leaves
danh từ (n)
Leaves có nghĩa là cơ quan chính của quang hợp và thoát hơi nước ở thực vật bậc cao (dạng biến thể ngữ pháp của "leaf").
Định nghĩa Anh - Anh: The main organ of photosynthesis and transpiration in higher plants.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.leavesdanh từ (n)
The main organ of photosynthesis and transpiration in higher plants.
Cơ quan chính của quang hợp và thoát hơi nước ở thực vật bậc cao.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •maple leaf668 lần trong kho sách
- •palm leaf543 lần trong kho sách
- •fly leaf476 lần trong kho sách
- •aspen leaf303 lần trong kho sách
- 2.leavesdanh từ (n)
A sheet of any written or printed material (especially in a manuscript or book).
Một tờ bất kỳ tài liệu viết hoặc in nào (đặc biệt là trong bản thảo hoặc sách).
- 3.leavesdanh từ (n)
Hinged or detachable flat section (as of a table or door).
Phần phẳng có bản lề hoặc có thể tháo rời (như bàn hoặc cửa).
Đồng nghĩa (SYN):leaf - 4.leavesđộng từ (v)
Look through a book or other written material.
Xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác.
- 5.leavesđộng từ (v)
Turn over pages.
Lá.
Đồng nghĩa (SYN):leaf - 6.leavesđộng từ (v)
Produce leaves, of plants.
Lá.
Đồng nghĩa (SYN):leaf
Từ nguyên học (Etymology): leaves
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
leaf ↔ leaves
Mục từ "leaves" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "leaf, leave" (cơ quan chính của quang hợp và thoát hơi nước ở thực vật bậc cao).
Họ từ & Biến thể từ loại: leaves
Họ từ của "leaves" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: leaf: danh từ (n), leaflet: danh từ (n), leave: động từ (v).
cơ quan chính của quang hợp và thoát hơi nước ở thực vật bậc cao
A leaf-shadow would not know that I am not like everybody else!” the poor princess thought.
Nguồn: Gale, Zona: When I Was a Little Girl
một vạt hình tam giác mỏng của van tim
Leaflets calling on the men to mutiny were being distributed broadcast among the Indian regiments.
Nguồn: Clarke, Geoffrey, -1950: The Post Office of India and Its Story
khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ
, , leaves nothing undone on his part to make the grand show popular.
Nguồn: Thompson, William Carter: On the Road With a Circus
Cụm từ & Collocations: leaves
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "leaves". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- maple leaf
- palm leaf
- fly leaf
- aspen leaf
Đồng nghĩa & Sắc thái: leaves
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "leaves" phân theo từng nét nghĩa (cơ quan chính của quang hợp và thoát hơi nước ở thực vật bậc cao), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "leaves" ở nét nghĩa "cơ quan chính của quang hợp và thoát hơi nước ở thực vật bậc cao" (ngoài ra "leaf" còn biểu thị: một tờ bất kỳ tài liệu viết hoặc in nào (đặc biệt là trong bản thảo hoặc sách)).
““A leaf-shadow would not know that I am not like everybody else!” the poor princess thought.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "leaves" khi diễn đạt nét nghĩa: cơ quan chính của quang hợp và thoát hơi nước ở thực vật bậc cao.
Đồng nghĩa trực tiếp với "leaves" khi diễn đạt nét nghĩa: cơ quan chính của quang hợp và thoát hơi nước ở thực vật bậc cao.
Đồng nghĩa trực tiếp với "leaves" khi diễn đạt nét nghĩa: một tờ bất kỳ tài liệu viết hoặc in nào (đặc biệt là trong bản thảo hoặc sách).
Đồng nghĩa với "leaves" ở nét nghĩa "xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác" (ngoài ra "flick" còn biểu thị: nhấp nháy liên tục).
“Through the flowers the sun flicked her parted lips with kisses, and spilled the withered petals on her.”
Câu dẫn chứng văn học: leaves
“A leaf-shadow would not know that I am not like everybody else!” the poor princess thought.A bright band of light encircles the leaf, and traverses its centre.I scanned a leaf particularly and saw that it was a palimpsest.The seeds are used for flavoring confectionery and the leaf stems are sometimes blanched, like celery, and eaten as a salad.We never enclose our cocoon in a leaf, though sometimes a dead leaf may cling to the outside.This is a beautiful young leaf: it is spring-time with the tree again, and the birds are singing in its branches.Before the lady could answer, Catharine held up one hand, with a paper quivering like a dead leaf between the fingers.So now, when it had acquired the proper consistency, he made a leaf cup and poured some of the steaming liquid into it.Đọc mở rộng theo CEFR: leaves
Từ vựng bậcA1→““A leaf-shadow would not know that I am not like everybody else!” the poor princess thought.”
Nguồn: Gale, Zona: When I Was a Little Girl
“A bright band of light encircles the leaf, and traverses its centre.”
Nguồn: Hogg, Jabez: The Microscope. Its History, Construction, and Application 15th ed. Being a familiar introduction to the use of the instrument, and the study of microscopical science
Cấu trúc & Vận dụng: “leaves”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “leaves” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “leaves”
Dữ liệu từ nguyên: leaf ↔ leaves
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “leaves”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “leaves” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “leaves”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
leaves (danh từ): cơ quan chính của quang hợp và thoát hơi nước ở thực vật bậc cao
Định nghĩa tiếng Anh: The main organ of photosynthesis and transpiration in higher plants.
leaf ↔ leaves
Họ từ trong dữ liệu: leaf: danh từ (n), leaflet: danh từ (n), leave: động từ (v)
maple leaf
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "leaves" trong câu.
palm leaf
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "leaves" trong câu.
fly leaf
Nét nghĩa mở rộng: a sheet of any written or printed material (especially in a manuscript or book) (một tờ bất kỳ tài liệu viết hoặc in nào (đặc biệt là trong bản thảo hoặc sách))
Ứng dụng & Mở rộng: “leaves”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “leaves”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “leaves”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “leaves” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “leaves” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: leaves
Hỏi đáp trọng tâmleaves nghĩa là gì (meaning & definition)?
leaves (danh từ, phát âm Mỹ /ˈlivz/) có nghĩa là cơ quan chính của quang hợp và thoát hơi nước ở thực vật bậc cao (dạng biến thể ngữ pháp của "leaf"). the main organ of photosynthesis and transpiration in higher plants
Từ leaves trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlivz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlivz/; US /ˈlivz/.
Từ leaves là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "leaves" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ leaves theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: cơ quan chính của quang hợp và thoát hơi nước ở thực vật bậc cao - Nét nghĩa 2 [A1]: một tờ bất kỳ tài liệu viết hoặc in nào (đặc biệt là trong bản thảo hoặc sách) - Nét nghĩa 3 [A1]: phần phẳng có bản lề hoặc có thể tháo rời (như bàn hoặc cửa) - Nét nghĩa 4 [A1]: xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác - Nét nghĩa 5 [A1]: lá - Nét nghĩa 6 [A1]: lá
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ leaves:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlivz/; US /ˈlivz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ leaves:
maple leaf; palm leaf; fly leaf; aspen leaf
leaves được dùng trong câu như thế nào?
“A leaf-shadow would not know that I am not like everybody else!” the poor princess thought. (Zona Gale, When I Was a Little Girl; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)