wallpaper
động từ (v)
- wallpapers/ˈwɔlˌpeɪpɚz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- wallpapered/ˈwɔlˌpeɪpɚd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- wallpapering/ˈwɔlˌpeɪpɚɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Wallpaper có nghĩa là giấy.
Định nghĩa Anh - Anh: Cover with wallpaper.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.wallpaperđộng từ (v)
Cover with wallpaper.
Giấy.
- •
When the glue dries, the paper stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture.
Khi keo khô, giấy sẽ giữ nguyên vị trí và liên kết với nhau tạo thành một tác phẩm điêu khắc đẹp (hy vọng vậy).
Đồng nghĩa (SYN):paperCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •sheet of paper3.143 lần trong kho sách
- •piece of paper3.394 lần trong kho sách
- •slip of paper1.697 lần trong kho sách
- •scrap of paper1.458 lần trong kho sách
- •brown paper1.627 lần trong kho sách
- •daily paper1.132 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): wallpaper
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
paper ↔ wallpaper
Mục từ "wallpaper" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "paper" (giấy).
Họ từ & Biến thể từ loại: wallpaper
Họ từ của "wallpaper" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: paper: danh từ (n), paperless: tính từ (adj).
một vật liệu làm từ bột xenlulo có nguồn gốc chủ yếu từ gỗ hoặc vải vụn hoặc một số loại cỏ
When the glue dries, the paper stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture.
Khi keo khô, giấy sẽ giữ nguyên vị trí và liên kết với nhau tạo thành một tác phẩm điêu khắc đẹp (hy vọng vậy).
Nguồn: Adventist Youth Honors Answer Book/Arts and Crafts/Paper Maché
không dùng giấy tờ in ấn (lưu trữ và giao dịch hoàn toàn bằng điện tử)
I've never been paperless before, and there may be some fuss or other.
Nguồn: Williamson, C. N. (Charles Norris): My Friend the Chauffeur
Cụm từ & Collocations: wallpaper
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "wallpaper". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- sheet of paper
- piece of paper
If you want to get stuff down before getting to work and forgetting it get a piece of paper a pencil and a clip board.
Tác phẩm mở: Beyond Blender Render/Draw, Draw, Draw, Write, Write, Write
- slip of paper
- scrap of paper
- brown paper
- daily paper
Đồng nghĩa & Sắc thái: wallpaper
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wallpaper" phân theo từng nét nghĩa (giấy), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: wallpaper
When the glue dries, the paper stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture.Khi keo khô, giấy sẽ giữ nguyên vị trí và liên kết với nhau tạo thành một tác phẩm điêu khắc đẹp (hy vọng vậy).
Use care to avoid scratching the axles and be sure that there are no wax paper scraps inside the hub.Hãy cẩn thận để tránh làm trầy xước trục xe và đảm bảo rằng không có mảnh giấy sáp nào bên trong trục.
The threshold used when leaving the paper (--floor-threshold-off) should be a bit higher than the measurement on the dark floor, i.e.Ngưỡng được sử dụng khi để lại giấy (--ngưỡng-tắt) phải cao hơn một chút so với phép đo trên sàn tối, tức là.
He also fears the consequence of some lost papers left him by a friend.Anh cũng lo sợ hậu quả của việc một số giấy tờ do một người bạn để lại cho anh bị thất lạc.
Print books, paper and pencil, and maybe some word processing—shouldn’t that be enough of the basics to prepare students?The closed container allows the atmosphere to be saturated, and prevent evaporation of the solvent from the paper to give better and faster separation.Hand out a paper plate to each of your Little Lamb.Also, students have found new ways to communicate with one another that don’t involve face- to- face interaction or a paper and pencil.Đọc mở rộng theo CEFR: wallpaper
Từ vựng bậcA1→“When the glue dries, the paper stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture.”
Khi keo khô, giấy sẽ giữ nguyên vị trí và liên kết với nhau tạo thành một tác phẩm điêu khắc đẹp (hy vọng vậy).
Nguồn: Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Arts and Crafts/Paper Maché
“Use care to avoid scratching the axles and be sure that there are no wax paper scraps inside the hub.”
Hãy cẩn thận để tránh làm trầy xước trục xe và đảm bảo rằng không có mảnh giấy sáp nào bên trong trục.
Nguồn: Tác phẩm mở: How To Build a Pinewood Derby Car/Assembly
Cấu trúc & Vận dụng: “wallpaper”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wallpaper” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “wallpaper”
Dữ liệu từ nguyên: paper ↔ wallpaper
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wallpaper”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wallpaper” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “wallpaper”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “wallpaper”:
“When the glue dries, the paper stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture.”
Gợi ý luyện tập với “wallpaper”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
wallpaper (động từ): giấy
Định nghĩa tiếng Anh: Cover with wallpaper.
paper ↔ wallpaper
Họ từ trong dữ liệu: paper: danh từ (n), paperless: tính từ (adj)
sheet of paper
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wallpaper" trong câu.
piece of paper
“If you want to get stuff down before getting to work and forgetting it get a piece of paper a pencil and a clip board.”
slip of paper
Mở rộng biên độ diễn đạt với "wallpaper".
Ứng dụng & Mở rộng: “wallpaper”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “wallpaper”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “wallpaper”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “wallpaper” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “wallpaper” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: wallpaper
Hỏi đáp trọng tâmwallpaper nghĩa là gì (meaning & definition)?
wallpaper (động từ, phát âm Mỹ /ˈwɔlˌpeɪpɚ/) có nghĩa là giấy (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "paper"). cover with wallpaper
Từ wallpaper trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɔl/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɔlˌpeɪpɚ/; US /ˈwɔlˌpeɪpɚ/.
Từ wallpaper là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "wallpaper" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: wallpapers; Quá khứ / Phân từ: wallpapered; Dạng V-ing: wallpapering.
Các nét nghĩa của từ wallpaper theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: giấy (Ví dụ: “When the glue dries, the paper stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wallpaper:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɔlˌpeɪpɚ/; US /ˈwɔlˌpeɪpɚ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: wallpapers; Quá khứ / Phân từ: wallpapered; Dạng V-ing: wallpapering.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wallpaper:
sheet of paper; piece of paper; slip of paper; scrap of paper; brown paper
wallpaper được dùng trong câu như thế nào?
When the glue dries, the paper stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture. («Adventist Youth Honors Answer Book/Arts and Crafts/Paper Maché», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=72429 (bản sửa đổi 3250667); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)