pleasures
danh từ (n)
Pleasures có nghĩa là một cảm giác cơ bản khó xác định nhưng mọi người mong muốn trải nghiệm (dạng biến thể ngữ pháp của "pleasure").
Định nghĩa Anh - Anh: A fundamental feeling that is hard to define but that people desire to experience.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.pleasuresdanh từ (n)
A fundamental feeling that is hard to define but that people desire to experience.
Một cảm giác cơ bản khó xác định nhưng mọi người mong muốn trải nghiệm.
- •
He had no great purpose, good or evil, nothing but insatiable thirst for coarsest pleasures of sense.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •greatest pleasure2.045 lần trong kho sách
- •pleasure of seeing2.481 lần trong kho sách
- •great pleasure5.618 lần trong kho sách
- •greater pleasure1.056 lần trong kho sách
- •real pleasure1.005 lần trong kho sách
- •much pleasure3.721 lần trong kho sách
- •
- 2.pleasuresdanh từ (n)
Something or someone that provides a source of happiness.
Một cái gì đó hoặc ai đó cung cấp một nguồn hạnh phúc.
- 3.pleasuresdanh từ (n)
A formal expression.
Một biểu hiện chính thức.
Đồng nghĩa (SYN):pleasure
Từ nguyên học (Etymology): pleasures
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
pleasure ↔ pleasures
Mục từ "pleasures" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "pleasure" (một cảm giác cơ bản khó xác định nhưng mọi người mong muốn trải nghiệm).
Họ từ & Biến thể từ loại: pleasures
Họ từ của "pleasures" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: pleasure: danh từ (n), pleasant: tính từ (adj), please: động từ (v), pleasing: tính từ (adj).
một cảm giác cơ bản khó xác định nhưng mọi người mong muốn trải nghiệm
And he was even supposed to have derived real satisfaction from the pleasure his doing so gave to others.
Nguồn: Normanby, Constantine Henry Phipps, Marquess of: Yes and no, Volume 1 (of 2)
mang lại niềm vui
It is pleasanter, I daresay; but I don’t want you to make yourself a nuisance to strangers.
Nguồn: Reid, Forrest: Following darkness
dùng trong yêu cầu lịch sự
The more the King is pleased with his visitor, the longer the time he wishes to keep him.
Nguồn: Burton, Richard Francis, Sir: A mission to Gelele, King of Dahome, Vol. 2 (of 2)
mang lại niềm vui và sự hài lòng
As the eye travels along, it catches many a pleasing object.
Nguồn: Williams, S. Wells (Samuel Wells): The Middle Kingdom, Volume 1 (of 2) A Survey of the Geography, Government, Literature, Social Life, Arts, and History of the Chinese Empire and its Inhabitants
Cụm từ & Collocations: pleasures
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "pleasures". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- greatest pleasure
Business was his greatest pleasure, and he found no time for the indulgence of extravagant dissipation.
Goethe, Johann Wolfgang von: Wilhelm Meister's apprenticeship and travels, vol. 2 (of 2)
- pleasure of seeing
- great pleasure
- greater pleasure
- real pleasure
- much pleasure
Đồng nghĩa & Sắc thái: pleasures
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pleasures" phân theo từng nét nghĩa (một cảm giác cơ bản khó xác định nhưng mọi người mong muốn trải nghiệm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "pleasures" ở nét nghĩa "một cảm giác cơ bản khó xác định nhưng mọi người mong muốn trải nghiệm" (ngoài ra "pleasure" còn biểu thị: một cái gì đó hoặc ai đó cung cấp một nguồn hạnh phúc).
“And he was even supposed to have derived real satisfaction from the pleasure his doing so gave to others.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "pleasures" khi diễn đạt nét nghĩa: một cảm giác cơ bản khó xác định nhưng mọi người mong muốn trải nghiệm.
Đồng nghĩa với "pleasures" ở nét nghĩa "một cái gì đó hoặc ai đó cung cấp một nguồn hạnh phúc" (ngoài ra "joy" còn biểu thị: cảm xúc hạnh phúc lớn lao).
“She heard the ringing laugh, and it was as though joy flooded her whole being.”
Câu dẫn chứng văn học: pleasures
And he was even supposed to have derived real satisfaction from the pleasure his doing so gave to others.They were glad to see Grace; they looked at her with pleasure.She knew that he was waiting to speak to her, and, she knew not why, it gave her a sense of comfort and pleasure.The objects more nearly at hand, come in for an immense share of this pleasure.While on the Haws case in Pueblo I had the pleasure of inspecting President Roosevelt’s teeth without his knowing it.I know of you that, though you are selfish and worship pleasure, you are white enough when the hour strikes.Turkish officials were always welcomed at the exercises in the college and repeatedly expressed their pleasure at its conduct.He had no great purpose, good or evil, nothing but insatiable thirst for coarsest pleasures of sense.Đọc mở rộng theo CEFR: pleasures
Từ vựng bậcA1→“And he was even supposed to have derived real satisfaction from the pleasure his doing so gave to others.”
Nguồn: Normanby, Constantine Henry Phipps, Marquess of: Yes and no, Volume 1 (of 2)
“They were glad to see Grace; they looked at her with pleasure.”
Nguồn: Brody, Catharine: West of Fifth
Cấu trúc & Vận dụng: “pleasures”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pleasures” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “pleasures”
Dữ liệu từ nguyên: pleasure ↔ pleasures
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “pleasures”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “pleasures” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “pleasures”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
pleasures (danh từ): một cảm giác cơ bản khó xác định nhưng mọi người mong muốn trải nghiệm
Định nghĩa tiếng Anh: A fundamental feeling that is hard to define but that people desire to experience.
pleasure ↔ pleasures
Họ từ trong dữ liệu: pleasure: danh từ (n), pleasant: tính từ (adj), please: động từ (v), pleasing: tính từ (adj)
greatest pleasure
“Business was his greatest pleasure, and he found no time for the indulgence of extravagant dissipation.”
pleasure of seeing
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "pleasures" trong câu.
great pleasure
Nét nghĩa mở rộng: something or someone that provides a source of happiness (một cái gì đó hoặc ai đó cung cấp một nguồn hạnh phúc)
“He had no great purpose, good or evil, nothing but insatiable thirst for coarsest _____ of sense.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: pleasures
He had no great purpose, good or evil, nothing but insatiable thirst for coarsest pleasures of sense.
Nguồn: Dillon, Emile Joseph: The eclipse of Russia
Ứng dụng & Mở rộng: “pleasures”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “pleasures”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “pleasures”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “pleasures” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “pleasures” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: pleasures
Hỏi đáp trọng tâmpleasures nghĩa là gì (meaning & definition)?
pleasures (danh từ, phát âm Mỹ /ˈplɛʒɚz/) có nghĩa là một cảm giác cơ bản khó xác định nhưng mọi người mong muốn trải nghiệm (dạng biến thể ngữ pháp của "pleasure"). a fundamental feeling that is hard to define but that people desire to experience
Từ pleasures trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈplɛʒ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈplɛʒɚz/; US /ˈplɛʒɚz/.
Từ pleasures là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "pleasures" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ pleasures theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một cảm giác cơ bản khó xác định nhưng mọi người mong muốn trải nghiệm (Ví dụ: “He had no great purpose, good or evil, nothing but insatiable thirst for coarsest pleasures of sense.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một cái gì đó hoặc ai đó cung cấp một nguồn hạnh phúc - Nét nghĩa 3 [A1]: một biểu hiện chính thức
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pleasures:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈplɛʒɚz/; US /ˈplɛʒɚz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ pleasures:
greatest pleasure; pleasure of seeing; great pleasure; greater pleasure; real pleasure
pleasures được dùng trong câu như thế nào?
And he was even supposed to have derived real satisfaction from the pleasure his doing so gave to others. (Constantine Henry Phipps, Marquess of Normanby, Yes and no, Volume 1 (of 2); Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)