nonattendance
danh từ (n)
Nonattendance có nghĩa là nonattendance (danh từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "attendance" (sự tham dự), mang nghĩa đối lập với "attendance" (sự tham dự).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to attendance (the act of being present (at a meeting or event etc.)).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.nonattendancedanh từ (n)
Opposite in meaning to attendance (the act of being present (at a meeting or event etc.)).
Mang nghĩa đối lập với "attendance" (sự tham dự).
- •
The anguish occasioned by the imaginary wound roused him from his slumber, and looking up, he perceived that a servant was in attendance.
Nỗi đau đớn do vết thương tưởng tượng gây ra đã đánh thức anh khỏi giấc ngủ, và khi nhìn lên, anh nhận ra có một người hầu đang đến.
Trái nghĩa (OPP):attendance - •
Từ nguyên học (Etymology): nonattendance
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
attendance ↔ nonattendance
Mục từ "nonattendance" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "attendance" (Mang nghĩa đối lập với "attendance" (sự tham dự)).
Họ từ & Biến thể từ loại: nonattendance
Họ từ của "nonattendance" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: attendance: danh từ (n), attend: động từ (v), attendant: danh từ (n), attention: danh từ (n), attentive: tính từ (adj).
sự tham dự
He naturally was in attendance upon his mistress during her various journeyings; but most of her time was passed at her residence in Hatfield, Yorkshire.
Nguồn: Warner, Charles Dudley, 1829-1900 [Editor]: Library of the World's Best Literature, Ancient and Modern — Volume 09
tham dự
We have no end of things to attend to, and not a great deal of time to do it in.
Nguồn: Appleton, Victor: The motion picture chums at the fair
ai đó chờ đợi hoặc có xu hướng hoặc quan tâm đến nhu cầu của người khác
When the run was completed, the attendant instantly started another.
Nguồn: Riley, Frank: Project Hi-Psi
quá trình trong đó một người tập trung vào một số đặc điểm của môi trường và loại trừ (tương đối) những đặc điểm khác
And chain the gentlefolks' attention whilst that sharp-nosed retriever of yours makes off with a rabbit from the plantation hard by.
Nguồn: Stooke, E. M.: Dick's retriever
chăm sóc hoặc quan tâm
The captain was attentive to my wants, and made me as comfortable as he could.
Nguồn: Adams, John S. (John Stowell): Town and Country; Or, Life at Home and Abroad, Without and Within Us
Cụm từ & Collocations: nonattendance
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "nonattendance". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: nonattendance
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "nonattendance" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "attendance" (sự tham dự)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: nonattendance
The anguish occasioned by the imaginary wound roused him from his slumber, and looking up, he perceived that a servant was in attendance.Nỗi đau đớn do vết thương tưởng tượng gây ra đã đánh thức anh khỏi giấc ngủ, và khi nhìn lên, anh nhận ra có một người hầu đang đến.
He naturally was in attendance upon his mistress during her various journeyings; but most of her time was passed at her residence in Hatfield, Yorkshire.What employment have any of our gentlemen got by their attendance at Court, to make up to them their expenses?Sir William Knighton had likewise a thousand pounds per annum for his professional attendance on the king!!!And he cried out from the roof, "Who is in attendance at the palace-gate?"Dodo had been obliged to go to church on Sunday morning by way of being in attendance on Princess Albert.She permitted his visits at home and his attendance abroad, expatiating frequently on the liberality of sentiment which she thus displayed.They also recommended that compensation should be allowed where free medical attendance was not granted.Đọc mở rộng theo CEFR: nonattendance
Từ vựng bậcB1→“The anguish occasioned by the imaginary wound roused him from his slumber, and looking up, he perceived that a servant was in attendance.”
Nỗi đau đớn do vết thương tưởng tượng gây ra đã đánh thức anh khỏi giấc ngủ, và khi nhìn lên, anh nhận ra có một người hầu đang đến.
Nguồn: Ainsworth, William Harrison: Auriol; or, The Elixir of Life
“The anguish occasioned by the imaginary wound roused him from his slumber, and looking up, he perceived that a servant was in attendance.”
Nỗi đau đớn do vết thương tưởng tượng gây ra đã đánh thức anh khỏi giấc ngủ, và khi nhìn lên, anh nhận ra có một người hầu đang đến.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “nonattendance”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nonattendance” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “nonattendance”
Dữ liệu từ nguyên: attendance ↔ nonattendance
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “nonattendance”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “nonattendance”:
“He naturally was in attendance upon his mistress during her various journeyings; but most of her time was passed at her residence in Hatfield, Yorkshire.”
Gợi ý luyện tập với “nonattendance”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
nonattendance (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "attendance" (sự tham dự)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to attendance (the act of being present (at a meeting or event etc.)).
attendance ↔ nonattendance
Họ từ trong dữ liệu: attendance: danh từ (n), attend: động từ (v), attendant: danh từ (n), attention: danh từ (n), attentive: tính từ (adj)
nonattendance: Mang nghĩa đối lập với "attendance" (sự tham dự)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "nonattendance" trong câu.
nonattendance (danh từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "nonattendance" trong câu.
nonattendance (danh từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "nonattendance".
Ứng dụng & Mở rộng: “nonattendance”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “nonattendance”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “nonattendance”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “nonattendance” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “nonattendance” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: nonattendance
Hỏi đáp trọng tâmnonattendance nghĩa là gì (meaning & definition)?
nonattendance (danh từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "attendance" (sự tham dự) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "attendance"). Opposite in meaning to attendance (the act of being present (at a meeting or event etc.))
Từ nonattendance là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "nonattendance" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ nonattendance theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: Mang nghĩa đối lập với "attendance" (sự tham dự) (Ví dụ: “The anguish occasioned by the imaginary wound roused him from his slumber, and looking up, he perceived that a servant was in attendance.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nonattendance:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
nonattendance được dùng trong câu như thế nào?
He naturally was in attendance upon his mistress during her various journeyings; but most of her time was passed at her residence in Hatfield, Yorkshire. (Charles Dudley, 1829-1900 [Editor] Warner, Library of the World's Best Literature, Ancient and Modern: Volume 09; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)