Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

physicals

tính từ (adj)

A2
/ˈfɪzɪkəlz//ˈfɪzɪkəlz/

Physicals có nghĩa là liên quan đến cơ thể được phân biệt với tâm trí hoặc tinh thần (dạng biến thể ngữ pháp của "physical").

Định nghĩa Anh - Anh: Involving the body as distinguished from the mind or spirit.

Họ từ:physical(tính từ (adj))/physicality(danh từ (n))/physically(trạng từ (adv))/physics(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.physicalstính từ (adj)

    Involving the body as distinguished from the mind or spirit.

    Liên quan đến cơ thể được phân biệt với tâm trí hoặc tinh thần.

    • •

      Air travel overcomes physical land barriers (bodies of water, mountain ranges) and offers a high speed method of travel.

      Du lịch hàng không vượt qua các rào cản vật lý trên đất liền (vùng nước, dãy núi) và mang đến phương thức di chuyển tốc độ cao.

    Đồng nghĩa (SYN):physical
    Trái nghĩa (OPP):mental
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.physicalstính từ (adj)

    Relating to the sciences dealing with matter and energy.

    Liên quan đến khoa học liên quan đến vật chất và năng lượng.

    Đồng nghĩa (SYN):physical
  3. 3.physicalstính từ (adj)

    Having substance or material existence.

    Có thực chất hoặc sự tồn tại vật chất.

    Đồng nghĩa (SYN):physical
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): physicals

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

physical ↔ physicals

Mục từ "physicals" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "physical" (liên quan đến cơ thể được phân biệt với tâm trí hoặc tinh thần).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: physicals

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "physicals" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: physical: tính từ (adj), physicality: danh từ (n), physically: trạng từ (adv), physics: danh từ (n).

physicaltính từ (adj)/ˈfɪzɪkəl/

liên quan đến cơ thể được phân biệt với tâm trí hoặc tinh thần

•

The handwriting might be the same, for handwriting is rarely affected by a mental disorder; it is a physical function.

Nguồn: Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: Master tales of mystery, Volume 2 (of 3)

physicalitydanh từ (n)

mối bận tâm với sự thỏa mãn của động lực thể chất và sự thèm ăn

•

As with most animals, dogs display emotion largely through their physicality.

Giống như hầu hết các loài động vật, chó thể hiện cảm xúc phần lớn thông qua thể chất của chúng.

Nguồn: Motivation and emotion/Book/2022/Animal emotion

physicallytrạng từ (adv)/ˈfɪzɪkəli/

phù hợp với các định luật vật lý

•

Therefore, you are the son of a thief, even though the thief didn't physically steal the money.

Nguồn: Lefevre, Edwin: The Last Penny

physicsdanh từ (n)/ˈfɪzɪks/

khoa học về vật chất và năng lượng và sự tương tác của chúng

•

It is a rule of physics that action is equal to reaction and in the contrary direction.

Nguồn: Culp, D. W. (Daniel Wallace), 1852-1918 [Editor]: Twentieth century Negro literature

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: physicals

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "physicals". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • physical activity

    A brochure was sent out to the parents promoting and educating parents about the importance of physical activity and exercise.

    Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Increasing physical activity of youth in the modern world

  • physical strength
  • physical properties
  • physical science
  • physical pain
  • physical health
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: physicals

1 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "physicals" phân theo từng nét nghĩa (liên quan đến cơ thể được phân biệt với tâm trí hoặc tinh thần), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "physicals" ở nét nghĩa "liên quan đến cơ thể được phân biệt với tâm trí hoặc tinh thần" (ngoài ra "physical" còn biểu thị: liên quan đến khoa học liên quan đến vật chất và năng lượng).

“The handwriting might be the same, for handwriting is rarely affected by a mental disorder; it is a physical function.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: physicals

Air travel overcomes physical land barriers (bodies of water, mountain ranges) and offers a high speed method of travel.

Du lịch hàng không vượt qua các rào cản vật lý trên đất liền (vùng nước, dãy núi) và mang đến phương thức di chuyển tốc độ cao.

Tác phẩm mở: Transportation Deployment Casebook/2018/Global commercial aviation
The active Australia survey questionnaire was used to attain the frequency and duration of physical activity in the previous week.

Bảng câu hỏi khảo sát tích cực ở Úc đã được sử dụng để đạt được tần suất và thời gian hoạt động thể chất trong tuần trước.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/The impacts of TV viewing and physical activity, on metabolic syndrome in Australian Adults
This device also has the ability to present possible bias relating to abnormal extra physical activity due to its obvious presence on the wrist.

Thiết bị này cũng có khả năng đưa ra những thành kiến có thể xảy ra liên quan đến hoạt động thể chất bổ sung bất thường do sự hiện diện rõ ràng của nó trên cổ tay.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Quantifying occupational physical activity manual labour vs office workers
One important aspect of play is the development of children’s physical and social skills.

Một khía cạnh quan trọng của vui chơi là sự phát triển các kỹ năng thể chất và xã hội của trẻ.

Tác phẩm mở: Cognitive Science: An Introduction/Psychology of Play
These physical, real concepts which are multiplied by numbers in order to represent things in the real world are called units.

Những khái niệm vật lý, thực tế này được nhân với các con số để thể hiện sự vật trong thế giới thực được gọi là đơn vị.

Tác phẩm mở: IB Physics/Measurements and Uncertainties (2016)/Measurements in Physics (2016)
All physical activity data relies on the self-report questionnaires administered by the Cohort guidelines.

Tất cả dữ liệu về hoạt động thể chất đều dựa trên bảng câu hỏi tự báo cáo được quản lý theo hướng dẫn của Đoàn hệ.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/How physical activity affect mortality in patients with cardiovascular disease
In addition to those three forces, a theory of everything would also be able to account for gravity within a single coherent physical theory.

Ngoài ba lực đó, một lý thuyết về mọi thứ cũng có thể giải thích được lực hấp dẫn trong một lý thuyết vật lý mạch lạc duy nhất.

Tác phẩm mở: Theory of Everything Project
The handwriting might be the same, for handwriting is rarely affected by a mental disorder; it is a physical function.
Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: Master tales of mystery, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: physicals

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “physicals” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Air travel overcomes physical land barriers (bodies of water, mountain ranges) and offers a high speed method of travel.”

Du lịch hàng không vượt qua các rào cản vật lý trên đất liền (vùng nước, dãy núi) và mang đến phương thức di chuyển tốc độ cao.

Nguồn: Tác phẩm mở: Transportation Deployment Casebook/2018/Global commercial aviation

“The active Australia survey questionnaire was used to attain the frequency and duration of physical activity in the previous week.”

Bảng câu hỏi khảo sát tích cực ở Úc đã được sử dụng để đạt được tần suất và thời gian hoạt động thể chất trong tuần trước.

Nguồn: Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/The impacts of TV viewing and physical activity, on metabolic syndrome in Australian Adults

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “physicals”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “physicals” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “physicals”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “physicals” với tần suất cao:

4.699 lần trong kho sách
1.240 lần trong kho sách
386 lần trong kho sách
574 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “physicals”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “physicals”:

Đồng nghĩa:physical

“The handwriting might be the same, for handwriting is rarely affected by a mental disorder; it is a physical function.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “physicals”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪzɪkəlz/; US /ˈfɪzɪkəlz/.

physicals (tính từ): liên quan đến cơ thể được phân biệt với tâm trí hoặc tinh thần

Định nghĩa tiếng Anh: Involving the body as distinguished from the mind or spirit.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

physical ↔ physicals

Họ từ trong dữ liệu: physical: tính từ (adj), physicality: danh từ (n), physically: trạng từ (adv), physics: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.699 lần trong kho sách

physical activity

“A brochure was sent out to the parents promoting and educating parents about the importance of physical activity and exercise.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.240 lần trong kho sách

physical strength

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "physicals" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái386 lần trong kho sách

physical properties

Nét nghĩa mở rộng: relating to the sciences dealing with matter and energy (liên quan đến khoa học liên quan đến vật chất và năng lượng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “physicals”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: physicals

Hỏi đáp trọng tâm

physicals nghĩa là gì (meaning & definition)?

physicals (tính từ, phát âm Mỹ /ˈfɪzɪkəlz/) có nghĩa là liên quan đến cơ thể được phân biệt với tâm trí hoặc tinh thần (dạng biến thể ngữ pháp của "physical"). involving the body as distinguished from the mind or spirit

Từ physicals trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɪz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪzɪkəlz/; US /ˈfɪzɪkəlz/.

Từ physicals là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "physicals" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ physicals theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: liên quan đến cơ thể được phân biệt với tâm trí hoặc tinh thần (Ví dụ: “Air travel overcomes physical land barriers (bodies of water, mountain ranges) and offers a high speed method of travel.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: liên quan đến khoa học liên quan đến vật chất và năng lượng - Nét nghĩa 3 [A2]: có thực chất hoặc sự tồn tại vật chất

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ physicals:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪzɪkəlz/; US /ˈfɪzɪkəlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ physicals:

physical activity; physical strength; physical properties; physical science; physical pain

physicals được dùng trong câu như thế nào?

The handwriting might be the same, for handwriting is rarely affected by a mental disorder; it is a physical function. (Francis J., 1867-1937 [Editor] Reynolds, Master tales of mystery, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/physicals, mã đối chiếu EV-FED4FE61. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "physicals" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "physical".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

physical