designation
danh từ (n)
Designation có nghĩa là hành động đưa một người vào một vị trí không được bầu cử.
Định nghĩa Anh - Anh: The act of putting a person into a non-elective position.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.designationdanh từ (n)
The act of putting a person into a non-elective position.
Hành động đưa một người vào một vị trí không được bầu cử.
- •
The publishers gladly adopted the suggestion, and the appointment was made.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •staff appointment102 lần trong kho sách
- •
- 2.designationdanh từ (n)
The act of designating or identifying something.
Hành động chỉ định hoặc xác định một cái gì đó.
Đồng nghĩa (SYN):identification
Từ nguyên học (Etymology): designation
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
appointment ↔ designation
Mục từ "designation" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "appointment, identification" (hành động đưa một người vào một vị trí không được bầu cử).
Họ từ & Biến thể từ loại: designation
Họ từ của "designation" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: appointment: danh từ (n), identification: danh từ (n), identify: động từ (v), identity: danh từ (n).
hành động đưa một người vào một vị trí không được bầu cử
The publishers gladly adopted the suggestion, and the appointment was made.
Nguồn: Layard, George Somes: Suppressed Plates, Wood-engravings, &c. Together with Other Curiosities Germane Thereto; Being an Account of Certain Matters Peculiarly Alluring to the Collector
hành động chỉ định hoặc xác định một cái gì đó
Each man who worked inside the hangar had to pass a simple but telling test of identification.
Nguồn: Rockwell, Carey: Sabotage in Space
công nhận là
Or lost perhaps in Time, wandering through the eons searching for the little centuries, years, days that identified their goal?
Nguồn: Cummings, Ray: Explorers into infinity
tính cách riêng biệt của một cá nhân được coi là một thực thể bền bỉ
Its identity has been much controverted, and the Cut shows it to be a ruinous pile capped with luxuriant foliage.
Nguồn: Various: The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 20, No. 570, October 13, 1832
Cụm từ & Collocations: designation
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "designation". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- staff appointment
Đồng nghĩa & Sắc thái: designation
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "designation" phân theo từng nét nghĩa (hành động đưa một người vào một vị trí không được bầu cử), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "designation" ở nét nghĩa "hành động đưa một người vào một vị trí không được bầu cử" (ngoài ra "appointment" còn biểu thị: một cuộc họp được sắp xếp trước).
“The publishers gladly adopted the suggestion, and the appointment was made.”
Đồng nghĩa với "designation" ở nét nghĩa "hành động đưa một người vào một vị trí không được bầu cử" (ngoài ra "assignment" còn biểu thị: một nhiệm vụ mà bạn được giao thực hiện (đặc biệt là trong lực lượng vũ trang)).
“This assignment across the river might very easily have been the first step toward a journalistic sepulcher, but not for Harvey.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "designation" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động đưa một người vào một vị trí không được bầu cử.
Đồng nghĩa với "designation" ở nét nghĩa "hành động chỉ định hoặc xác định một cái gì đó" (ngoài ra "identification" còn biểu thị: bằng chứng nhận dạng).
“Each man who worked inside the hangar had to pass a simple but telling test of identification.”
Câu dẫn chứng văn học: designation
The publishers gladly adopted the suggestion, and the appointment was made.That is the story I have told the inspector, save that I kept quiet my appointment with George.""A man with whom Sir Simon had an appointment at the 'Marsh Inn,' on the night of his death.On hearing the number they informed me that they regretted to say that, according to their regulations, this would be a bar to my appointment.One thing is certain—Mr. Mitchell will bring eloquence, ability, and good judgment to the bench, should he receive the appointment.He and the General urged and insisted that I should receive, or rather accept an appointment in the same corps.At the Midsummer quarter a new medical officer was appointed, and my temporary appointment came to an end.The appointment having been offered and thus thankfully received, no time was lost in taking possession, and in entering on the duties of the office.Đọc mở rộng theo CEFR: designation
Từ vựng bậcA2→“The publishers gladly adopted the suggestion, and the appointment was made.”
Nguồn: Layard, George Somes: Suppressed Plates, Wood-engravings, &c. Together with Other Curiosities Germane Thereto; Being an Account of Certain Matters Peculiarly Alluring to the Collector
“That is the story I have told the inspector, save that I kept quiet my appointment with George."”
Nguồn: Hume, Fergus: The Amethyst Cross
Cấu trúc & Vận dụng: “designation”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “designation” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “designation”
Dữ liệu từ nguyên: appointment ↔ designation
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “designation”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “designation” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “designation”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “designation”:
“The publishers gladly adopted the suggestion, and the appointment was made.”
Gợi ý luyện tập với “designation”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
designation (danh từ): hành động đưa một người vào một vị trí không được bầu cử
Định nghĩa tiếng Anh: The act of putting a person into a non-elective position.
appointment ↔ designation
Họ từ trong dữ liệu: appointment: danh từ (n), identification: danh từ (n), identify: động từ (v), identity: danh từ (n)
staff appointment
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "designation" trong câu.
staff appointment
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "designation" trong câu.
staff appointment
Nét nghĩa mở rộng: the act of designating or identifying something (hành động chỉ định hoặc xác định một cái gì đó)
Ứng dụng & Mở rộng: “designation”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “designation”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “designation”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “designation” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “designation” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: designation
Hỏi đáp trọng tâmdesignation nghĩa là gì (meaning & definition)?
designation (danh từ, phát âm Mỹ /ˌdɛzəɡˈneɪʃən/) có nghĩa là hành động đưa một người vào một vị trí không được bầu cử (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "appointment"). the act of putting a person into a non-elective position
Từ designation trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈneɪʃ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌdɛzəɡˈneɪʃən/; US /ˌdɛzəɡˈneɪʃən/.
Từ designation là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "designation" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ designation theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: hành động đưa một người vào một vị trí không được bầu cử (Ví dụ: “The publishers gladly adopted the suggestion, and the appointment was made.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: hành động chỉ định hoặc xác định một cái gì đó
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ designation:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌdɛzəɡˈneɪʃən/; US /ˌdɛzəɡˈneɪʃən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ designation:
staff appointment
designation được dùng trong câu như thế nào?
The publishers gladly adopted the suggestion, and the appointment was made. (George Somes Layard, Suppressed Plates, Wood-engravings, &c. Together with Other Curiosities Germane Thereto; Being an Account of Certain Matters Peculiarly Alluring to the Collector; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)