Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

queerly

trạng từ (adv)

B1

Queerly có nghĩa là queerly (trạng từ) có nghĩa là một cách kỳ lạ, một cách kỳ lạ.

Định nghĩa Anh - Anh: In a strange manner.

Họ từ:strangely(trạng từ (adv))/strange(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một cách kỳ lạ”:queerlyB1/strangelyB1/oddlyB1/funnilyB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.queerlytrạng từ (adv)

    In a strange manner.

    Một cách kỳ lạ.

    • •

      There was no sound of barking of dogs, and the silence struck upon Craven Black’s ears strangely.

      Không có tiếng chó sủa, và sự im lặng đập vào tai Craven Black một cách kỳ lạ.

    Đồng nghĩa (SYN):strangely/oddly/funnily
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): queerly

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

strangely ↔ queerly

Mục từ "queerly" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "strangely" (một cách kỳ lạ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: queerly

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "queerly" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: strangely: trạng từ (adv), strange: tính từ (adj).

strangelytrạng từ (adv)/ˈstɹeɪndʒli/

một cách kỳ lạ

•

The dress, indeed, strangely meagre and old-fashioned, scarcely harmonized with the rich costumes about him.

Nguồn: Fitzgerald, Percy: Sir Henry Irving—A Record of Over Twenty Years at the Lyceum

strangetính từ (adj)/ˈstɹeɪndʒ/

chắc chắn là khác thường và bất ngờ

•

Without mincing words, Nancy quickly told of the strange things that had happened at the Turnbull house and of the discoveries she had made.

Nguồn: Keene, Carolyn: The hidden staircase

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: queerly

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "queerly". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • contrasted strangely
  • strangely altered
  • sounded strangely
  • strangely familiar

    Lo! advancing with swift and noiseless tread up the flagged path was a figure, the outlines of which were strangely familiar to her.

    Francis, M. E.: Pastorals of Dorset

  • strangely enough

    Strangely enough, his eye did not catch the mount he spoke of, and he looked more carefully among the other horses.

    Ferris, James Cody: The X Bar X boys on Whirlpool River

  • strangely at variance
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: queerly

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "queerly" phân theo từng nét nghĩa (một cách kỳ lạ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "queerly" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách kỳ lạ.

“The dress, indeed, strangely meagre and old-fashioned, scarcely harmonized with the rich costumes about him.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "queerly" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách kỳ lạ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "queerly" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách kỳ lạ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: queerly

There was no sound of barking of dogs, and the silence struck upon Craven Black’s ears strangely.

Không có tiếng chó sủa, và sự im lặng đập vào tai Craven Black một cách kỳ lạ.

Lewis, Harriet: Neva's choice A sequel to "Neva's three lovers", Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The dress, indeed, strangely meagre and old-fashioned, scarcely harmonized with the rich costumes about him.
Fitzgerald, Percy: Sir Henry Irving—A Record of Over Twenty Years at the Lyceum, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Lo! advancing with swift and noiseless tread up the flagged path was a figure, the outlines of which were strangely familiar to her.
Francis, M. E.: Pastorals of Dorset, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But this morning she did it all with such a strangely happy smile—and all in such a furious, giggling hurry....
Gabriel, Gilbert W. (Gilbert Wolf): The Adventures of Peterkin, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He broke off suddenly, jerked up his hand, and stared at it strangely.
Sullivan, Alan: The Jade God, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
With his eyes behaving so strangely everything became so fraught with complexities.
Farrell, Henry: The laughter of Toffee, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Miss Breen was standing a short distance beyond him, her face strangely white and drawn, her hands clenched at her sides.
Carter, Nicholas (House name): Nick Carter Stories No. 137, April 24, 1915: The Seal of Gijon; Or, Nick Carter's Ice-House Fight, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Her voice died away to a whisper as she reached the last words in a way which he found strangely alluring.
Murasaki Shikibu, 978?-: The sacred tree
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: queerly

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “queerly” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“There was no sound of barking of dogs, and the silence struck upon Craven Black’s ears strangely.”

Không có tiếng chó sủa, và sự im lặng đập vào tai Craven Black một cách kỳ lạ.

Nguồn: Lewis, Harriet: Neva's choice A sequel to "Neva's three lovers"

“There was no sound of barking of dogs, and the silence struck upon Craven Black’s ears strangely.”

Không có tiếng chó sủa, và sự im lặng đập vào tai Craven Black một cách kỳ lạ.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “queerly”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “queerly” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “queerly”

Dữ liệu từ nguyên: strangely ↔ queerly

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “queerly”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “queerly” với tần suất cao:

316 lần trong kho sách
253 lần trong kho sách
248 lần trong kho sách
335 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “queerly”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “queerly”:

Đồng nghĩa:strangelyoddlyfunnily

“The dress, indeed, strangely meagre and old-fashioned, scarcely harmonized with the rich costumes about him.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “queerly”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

queerly (trạng từ): một cách kỳ lạ

Định nghĩa tiếng Anh: In a strange manner.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

strangely ↔ queerly

Họ từ trong dữ liệu: strangely: trạng từ (adv), strange: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi316 lần trong kho sách

contrasted strangely

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "queerly" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm253 lần trong kho sách

strangely altered

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "queerly" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái248 lần trong kho sách

sounded strangely

Mở rộng biên độ diễn đạt với "queerly".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “queerly”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: queerly

Hỏi đáp trọng tâm

queerly nghĩa là gì (meaning & definition)?

queerly (trạng từ) có nghĩa là một cách kỳ lạ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "strangely"). in a strange manner

Từ queerly là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "queerly" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ queerly theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một cách kỳ lạ (Ví dụ: “There was no sound of barking of dogs, and the silence struck upon Craven Black’s ears strangely.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ queerly:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ queerly:

contrasted strangely; strangely altered; sounded strangely; strangely familiar; strangely enough

queerly được dùng trong câu như thế nào?

The dress, indeed, strangely meagre and old-fashioned, scarcely harmonized with the rich costumes about him. (Percy Fitzgerald, Sir Henry Irving: A Record of Over Twenty Years at the Lyceum; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/queerly, mã đối chiếu EV-70FD6991. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "queerly" được liên kết từ mục từ "strangely".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

strangely