Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

pleasance

danh từ (n)

A1

Pleasance có nghĩa là pleasance (danh từ) có nghĩa là một cảm giác cơ bản khó xác định nhưng mọi người mong muốn trải nghiệm, một cảm giác cơ bản khó xác định nhưng mọi người mong muốn trải nghiệm.

Định nghĩa Anh - Anh: A fundamental feeling that is hard to define but that people desire to experience.

Họ từ:pleasure(danh từ (n))/pleasant(tính từ (adj))/please(động từ (v))/pleasing(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.pleasancedanh từ (n)

    A fundamental feeling that is hard to define but that people desire to experience.

    Một cảm giác cơ bản khó xác định nhưng mọi người mong muốn trải nghiệm.

    • •

      And he was even supposed to have derived real satisfaction from the pleasure his doing so gave to others.

    Đồng nghĩa (SYN):pleasure
    Trái nghĩa (OPP):pain
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): pleasance

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

pleasure ↔ pleasance

Mục từ "pleasance" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "pleasure" (một cảm giác cơ bản khó xác định nhưng mọi người mong muốn trải nghiệm).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: pleasance

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "pleasance" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: pleasure: danh từ (n), pleasant: tính từ (adj), please: động từ (v), pleasing: tính từ (adj).

pleasuredanh từ (n)/ˈplɛʒɚ/

một cảm giác cơ bản khó xác định nhưng mọi người mong muốn trải nghiệm

•

And he was even supposed to have derived real satisfaction from the pleasure his doing so gave to others.

Nguồn: Normanby, Constantine Henry Phipps, Marquess of: Yes and no, Volume 1 (of 2)

pleasanttính từ (adj)/ˈplɛzənt/

mang lại niềm vui

•

It is pleasanter, I daresay; but I don’t want you to make yourself a nuisance to strangers.

Nguồn: Reid, Forrest: Following darkness

pleaseđộng từ (v)/ˈpliz/

dùng trong yêu cầu lịch sự

•

The more the King is pleased with his visitor, the longer the time he wishes to keep him.

Nguồn: Burton, Richard Francis, Sir: A mission to Gelele, King of Dahome, Vol. 2 (of 2)

pleasingtính từ (adj)/ˈplizɪŋ/

mang lại niềm vui và sự hài lòng

•

As the eye travels along, it catches many a pleasing object.

Nguồn: Williams, S. Wells (Samuel Wells): The Middle Kingdom, Volume 1 (of 2) A Survey of the Geography, Government, Literature, Social Life, Arts, and History of the Chinese Empire and its Inhabitants

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: pleasance

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "pleasance". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • greatest pleasure

    Business was his greatest pleasure, and he found no time for the indulgence of extravagant dissipation.

    Goethe, Johann Wolfgang von: Wilhelm Meister's apprenticeship and travels, vol. 2 (of 2)

  • pleasure of seeing
  • great pleasure
  • greater pleasure
  • real pleasure
  • much pleasure
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: pleasance

1 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pleasance" phân theo từng nét nghĩa (một cảm giác cơ bản khó xác định nhưng mọi người mong muốn trải nghiệm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "pleasance" ở nét nghĩa "một cảm giác cơ bản khó xác định nhưng mọi người mong muốn trải nghiệm" (ngoài ra "pleasure" còn biểu thị: một cái gì đó hoặc ai đó cung cấp một nguồn hạnh phúc).

“And he was even supposed to have derived real satisfaction from the pleasure his doing so gave to others.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: pleasance

And he was even supposed to have derived real satisfaction from the pleasure his doing so gave to others.
Normanby, Constantine Henry Phipps, Marquess of: Yes and no, Volume 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
They were glad to see Grace; they looked at her with pleasure.
Brody, Catharine: West of Fifth, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She knew that he was waiting to speak to her, and, she knew not why, it gave her a sense of comfort and pleasure.
Bowen, Marjorie: Black magic, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The objects more nearly at hand, come in for an immense share of this pleasure.
Chambers, Robert: A picture of Stirling, Tiếng Anh (Anh - Anh)
While on the Haws case in Pueblo I had the pleasure of inspecting President Roosevelt’s teeth without his knowing it.
Siringo, Charles A.: A cowboy detective, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I know of you that, though you are selfish and worship pleasure, you are white enough when the hour strikes.
Oppenheim, E. Phillips (Edward Phillips): The mystery road, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Turkish officials were always welcomed at the exercises in the college and repeatedly expressed their pleasure at its conduct.
Bliss, Edwin Munsell: Turkey and the Armenian atrocities, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He had no great purpose, good or evil, nothing but insatiable thirst for coarsest pleasures of sense.
Dillon, Emile Joseph: The eclipse of Russia, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: pleasance

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “pleasance” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“And he was even supposed to have derived real satisfaction from the pleasure his doing so gave to others.”

Nguồn: Normanby, Constantine Henry Phipps, Marquess of: Yes and no, Volume 1 (of 2)

“They were glad to see Grace; they looked at her with pleasure.”

Nguồn: Brody, Catharine: West of Fifth

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “pleasance”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pleasance” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “pleasance”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “pleasance” với tần suất cao:

2.045 lần trong kho sách
2.481 lần trong kho sách
5.618 lần trong kho sách
1.056 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “pleasance”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “pleasance”:

Đồng nghĩa:pleasure

“And he was even supposed to have derived real satisfaction from the pleasure his doing so gave to others.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “pleasance”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

pleasance (danh từ): một cảm giác cơ bản khó xác định nhưng mọi người mong muốn trải nghiệm

Định nghĩa tiếng Anh: A fundamental feeling that is hard to define but that people desire to experience.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

pleasure ↔ pleasance

Họ từ trong dữ liệu: pleasure: danh từ (n), pleasant: tính từ (adj), please: động từ (v), pleasing: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.045 lần trong kho sách

greatest pleasure

“Business was his greatest pleasure, and he found no time for the indulgence of extravagant dissipation.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.481 lần trong kho sách

pleasure of seeing

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "pleasance" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái5.618 lần trong kho sách

great pleasure

Mở rộng biên độ diễn đạt với "pleasance".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “pleasance”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: pleasance

Hỏi đáp trọng tâm

pleasance nghĩa là gì (meaning & definition)?

pleasance (danh từ) có nghĩa là một cảm giác cơ bản khó xác định nhưng mọi người mong muốn trải nghiệm (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "pleasure"). a fundamental feeling that is hard to define but that people desire to experience

Từ pleasance là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "pleasance" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ pleasance theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một cảm giác cơ bản khó xác định nhưng mọi người mong muốn trải nghiệm (Ví dụ: “And he was even supposed to have derived real satisfaction from the pleasure his doing so gave to others.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pleasance:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ pleasance:

greatest pleasure; pleasure of seeing; great pleasure; greater pleasure; real pleasure

pleasance được dùng trong câu như thế nào?

And he was even supposed to have derived real satisfaction from the pleasure his doing so gave to others. (Constantine Henry Phipps, Marquess of Normanby, Yes and no, Volume 1 (of 2); Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/pleasance, mã đối chiếu EV-77E6C6B7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "pleasance" được liên kết từ mục từ "pleasure".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

pleasure