moments
danh từ (n)
Moments có nghĩa là một thời điểm cụ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "moment").
Định nghĩa Anh - Anh: A particular point in time.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.momentsdanh từ (n)
A particular point in time.
Một thời điểm cụ thể.
- •
His desire for some one to share those moments when “pain broke like surf into starry ecstasy.”
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •next moment14.690 lần trong kho sách
- •moment later7.550 lần trong kho sách
- •every moment13.087 lần trong kho sách
- •present moment5.211 lần trong kho sách
- •last moment7.513 lần trong kho sách
- •paused a moment3.447 lần trong kho sách
- •
- 2.momentsdanh từ (n)
An indefinitely short time.
Một khoảng thời gian rất ngắn, chốc lát.
- 3.momentsdanh từ (n)
At this time.
Vào lúc này.
Từ nguyên học (Etymology): moments
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
moment ↔ moments
Mục từ "moments" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "moment" (một thời điểm cụ thể).
Họ từ & Biến thể từ loại: moments
Họ từ của "moments" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: moment: danh từ (n), momentary: tính từ (adj).
một thời điểm cụ thể
His desire for some one to share those moments when “pain broke like surf into starry ecstasy.
Nguồn: Hurst, Fannie: Five and ten
kéo dài trong một thời gian ngắn rõ rệt
Then, ashamed of his momentary craving, he faced her, a cruel smile on his lips.
Nguồn: Gerard, Louise: A Son of the Sahara
Cụm từ & Collocations: moments
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "moments". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- next moment
- moment later
A moment later she heard the bolt and his departing footsteps.
Banks, Polan: Black ivory
- every moment
- present moment
- last moment
- paused a moment
Đồng nghĩa & Sắc thái: moments
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "moments" phân theo từng nét nghĩa (một thời điểm cụ thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "moments" ở nét nghĩa "một thời điểm cụ thể" (ngoài ra "moment" còn biểu thị: một thời gian ngắn vô tận).
“His desire for some one to share those moments when “pain broke like surf into starry ecstasy.””
Đồng nghĩa với "moments" ở nét nghĩa "một thời điểm cụ thể" (ngoài ra "minute" còn biểu thị: phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)).
“She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”
Đồng nghĩa với "moments" ở nét nghĩa "một thời điểm cụ thể" (ngoài ra "second" còn biểu thị: tiếp theo sau vị trí đầu tiên về không gian hoặc thời gian hoặc mức độ hoặc độ lớn).
“There was silence for a few seconds, then someone said, "She is dead," and straightway rose a wail of grief and mourning.”
Đồng nghĩa với "moments" ở nét nghĩa "một thời điểm cụ thể" (ngoài ra "instant" còn biểu thị: một khoảng thời gian rất ngắn (thời gian để mắt chớp hoặc tim đập)).
“At the same time he held his own rifle ready for instant use.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "moments" khi diễn đạt nét nghĩa: một khoảng thời gian rất ngắn, chốc lát.
Câu dẫn chứng văn học: moments
His desire for some one to share those moments when “pain broke like surf into starry ecstasy.”I loved my young wife from the first moment we met after my return.I have been with Fâtima in the hardest moments of her life.Skeeter stared at the judge for a moment and got to his feet.Once again Imre saw his face clearly betrayed in the light, and at that moment realized the fate in store for Elizabeth.The shooting pain made him, for the moment, forget his pursuers.A sigh broke from Rhona, and for a moment her eyes were dim with tears.A moment later she heard the bolt and his departing footsteps.Đọc mở rộng theo CEFR: moments
Từ vựng bậcA1→“His desire for some one to share those moments when “pain broke like surf into starry ecstasy.””
Nguồn: Hurst, Fannie: Five and ten
“I loved my young wife from the first moment we met after my return.”
Nguồn: Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Nina's peril
Cấu trúc & Vận dụng: “moments”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “moments” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “moments”
Dữ liệu từ nguyên: moment ↔ moments
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “moments”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “moments” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “moments”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
moments (danh từ): một thời điểm cụ thể
Định nghĩa tiếng Anh: A particular point in time.
moment ↔ moments
Họ từ trong dữ liệu: moment: danh từ (n), momentary: tính từ (adj)
next moment
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "moments" trong câu.
moment later
“A moment later she heard the bolt and his departing footsteps.”
every moment
Nét nghĩa mở rộng: an indefinitely short time (một khoảng thời gian rất ngắn, chốc lát)
“His desire for some one to share those _____ when “pain broke like surf into starry ecstasy.””
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: moments
His desire for some one to share those moments when “pain broke like surf into starry ecstasy.”
Nguồn: Hurst, Fannie: Five and ten
“I have been with Fâtima in the hardest _____ of her life.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: moments
I have been with Fâtima in the hardest moments of her life.
Nguồn: Ellison, Grace: An Englishwoman in a Turkish harem
Ứng dụng & Mở rộng: “moments”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “moments”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “moments”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “moments” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “moments” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: moments
Hỏi đáp trọng tâmmoments nghĩa là gì (meaning & definition)?
moments (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmoʊmənts/) có nghĩa là một thời điểm cụ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "moment"). a particular point in time
Từ moments trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmoʊm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmoʊmənts/; US /ˈmoʊmənts/.
Từ moments là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "moments" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ moments theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một thời điểm cụ thể (Ví dụ: “His desire for some one to share those moments when “pain broke like surf into starry ecstasy.””) - Nét nghĩa 2 [A1]: một khoảng thời gian rất ngắn, chốc lát - Nét nghĩa 3 [A1]: vào lúc này
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ moments:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmoʊmənts/; US /ˈmoʊmənts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ moments:
next moment; moment later; every moment; present moment; last moment
moments được dùng trong câu như thế nào?
His desire for some one to share those moments when “pain broke like surf into starry ecstasy.” (Fannie Hurst, Five and ten; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)