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “existent” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “existent”
Dữ liệu từ nguyên: actual ↔ existent
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “existent”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “existent” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “existent”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
existent (tính từ): hiện đang tồn tại trên thực tế và không chỉ đơn thuần là tiềm năng hoặc có thể
Định nghĩa tiếng Anh: Presently existing in fact and not merely potential or possible.
actual ↔ existent
Họ từ trong dữ liệu: actual: tính từ (adj), actually: trạng từ (adv), existing: tính từ (adj), real: tính từ (adj), reality: danh từ (n), really: trạng từ (adv)
actual facts
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "existent" trong câu.
actual contact
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "existent" trong câu.
actual experience
“I spent six months one winter in the various factories of New York in order to get information by actual experience.”
Ứng dụng & Mở rộng: “existent”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “existent”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “existent”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “existent” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “existent” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: existent
Hỏi đáp trọng tâmexistent nghĩa là gì (meaning & definition)?
existent (tính từ, phát âm Mỹ /ɛɡˈzɪstənt/) có nghĩa là hiện đang tồn tại trên thực tế và không chỉ đơn thuần là tiềm năng hoặc có thể (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "actual"). presently existing in fact and not merely potential or possible
Từ existent trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɛɡˈzɪstənt/; US /ɛɡˈzɪstənt/.
Từ existent là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "existent" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ existent theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: hiện đang tồn tại trên thực tế và không chỉ đơn thuần là tiềm năng hoặc có thể (Ví dụ: “Might we not, in that case, consider them as non-existent and count the two known attributes alone as actual realities?”) - Nét nghĩa 2 [B2]: có sự tồn tại hoặc hiện hữu hoặc thực tế - Nét nghĩa 3 [A1]: đang hoặc xảy ra trên thực tế hoặc thực tế
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ existent:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɛɡˈzɪstənt/; US /ɛɡˈzɪstənt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ existent:
actual facts; actual contact; actual experience; actual physical; actual existence
existent được dùng trong câu như thế nào?
I spent six months one winter in the various factories of New York in order to get information by actual experience. (Josephine Conger, 1874-1934 [Editor] Kaneko, Woman's Voice; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)