naming
danh từ (n)
Naming có nghĩa là hành động đưa một người vào một vị trí không được bầu cử (dạng biến thể ngữ pháp của "name").
Định nghĩa Anh - Anh: The act of putting a person into a non-elective position.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.namingdanh từ (n)
The act of putting a person into a non-elective position.
Hành động đưa một người vào một vị trí không được bầu cử.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •staff appointment102 lần trong kho sách
- 2.namingđộng từ (v)
Assign a specified (usually proper) proper name to.
Một đơn vị ngôn ngữ mà một người hoặc vật được biết đến.
- 3.namingdanh từ (n)
A language unit by which a person or thing is known.
Danh tiếng của một người.
Đồng nghĩa (SYN):name - 4.namingđộng từ (v)
Give the name or identifying characteristics of.
Gia đình dựa trên nguồn gốc nam giới.
- 5.namingđộng từ (v)
Charge with a function.
Gán một tên riêng được chỉ định (thường là phù hợp) cho.
- 6.namingdanh từ (n)
A person's reputation.
Cho biết tên hoặc đặc điểm nhận dạng.
Đồng nghĩa (SYN):name
Từ nguyên học (Etymology): naming
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
appointment ↔ naming
Mục từ "naming" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "appointment, name" (hành động đưa một người vào một vị trí không được bầu cử).
Họ từ & Biến thể từ loại: naming
Họ từ của "naming" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: appointment: danh từ (n), name: động từ (v).
hành động đưa một người vào một vị trí không được bầu cử
The publishers gladly adopted the suggestion, and the appointment was made.
Nguồn: Layard, George Somes: Suppressed Plates, Wood-engravings, &c. Together with Other Curiosities Germane Thereto; Being an Account of Certain Matters Peculiarly Alluring to the Collector
một đơn vị ngôn ngữ mà một người hoặc vật được biết đến
Also the ancient name for a region in Asia north of Armenia.
Nguồn: Markun, Leo, 1901-1932 [Compiler]: A dictionary of geographical names
Cụm từ & Collocations: naming
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "naming". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- staff appointment
Đồng nghĩa & Sắc thái: naming
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "naming" phân theo từng nét nghĩa (hành động đưa một người vào một vị trí không được bầu cử), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "naming" ở nét nghĩa "hành động đưa một người vào một vị trí không được bầu cử" (ngoài ra "appointment" còn biểu thị: một cuộc họp được sắp xếp trước).
“The publishers gladly adopted the suggestion, and the appointment was made.”
Đồng nghĩa với "naming" ở nét nghĩa "hành động đưa một người vào một vị trí không được bầu cử" (ngoài ra "assignment" còn biểu thị: một nhiệm vụ mà bạn được giao thực hiện (đặc biệt là trong lực lượng vũ trang)).
“This assignment across the river might very easily have been the first step toward a journalistic sepulcher, but not for Harvey.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "naming" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động đưa một người vào một vị trí không được bầu cử.
Đồng nghĩa với "naming" ở nét nghĩa "một đơn vị ngôn ngữ mà một người hoặc vật được biết đến" (ngoài ra "name" còn biểu thị: gia đình dựa trên nguồn gốc nam giới).
“Also the ancient name for a region in Asia north of Armenia.”
Đồng nghĩa với "naming" ở nét nghĩa "một đơn vị ngôn ngữ mà một người hoặc vật được biết đến" (ngoài ra "call" còn biểu thị: kết nối điện thoại).
“The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale called “The White People.””
Câu dẫn chứng văn học: naming
The publishers gladly adopted the suggestion, and the appointment was made.That is the story I have told the inspector, save that I kept quiet my appointment with George.""A man with whom Sir Simon had an appointment at the 'Marsh Inn,' on the night of his death.On hearing the number they informed me that they regretted to say that, according to their regulations, this would be a bar to my appointment.One thing is certain—Mr. Mitchell will bring eloquence, ability, and good judgment to the bench, should he receive the appointment.He and the General urged and insisted that I should receive, or rather accept an appointment in the same corps.At the Midsummer quarter a new medical officer was appointed, and my temporary appointment came to an end.The appointment having been offered and thus thankfully received, no time was lost in taking possession, and in entering on the duties of the office.Đọc mở rộng theo CEFR: naming
Từ vựng bậcA1→“The publishers gladly adopted the suggestion, and the appointment was made.”
Nguồn: Layard, George Somes: Suppressed Plates, Wood-engravings, &c. Together with Other Curiosities Germane Thereto; Being an Account of Certain Matters Peculiarly Alluring to the Collector
“That is the story I have told the inspector, save that I kept quiet my appointment with George."”
Nguồn: Hume, Fergus: The Amethyst Cross
Cấu trúc & Vận dụng: “naming”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “naming” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “naming”
Dữ liệu từ nguyên: appointment ↔ naming
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “naming”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “naming” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “naming”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “naming”:
“The publishers gladly adopted the suggestion, and the appointment was made.”
Gợi ý luyện tập với “naming”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
naming (danh từ): hành động đưa một người vào một vị trí không được bầu cử
Định nghĩa tiếng Anh: The act of putting a person into a non-elective position.
appointment ↔ naming
Họ từ trong dữ liệu: appointment: danh từ (n), name: động từ (v)
staff appointment
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "naming" trong câu.
staff appointment
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "naming" trong câu.
staff appointment
Nét nghĩa mở rộng: assign a specified (usually proper) proper name to (một đơn vị ngôn ngữ mà một người hoặc vật được biết đến)
Ứng dụng & Mở rộng: “naming”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “naming”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “naming”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “naming” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “naming” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: naming
Hỏi đáp trọng tâmnaming nghĩa là gì (meaning & definition)?
naming (danh từ, phát âm Mỹ /ˈneɪmɪŋ/) có nghĩa là hành động đưa một người vào một vị trí không được bầu cử (dạng biến thể ngữ pháp của "name"). the act of putting a person into a non-elective position
Từ naming trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈneɪm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈneɪmɪŋ/; US /ˈneɪmɪŋ/.
Từ naming là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "naming" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ naming theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: hành động đưa một người vào một vị trí không được bầu cử - Nét nghĩa 2 [A1]: một đơn vị ngôn ngữ mà một người hoặc vật được biết đến - Nét nghĩa 3 [A1]: danh tiếng của một người - Nét nghĩa 4 [A1]: gia đình dựa trên nguồn gốc nam giới - Nét nghĩa 5 [A1]: gán một tên riêng được chỉ định (thường là phù hợp) cho - Nét nghĩa 6 [A1]: cho biết tên hoặc đặc điểm nhận dạng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ naming:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈneɪmɪŋ/; US /ˈneɪmɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ naming:
staff appointment
naming được dùng trong câu như thế nào?
The publishers gladly adopted the suggestion, and the appointment was made. (George Somes Layard, Suppressed Plates, Wood-engravings, &c. Together with Other Curiosities Germane Thereto; Being an Account of Certain Matters Peculiarly Alluring to the Collector; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)