princely
tính từ (adj)
Princely có nghĩa là phong phú và vượt trội về chất lượng.
Định nghĩa Anh - Anh: Rich and superior in quality.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.princelytính từ (adj)
Rich and superior in quality.
Phong phú và vượt trội về chất lượng.
- •
A radio-only and the deluxe album version has been released featuring singer Katy Perry.
Phiên bản album cao cấp và chỉ dành cho radio đã được phát hành với sự góp mặt của ca sĩ Katy Perry.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •bros deluxe8 lần trong kho sách
- •
- 2.princelytính từ (adj)
Rich and superior in quality.
Phong phú và vượt trội về chất lượng.
- 3.princelytính từ (adj)
Rich and superior in quality.
Phong phú và vượt trội về chất lượng.
- 4.princelytính từ (adj)
Rich and superior in quality.
Phong phú và vượt trội về chất lượng.
Từ nguyên học (Etymology): princely
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
deluxe ↔ princely
Mục từ "princely" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "deluxe, grand, luxurious, opulent" (phong phú và vượt trội về chất lượng).
Họ từ & Biến thể từ loại: princely
Họ từ của "princely" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh: deluxe: tính từ (adj), grand: tính từ (adj), luxurious: tính từ (adj), luxury: danh từ (n), opulent: tính từ (adj), opulence: danh từ (n), opulently: trạng từ (adv).
phong phú và vượt trội về chất lượng
A radio-only and the deluxe album version has been released featuring singer Katy Perry.
Phiên bản album cao cấp và chỉ dành cho radio đã được phát hành với sự góp mặt của ca sĩ Katy Perry.
Nguồn: Wikipedia contributors: Starstrukk
về hành vi ấn tượng và đầy tham vọng về quy mô hoặc phạm vi
He stood there in the grand hall of his ancestors, with bent head and stern, corrugated brow, asking himself these questions over and over again.
Nguồn: Sheldon, Georgie, Mrs.: Earle Wayne's nobility
thể hiện sự sang trọng và thỏa mãn các giác quan
In five minutes none could have told that the luxurious growth had been disturbed.
Nguồn: Rich, Charles Edward: A Voyage with Captain Dynamite
một cái gì đó là một niềm đam mê hơn là một điều cần thiết
The rival colours being now set side by side, Nature and luxury may enter the lists, to vie for the mastery.
Nguồn: Pliny, the Elder, 24?-79: The Natural History of Pliny, Volume 4 (of 6)
phong phú và vượt trội về chất lượng
But the monarch advised the prelates to return to their churches lest their opulent friends became their enemies.
Nguồn: Spence, Lewis: Hero Tales and Legends of the Rhine
sự giàu có được chứng minh bằng cuộc sống xa hoa
This and his clothes, and the large diamond ring that twinkled on his finger, proclaimed him a person of opulence.
Nguồn: Cooper, Henry St. John: The Imaginary Marriage
một cách xa hoa và sang trọng
They began to count the tricks, and while they were busy with this, a stout, opulently dressed man came in.
Họ bắt đầu đếm những mánh khóe, và trong khi họ đang bận rộn với việc này thì một người đàn ông mập mạp, ăn mặc sang trọng bước vào.
Nguồn: Jacobsen, J. P. (Jens Peter): Marie Grubbe, a Lady of the Seventeenth Century
Cụm từ & Collocations: princely
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "princely". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- bros deluxe
Đồng nghĩa & Sắc thái: princely
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "princely" phân theo từng nét nghĩa (phong phú và vượt trội về chất lượng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "princely" ở nét nghĩa "phong phú và vượt trội về chất lượng" (ngoài ra "deluxe" còn biểu thị: trang nhã và xa hoa).
“A radio-only and the deluxe album version has been released featuring singer Katy Perry.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "princely" khi diễn đạt nét nghĩa: phong phú và vượt trội về chất lượng.
Đồng nghĩa với "princely" ở nét nghĩa "phong phú và vượt trội về chất lượng" (ngoài ra "grand" còn biểu thị: về hành vi ấn tượng và đầy tham vọng về quy mô hoặc phạm vi).
“He stood there in the grand hall of his ancestors, with bent head and stern, corrugated brow, asking himself these questions over and over again.”
Đồng nghĩa với "princely" ở nét nghĩa "phong phú và vượt trội về chất lượng" (ngoài ra "luxurious" còn biểu thị: thể hiện sự sang trọng và thỏa mãn các giác quan).
“In five minutes none could have told that the luxurious growth had been disturbed.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "princely" khi diễn đạt nét nghĩa: phong phú và vượt trội về chất lượng.
“But the monarch advised the prelates to return to their churches lest their opulent friends became their enemies.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "princely" khi diễn đạt nét nghĩa: phong phú và vượt trội về chất lượng.
Câu dẫn chứng văn học: princely
A radio-only and the deluxe album version has been released featuring singer Katy Perry.Phiên bản album cao cấp và chỉ dành cho radio đã được phát hành với sự góp mặt của ca sĩ Katy Perry.
The song is listed as a bonus track on the deluxe edition of the album.Bài hát được liệt kê như một bài hát bổ sung trong phiên bản cao cấp của album.
The standard and deluxe versions were made available on iTunes a day after the standard edition was released on Tidal.Phiên bản tiêu chuẩn và cao cấp đã có sẵn trên iTunes một ngày sau khi phiên bản tiêu chuẩn được phát hành trên Tidal.
The Queen's good offices were utilized--she became for the time a royal book-agent, and her signature and the author's adorned all deluxe copies.This was a deluxe job, with soft upholstery and bright metal fittings and more dials and idiot lights than a late model Detroit status symbol.We'd put in kitchens; we'd have a bigger, more eye-catching neon sign; we might make the back half acre into a deluxe trailer park.The song was included on the deluxe edition of her third studio album Play On, released exclusively in Australia and New Zealand.A great many of the deluxe elite were too heavy in the hock, too wide in the beam, and far, far too distended in front.Đọc mở rộng theo CEFR: princely
Từ vựng bậcB2→“A radio-only and the deluxe album version has been released featuring singer Katy Perry.”
Phiên bản album cao cấp và chỉ dành cho radio đã được phát hành với sự góp mặt của ca sĩ Katy Perry.
Nguồn: Wikipedia contributors: Starstrukk
“The song is listed as a bonus track on the deluxe edition of the album.”
Bài hát được liệt kê như một bài hát bổ sung trong phiên bản cao cấp của album.
Nguồn: Wikipedia contributors: Super Bass
Cấu trúc & Vận dụng: “princely”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “princely” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “princely”
Dữ liệu từ nguyên: deluxe ↔ princely
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “princely”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “princely” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “princely”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
princely (tính từ): phong phú và vượt trội về chất lượng
Định nghĩa tiếng Anh: Rich and superior in quality.
deluxe ↔ princely
Họ từ trong dữ liệu: deluxe: tính từ (adj), grand: tính từ (adj), luxurious: tính từ (adj), luxury: danh từ (n), opulent: tính từ (adj), opulence: danh từ (n), opulently: trạng từ (adv)
bros deluxe
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "princely" trong câu.
bros deluxe
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "princely" trong câu.
bros deluxe
Nét nghĩa mở rộng: rich and superior in quality (phong phú và vượt trội về chất lượng)
Ứng dụng & Mở rộng: “princely”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “princely”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “princely”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “princely” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “princely” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: princely
Hỏi đáp trọng tâmprincely nghĩa là gì (meaning & definition)?
princely (tính từ, phát âm Mỹ /ˈpɹɪnsli/) có nghĩa là phong phú và vượt trội về chất lượng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "deluxe"). rich and superior in quality
Từ princely trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɹɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɪnsli/; US /ˈpɹɪnsli/.
Từ princely là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "princely" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ princely theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: phong phú và vượt trội về chất lượng (Ví dụ: “A radio-only and the deluxe album version has been released featuring singer Katy Perry.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: phong phú và vượt trội về chất lượng - Nét nghĩa 3 [B2]: phong phú và vượt trội về chất lượng - Nét nghĩa 4 [C2]: phong phú và vượt trội về chất lượng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ princely:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɪnsli/; US /ˈpɹɪnsli/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ princely:
bros deluxe
princely được dùng trong câu như thế nào?
A radio-only and the deluxe album version has been released featuring singer Katy Perry. («Starstrukk», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=659514 (bản sửa đổi 10953172); Simple English Wikipedia (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)