Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

tier

danh từ (n)

A1
/ˈtiɹ//ˈtiɹ/

Tier có nghĩa là một vị trí hoặc mức độ giá trị tương đối trong một nhóm được phân loại.

Định nghĩa Anh - Anh: A relative position or degree of value in a graded group.

Họ từ:grade(danh từ (n))/gradual(tính từ (adj))/gradually(trạng từ (adv))/level(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.tierdanh từ (n)

    A relative position or degree of value in a graded group.

    Một vị trí hoặc mức độ giá trị tương đối trong một nhóm được phân loại.

    • •

      He makes only a high grade of brooms and sells them to the white merchants.

    Đồng nghĩa (SYN):grade/level
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.tierdanh từ (n)

    A relative position or degree of value in a graded group.

    Một vị trí trên thang đo cường độ hoặc số lượng hoặc chất lượng.

    Đồng nghĩa (SYN):level/grade
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): tier

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

grade ↔ tier

Mục từ "tier" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "grade, level" (một vị trí hoặc mức độ giá trị tương đối trong một nhóm được phân loại).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: tier

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "tier" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: grade: danh từ (n), gradual: tính từ (adj), gradually: trạng từ (adv), level: danh từ (n).

gradedanh từ (n)/ˈɡɹeɪd/

một nhóm sinh viên được dạy cùng nhau

•

He makes only a high grade of brooms and sells them to the white merchants.

Nguồn: Richings, G. F.: Evidences of Progress Among Colored People

gradualtính từ (adj)/ˈɡɹædʒuəl/

tiến hành theo từng giai đoạn nhỏ

•

This, together with the hunting by the settlers, caused the gradual disappearance of the larger mammals, such as the cougar, bear, wolf, lynx, and deer.

Nguồn: Wood, Norman Asa: The Mammals of Washtenaw County, Michigan Occasional Papers of the Museum of Zoology, No. 123

graduallytrạng từ (adv)/ˈɡɹædʒuəli/

dần dần, từ từ từng bước một

•

This of Tarantism continued, our author tells us, throughout the whole of the seventeenth century, but gradually declined till it became limited to single cases.

Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. 75, No. 461, March, 1854 by Various

leveldanh từ (n)/ˈlɛvəl/

có bề mặt không có độ dốc, độ nghiêng trong đó không có phần nào cao hơn hoặc thấp hơn phần khác

•

The Captain himself leveled his revolver, but it was a guard who fired the shot straight at the Toper’s heart.

Nguồn: Leroux, Gaston: Wolves of the sea

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: tier

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "tier". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • eighth grade
  • lowest grade
  • higher grade
  • fifth grade
  • lower grade
  • seventh grade
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: tier

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tier" phân theo từng nét nghĩa (một vị trí hoặc mức độ giá trị tương đối trong một nhóm được phân loại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "tier" ở nét nghĩa "một vị trí hoặc mức độ giá trị tương đối trong một nhóm được phân loại" (ngoài ra "grade" còn biểu thị: một nhóm sinh viên được dạy cùng nhau).

“He makes only a high grade of brooms and sells them to the white merchants.”

Đồng nghĩa với "tier" ở nét nghĩa "một vị trí hoặc mức độ giá trị tương đối trong một nhóm được phân loại" (ngoài ra "level" còn biểu thị: có bề mặt không có độ dốc, độ nghiêng trong đó không có phần nào cao hơn hoặc thấp hơn phần khác).

“The Captain himself leveled his revolver, but it was a guard who fired the shot straight at the Toper’s heart.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: tier

He makes only a high grade of brooms and sells them to the white merchants.
Richings, G. F.: Evidences of Progress Among Colored People, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Natural gas, oil, high-grade clays, and shale are other mineral resources.
Archambault, Anna Margaretta, 1856-1956 [Editor]: A guide book of art, architecture, and historic interests in Pennsylvania, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When an elder enters the grade of ukuru he can wear in his ears the flat discs of brass-wire known as ichui.
Hobley, C. W. (Charles William): Bantu Beliefs and Magic With particular reference to the Kikuyu and Kamba tribes of Kenya Colony; together with some reflections on East Africa after the war, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When I arrived at San Francisco, I found the authorities very busy altering the grades of the streets, and covering them with planks.
Marryat, Frank: Mountains and molehills; or, Recollections of a burnt journal, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But always he was turned down—he never made the grade.
Cobb, Irvin S. (Irvin Shrewsbury): A laugh a day keeps the doctor away, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When the author of “Winter Sunshine” comes to town, it is over the most perfectly graded track and through the finest scenery about New York.
Gilder, Jeannette L. (Jeannette Leonard), 1849-1916 [Editor]: Authors at home: Personal and biographical sketches of well-known American writers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He had a curious sort of public sociability, talking with black and white, high and low, male and female, old and young, of all grades.
Gilder, Jeannette L. (Jeannette Leonard), 1849-1916 [Editor]: Authors at home: Personal and biographical sketches of well-known American writers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The pupils of your schools go from grade to grade.
Abrojal, Tulis: An index finger, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: tier

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “tier” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“He makes only a high grade of brooms and sells them to the white merchants.”

Nguồn: Richings, G. F.: Evidences of Progress Among Colored People

“Natural gas, oil, high-grade clays, and shale are other mineral resources.”

Nguồn: Archambault, Anna Margaretta, 1856-1956 [Editor]: A guide book of art, architecture, and historic interests in Pennsylvania

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “tier”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tier” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “tier”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “tier” với tần suất cao:

124 lần trong kho sách
161 lần trong kho sách
418 lần trong kho sách
132 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “tier”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “tier”:

Đồng nghĩa:gradelevel

“He makes only a high grade of brooms and sells them to the white merchants.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “tier”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtiɹ/; US /ˈtiɹ/.

tier (danh từ): một vị trí hoặc mức độ giá trị tương đối trong một nhóm được phân loại

Định nghĩa tiếng Anh: A relative position or degree of value in a graded group.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

grade ↔ tier

Họ từ trong dữ liệu: grade: danh từ (n), gradual: tính từ (adj), gradually: trạng từ (adv), level: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi124 lần trong kho sách

eighth grade

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tier" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm161 lần trong kho sách

lowest grade

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tier" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái418 lần trong kho sách

higher grade

Nét nghĩa mở rộng: a relative position or degree of value in a graded group (một vị trí trên thang đo cường độ hoặc số lượng hoặc chất lượng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “tier”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: tier

Hỏi đáp trọng tâm

tier nghĩa là gì (meaning & definition)?

tier (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtiɹ/) có nghĩa là một vị trí hoặc mức độ giá trị tương đối trong một nhóm được phân loại (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "grade"). a relative position or degree of value in a graded group

Từ tier trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtiɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtiɹ/; US /ˈtiɹ/.

Từ tier là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "tier" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ tier theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một vị trí hoặc mức độ giá trị tương đối trong một nhóm được phân loại (Ví dụ: “He makes only a high grade of brooms and sells them to the white merchants.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: một vị trí trên thang đo cường độ hoặc số lượng hoặc chất lượng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tier:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtiɹ/; US /ˈtiɹ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ tier:

eighth grade; lowest grade; higher grade; fifth grade; lower grade

tier được dùng trong câu như thế nào?

He makes only a high grade of brooms and sells them to the white merchants. (G. F. Richings, Evidences of Progress Among Colored People; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/tier, mã đối chiếu EV-DF568DE9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "tier" được liên kết từ mục từ "grade, level".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

grade, level