funnily
trạng từ (adv)
Funnily có nghĩa là funnily (trạng từ) có nghĩa là một cách kỳ lạ, một cách kỳ lạ.
Định nghĩa Anh - Anh: In a strange manner.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.funnilytrạng từ (adv)
In a strange manner.
Một cách kỳ lạ.
- •
There was no sound of barking of dogs, and the silence struck upon Craven Black’s ears strangely.
Không có tiếng chó sủa, và sự im lặng đập vào tai Craven Black một cách kỳ lạ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •contrasted strangely316 lần trong kho sách
- •strangely altered253 lần trong kho sách
- •sounded strangely248 lần trong kho sách
- •strangely familiar335 lần trong kho sách
- •strangely enough2.006 lần trong kho sách
- •strangely at variance105 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): funnily
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
strangely ↔ funnily
Mục từ "funnily" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "strangely" (một cách kỳ lạ).
Họ từ & Biến thể từ loại: funnily
Họ từ của "funnily" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: strangely: trạng từ (adv), strange: tính từ (adj).
một cách kỳ lạ
The dress, indeed, strangely meagre and old-fashioned, scarcely harmonized with the rich costumes about him.
Nguồn: Fitzgerald, Percy: Sir Henry Irving—A Record of Over Twenty Years at the Lyceum
chắc chắn là khác thường và bất ngờ
Without mincing words, Nancy quickly told of the strange things that had happened at the Turnbull house and of the discoveries she had made.
Nguồn: Keene, Carolyn: The hidden staircase
Cụm từ & Collocations: funnily
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "funnily". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- contrasted strangely
- strangely altered
- sounded strangely
- strangely familiar
Lo! advancing with swift and noiseless tread up the flagged path was a figure, the outlines of which were strangely familiar to her.
Francis, M. E.: Pastorals of Dorset
- strangely enough
Strangely enough, his eye did not catch the mount he spoke of, and he looked more carefully among the other horses.
Ferris, James Cody: The X Bar X boys on Whirlpool River
- strangely at variance
Đồng nghĩa & Sắc thái: funnily
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "funnily" phân theo từng nét nghĩa (một cách kỳ lạ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "funnily" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách kỳ lạ.
“The dress, indeed, strangely meagre and old-fashioned, scarcely harmonized with the rich costumes about him.”
Câu dẫn chứng văn học: funnily
There was no sound of barking of dogs, and the silence struck upon Craven Black’s ears strangely.Không có tiếng chó sủa, và sự im lặng đập vào tai Craven Black một cách kỳ lạ.
The dress, indeed, strangely meagre and old-fashioned, scarcely harmonized with the rich costumes about him.Lo! advancing with swift and noiseless tread up the flagged path was a figure, the outlines of which were strangely familiar to her.But this morning she did it all with such a strangely happy smile—and all in such a furious, giggling hurry....He broke off suddenly, jerked up his hand, and stared at it strangely.With his eyes behaving so strangely everything became so fraught with complexities.Miss Breen was standing a short distance beyond him, her face strangely white and drawn, her hands clenched at her sides.Her voice died away to a whisper as she reached the last words in a way which he found strangely alluring.Đọc mở rộng theo CEFR: funnily
Từ vựng bậcB1→“There was no sound of barking of dogs, and the silence struck upon Craven Black’s ears strangely.”
Không có tiếng chó sủa, và sự im lặng đập vào tai Craven Black một cách kỳ lạ.
Nguồn: Lewis, Harriet: Neva's choice A sequel to "Neva's three lovers"
“There was no sound of barking of dogs, and the silence struck upon Craven Black’s ears strangely.”
Không có tiếng chó sủa, và sự im lặng đập vào tai Craven Black một cách kỳ lạ.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “funnily”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “funnily” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “funnily”
Dữ liệu từ nguyên: strangely ↔ funnily
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “funnily”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “funnily” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “funnily”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
funnily (trạng từ): một cách kỳ lạ
Định nghĩa tiếng Anh: In a strange manner.
strangely ↔ funnily
Họ từ trong dữ liệu: strangely: trạng từ (adv), strange: tính từ (adj)
contrasted strangely
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "funnily" trong câu.
strangely altered
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "funnily" trong câu.
sounded strangely
Mở rộng biên độ diễn đạt với "funnily".
Ứng dụng & Mở rộng: “funnily”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “funnily”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “funnily”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “funnily” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “funnily” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: funnily
Hỏi đáp trọng tâmfunnily nghĩa là gì (meaning & definition)?
funnily (trạng từ) có nghĩa là một cách kỳ lạ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "strangely"). in a strange manner
Từ funnily là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "funnily" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ funnily theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một cách kỳ lạ (Ví dụ: “There was no sound of barking of dogs, and the silence struck upon Craven Black’s ears strangely.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ funnily:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ funnily:
contrasted strangely; strangely altered; sounded strangely; strangely familiar; strangely enough
funnily được dùng trong câu như thế nào?
The dress, indeed, strangely meagre and old-fashioned, scarcely harmonized with the rich costumes about him. (Percy Fitzgerald, Sir Henry Irving: A Record of Over Twenty Years at the Lyceum; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)