Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

princely

tính từ (adj)

B2
/ˈpɹɪnsli//ˈpɹɪnsli/

Princely có nghĩa là phong phú và vượt trội về chất lượng.

Định nghĩa Anh - Anh: Rich and superior in quality.

Họ từ:deluxe(tính từ (adj))/grand(tính từ (adj))/luxurious(tính từ (adj))/luxury(danh từ (n))/opulent(tính từ (adj))/opulence(danh từ (n))/opulently(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “phong phú và vượt trội về chất lượng”:princelyB2/deluxeB1/gildedB1/grandB2/luxuriousB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.princelytính từ (adj)

    Rich and superior in quality.

    Phong phú và vượt trội về chất lượng.

    • •

      A radio-only and the deluxe album version has been released featuring singer Katy Perry.

      Phiên bản album cao cấp và chỉ dành cho radio đã được phát hành với sự góp mặt của ca sĩ Katy Perry.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.princelytính từ (adj)

    Rich and superior in quality.

    Phong phú và vượt trội về chất lượng.

  3. 3.princelytính từ (adj)

    Rich and superior in quality.

    Phong phú và vượt trội về chất lượng.

  4. 4.princelytính từ (adj)

    Rich and superior in quality.

    Phong phú và vượt trội về chất lượng.

Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): princely

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

deluxe ↔ princely

Mục từ "princely" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "deluxe, grand, luxurious, opulent" (phong phú và vượt trội về chất lượng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: princely

7 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "princely" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh: deluxe: tính từ (adj), grand: tính từ (adj), luxurious: tính từ (adj), luxury: danh từ (n), opulent: tính từ (adj), opulence: danh từ (n), opulently: trạng từ (adv).

deluxetính từ (adj)/dəˈlʌks/

phong phú và vượt trội về chất lượng

•

A radio-only and the deluxe album version has been released featuring singer Katy Perry.

Phiên bản album cao cấp và chỉ dành cho radio đã được phát hành với sự góp mặt của ca sĩ Katy Perry.

Nguồn: Wikipedia contributors: Starstrukk

grandtính từ (adj)/ˈɡɹænd/

về hành vi ấn tượng và đầy tham vọng về quy mô hoặc phạm vi

•

He stood there in the grand hall of his ancestors, with bent head and stern, corrugated brow, asking himself these questions over and over again.

Nguồn: Sheldon, Georgie, Mrs.: Earle Wayne's nobility

luxurioustính từ (adj)/ləɡˈʒɝiəs/

thể hiện sự sang trọng và thỏa mãn các giác quan

•

In five minutes none could have told that the luxurious growth had been disturbed.

Nguồn: Rich, Charles Edward: A Voyage with Captain Dynamite

luxurydanh từ (n)/ˈlʌɡʒɚi/

một cái gì đó là một niềm đam mê hơn là một điều cần thiết

•

The rival colours being now set side by side, Nature and luxury may enter the lists, to vie for the mastery.

Nguồn: Pliny, the Elder, 24?-79: The Natural History of Pliny, Volume 4 (of 6)

opulenttính từ (adj)/ˈɑpjələnt/

phong phú và vượt trội về chất lượng

•

But the monarch advised the prelates to return to their churches lest their opulent friends became their enemies.

Nguồn: Spence, Lewis: Hero Tales and Legends of the Rhine

opulencedanh từ (n)/ˈɑpjələns/

sự giàu có được chứng minh bằng cuộc sống xa hoa

•

This and his clothes, and the large diamond ring that twinkled on his finger, proclaimed him a person of opulence.

Nguồn: Cooper, Henry St. John: The Imaginary Marriage

opulentlytrạng từ (adv)

một cách xa hoa và sang trọng

•

They began to count the tricks, and while they were busy with this, a stout, opulently dressed man came in.

Họ bắt đầu đếm những mánh khóe, và trong khi họ đang bận rộn với việc này thì một người đàn ông mập mạp, ăn mặc sang trọng bước vào.

Nguồn: Jacobsen, J. P. (Jens Peter): Marie Grubbe, a Lady of the Seventeenth Century

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: princely

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "princely". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • bros deluxe
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: princely

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "princely" phân theo từng nét nghĩa (phong phú và vượt trội về chất lượng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "princely" ở nét nghĩa "phong phú và vượt trội về chất lượng" (ngoài ra "deluxe" còn biểu thị: trang nhã và xa hoa).

“A radio-only and the deluxe album version has been released featuring singer Katy Perry.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "princely" khi diễn đạt nét nghĩa: phong phú và vượt trội về chất lượng.

Đồng nghĩa với "princely" ở nét nghĩa "phong phú và vượt trội về chất lượng" (ngoài ra "grand" còn biểu thị: về hành vi ấn tượng và đầy tham vọng về quy mô hoặc phạm vi).

“He stood there in the grand hall of his ancestors, with bent head and stern, corrugated brow, asking himself these questions over and over again.”

Đồng nghĩa với "princely" ở nét nghĩa "phong phú và vượt trội về chất lượng" (ngoài ra "luxurious" còn biểu thị: thể hiện sự sang trọng và thỏa mãn các giác quan).

“In five minutes none could have told that the luxurious growth had been disturbed.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "princely" khi diễn đạt nét nghĩa: phong phú và vượt trội về chất lượng.

“But the monarch advised the prelates to return to their churches lest their opulent friends became their enemies.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "princely" khi diễn đạt nét nghĩa: phong phú và vượt trội về chất lượng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: princely

A radio-only and the deluxe album version has been released featuring singer Katy Perry.

Phiên bản album cao cấp và chỉ dành cho radio đã được phát hành với sự góp mặt của ca sĩ Katy Perry.

Wikipedia contributors: Starstrukk
The song is listed as a bonus track on the deluxe edition of the album.

Bài hát được liệt kê như một bài hát bổ sung trong phiên bản cao cấp của album.

Wikipedia contributors: Super Bass
The standard and deluxe versions were made available on iTunes a day after the standard edition was released on Tidal.

Phiên bản tiêu chuẩn và cao cấp đã có sẵn trên iTunes một ngày sau khi phiên bản tiêu chuẩn được phát hành trên Tidal.

Wikipedia contributors: Anti (album)
The Queen's good offices were utilized--she became for the time a royal book-agent, and her signature and the author's adorned all deluxe copies.
Hubbard, Elbert: Little Journeys to the Homes of the Great Philosophers, Volume 8, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This was a deluxe job, with soft upholstery and bright metal fittings and more dials and idiot lights than a late model Detroit status symbol.
Laumer, Keith: A trace of memory, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We'd put in kitchens; we'd have a bigger, more eye-catching neon sign; we might make the back half acre into a deluxe trailer park.
Vogel, Nancy Casteel: Four and Twenty Beds, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The song was included on the deluxe edition of her third studio album Play On, released exclusively in Australia and New Zealand.
Wikipedia contributors: Home Sweet Home (Mötley Crüe song)
A great many of the deluxe elite were too heavy in the hock, too wide in the beam, and far, far too distended in front.
Durham, Andrew Everett: Epistles from Pap: Letters from the man known as 'The Will Rogers of Indiana', Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: princely

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “princely” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“A radio-only and the deluxe album version has been released featuring singer Katy Perry.”

Phiên bản album cao cấp và chỉ dành cho radio đã được phát hành với sự góp mặt của ca sĩ Katy Perry.

Nguồn: Wikipedia contributors: Starstrukk

“The song is listed as a bonus track on the deluxe edition of the album.”

Bài hát được liệt kê như một bài hát bổ sung trong phiên bản cao cấp của album.

Nguồn: Wikipedia contributors: Super Bass

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “princely”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “princely” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “princely”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “princely” với tần suất cao:

8 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “princely”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “princely”:

“A radio-only and the deluxe album version has been released featuring singer Katy Perry.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “princely”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɪnsli/; US /ˈpɹɪnsli/.

princely (tính từ): phong phú và vượt trội về chất lượng

Định nghĩa tiếng Anh: Rich and superior in quality.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

deluxe ↔ princely

Họ từ trong dữ liệu: deluxe: tính từ (adj), grand: tính từ (adj), luxurious: tính từ (adj), luxury: danh từ (n), opulent: tính từ (adj), opulence: danh từ (n), opulently: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi8 lần trong kho sách

bros deluxe

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "princely" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm8 lần trong kho sách

bros deluxe

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "princely" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái8 lần trong kho sách

bros deluxe

Nét nghĩa mở rộng: rich and superior in quality (phong phú và vượt trội về chất lượng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “princely”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: princely

Hỏi đáp trọng tâm

princely nghĩa là gì (meaning & definition)?

princely (tính từ, phát âm Mỹ /ˈpɹɪnsli/) có nghĩa là phong phú và vượt trội về chất lượng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "deluxe"). rich and superior in quality

Từ princely trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɹɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɪnsli/; US /ˈpɹɪnsli/.

Từ princely là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "princely" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ princely theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: phong phú và vượt trội về chất lượng (Ví dụ: “A radio-only and the deluxe album version has been released featuring singer Katy Perry.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: phong phú và vượt trội về chất lượng - Nét nghĩa 3 [B2]: phong phú và vượt trội về chất lượng - Nét nghĩa 4 [C2]: phong phú và vượt trội về chất lượng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ princely:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɪnsli/; US /ˈpɹɪnsli/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ princely:

bros deluxe

princely được dùng trong câu như thế nào?

A radio-only and the deluxe album version has been released featuring singer Katy Perry. («Starstrukk», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=659514 (bản sửa đổi 10953172); Simple English Wikipedia (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/princely, mã đối chiếu EV-002DEE81. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "princely" được liên kết từ mục từ "deluxe, grand, luxurious, opulent".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

deluxe, grand, luxurious, opulent