levelling
danh từ (n)
Levelling có nghĩa là levelling (danh từ) có nghĩa là có bề mặt không có độ dốc, độ nghiêng trong đó không có phần nào cao hơn hoặc thấp hơn phần khác (dạng biến thể ngữ pháp của "level"), có bề mặt không có độ dốc, độ nghiêng trong đó không có phần nào cao hơn hoặc thấp hơn phần khác.
Định nghĩa Anh - Anh: A position on a scale of intensity or amount or quality.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.levellingdanh từ (n)
A position on a scale of intensity or amount or quality.
Có bề mặt không có độ dốc, độ nghiêng trong đó không có phần nào cao hơn hoặc thấp hơn phần khác.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •higher level2.665 lần trong kho sách
- •sea level3.565 lần trong kho sách
- •lower level1.742 lần trong kho sách
- •high level3.771 lần trong kho sách
- •entry level819 lần trong kho sách
- •low level1.802 lần trong kho sách
- 2.levellingtính từ (adj)
Having a surface without slope, tilt in which no part is higher or lower than another.
Không hiển thị các biến thể đột ngột.
- 3.levellingđộng từ (v)
Aim at.
Ở trên một mặt phẳng nằm ngang chính xác.
Đồng nghĩa (SYN):level - 4.levellingdanh từ (n)
A relative position or degree of value in a graded group.
Một vị trí trên thang đo cường độ hoặc số lượng hoặc chất lượng.
- 5.levellingdanh từ (n)
A specific identifiable position in a continuum or series or especially in a process.
Một vị trí hoặc mức độ giá trị tương đối trong một nhóm được phân loại.
- 6.levellingtính từ (adj)
Not showing abrupt variations.
Một vị trí có thể xác định cụ thể trong một chuỗi hoặc một chuỗi liên tục hoặc đặc biệt là trong một quy trình.
Từ nguyên học (Etymology): levelling
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
level ↔ levelling
Mục từ "levelling" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "level" (có bề mặt không có độ dốc, độ nghiêng trong đó không có phần nào cao hơn hoặc thấp hơn phần khác).
Họ từ & Biến thể từ loại: levelling
Họ từ của "levelling" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: level: danh từ (n).
có bề mặt không có độ dốc, độ nghiêng trong đó không có phần nào cao hơn hoặc thấp hơn phần khác
The Captain himself leveled his revolver, but it was a guard who fired the shot straight at the Toper’s heart.
Nguồn: Leroux, Gaston: Wolves of the sea
Cụm từ & Collocations: levelling
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "levelling". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- higher level
- sea level
- lower level
- high level
- entry level
- low level
Đồng nghĩa & Sắc thái: levelling
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "levelling" phân theo từng nét nghĩa (có bề mặt không có độ dốc, độ nghiêng trong đó không có phần nào cao hơn hoặc thấp hơn phần khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "levelling" ở nét nghĩa "có bề mặt không có độ dốc, độ nghiêng trong đó không có phần nào cao hơn hoặc thấp hơn phần khác" (ngoài ra "level" còn biểu thị: một vị trí trên thang đo cường độ hoặc số lượng hoặc chất lượng).
“The Captain himself leveled his revolver, but it was a guard who fired the shot straight at the Toper’s heart.”
Đồng nghĩa với "levelling" ở nét nghĩa "có bề mặt không có độ dốc, độ nghiêng trong đó không có phần nào cao hơn hoặc thấp hơn phần khác" (ngoài ra "degree" còn biểu thị: một vị trí trên thang đo cường độ hoặc số lượng hoặc chất lượng).
“True, in rainy weather it attracted a certain degree of attention, but this was wholly profane.”
Đồng nghĩa với "levelling" ở nét nghĩa "có bề mặt không có độ dốc, độ nghiêng trong đó không có phần nào cao hơn hoặc thấp hơn phần khác" (ngoài ra "grade" còn biểu thị: một nhóm sinh viên được dạy cùng nhau).
“He makes only a high grade of brooms and sells them to the white merchants.”
Đồng nghĩa với "levelling" ở nét nghĩa "không hiển thị các biến thể đột ngột" (ngoài ra "flat" còn biểu thị: có bề mặt không có độ dốc, độ nghiêng trong đó không có phần nào cao hơn hoặc thấp hơn phần khác).
“Introduction of the warp elements was accomplished very evenly, producing no distortion of the flat surface.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "levelling" khi diễn đạt nét nghĩa: không hiển thị các biến thể đột ngột.
““We’ll take the plane and see what we can find.””
Câu dẫn chứng văn học: levelling
Merging the planes on vector level is much more difficult.Việc hợp nhất các mặt phẳng ở cấp độ vectơ khó khăn hơn nhiều.
The meaning of a business rule is separate from the level of enforcement someone might apply to the rule.Ý nghĩa của quy tắc kinh doanh tách biệt với mức độ thực thi mà ai đó có thể áp dụng cho quy tắc đó.
As with interpreting words and terms, this level of interpretation is also a Column Two skill that must be coached.Giống như việc giải thích các từ và thuật ngữ, mức độ giải thích này cũng là một kỹ năng Cột Hai cần được rèn luyện.
When we reach this level of sensitivity, then the distraction and protection provided by the identity is no longer effective.Khi chúng ta đạt đến mức độ nhạy cảm này thì sự xao lãng và bảo vệ do bản sắc mang lại sẽ không còn hiệu quả nữa.
The Captain himself leveled his revolver, but it was a guard who fired the shot straight at the Toper’s heart.If you find most levels not too bad but have trouble on certain ones, check the walkthrough and look for your level.A good teacher will teach you techniques geared toward improving your skill level.C is widely considered the lowest-level programming language, after assembly language and machine code.Đọc mở rộng theo CEFR: levelling
Từ vựng bậcA2→“Merging the planes on vector level is much more difficult.”
Việc hợp nhất các mặt phẳng ở cấp độ vectơ khó khăn hơn nhiều.
Nguồn: Tác phẩm mở: PostScript FAQ/Using PostScript
“The meaning of a business rule is separate from the level of enforcement someone might apply to the rule.”
Ý nghĩa của quy tắc kinh doanh tách biệt với mức độ thực thi mà ai đó có thể áp dụng cho quy tắc đó.
Nguồn: Tác phẩm mở: Standard Business Report Model/Principles
Cấu trúc & Vận dụng: “levelling”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “levelling” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “levelling”
Dữ liệu từ nguyên: level ↔ levelling
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “levelling”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “levelling” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “levelling”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
levelling (danh từ): có bề mặt không có độ dốc, độ nghiêng trong đó không có phần nào cao hơn hoặc thấp hơn phần khác
Định nghĩa tiếng Anh: A position on a scale of intensity or amount or quality.
level ↔ levelling
Họ từ trong dữ liệu: level: danh từ (n)
higher level
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "levelling" trong câu.
sea level
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "levelling" trong câu.
lower level
Nét nghĩa mở rộng: having a surface without slope, tilt in which no part is higher or lower than another (không hiển thị các biến thể đột ngột)
Ứng dụng & Mở rộng: “levelling”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “levelling”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “levelling”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “levelling” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “levelling” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: levelling
Hỏi đáp trọng tâmlevelling nghĩa là gì (meaning & definition)?
levelling (danh từ) có nghĩa là có bề mặt không có độ dốc, độ nghiêng trong đó không có phần nào cao hơn hoặc thấp hơn phần khác (dạng biến thể ngữ pháp của "level"). a position on a scale of intensity or amount or quality
Từ levelling là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "levelling" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ levelling theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: có bề mặt không có độ dốc, độ nghiêng trong đó không có phần nào cao hơn hoặc thấp hơn phần khác - Nét nghĩa 2 [A2]: không hiển thị các biến thể đột ngột - Nét nghĩa 3 [A2]: ở trên một mặt phẳng nằm ngang chính xác - Nét nghĩa 4 [A2]: một vị trí trên thang đo cường độ hoặc số lượng hoặc chất lượng - Nét nghĩa 5 [A2]: một vị trí hoặc mức độ giá trị tương đối trong một nhóm được phân loại - Nét nghĩa 6 [A2]: một vị trí có thể xác định cụ thể trong một chuỗi hoặc một chuỗi liên tục hoặc đặc biệt là trong một quy trình
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ levelling:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ levelling:
higher level; sea level; lower level; high level; entry level
levelling được dùng trong câu như thế nào?
The Captain himself leveled his revolver, but it was a guard who fired the shot straight at the Toper’s heart. (Gaston Leroux, Wolves of the sea; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)