Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

moments

danh từ (n)

A1
/ˈmoʊmənts//ˈmoʊmənts/

Moments có nghĩa là một thời điểm cụ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "moment").

Định nghĩa Anh - Anh: A particular point in time.

Họ từ:moment(danh từ (n))/momentary(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một thời điểm cụ thể”:momentsA1/momentA1/minuteA1/secondA1/instantA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.momentsdanh từ (n)

    A particular point in time.

    Một thời điểm cụ thể.

    • •

      His desire for some one to share those moments when “pain broke like surf into starry ecstasy.”

    Đồng nghĩa (SYN):moment/minute/second/instant
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.momentsdanh từ (n)

    An indefinitely short time.

    Một khoảng thời gian rất ngắn, chốc lát.

    Đồng nghĩa (SYN):moment/mo/minute/second/bit
  3. 3.momentsdanh từ (n)

    At this time.

    Vào lúc này.

    Đồng nghĩa (SYN):moment/here and now/present moment
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): moments

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

moment ↔ moments

Mục từ "moments" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "moment" (một thời điểm cụ thể).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: moments

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "moments" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: moment: danh từ (n), momentary: tính từ (adj).

momentdanh từ (n)/ˈmoʊmənt/

một thời điểm cụ thể

•

His desire for some one to share those moments when “pain broke like surf into starry ecstasy.

Nguồn: Hurst, Fannie: Five and ten

momentarytính từ (adj)/ˈmoʊmənˌtɛɹi/

kéo dài trong một thời gian ngắn rõ rệt

•

Then, ashamed of his momentary craving, he faced her, a cruel smile on his lips.

Nguồn: Gerard, Louise: A Son of the Sahara

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: moments

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "moments". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • next moment
  • moment later

    A moment later she heard the bolt and his departing footsteps.

    Banks, Polan: Black ivory

  • every moment
  • present moment
  • last moment
  • paused a moment
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: moments

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "moments" phân theo từng nét nghĩa (một thời điểm cụ thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "moments" ở nét nghĩa "một thời điểm cụ thể" (ngoài ra "moment" còn biểu thị: một thời gian ngắn vô tận).

“His desire for some one to share those moments when “pain broke like surf into starry ecstasy.””

Đồng nghĩa với "moments" ở nét nghĩa "một thời điểm cụ thể" (ngoài ra "minute" còn biểu thị: phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)).

“She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.”

Đồng nghĩa với "moments" ở nét nghĩa "một thời điểm cụ thể" (ngoài ra "second" còn biểu thị: tiếp theo sau vị trí đầu tiên về không gian hoặc thời gian hoặc mức độ hoặc độ lớn).

“There was silence for a few seconds, then someone said, "She is dead," and straightway rose a wail of grief and mourning.”

Đồng nghĩa với "moments" ở nét nghĩa "một thời điểm cụ thể" (ngoài ra "instant" còn biểu thị: một khoảng thời gian rất ngắn (thời gian để mắt chớp hoặc tim đập)).

“At the same time he held his own rifle ready for instant use.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "moments" khi diễn đạt nét nghĩa: một khoảng thời gian rất ngắn, chốc lát.

Đồng nghĩa với "moments" ở nét nghĩa "một khoảng thời gian rất ngắn, chốc lát" (ngoài ra "bit" còn biểu thị: một phần nhỏ hoặc số lượng của một cái gì đó).

“"Sure, there's one with a bit to spare," said Terence sharply, pointing.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: moments

His desire for some one to share those moments when “pain broke like surf into starry ecstasy.”
Hurst, Fannie: Five and ten, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I loved my young wife from the first moment we met after my return.
Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Nina's peril, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I have been with Fâtima in the hardest moments of her life.
Ellison, Grace: An Englishwoman in a Turkish harem, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Skeeter stared at the judge for a moment and got to his feet.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The spark of Skeeter Bill, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Once again Imre saw his face clearly betrayed in the light, and at that moment realized the fate in store for Elizabeth.
Graeme, Bruce: The trail of the White Knight, Nguyên văn tác phẩm
The shooting pain made him, for the moment, forget his pursuers.
Martin, Stuart: The fifteen cells, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A sigh broke from Rhona, and for a moment her eyes were dim with tears.
Giberne, Agnes: Number Three, Winifred Place, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A moment later she heard the bolt and his departing footsteps.
Banks, Polan: Black ivory, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: moments

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “moments” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“His desire for some one to share those moments when “pain broke like surf into starry ecstasy.””

Nguồn: Hurst, Fannie: Five and ten

“I loved my young wife from the first moment we met after my return.”

Nguồn: Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Nina's peril

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “moments”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “moments” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “moments”

Dữ liệu từ nguyên: moment ↔ moments

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “moments”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “moments” với tần suất cao:

14.690 lần trong kho sách
7.550 lần trong kho sách
13.087 lần trong kho sách
5.211 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “moments”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “moments”:

“His desire for some one to share those moments when “pain broke like surf into starry ecstasy.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “moments”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmoʊmənts/; US /ˈmoʊmənts/.

moments (danh từ): một thời điểm cụ thể

Định nghĩa tiếng Anh: A particular point in time.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

moment ↔ moments

Họ từ trong dữ liệu: moment: danh từ (n), momentary: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi14.690 lần trong kho sách

next moment

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "moments" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm7.550 lần trong kho sách

moment later

“A moment later she heard the bolt and his departing footsteps.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái13.087 lần trong kho sách

every moment

Nét nghĩa mở rộng: an indefinitely short time (một khoảng thời gian rất ngắn, chốc lát)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“His desire for some one to share those _____ when “pain broke like surf into starry ecstasy.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: moments

His desire for some one to share those moments when “pain broke like surf into starry ecstasy.”

Nguồn: Hurst, Fannie: Five and ten

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“I have been with Fâtima in the hardest _____ of her life.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: moments

I have been with Fâtima in the hardest moments of her life.

Nguồn: Ellison, Grace: An Englishwoman in a Turkish harem

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “moments”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: moments

Hỏi đáp trọng tâm

moments nghĩa là gì (meaning & definition)?

moments (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmoʊmənts/) có nghĩa là một thời điểm cụ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "moment"). a particular point in time

Từ moments trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmoʊm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmoʊmənts/; US /ˈmoʊmənts/.

Từ moments là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "moments" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ moments theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một thời điểm cụ thể (Ví dụ: “His desire for some one to share those moments when “pain broke like surf into starry ecstasy.””) - Nét nghĩa 2 [A1]: một khoảng thời gian rất ngắn, chốc lát - Nét nghĩa 3 [A1]: vào lúc này

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ moments:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmoʊmənts/; US /ˈmoʊmənts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ moments:

next moment; moment later; every moment; present moment; last moment

moments được dùng trong câu như thế nào?

His desire for some one to share those moments when “pain broke like surf into starry ecstasy.” (Fannie Hurst, Five and ten; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/moments, mã đối chiếu EV-AF6B2292. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "moments" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "moment".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

moment