Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

poorest

tính từ (adj)

A1
/ˈpuɹɪst//ˈpuɹɪst/

Poorest có nghĩa là xứng đáng hoặc kích động sự thương hại (dạng biến thể ngữ pháp của "poor").

Định nghĩa Anh - Anh: Deserving or inciting pity.

Họ từ:poor(tính từ (adj))/poorly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “xứng đáng hoặc kích động sự thương hại”:poorestA1/poorA1/haplessC2/miserableB1/misfortunateA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.pooresttính từ (adj)

    Deserving or inciting pity.

    Xứng đáng hoặc kích động sự thương hại.

  2. 2.pooresttính từ (adj)

    Having little money or few possessions.

    Có ít tiền hoặc ít tài sản.

    Đồng nghĩa (SYN):poor
    Trái nghĩa (OPP):rich
  3. 3.pooresttính từ (adj)

    Characterized by or indicating poverty.

    Đặc trưng bởi hoặc chỉ ra sự nghèo đói.

    Đồng nghĩa (SYN):poor
    Trái nghĩa (OPP):rich
  4. 4.poorestdanh từ (n)

    People without possessions or wealth (considered as a group).

    Nghèo nàn.

    Đồng nghĩa (SYN):poor/poor people
    Trái nghĩa (OPP):rich
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): poorest

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

poor ↔ poorest

Mục từ "poorest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "poor" (xứng đáng hoặc kích động sự thương hại).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: poorest

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "poorest" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: poor: tính từ (adj), poorly: trạng từ (adv).

poortính từ (adj)/ˈpuɹ/

xứng đáng hoặc kích động sự thương hại

•

Then, in a sympathetic tone, he’d remark that it was about time that the poor dupe in the woods was relieved of his burden.

Nguồn: Fleischer, Nat: 50 years at ringside

poorlytrạng từ (adv)/ˈpuɹli/

hơi ốm yếu hoặc dễ bị bệnh

•

He is poorly dressed, and yet does not appear to be a labourer.

Nguồn: Doyle, Arthur Conan: The Return of Sherlock Holmes

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: poorest

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "poorest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • poor fellow
  • poor girl
  • poor child

    "My poor child!" said he, "how did you manage to get to us?"

    Esme, Jean d': The Red Gods

  • poor little
  • poor old
  • poor boy

    I know the poor boy as well as I know you.

    Queen, Ellery: The French powder mystery

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: poorest

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "poorest" phân theo từng nét nghĩa (xứng đáng hoặc kích động sự thương hại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "poorest" ở nét nghĩa "xứng đáng hoặc kích động sự thương hại" (ngoài ra "poor" còn biểu thị: có ít tiền hoặc ít tài sản).

“Then, in a sympathetic tone, he’d remark that it was about time that the poor dupe in the woods was relieved of his burden.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "poorest" khi diễn đạt nét nghĩa: xứng đáng hoặc kích động sự thương hại.

“My dear friend, are you to become that hapless kind of outcast, a champion of lost causes?”

Đồng nghĩa với "poorest" ở nét nghĩa "xứng đáng hoặc kích động sự thương hại" (ngoài ra "miserable" còn biểu thị: rất không vui).

““It is a miserable thing to have been happy; and a self-contracted wretchedness is a double one.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "poorest" khi diễn đạt nét nghĩa: xứng đáng hoặc kích động sự thương hại.

Đồng nghĩa trực tiếp với "poorest" khi diễn đạt nét nghĩa: xứng đáng hoặc kích động sự thương hại.

Đồng nghĩa trực tiếp với "poorest" khi diễn đạt nét nghĩa: xứng đáng hoặc kích động sự thương hại.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: poorest

He tells Gabriele that she was a poor orphan who had been found (he does not realize that it is his granddaughter).

Anh ta nói với Gabriele rằng cô là một đứa trẻ mồ côi tội nghiệp đã được tìm thấy (anh ta không nhận ra đó là cháu gái của mình).

Wikipedia contributors: Simon Boccanegra
Local building has widespread problems with poor materials and not following Kenyan construction rules.

Tòa nhà địa phương gặp nhiều vấn đề với vật liệu kém và không tuân theo các quy tắc xây dựng của Kenya.

Tác phẩm mở: 60 people still missing after Kenyan house collapse
Then, in a sympathetic tone, he’d remark that it was about time that the poor dupe in the woods was relieved of his burden.
Fleischer, Nat: 50 years at ringside, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I know the poor boy as well as I know you.
Queen, Ellery: The French powder mystery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"My poor child!" said he, "how did you manage to get to us?"
Esme, Jean d': The Red Gods
“Been saved from the poor-farm twice in a week,” he declared.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Hashknife of the Diamond H, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Twenty years late is rather a poor time to pick up a trail, but I’ve got to have a starting point.”
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Mavericks, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"And won't you kill the poor animals, and torture them and cut them up, and think nothing of it, while you are learning?"
Shaw, Catharine: Alick's cave, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: poorest

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “poorest” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“He tells Gabriele that she was a poor orphan who had been found (he does not realize that it is his granddaughter).”

Anh ta nói với Gabriele rằng cô là một đứa trẻ mồ côi tội nghiệp đã được tìm thấy (anh ta không nhận ra đó là cháu gái của mình).

Nguồn: Wikipedia contributors: Simon Boccanegra

“Local building has widespread problems with poor materials and not following Kenyan construction rules.”

Tòa nhà địa phương gặp nhiều vấn đề với vật liệu kém và không tuân theo các quy tắc xây dựng của Kenya.

Nguồn: Tác phẩm mở: 60 people still missing after Kenyan house collapse

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “poorest”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “poorest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “poorest”

Dữ liệu từ nguyên: poor ↔ poorest

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “poorest”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “poorest” với tần suất cao:

16.686 lần trong kho sách
13.015 lần trong kho sách
12.015 lần trong kho sách
22.222 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “poorest”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “poorest”:

“Then, in a sympathetic tone, he’d remark that it was about time that the poor dupe in the woods was relieved of his burden.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “poorest”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpuɹɪst/; US /ˈpuɹɪst/.

poorest (tính từ): xứng đáng hoặc kích động sự thương hại

Định nghĩa tiếng Anh: Deserving or inciting pity.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

poor ↔ poorest

Họ từ trong dữ liệu: poor: tính từ (adj), poorly: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi16.686 lần trong kho sách

poor fellow

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "poorest" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm13.015 lần trong kho sách

poor girl

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "poorest" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái12.015 lần trong kho sách

poor child

“"My poor child!" said he, "how did you manage to get to us?"”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “poorest”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: poorest

Hỏi đáp trọng tâm

poorest nghĩa là gì (meaning & definition)?

poorest (tính từ, phát âm Mỹ /ˈpuɹɪst/) có nghĩa là xứng đáng hoặc kích động sự thương hại (dạng biến thể ngữ pháp của "poor"). deserving or inciting pity

Từ poorest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpuɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpuɹɪst/; US /ˈpuɹɪst/.

Từ poorest là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "poorest" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ poorest theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: xứng đáng hoặc kích động sự thương hại - Nét nghĩa 2 [A1]: có ít tiền hoặc ít tài sản - Nét nghĩa 3 [A1]: đặc trưng bởi hoặc chỉ ra sự nghèo đói - Nét nghĩa 4 [A1]: nghèo nàn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ poorest:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpuɹɪst/; US /ˈpuɹɪst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ poorest:

poor fellow; poor girl; poor child; poor little; poor old

poorest được dùng trong câu như thế nào?

Then, in a sympathetic tone, he’d remark that it was about time that the poor dupe in the woods was relieved of his burden. (Nat Fleischer, 50 years at ringside; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/poorest, mã đối chiếu EV-5973C9F3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "poorest" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "poor".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

poor