loving
danh từ (n)
Loving có nghĩa là một cảm xúc tích cực mạnh mẽ về sự quan tâm và tình cảm (dạng biến thể ngữ pháp của "love").
Định nghĩa Anh - Anh: A strong positive emotion of regard and affection.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.lovingdanh từ (n)
A strong positive emotion of regard and affection.
Một cảm xúc tích cực mạnh mẽ về sự quan tâm và tình cảm.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •fall in love4.961 lần trong kho sách
- •love with32.636 lần trong kho sách
- •love thee3.352 lần trong kho sách
- •fell in love3.546 lần trong kho sách
- •self love3.156 lần trong kho sách
- •true love3.574 lần trong kho sách
- 2.lovingđộng từ (v)
Have a great affection or liking for.
Bất kỳ đối tượng nào của tình cảm nồng nhiệt hoặc sự tận tâm.
- 3.lovingdanh từ (n)
Any object of warm affection or devotion.
Một người yêu dấu.
- 4.lovingdanh từ (n)
A beloved person; used as terms of endearment.
Có một tình cảm lớn hoặc thích.
- 5.lovingđộng từ (v)
Get pleasure from.
Có được niềm vui từ.
- 6.lovingđộng từ (v)
Be enamored or in love with.
Say mê hoặc yêu.
Đồng nghĩa (SYN):love
Từ nguyên học (Etymology): loving
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
love ↔ loving
Mục từ "loving" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "love" (một cảm xúc tích cực mạnh mẽ về sự quan tâm và tình cảm).
Họ từ & Biến thể từ loại: loving
Họ từ của "loving" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: love: danh từ (n), lover: danh từ (n).
một cảm xúc tích cực mạnh mẽ về sự quan tâm và tình cảm
I must do this to see, to be certain that I love you.
Nguồn: Čapek, Karel: Krakatit
một người yêu ai đó hoặc được ai đó yêu
Funny?” said the anxious lover, with less confidence in his voice.
Nguồn: Doyle, Arthur Conan: My friend the murderer, and other mysteries and adventures
Cụm từ & Collocations: loving
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "loving". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- fall in love
- love with
I do not find myself so much in love with him, after all,” she thought, and at first she was cold and shy.
Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Thorns of regret
- love thee
- fell in love
He wondered if he had ever had such desperate eyes when he fell in love for the first time.
Rinehart, Mary Roberts: Temperamental people
- self love
- true love
Đồng nghĩa & Sắc thái: loving
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "loving" phân theo từng nét nghĩa (một cảm xúc tích cực mạnh mẽ về sự quan tâm và tình cảm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "loving" ở nét nghĩa "một cảm xúc tích cực mạnh mẽ về sự quan tâm và tình cảm" (ngoài ra "love" còn biểu thị: một người yêu dấu).
“I must do this to see, to be certain that I love you.”
Đồng nghĩa với "loving" ở nét nghĩa "một người yêu dấu" (ngoài ra "passion" còn biểu thị: một cảm giác hoặc cảm xúc mạnh mẽ).
““The vitality, the grip, the passion, that child has put into her work!”
Đồng nghĩa trực tiếp với "loving" khi diễn đạt nét nghĩa: có một tình cảm lớn hoặc thích.
““Yes,” said Silas, his gaze lifted toward the ceiling, “and we must not forget that his beloved mother died before he was ten years old.””
Đồng nghĩa với "loving" ở nét nghĩa "có một tình cảm lớn hoặc thích" (ngoài ra "dear" còn biểu thị: với hoặc trong một mối quan hệ thân thiết hoặc thân mật).
“"What a dear, good old daddy it is to trouble so much about me!" she began, in her usual petted way.”
Câu dẫn chứng văn học: loving
I must do this to see, to be certain that I love you.I was cruelly humiliated, believing that his heart had turned against me, that his boasted love was dead!I do not find myself so much in love with him, after all,” she thought, and at first she was cold and shy.I am not quite sure why he so especially loves it, but I think, maybe, it is because that way lies the Silver Wood.He wondered if he had ever had such desperate eyes when he fell in love for the first time.This is the set he wanted in the home of each of those who love him.The tree where we had cut our names, Where I swore I’d love her best.As to going out with Roger Gretorex, she had done so only occasionally, and never since he had confessed he loved her.Đọc mở rộng theo CEFR: loving
Từ vựng bậcA1→“I must do this to see, to be certain that I love you.”
Nguồn: Čapek, Karel: Krakatit
“I was cruelly humiliated, believing that his heart had turned against me, that his boasted love was dead!”
Nguồn: Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Thorns of regret
Cấu trúc & Vận dụng: “loving”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “loving” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “loving”
Dữ liệu từ nguyên: love ↔ loving
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “loving”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “loving” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “loving”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
loving (danh từ): một cảm xúc tích cực mạnh mẽ về sự quan tâm và tình cảm
Định nghĩa tiếng Anh: A strong positive emotion of regard and affection.
love ↔ loving
Họ từ trong dữ liệu: love: danh từ (n), lover: danh từ (n)
fall in love
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "loving" trong câu.
love with
“I do not find myself so much in love with him, after all,” she thought, and at first she was cold and shy.”
love thee
Nét nghĩa mở rộng: have a great affection or liking for (bất kỳ đối tượng nào của tình cảm nồng nhiệt hoặc sự tận tâm)
Ứng dụng & Mở rộng: “loving”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “loving”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “loving”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “loving” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “loving” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: loving
Hỏi đáp trọng tâmloving nghĩa là gì (meaning & definition)?
loving (danh từ, phát âm Mỹ /ˈlʌvɪŋ/) có nghĩa là một cảm xúc tích cực mạnh mẽ về sự quan tâm và tình cảm (dạng biến thể ngữ pháp của "love"). a strong positive emotion of regard and affection
Từ loving trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlʌv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlʌvɪŋ/; US /ˈlʌvɪŋ/.
Từ loving là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "loving" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ loving theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một cảm xúc tích cực mạnh mẽ về sự quan tâm và tình cảm - Nét nghĩa 2 [A1]: bất kỳ đối tượng nào của tình cảm nồng nhiệt hoặc sự tận tâm - Nét nghĩa 3 [A1]: một người yêu dấu - Nét nghĩa 4 [A1]: có một tình cảm lớn hoặc thích - Nét nghĩa 5 [A1]: có được niềm vui từ - Nét nghĩa 6 [A1]: say mê hoặc yêu
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ loving:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlʌvɪŋ/; US /ˈlʌvɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ loving:
fall in love; love with; love thee; fell in love; self love
loving được dùng trong câu như thế nào?
I must do this to see, to be certain that I love you. (Karel Čapek, Krakatit; Bản dịch tiếng Anh)