Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

wallpaper

động từ (v)

A1
/ˈwɔlˌpeɪpɚ//ˈwɔlˌpeɪpɚ/
Biến thể:
wallpapers/ˈwɔlˌpeɪpɚz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
wallpapered/ˈwɔlˌpeɪpɚd/
(Quá khứ / Phân từ)
wallpapering/ˈwɔlˌpeɪpɚɪŋ/
(Dạng V-ing)

Wallpaper có nghĩa là giấy.

Định nghĩa Anh - Anh: Cover with wallpaper.

Họ từ:paper(danh từ (n))/paperless(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “giấy”:wallpaperA1/paperA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.wallpaperđộng từ (v)

    Cover with wallpaper.

    Giấy.

    • •

      When the glue dries, the paper stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture.

      Khi keo khô, giấy sẽ giữ nguyên vị trí và liên kết với nhau tạo thành một tác phẩm điêu khắc đẹp (hy vọng vậy).

    Đồng nghĩa (SYN):paper
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): wallpaper

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

paper ↔ wallpaper

Mục từ "wallpaper" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "paper" (giấy).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: wallpaper

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "wallpaper" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: paper: danh từ (n), paperless: tính từ (adj).

paperdanh từ (n)/ˈpeɪpɚ/

một vật liệu làm từ bột xenlulo có nguồn gốc chủ yếu từ gỗ hoặc vải vụn hoặc một số loại cỏ

•

When the glue dries, the paper stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture.

Khi keo khô, giấy sẽ giữ nguyên vị trí và liên kết với nhau tạo thành một tác phẩm điêu khắc đẹp (hy vọng vậy).

Nguồn: Adventist Youth Honors Answer Book/Arts and Crafts/Paper Maché

paperlesstính từ (adj)/ˈpeɪpɚləs/

không dùng giấy tờ in ấn (lưu trữ và giao dịch hoàn toàn bằng điện tử)

•

I've never been paperless before, and there may be some fuss or other.

Nguồn: Williamson, C. N. (Charles Norris): My Friend the Chauffeur

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: wallpaper

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "wallpaper". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sheet of paper
  • piece of paper

    If you want to get stuff down before getting to work and forgetting it get a piece of paper a pencil and a clip board.

    Tác phẩm mở: Beyond Blender Render/Draw, Draw, Draw, Write, Write, Write

  • slip of paper
  • scrap of paper
  • brown paper
  • daily paper
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: wallpaper

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wallpaper" phân theo từng nét nghĩa (giấy), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "wallpaper" khi diễn đạt nét nghĩa: giấy.

“When the glue dries, the paper stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: wallpaper

When the glue dries, the paper stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture.

Khi keo khô, giấy sẽ giữ nguyên vị trí và liên kết với nhau tạo thành một tác phẩm điêu khắc đẹp (hy vọng vậy).

Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Arts and Crafts/Paper Maché
Use care to avoid scratching the axles and be sure that there are no wax paper scraps inside the hub.

Hãy cẩn thận để tránh làm trầy xước trục xe và đảm bảo rằng không có mảnh giấy sáp nào bên trong trục.

Tác phẩm mở: How To Build a Pinewood Derby Car/Assembly
The threshold used when leaving the paper (--floor-threshold-off) should be a bit higher than the measurement on the dark floor, i.e.

Ngưỡng được sử dụng khi để lại giấy (--ngưỡng-tắt) phải cao hơn một chút so với phép đo trên sàn tối, tức là.

Tác phẩm mở: Khepera III Toolbox/Examples/measure real speed
He also fears the consequence of some lost papers left him by a friend.

Anh cũng lo sợ hậu quả của việc một số giấy tờ do một người bạn để lại cho anh bị thất lạc.

Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Classical
Print books, paper and pencil, and maybe some word processing—shouldn’t that be enough of the basics to prepare students?
Tác phẩm mở: K-12 School Computer Networking/Chapter 17
The closed container allows the atmosphere to be saturated, and prevent evaporation of the solvent from the paper to give better and faster separation.
Tác phẩm mở: IB Chemistry/Modern Analytical Chemistry
Hand out a paper plate to each of your Little Lamb.
Tác phẩm mở: Adventist Adventurer Awards and Answers/Healthy Me
Also, students have found new ways to communicate with one another that don’t involve face- to- face interaction or a paper and pencil.
Tác phẩm mở: Integrating Technology In K12/Integrating Technology in the Elementary Classroom
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: wallpaper

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “wallpaper” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“When the glue dries, the paper stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture.”

Khi keo khô, giấy sẽ giữ nguyên vị trí và liên kết với nhau tạo thành một tác phẩm điêu khắc đẹp (hy vọng vậy).

Nguồn: Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Arts and Crafts/Paper Maché

“Use care to avoid scratching the axles and be sure that there are no wax paper scraps inside the hub.”

Hãy cẩn thận để tránh làm trầy xước trục xe và đảm bảo rằng không có mảnh giấy sáp nào bên trong trục.

Nguồn: Tác phẩm mở: How To Build a Pinewood Derby Car/Assembly

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “wallpaper”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wallpaper” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wallpaper”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wallpaper” với tần suất cao:

3.143 lần trong kho sách
3.394 lần trong kho sách
1.697 lần trong kho sách
1.458 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “wallpaper”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “wallpaper”:

Đồng nghĩa:paper

“When the glue dries, the paper stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “wallpaper”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɔlˌpeɪpɚ/; US /ˈwɔlˌpeɪpɚ/.

wallpaper (động từ): giấy

Định nghĩa tiếng Anh: Cover with wallpaper.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

paper ↔ wallpaper

Họ từ trong dữ liệu: paper: danh từ (n), paperless: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.143 lần trong kho sách

sheet of paper

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wallpaper" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.394 lần trong kho sách

piece of paper

“If you want to get stuff down before getting to work and forgetting it get a piece of paper a pencil and a clip board.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.697 lần trong kho sách

slip of paper

Mở rộng biên độ diễn đạt với "wallpaper".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “wallpaper”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: wallpaper

Hỏi đáp trọng tâm

wallpaper nghĩa là gì (meaning & definition)?

wallpaper (động từ, phát âm Mỹ /ˈwɔlˌpeɪpɚ/) có nghĩa là giấy (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "paper"). cover with wallpaper

Từ wallpaper trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɔl/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɔlˌpeɪpɚ/; US /ˈwɔlˌpeɪpɚ/.

Từ wallpaper là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "wallpaper" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: wallpapers; Quá khứ / Phân từ: wallpapered; Dạng V-ing: wallpapering.

Các nét nghĩa của từ wallpaper theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: giấy (Ví dụ: “When the glue dries, the paper stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wallpaper:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɔlˌpeɪpɚ/; US /ˈwɔlˌpeɪpɚ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: wallpapers; Quá khứ / Phân từ: wallpapered; Dạng V-ing: wallpapering.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wallpaper:

sheet of paper; piece of paper; slip of paper; scrap of paper; brown paper

wallpaper được dùng trong câu như thế nào?

When the glue dries, the paper stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture. («Adventist Youth Honors Answer Book/Arts and Crafts/Paper Maché», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=72429 (bản sửa đổi 3250667); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/wallpaper, mã đối chiếu EV-DB68331D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "wallpaper" được liên kết từ mục từ "paper".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

paper