poorer
tính từ (adj)
Poorer có nghĩa là xứng đáng hoặc kích động sự thương hại (dạng biến thể ngữ pháp của "poor").
Định nghĩa Anh - Anh: Deserving or inciting pity.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.poorertính từ (adj)
Deserving or inciting pity.
Xứng đáng hoặc kích động sự thương hại.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •poor fellow16.686 lần trong kho sách
- •poor girl13.015 lần trong kho sách
- •poor child12.015 lần trong kho sách
- •poor little22.222 lần trong kho sách
- •poor old14.900 lần trong kho sách
- •poor boy7.620 lần trong kho sách
- 2.poorertính từ (adj)
Having little money or few possessions.
Có ít tiền hoặc ít tài sản.
- 3.poorertính từ (adj)
Characterized by or indicating poverty.
Đặc trưng bởi hoặc chỉ ra sự nghèo đói.
- 4.poorerdanh từ (n)
People without possessions or wealth (considered as a group).
Nghèo nàn.
Trái nghĩa (OPP):rich
Từ nguyên học (Etymology): poorer
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
poor ↔ poorer
Mục từ "poorer" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "poor" (xứng đáng hoặc kích động sự thương hại).
Họ từ & Biến thể từ loại: poorer
Họ từ của "poorer" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: poor: tính từ (adj), poorly: trạng từ (adv).
xứng đáng hoặc kích động sự thương hại
Then, in a sympathetic tone, he’d remark that it was about time that the poor dupe in the woods was relieved of his burden.
Nguồn: Fleischer, Nat: 50 years at ringside
hơi ốm yếu hoặc dễ bị bệnh
He is poorly dressed, and yet does not appear to be a labourer.
Nguồn: Doyle, Arthur Conan: The Return of Sherlock Holmes
Cụm từ & Collocations: poorer
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "poorer". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- poor fellow
- poor girl
- poor child
"My poor child!" said he, "how did you manage to get to us?"
Esme, Jean d': The Red Gods
- poor little
- poor old
- poor boy
I know the poor boy as well as I know you.
Queen, Ellery: The French powder mystery
Đồng nghĩa & Sắc thái: poorer
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "poorer" phân theo từng nét nghĩa (xứng đáng hoặc kích động sự thương hại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "poorer" ở nét nghĩa "xứng đáng hoặc kích động sự thương hại" (ngoài ra "poor" còn biểu thị: có ít tiền hoặc ít tài sản).
“Then, in a sympathetic tone, he’d remark that it was about time that the poor dupe in the woods was relieved of his burden.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "poorer" khi diễn đạt nét nghĩa: xứng đáng hoặc kích động sự thương hại.
“My dear friend, are you to become that hapless kind of outcast, a champion of lost causes?”
Đồng nghĩa với "poorer" ở nét nghĩa "xứng đáng hoặc kích động sự thương hại" (ngoài ra "miserable" còn biểu thị: rất không vui).
““It is a miserable thing to have been happy; and a self-contracted wretchedness is a double one.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "poorer" khi diễn đạt nét nghĩa: xứng đáng hoặc kích động sự thương hại.
Đồng nghĩa trực tiếp với "poorer" khi diễn đạt nét nghĩa: xứng đáng hoặc kích động sự thương hại.
Câu dẫn chứng văn học: poorer
He tells Gabriele that she was a poor orphan who had been found (he does not realize that it is his granddaughter).Anh ta nói với Gabriele rằng cô là một đứa trẻ mồ côi tội nghiệp đã được tìm thấy (anh ta không nhận ra đó là cháu gái của mình).
Local building has widespread problems with poor materials and not following Kenyan construction rules.Tòa nhà địa phương gặp nhiều vấn đề với vật liệu kém và không tuân theo các quy tắc xây dựng của Kenya.
Then, in a sympathetic tone, he’d remark that it was about time that the poor dupe in the woods was relieved of his burden.I know the poor boy as well as I know you."My poor child!" said he, "how did you manage to get to us?"“Been saved from the poor-farm twice in a week,” he declared.“Twenty years late is rather a poor time to pick up a trail, but I’ve got to have a starting point.”"And won't you kill the poor animals, and torture them and cut them up, and think nothing of it, while you are learning?"Đọc mở rộng theo CEFR: poorer
Từ vựng bậcA1→“He tells Gabriele that she was a poor orphan who had been found (he does not realize that it is his granddaughter).”
Anh ta nói với Gabriele rằng cô là một đứa trẻ mồ côi tội nghiệp đã được tìm thấy (anh ta không nhận ra đó là cháu gái của mình).
Nguồn: Wikipedia contributors: Simon Boccanegra
“Local building has widespread problems with poor materials and not following Kenyan construction rules.”
Tòa nhà địa phương gặp nhiều vấn đề với vật liệu kém và không tuân theo các quy tắc xây dựng của Kenya.
Nguồn: Tác phẩm mở: 60 people still missing after Kenyan house collapse
Cấu trúc & Vận dụng: “poorer”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “poorer” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “poorer”
Dữ liệu từ nguyên: poor ↔ poorer
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “poorer”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “poorer” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “poorer”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “poorer”:
“Then, in a sympathetic tone, he’d remark that it was about time that the poor dupe in the woods was relieved of his burden.”
Gợi ý luyện tập với “poorer”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
poorer (tính từ): xứng đáng hoặc kích động sự thương hại
Định nghĩa tiếng Anh: Deserving or inciting pity.
poor ↔ poorer
Họ từ trong dữ liệu: poor: tính từ (adj), poorly: trạng từ (adv)
poor fellow
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "poorer" trong câu.
poor girl
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "poorer" trong câu.
poor child
“"My poor child!" said he, "how did you manage to get to us?"”
Ứng dụng & Mở rộng: “poorer”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “poorer”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “poorer”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “poorer” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “poorer” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: poorer
Hỏi đáp trọng tâmpoorer nghĩa là gì (meaning & definition)?
poorer (tính từ, phát âm Mỹ /ˈpuɹɚ/) có nghĩa là xứng đáng hoặc kích động sự thương hại (dạng biến thể ngữ pháp của "poor"). deserving or inciting pity
Từ poorer trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpuɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpuɹɚ/; US /ˈpuɹɚ/.
Từ poorer là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "poorer" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ poorer theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: xứng đáng hoặc kích động sự thương hại - Nét nghĩa 2 [A1]: có ít tiền hoặc ít tài sản - Nét nghĩa 3 [A1]: đặc trưng bởi hoặc chỉ ra sự nghèo đói - Nét nghĩa 4 [A1]: nghèo nàn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ poorer:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpuɹɚ/; US /ˈpuɹɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ poorer:
poor fellow; poor girl; poor child; poor little; poor old
poorer được dùng trong câu như thế nào?
Then, in a sympathetic tone, he’d remark that it was about time that the poor dupe in the woods was relieved of his burden. (Nat Fleischer, 50 years at ringside; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)