Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

oddly

trạng từ (adv)

B1
/ˈɑdli//ˈɑdli/

Oddly có nghĩa là theo cách khác với thông thường hoặc dự kiến.

Định nghĩa Anh - Anh: In a manner differing from the usual or expected.

Họ từ:curiously(trạng từ (adv))/curiosity(danh từ (n))/curious(tính từ (adj))/strangely(trạng từ (adv))/strange(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “theo cách khác với thông thường hoặc dự kiến”:oddlyB1/curiouslyB1/peculiarlyB1/strangelyB1/queerlyB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.oddlytrạng từ (adv)

    In a manner differing from the usual or expected.

    Theo cách khác với thông thường hoặc dự kiến.

    • •

      He looks curiously at the three little bottles, smells one of them curiously and hastily replaces the cork.

    Đồng nghĩa (SYN):curiously/peculiarly
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.oddlytrạng từ (adv)

    In a strange manner.

    Một cách kỳ lạ.

    Đồng nghĩa (SYN):strangely/queerly/funnily
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): oddly

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

curiously ↔ oddly

Mục từ "oddly" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "curiously, strangely" (theo cách khác với thông thường hoặc dự kiến).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: oddly

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "oddly" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: curiously: trạng từ (adv), curiosity: danh từ (n), curious: tính từ (adj), strangely: trạng từ (adv), strange: tính từ (adj).

curiouslytrạng từ (adv)/ˈkjʊɹiəsli/

theo cách khác với thông thường hoặc dự kiến

•

He looks curiously at the three little bottles, smells one of them curiously and hastily replaces the cork.

Nguồn: Fitzgerald, F. Scott (Francis Scott): The Vegetable; or, From President to Postman

curiositydanh từ (n)/ˌkjʊɹiˈɑsəti/

một trạng thái mà bạn muốn tìm hiểu thêm về một cái gì đó

•

I thank you,” replied Theon, “you have well read my curiosity.

Nguồn: Wright, Frances: A few days in Athens being the translation of a Greek manuscript discovered in Herculaneum

curioustính từ (adj)/ˈkjʊɹiəs/

vượt quá hoặc đi chệch khỏi thông thường hoặc mong đợi

•

And how curious and well designed a Provision is it of particular large Nerves in such Creatures, adapted to that especial Service!

Nguồn: Derham, W. (William): Physico-theology

strangelytrạng từ (adv)/ˈstɹeɪndʒli/

một cách kỳ lạ

•

The dress, indeed, strangely meagre and old-fashioned, scarcely harmonized with the rich costumes about him.

Nguồn: Fitzgerald, Percy: Sir Henry Irving—A Record of Over Twenty Years at the Lyceum

strangetính từ (adj)/ˈstɹeɪndʒ/

chắc chắn là khác thường và bất ngờ

•

Without mincing words, Nancy quickly told of the strange things that had happened at the Turnbull house and of the discoveries she had made.

Nguồn: Keene, Carolyn: The hidden staircase

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: oddly

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "oddly". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • curiously carved
  • curiously wrought
  • curiously shaped
  • peered curiously

    We seemed to be staring into unfathomable depths, out of which tiny distorted replicas of ourselves peered curiously.

    Miller, P. Schuyler (Peter Schuyler): The Ultimate Image

  • peering curiously
  • curiously enough

    This word appears in pyrotechny very frequently; curiously enough, nearly every writer has attached a different meaning to it.

    Brock, Alan St. H. (Alan St. Hill): Pyrotechnics: The History and Art of Firework Making

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: oddly

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "oddly" phân theo từng nét nghĩa (theo cách khác với thông thường hoặc dự kiến), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "oddly" ở nét nghĩa "theo cách khác với thông thường hoặc dự kiến" (ngoài ra "curiously" còn biểu thị: với sự tò mò).

“He looks curiously at the three little bottles, smells one of them curiously and hastily replaces the cork.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "oddly" khi diễn đạt nét nghĩa: theo cách khác với thông thường hoặc dự kiến.

Đồng nghĩa trực tiếp với "oddly" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách kỳ lạ.

“The dress, indeed, strangely meagre and old-fashioned, scarcely harmonized with the rich costumes about him.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "oddly" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách kỳ lạ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "oddly" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách kỳ lạ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: oddly

He looks curiously at the three little bottles, smells one of them curiously and hastily replaces the cork.
Fitzgerald, F. Scott (Francis Scott): The Vegetable; or, From President to Postman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Puffy, red, and curiously severe, Mrs. Moore was revealed upon a sofa.
Forster, E. M. (Edward Morgan): A passage to India, Nguyên văn tác phẩm
The two girls remained quite still for a few minutes, looking curiously at one another.
Various: The Girl's Own Paper, Vol. XX. No. 1009, April 29, 1899, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Mrs. Barry’ll have something to tell you,” he said, with a gleam in his eye curiously like that in Regina’s.
King, Basil: The City of Comrades, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We seemed to be staring into unfathomable depths, out of which tiny distorted replicas of ourselves peered curiously.
Miller, P. Schuyler (Peter Schuyler): The Ultimate Image, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This word appears in pyrotechny very frequently; curiously enough, nearly every writer has attached a different meaning to it.
Brock, Alan St. H. (Alan St. Hill): Pyrotechnics: The History and Art of Firework Making, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I noticed they looked curiously alike, as though all from the same neighborhood, the same class.
Knickerbocker, H. R. (Hubert Renfro): Is Tomorrow Hitler's? 200 Questions on the Battle of Mankind, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“It’s all right, constable,” she said in a curiously cracked voice.
Various [Contributor]: The Century Illustrated Monthly Magazine (November 1912) Vol. LXXXV: New Series Vol. LXIII, November 1912 to April 1913, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: oddly

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “oddly” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“He looks curiously at the three little bottles, smells one of them curiously and hastily replaces the cork.”

Nguồn: Fitzgerald, F. Scott (Francis Scott): The Vegetable; or, From President to Postman

“Puffy, red, and curiously severe, Mrs. Moore was revealed upon a sofa.”

Nguồn: Forster, E. M. (Edward Morgan): A passage to India

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “oddly”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “oddly” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “oddly”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “oddly” với tần suất cao:

299 lần trong kho sách
231 lần trong kho sách
205 lần trong kho sách
104 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “oddly”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “oddly”:

“He looks curiously at the three little bottles, smells one of them curiously and hastily replaces the cork.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “oddly”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɑdli/; US /ˈɑdli/.

oddly (trạng từ): theo cách khác với thông thường hoặc dự kiến

Định nghĩa tiếng Anh: In a manner differing from the usual or expected.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

curiously ↔ oddly

Họ từ trong dữ liệu: curiously: trạng từ (adv), curiosity: danh từ (n), curious: tính từ (adj), strangely: trạng từ (adv), strange: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi299 lần trong kho sách

curiously carved

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "oddly" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm231 lần trong kho sách

curiously wrought

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "oddly" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái205 lần trong kho sách

curiously shaped

Nét nghĩa mở rộng: in a strange manner (một cách kỳ lạ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “oddly”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: oddly

Hỏi đáp trọng tâm

oddly nghĩa là gì (meaning & definition)?

oddly (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈɑdli/) có nghĩa là theo cách khác với thông thường hoặc dự kiến (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "curiously"). in a manner differing from the usual or expected

Từ oddly trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɑd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɑdli/; US /ˈɑdli/.

Từ oddly là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "oddly" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ oddly theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: theo cách khác với thông thường hoặc dự kiến (Ví dụ: “He looks curiously at the three little bottles, smells one of them curiously and hastily replaces the cork.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một cách kỳ lạ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ oddly:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɑdli/; US /ˈɑdli/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ oddly:

curiously carved; curiously wrought; curiously shaped; peered curiously; peering curiously

oddly được dùng trong câu như thế nào?

He looks curiously at the three little bottles, smells one of them curiously and hastily replaces the cork. (F. Scott Fitzgerald, The Vegetable; or, From President to Postman; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/oddly, mã đối chiếu EV-BFB50A1B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "oddly" được liên kết từ mục từ "curiously, strangely".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

curiously, strangely