paperless
tính từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
paperless là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa paperless và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Given more space, this chapter would incorporate more cases, such as paper use and the "paperless office".Với nhiều không gian hơn, chương này sẽ đưa vào nhiều trường hợp hơn, chẳng hạn như việc sử dụng giấy và "văn phòng không giấy tờ".
People can now consume comics as completely paperless by having official website subscriptions, in some cases these comics can even be ‘living’ on the page.Giờ đây, mọi người có thể xem truyện tranh hoàn toàn không cần giấy tờ bằng cách đăng ký trang web chính thức, trong một số trường hợp, những truyện tranh này thậm chí có thể 'sống' trên trang.
In order to implement this kind of paperless classroom, teachers would need to get familiar with software that allows for secure testing, such as Examview.Để triển khai loại lớp học không giấy tờ này, giáo viên cần phải làm quen với phần mềm cho phép kiểm tra an toàn, chẳng hạn như Examview.
These systems are one of the oldest and most simple types of systems that have been created when institutions started going towards paperless solutions.For this reason, as yet, a truely paperless office is normally impractical, but we can get close to the ideal.This unit is specifically designed to be paperless (except for the Final Exam).Finally, Google Classroom allows a teacher the ability to create a paperless classroom with daily assignments (worksheets, exit tickets, exams) and projects.It is nearly paperless, except that short strips of paper must be handed out to students if the quiz is to be graded.The idea of paperless schools has also been highly anticipated and whispered about for many years.In the reverse direction, the OLPCs upload the completed homework and assignments to the OLPT, leading to a virtual paperless administration.Digital media's status as the eco-friendly, paperless option to its predecessors has recently been contested due to the incredible amount of power it requires to be sustained.In parallel, the Unreserved Ticketing System (UTS) supports paperless and mobile ticketing for unreserved travel, including suburban and short-distance journeys.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “paperless”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “paperless” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về paperless (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. paperless nghĩa là gì trong tiếng Việt?
paperless có nghĩa chính là: paperless là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "paperless".
2. paperless thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
paperless là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của paperless theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), paperless được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpeɪpɚləs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. paperless thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ paperless được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của paperless gồm những dạng nào?
Từ paperless có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với paperless là gì?
Từ paperless thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. paperless có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến paperless?
Từ paperless xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với paperless đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Given more space, this chapter would incorporate more cases, such as paper use and the "paperless office"." (Dịch nghĩa: Với nhiều không gian hơn, chương này sẽ đưa vào nhiều trường hợp hơn, chẳng hạn như việc sử dụng giấy và "văn phòng không giấy tờ".). Câu văn minh họa cách dùng paperless làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng paperless?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.