riff
động từ (v)
Riff có nghĩa là xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác.
Định nghĩa Anh - Anh: Look through a book or other written material.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.riffđộng từ (v)
Look through a book or other written material.
Xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác.
- •
Her father flicked at his offended elbow with the opposite hand, and sat crumpled up till all had passed him: then went out alone.
Cha cô dùng tay kia búng nhẹ vào khuỷu tay bị tổn thương của mình, rồi ngồi sụp xuống cho đến khi mọi người đi ngang qua ông rồi đi ra ngoài một mình.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •flick flack20 lần trong kho sách
- •
- 2.riffđộng từ (v)
Look through a book or other written material.
Xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác.
- 3.riffđộng từ (v)
Look through a book or other written material.
Xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác.
- 4.riffđộng từ (v)
Look through a book or other written material.
Xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác.
Từ nguyên học (Etymology): riff
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
flick ↔ riff
Mục từ "riff" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "flick, flip, leaf, thumb" (xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác).
Họ từ & Biến thể từ loại: riff
Họ từ của "riff" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: flick: động từ (v), flip: động từ (v), leaf: danh từ (n), leaflet: danh từ (n), thumb: danh từ (n).
nhấp nháy liên tục
Through the flowers the sun flicked her parted lips with kisses, and spilled the withered petals on her.
Nguồn: Galsworthy, John: Villa Rubein, and Other Stories
ném nhẹ xem bên nào xuất hiện
Then she said, "Oh, I want to go on the flip-flap.
Nguồn: Macaulay, Rose: The Lee Shore
cơ quan chính của quang hợp và thoát hơi nước ở thực vật bậc cao
A leaf-shadow would not know that I am not like everybody else!” the poor princess thought.
Nguồn: Gale, Zona: When I Was a Little Girl
một vạt hình tam giác mỏng của van tim
Leaflets calling on the men to mutiny were being distributed broadcast among the Indian regiments.
Nguồn: Clarke, Geoffrey, -1950: The Post Office of India and Its Story
chữ số dày, ngắn trong cùng của chi trước
As he reached the steps he was absorbedly studying his thumb.
Nguồn: Gale, Zona: Friendship Village Love Stories
Cụm từ & Collocations: riff
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "riff". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- flick flack
Đồng nghĩa & Sắc thái: riff
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "riff" phân theo từng nét nghĩa (xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "riff" ở nét nghĩa "xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác" (ngoài ra "flick" còn biểu thị: nhấp nháy liên tục).
“Through the flowers the sun flicked her parted lips with kisses, and spilled the withered petals on her.”
Đồng nghĩa với "riff" ở nét nghĩa "xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác" (ngoài ra "flip" còn biểu thị: ném nhẹ xem bên nào xuất hiện).
“Then she said, "Oh, I want to go on the flip-flap.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "riff" khi diễn đạt nét nghĩa: xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác.
“As he reached the steps he was absorbedly studying his thumb.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "riff" khi diễn đạt nét nghĩa: xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác.
Câu dẫn chứng văn học: riff
Her father flicked at his offended elbow with the opposite hand, and sat crumpled up till all had passed him: then went out alone.Cha cô dùng tay kia búng nhẹ vào khuỷu tay bị tổn thương của mình, rồi ngồi sụp xuống cho đến khi mọi người đi ngang qua ông rồi đi ra ngoài một mình.
Old Flick will be mad, too, at buyin' the bad note.Old Flick cũng sẽ tức giận khi mua phải tờ tiền tệ.
Through the flowers the sun flicked her parted lips with kisses, and spilled the withered petals on her.It just flicked my eye--nothing to think twice about."“Do you feel that way?” said Flick, opening his eyes with delight.This was a great discovery; he flicked his feet again, and plunged into a great thicket of water-trees that waved and swayed round him.Tera shrugged her shoulders in a way she had picked up at school, and flicked the horse.He flicked off the radio and opened his face-plate.Đọc mở rộng theo CEFR: riff
Từ vựng bậcC1→“Her father flicked at his offended elbow with the opposite hand, and sat crumpled up till all had passed him: then went out alone.”
Cha cô dùng tay kia búng nhẹ vào khuỷu tay bị tổn thương của mình, rồi ngồi sụp xuống cho đến khi mọi người đi ngang qua ông rồi đi ra ngoài một mình.
Nguồn: Meredith, George: Sandra Belloni — Volume 3
“Old Flick will be mad, too, at buyin' the bad note.”
Old Flick cũng sẽ tức giận khi mua phải tờ tiền tệ.
Nguồn: Farjeon, B. L. (Benjamin Leopold): Grif: A Story of Australian Life
Cấu trúc & Vận dụng: “riff”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “riff” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “riff”
Dữ liệu từ nguyên: flick ↔ riff
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “riff”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “riff” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “riff”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
riff (động từ): xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác
Định nghĩa tiếng Anh: Look through a book or other written material.
flick ↔ riff
Họ từ trong dữ liệu: flick: động từ (v), flip: động từ (v), leaf: danh từ (n), leaflet: danh từ (n), thumb: danh từ (n)
flick flack
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "riff" trong câu.
flick flack
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "riff" trong câu.
flick flack
Nét nghĩa mở rộng: look through a book or other written material (xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác)
Ứng dụng & Mở rộng: “riff”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “riff”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “riff”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “riff” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “riff” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: riff
Hỏi đáp trọng tâmriff nghĩa là gì (meaning & definition)?
riff (động từ, phát âm Mỹ /ˈɹɪf/) có nghĩa là xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "flick"). look through a book or other written material
Từ riff trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹɪf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɪf/; US /ˈɹɪf/.
Từ riff là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "riff" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: riffs; Quá khứ / Phân từ: riffed; Dạng V-ing: riffing.
Các nét nghĩa của từ riff theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác (Ví dụ: “Her father flicked at his offended elbow with the opposite hand, and sat crumpled up till all had passed him: then went out alone.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác - Nét nghĩa 3 [A1]: xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác - Nét nghĩa 4 [B1]: xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ riff:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɪf/; US /ˈɹɪf/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: riffs; Quá khứ / Phân từ: riffed; Dạng V-ing: riffing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ riff:
flick flack
riff được dùng trong câu như thế nào?
Through the flowers the sun flicked her parted lips with kisses, and spilled the withered petals on her. (John Galsworthy, Villa Rubein, and Other Stories; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)