Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

loves

danh từ (n)

A1
/ˈlʌvz//ˈlʌvz/

Loves có nghĩa là một cảm xúc tích cực mạnh mẽ về sự quan tâm và tình cảm (dạng biến thể ngữ pháp của "love").

Định nghĩa Anh - Anh: A strong positive emotion of regard and affection.

Họ từ:love(danh từ (n))/lover(danh từ (n))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.lovesdanh từ (n)

    A strong positive emotion of regard and affection.

    Một cảm xúc tích cực mạnh mẽ về sự quan tâm và tình cảm.

    Đồng nghĩa (SYN):love
    Trái nghĩa (OPP):hate
  2. 2.lovesđộng từ (v)

    Have a great affection or liking for.

    Bất kỳ đối tượng nào của tình cảm nồng nhiệt hoặc sự tận tâm.

    Đồng nghĩa (SYN):love
    Trái nghĩa (OPP):hate
  3. 3.lovesdanh từ (n)

    Any object of warm affection or devotion.

    Một người yêu dấu.

    Đồng nghĩa (SYN):love/passion
  4. 4.lovesdanh từ (n)

    A beloved person; used as terms of endearment.

    Có một tình cảm lớn hoặc thích.

    Đồng nghĩa (SYN):love/beloved/dear/dearest/honey
  5. 5.lovesđộng từ (v)

    Get pleasure from.

    Có được niềm vui từ.

    Đồng nghĩa (SYN):love/enjoy
  6. 6.lovesđộng từ (v)

    Be enamored or in love with.

    Say mê hoặc yêu.

    Đồng nghĩa (SYN):love
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): loves

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

love ↔ loves

Mục từ "loves" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "love" (một cảm xúc tích cực mạnh mẽ về sự quan tâm và tình cảm).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: loves

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "loves" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: love: danh từ (n), lover: danh từ (n).

lovedanh từ (n)/ˈlʌv/

một cảm xúc tích cực mạnh mẽ về sự quan tâm và tình cảm

•

I must do this to see, to be certain that I love you.

Nguồn: Čapek, Karel: Krakatit

loverdanh từ (n)/ˈlʌvɚ/

một người yêu ai đó hoặc được ai đó yêu

•

Funny?” said the anxious lover, with less confidence in his voice.

Nguồn: Doyle, Arthur Conan: My friend the murderer, and other mysteries and adventures

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: loves

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "loves". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fall in love
  • love with

    I do not find myself so much in love with him, after all,” she thought, and at first she was cold and shy.

    Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Thorns of regret

  • love thee
  • fell in love

    He wondered if he had ever had such desperate eyes when he fell in love for the first time.

    Rinehart, Mary Roberts: Temperamental people

  • self love
  • true love
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: loves

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "loves" phân theo từng nét nghĩa (một cảm xúc tích cực mạnh mẽ về sự quan tâm và tình cảm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "loves" ở nét nghĩa "một cảm xúc tích cực mạnh mẽ về sự quan tâm và tình cảm" (ngoài ra "love" còn biểu thị: một người yêu dấu).

“I must do this to see, to be certain that I love you.”

Đồng nghĩa với "loves" ở nét nghĩa "một người yêu dấu" (ngoài ra "passion" còn biểu thị: một cảm giác hoặc cảm xúc mạnh mẽ).

““The vitality, the grip, the passion, that child has put into her work!”

Đồng nghĩa trực tiếp với "loves" khi diễn đạt nét nghĩa: có một tình cảm lớn hoặc thích.

““Yes,” said Silas, his gaze lifted toward the ceiling, “and we must not forget that his beloved mother died before he was ten years old.””

Đồng nghĩa với "loves" ở nét nghĩa "có một tình cảm lớn hoặc thích" (ngoài ra "dear" còn biểu thị: với hoặc trong một mối quan hệ thân thiết hoặc thân mật).

“"What a dear, good old daddy it is to trouble so much about me!" she began, in her usual petted way.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "loves" khi diễn đạt nét nghĩa: có một tình cảm lớn hoặc thích.

Đồng nghĩa với "loves" ở nét nghĩa "có một tình cảm lớn hoặc thích" (ngoài ra "honey" còn biểu thị: một chất lỏng màu vàng ngọt do ong tạo ra).

“Honey leaned against the bar and cuffed his hat to one side of his head.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: loves

I must do this to see, to be certain that I love you.
Čapek, Karel: Krakatit
I was cruelly humiliated, believing that his heart had turned against me, that his boasted love was dead!
Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Thorns of regret, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I do not find myself so much in love with him, after all,” she thought, and at first she was cold and shy.
Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Thorns of regret, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I am not quite sure why he so especially loves it, but I think, maybe, it is because that way lies the Silver Wood.
Chesterton, G. K. (Gilbert Keith), 1874-1936 [Contributor]: Number two Joy Street, Nguyên văn tác phẩm
He wondered if he had ever had such desperate eyes when he fell in love for the first time.
Rinehart, Mary Roberts: Temperamental people, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This is the set he wanted in the home of each of those who love him.
Various: The Little Review, October 1917 (Vol. 4, No. 6)
The tree where we had cut our names, Where I swore I’d love her best.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): When the pilgrims hit Piperock, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As to going out with Roger Gretorex, she had done so only occasionally, and never since he had confessed he loved her.
Lowndes, Marie Belloc: The story of Ivy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: loves

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “loves” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“I must do this to see, to be certain that I love you.”

Nguồn: Čapek, Karel: Krakatit

“I was cruelly humiliated, believing that his heart had turned against me, that his boasted love was dead!”

Nguồn: Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Thorns of regret

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “loves”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “loves” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “loves”

Dữ liệu từ nguyên: love ↔ loves

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “loves”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “loves” với tần suất cao:

4.961 lần trong kho sách
32.636 lần trong kho sách
3.352 lần trong kho sách
3.546 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “loves”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “loves”:

Đồng nghĩa:lovepassionbeloveddear

“I must do this to see, to be certain that I love you.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “loves”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlʌvz/; US /ˈlʌvz/.

loves (danh từ): một cảm xúc tích cực mạnh mẽ về sự quan tâm và tình cảm

Định nghĩa tiếng Anh: A strong positive emotion of regard and affection.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

love ↔ loves

Họ từ trong dữ liệu: love: danh từ (n), lover: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.961 lần trong kho sách

fall in love

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "loves" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm32.636 lần trong kho sách

love with

“I do not find myself so much in love with him, after all,” she thought, and at first she was cold and shy.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.352 lần trong kho sách

love thee

Nét nghĩa mở rộng: have a great affection or liking for (bất kỳ đối tượng nào của tình cảm nồng nhiệt hoặc sự tận tâm)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“I am not quite sure why he so especially _____ it, but I think, maybe, it is because that way lies the Silver Wood.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: loves

I am not quite sure why he so especially loves it, but I think, maybe, it is because that way lies the Silver Wood.

Nguồn: Chesterton, G. K. (Gilbert Keith), 1874-1936 [Contributor]: Number two Joy Street

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “loves”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: loves

Hỏi đáp trọng tâm

loves nghĩa là gì (meaning & definition)?

loves (danh từ, phát âm Mỹ /ˈlʌvz/) có nghĩa là một cảm xúc tích cực mạnh mẽ về sự quan tâm và tình cảm (dạng biến thể ngữ pháp của "love"). a strong positive emotion of regard and affection

Từ loves trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlʌvz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlʌvz/; US /ˈlʌvz/.

Từ loves là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "loves" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ loves theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một cảm xúc tích cực mạnh mẽ về sự quan tâm và tình cảm - Nét nghĩa 2 [A1]: bất kỳ đối tượng nào của tình cảm nồng nhiệt hoặc sự tận tâm - Nét nghĩa 3 [A1]: một người yêu dấu - Nét nghĩa 4 [A1]: có một tình cảm lớn hoặc thích - Nét nghĩa 5 [A1]: có được niềm vui từ - Nét nghĩa 6 [A1]: say mê hoặc yêu

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ loves:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlʌvz/; US /ˈlʌvz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ loves:

fall in love; love with; love thee; fell in love; self love

loves được dùng trong câu như thế nào?

I must do this to see, to be certain that I love you. (Karel Čapek, Krakatit; Bản dịch tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/loves, mã đối chiếu EV-3A7F023A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "loves" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "love".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

love