Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

rated

danh từ (n)

A2
/ˈɹeɪtɪd//ˈɹeɪtɪd/

Rated có nghĩa là cường độ hoặc tần số tương ứng với một đơn vị thời gian (dạng biến thể ngữ pháp của "rate").

Định nghĩa Anh - Anh: A magnitude or frequency relative to a time unit.

Họ từ:rate(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.rateddanh từ (n)

    A magnitude or frequency relative to a time unit.

    Cường độ hoặc tần số tương ứng với một đơn vị thời gian.

    Đồng nghĩa (SYN):rate
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.ratedđộng từ (v)

    Assign a rank or rating to.

    Chỉ định thứ hạng hoặc xếp hạng cho.

    Đồng nghĩa (SYN):rate/rank/range/order/grade/place
  3. 3.rateddanh từ (n)

    Amount of a charge or payment relative to some basis.

    Tốc độ tương đối của tiến bộ hoặc thay đổi.

    Đồng nghĩa (SYN):rate/charge per unit
  4. 4.ratedđộng từ (v)

    Be worthy of or have a certain rating.

    Chỉ định thứ hạng hoặc xếp hạng cho.

    Đồng nghĩa (SYN):rate
  5. 5.rateddanh từ (n)

    The relative speed of progress or change.

    Xứng đáng hoặc có một đánh giá nhất định.

    Đồng nghĩa (SYN):rate/pace
  6. 6.ratedđộng từ (v)

    Estimate the value of.

    Ước tính giá trị.

    Đồng nghĩa (SYN):rate/value
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): rated

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

rate ↔ rated

Mục từ "rated" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "rate" (cường độ hoặc tần số tương ứng với một đơn vị thời gian).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: rated

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "rated" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: rate: danh từ (n).

ratedanh từ (n)/ˈɹeɪt/

cường độ hoặc tần số tương ứng với một đơn vị thời gian

•

She’s made a conquest of you, at any rate, dad,” Gerald remarked.

Nguồn: Oppenheim, E. Phillips (Edward Phillips): The mystery road

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: rated

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "rated". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • first rate
  • rapid rate

    When I closed the ram-air door the nitrogen gas, as designed, built up in the cockpit at a rapid rate.

    Crossfield, A. Scott (Albert Scott): Always another dawn

  • flow rate
  • unemployment rate
  • mortality rate
  • interest rate
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: rated

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rated" phân theo từng nét nghĩa (cường độ hoặc tần số tương ứng với một đơn vị thời gian), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "rated" ở nét nghĩa "cường độ hoặc tần số tương ứng với một đơn vị thời gian" (ngoài ra "rate" còn biểu thị: tốc độ tương đối của tiến bộ hoặc thay đổi).

““She’s made a conquest of you, at any rate, dad,” Gerald remarked.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "rated" khi diễn đạt nét nghĩa: chỉ định thứ hạng hoặc xếp hạng cho.

“The rank and precedence of sea officers, in the classes above-mentioned, are to take place according to the seniority of their respective commissions.”

Đồng nghĩa với "rated" ở nét nghĩa "chỉ định thứ hạng hoặc xếp hạng cho" (ngoài ra "range" còn biểu thị: giới hạn trong đó một cái gì đó có thể có hiệu quả).

“"Range is now five hundred kilometers and closing," the voice said.”

Đồng nghĩa với "rated" ở nét nghĩa "chỉ định thứ hạng hoặc xếp hạng cho" (ngoài ra "order" còn biểu thị: một mức độ liên tục về quy mô hoặc số lượng).

““This order of the War Department is the commencement of State and Federal interference in the affairs of the Churches.”

Đồng nghĩa với "rated" ở nét nghĩa "chỉ định thứ hạng hoặc xếp hạng cho" (ngoài ra "grade" còn biểu thị: độ dốc của độ dốc hoặc đường hoặc bề mặt khác).

“He makes only a high grade of brooms and sells them to the white merchants.”

Đồng nghĩa với "rated" ở nét nghĩa "chỉ định thứ hạng hoặc xếp hạng cho" (ngoài ra "place" còn biểu thị: bất kỳ khu vực nào dành riêng cho một mục đích cụ thể).

“Place it over the fire, and when it has boiled about ten minutes, the water should be poured off.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: rated

Unfortunately, at the rate humans are destroying the earth, it doesn't seem likely that many of these things will be around much longer.

Thật không may, với tốc độ con người đang hủy diệt trái đất, có vẻ như nhiều thứ trong số này sẽ không còn tồn tại lâu nữa.

Tác phẩm mở: Sustainability and Sense of Place in the Sonoran Desert/Sense of Place
Heart rate was also measured each minute, and continuously at the end of maximal training.

Nhịp tim cũng được đo mỗi phút và liên tục khi kết thúc quá trình tập luyện tối đa.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Effects of short-term physical training on rheumatoid arthritis sufferers
“She’s made a conquest of you, at any rate, dad,” Gerald remarked.
Oppenheim, E. Phillips (Edward Phillips): The mystery road, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When I closed the ram-air door the nitrogen gas, as designed, built up in the cockpit at a rapid rate.
Crossfield, A. Scott (Albert Scott): Always another dawn, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“At any rate, Imogen, I had charge of you, and you didn’t look like your baby does,” Mrs. Lennox urged.
Zangwill, Edith Ayrton: The rise of a star, Nguyên văn tác phẩm
At any rate, confessions of having read it are few, and have usually proceeded from the small minority who have found merit in the book.
Squire, John Collings, Sir: Books in general, Tiếng Anh (Anh - Anh)
At any rate when one was broken in health; then one had to have something to lean upon.
Duun, Olav: The trough of the wave, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"For a novice, a first-rate performance," he said approvingly.
Ferguson, J. A. (John Alexander): The man in the dark, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: rated

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “rated” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Unfortunately, at the rate humans are destroying the earth, it doesn't seem likely that many of these things will be around much longer.”

Thật không may, với tốc độ con người đang hủy diệt trái đất, có vẻ như nhiều thứ trong số này sẽ không còn tồn tại lâu nữa.

Nguồn: Tác phẩm mở: Sustainability and Sense of Place in the Sonoran Desert/Sense of Place

“Heart rate was also measured each minute, and continuously at the end of maximal training.”

Nhịp tim cũng được đo mỗi phút và liên tục khi kết thúc quá trình tập luyện tối đa.

Nguồn: Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Effects of short-term physical training on rheumatoid arthritis sufferers

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “rated”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rated” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “rated”

Dữ liệu từ nguyên: rate ↔ rated

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “rated”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “rated” với tần suất cao:

7.079 lần trong kho sách
846 lần trong kho sách
642 lần trong kho sách
470 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “rated”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “rated”:

Đồng nghĩa:raterankrangeorder

““She’s made a conquest of you, at any rate, dad,” Gerald remarked.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “rated”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹeɪtɪd/; US /ˈɹeɪtɪd/.

rated (danh từ): cường độ hoặc tần số tương ứng với một đơn vị thời gian

Định nghĩa tiếng Anh: A magnitude or frequency relative to a time unit.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

rate ↔ rated

Họ từ trong dữ liệu: rate: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.079 lần trong kho sách

first rate

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "rated" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm846 lần trong kho sách

rapid rate

“When I closed the ram-air door the nitrogen gas, as designed, built up in the cockpit at a rapid rate.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái642 lần trong kho sách

flow rate

Nét nghĩa mở rộng: assign a rank or rating to (chỉ định thứ hạng hoặc xếp hạng cho)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “rated”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: rated

Hỏi đáp trọng tâm

rated nghĩa là gì (meaning & definition)?

rated (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɹeɪtɪd/) có nghĩa là cường độ hoặc tần số tương ứng với một đơn vị thời gian (dạng biến thể ngữ pháp của "rate"). a magnitude or frequency relative to a time unit

Từ rated trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹeɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹeɪtɪd/; US /ˈɹeɪtɪd/.

Từ rated là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "rated" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ rated theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: cường độ hoặc tần số tương ứng với một đơn vị thời gian - Nét nghĩa 2 [A2]: chỉ định thứ hạng hoặc xếp hạng cho - Nét nghĩa 3 [A2]: tốc độ tương đối của tiến bộ hoặc thay đổi - Nét nghĩa 4 [A2]: chỉ định thứ hạng hoặc xếp hạng cho - Nét nghĩa 5 [A2]: xứng đáng hoặc có một đánh giá nhất định - Nét nghĩa 6 [A2]: ước tính giá trị

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rated:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹeɪtɪd/; US /ˈɹeɪtɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ rated:

first rate; rapid rate; flow rate; unemployment rate; mortality rate

rated được dùng trong câu như thế nào?

“She’s made a conquest of you, at any rate, dad,” Gerald remarked. (E. Phillips Oppenheim, The mystery road; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/rated, mã đối chiếu EV-ADECCFB0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "rated" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "rate".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

rate