Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

papers

danh từ (n)

A1
/ˈpeɪpɚz//ˈpeɪpɚz/

Papers có nghĩa là văn bản cung cấp thông tin (đặc biệt là thông tin có tính chất chính thức) (dạng biến thể ngữ pháp của "paper").

Định nghĩa Anh - Anh: Writing that provides information (especially information of an official nature).

Họ từ:document(danh từ (n))/documentary(danh từ (n))/documentation(danh từ (n))/paper(danh từ (n))/paperless(tính từ (adj))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.papersdanh từ (n)

    Writing that provides information (especially information of an official nature).

    Văn bản cung cấp thông tin (đặc biệt là thông tin có tính chất chính thức).

    Đồng nghĩa (SYN):document/written document
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.papersdanh từ (n)

    A material made of cellulose pulp derived mainly from wood or rags or certain grasses.

    Một vật liệu làm từ bột xenlulo có nguồn gốc chủ yếu từ gỗ hoặc vải vụn hoặc một số loại cỏ.

    Đồng nghĩa (SYN):paper
  3. 3.papersdanh từ (n)

    An essay (especially one written as an assignment).

    Một bài luận (đặc biệt là một bài viết dưới dạng bài tập).

    Đồng nghĩa (SYN):paper/composition/report/theme
  4. 4.papersdanh từ (n)

    A daily or weekly publication on folded sheets.

    Một ấn phẩm hàng ngày hoặc hàng tuần trên tờ gấp.

    Đồng nghĩa (SYN):paper/newspaper
  5. 5.papersđộng từ (v)

    Cover with paper.

    Giấy.

    Đồng nghĩa (SYN):paper
  6. 6.papersđộng từ (v)

    Cover with wallpaper.

    Giấy.

    Đồng nghĩa (SYN):paper/wallpaper
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): papers

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

document ↔ papers

Mục từ "papers" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "document, paper" (văn bản cung cấp thông tin (đặc biệt là thông tin có tính chất chính thức)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: papers

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "papers" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: document: danh từ (n), documentary: danh từ (n), documentation: danh từ (n), paper: danh từ (n), paperless: tính từ (adj).

documentdanh từ (n)/ˈdɑkjəmɛnt/

văn bản cung cấp thông tin (đặc biệt là thông tin có tính chất chính thức)

•

Every document has its own undo manager instance already set up, we just need to use it.

Mỗi tài liệu đều có sẵn phiên bản trình quản lý hoàn tác riêng, chúng ta chỉ cần sử dụng nó.

Nguồn: Programming Mac OS X with Cocoa for Beginners/Adding finesse

documentarydanh từ (n)/ˌdɑkjəˈmɛntɚi/

một bộ phim hoặc chương trình truyền hình trình bày sự thật về một người hoặc sự kiện

•

There are several blocks of text where the author quoted extensively from other documentary sources.

Nguồn: Treacher, W. H. (William Hood), Sir: British Borneo Sketches of Brunai, Sarawak, Labuan, and North Borneo

documentationdanh từ (n)/ˌdɑkjəmɛnˈteɪʃən/

xác nhận rằng một số sự kiện hoặc tuyên bố là đúng thông qua việc sử dụng bằng chứng tài liệu

•

With the intention of documenting myself, in those days I shared Hugo’s enthusiasm for sociological documentation, I questioned her about the theatre.

Nguồn: Wilson, Edmund: I thought of Daisy

paperdanh từ (n)/ˈpeɪpɚ/

một vật liệu làm từ bột xenlulo có nguồn gốc chủ yếu từ gỗ hoặc vải vụn hoặc một số loại cỏ

•

When the glue dries, the paper stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture.

Khi keo khô, giấy sẽ giữ nguyên vị trí và liên kết với nhau tạo thành một tác phẩm điêu khắc đẹp (hy vọng vậy).

Nguồn: Adventist Youth Honors Answer Book/Arts and Crafts/Paper Maché

paperlesstính từ (adj)/ˈpeɪpɚləs/

không dùng giấy tờ in ấn (lưu trữ và giao dịch hoàn toàn bằng điện tử)

•

I've never been paperless before, and there may be some fuss or other.

Nguồn: Williamson, C. N. (Charles Norris): My Friend the Chauffeur

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: papers

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "papers". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • xml document
  • legal document
  • official document
  • original document
  • html document
  • precious document
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: papers

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "papers" phân theo từng nét nghĩa (văn bản cung cấp thông tin (đặc biệt là thông tin có tính chất chính thức)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "papers" ở nét nghĩa "văn bản cung cấp thông tin (đặc biệt là thông tin có tính chất chính thức)" (ngoài ra "document" còn biểu thị: bất cứ thứ gì đóng vai trò đại diện cho suy nghĩ của một người bằng các dấu hiệu tượng trưng).

“Every document has its own undo manager instance already set up, we just need to use it.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "papers" khi diễn đạt nét nghĩa: văn bản cung cấp thông tin (đặc biệt là thông tin có tính chất chính thức).

Đồng nghĩa với "papers" ở nét nghĩa "một vật liệu làm từ bột xenlulo có nguồn gốc chủ yếu từ gỗ hoặc vải vụn hoặc một số loại cỏ" (ngoài ra "paper" còn biểu thị: một bài luận (đặc biệt là một bài viết dưới dạng bài tập)).

“When the glue dries, the paper stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture.”

Đồng nghĩa với "papers" ở nét nghĩa "một bài luận (đặc biệt là một bài viết dưới dạng bài tập)" (ngoài ra "composition" còn biểu thị: thuộc tính không gian do sự sắp xếp các bộ phận trong mối quan hệ với nhau và với tổng thể).

“If the edges of the brass swinging piece are not rounded there is danger of the composition being cut.”

Đồng nghĩa với "papers" ở nét nghĩa "một bài luận (đặc biệt là một bài viết dưới dạng bài tập)" (ngoài ra "report" còn biểu thị: hành động thông báo bằng báo cáo bằng lời nói).

“State Police and Pinkerton detectives, occasionally at crosspurposes, combed the town, interviewing and filling out their reports.”

Đồng nghĩa với "papers" ở nét nghĩa "một bài luận (đặc biệt là một bài viết dưới dạng bài tập)" (ngoài ra "theme" còn biểu thị: chủ đề của một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận).

“I soon realized, however, that because of lack of necessary preparation, the execution was not up to the standard demanded by such a theme.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: papers

Every document has its own undo manager instance already set up, we just need to use it.

Mỗi tài liệu đều có sẵn phiên bản trình quản lý hoàn tác riêng, chúng ta chỉ cần sử dụng nó.

Tác phẩm mở: Programming Mac OS X with Cocoa for Beginners/Adding finesse
Only shoen which could demonstrate valid documents from the dajokan and minbusho were to be continued.

Chỉ những giày có thể chứng minh được các tài liệu hợp lệ từ dajokan và minbusho mới được tiếp tục.

Tác phẩm mở: A History of Japan: From Mythology to Nationhood/The Early Heian Period
Which will create a new document with Support Wikibooks! and by donating, on another line.

Việc này sẽ tạo một tài liệu mới với Wikibooks hỗ trợ! và bằng cách quyên góp, trên một dòng khác.

Tác phẩm mở: AppleScript Programming/System Events
According to the Academic Council Document of the school, children enhance their expression by exercising their linguistic abilities (listening, reading, speaking and writing).

Theo Văn bản Hội đồng Học thuật của trường, trẻ em nâng cao khả năng diễn đạt bằng cách rèn luyện khả năng ngôn ngữ (nghe, đọc, nói và viết).

Tác phẩm mở: Elite and Minority Bilingualism in Colombia
For each document there is a role-to-permission mapping.

Đối với mỗi tài liệu có một ánh xạ vai trò đến quyền.

Tác phẩm mở: ERP5 Handbook/Magic Security
Every document must be reviewed for legal implications, because any and all written documents in a business environment can and will be used in court.

Mọi tài liệu đều phải được xem xét về mặt pháp lý, bởi vì bất kỳ và tất cả các tài liệu bằng văn bản trong môi trường kinh doanh đều có thể và sẽ được sử dụng tại tòa án.

Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Business Communications
A document that is hard to understand is not usable or effective, since the audience will be unable to properly understand the document.

Một tài liệu khó hiểu sẽ không thể sử dụng được hoặc không hiệu quả vì khán giả sẽ không thể hiểu tài liệu một cách chính xác.

Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Rhetoric
The most common and well known of these documents are memos and emails, which are used in every type of business.

Những tài liệu phổ biến và được nhiều người biết đến nhất là các bản ghi nhớ và email, được sử dụng trong mọi loại hình kinh doanh.

Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Rhetoric/Context
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: papers

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “papers” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Every document has its own undo manager instance already set up, we just need to use it.”

Mỗi tài liệu đều có sẵn phiên bản trình quản lý hoàn tác riêng, chúng ta chỉ cần sử dụng nó.

Nguồn: Tác phẩm mở: Programming Mac OS X with Cocoa for Beginners/Adding finesse

“Only shoen which could demonstrate valid documents from the dajokan and minbusho were to be continued.”

Chỉ những giày có thể chứng minh được các tài liệu hợp lệ từ dajokan và minbusho mới được tiếp tục.

Nguồn: Tác phẩm mở: A History of Japan: From Mythology to Nationhood/The Early Heian Period

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “papers”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “papers” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “papers”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “papers” với tần suất cao:

312 lần trong kho sách
506 lần trong kho sách
469 lần trong kho sách
398 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “papers”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “papers”:

“Every document has its own undo manager instance already set up, we just need to use it.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “papers”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpeɪpɚz/; US /ˈpeɪpɚz/.

papers (danh từ): văn bản cung cấp thông tin (đặc biệt là thông tin có tính chất chính thức)

Định nghĩa tiếng Anh: Writing that provides information (especially information of an official nature).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

document ↔ papers

Họ từ trong dữ liệu: document: danh từ (n), documentary: danh từ (n), documentation: danh từ (n), paper: danh từ (n), paperless: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi312 lần trong kho sách

xml document

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "papers" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm506 lần trong kho sách

legal document

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "papers" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái469 lần trong kho sách

official document

Nét nghĩa mở rộng: a material made of cellulose pulp derived mainly from wood or rags or certain grasses (một vật liệu làm từ bột xenlulo có nguồn gốc chủ yếu từ gỗ hoặc vải vụn hoặc một số loại cỏ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “papers”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: papers

Hỏi đáp trọng tâm

papers nghĩa là gì (meaning & definition)?

papers (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpeɪpɚz/) có nghĩa là văn bản cung cấp thông tin (đặc biệt là thông tin có tính chất chính thức) (dạng biến thể ngữ pháp của "paper"). writing that provides information (especially information of an official nature)

Từ papers trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpeɪp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpeɪpɚz/; US /ˈpeɪpɚz/.

Từ papers là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "papers" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ papers theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: văn bản cung cấp thông tin (đặc biệt là thông tin có tính chất chính thức) - Nét nghĩa 2 [A1]: một vật liệu làm từ bột xenlulo có nguồn gốc chủ yếu từ gỗ hoặc vải vụn hoặc một số loại cỏ - Nét nghĩa 3 [A1]: một bài luận (đặc biệt là một bài viết dưới dạng bài tập) - Nét nghĩa 4 [A1]: một ấn phẩm hàng ngày hoặc hàng tuần trên tờ gấp - Nét nghĩa 5 [A1]: giấy - Nét nghĩa 6 [A1]: giấy

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ papers:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpeɪpɚz/; US /ˈpeɪpɚz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ papers:

xml document; legal document; official document; original document; html document

papers được dùng trong câu như thế nào?

Every document has its own undo manager instance already set up, we just need to use it. («Programming Mac OS X with Cocoa for Beginners/Adding finesse», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=58113 (bản sửa đổi 1933356); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/papers, mã đối chiếu EV-B3BE13EF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "papers" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "paper".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

document, paper