Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

riffle

động từ (v)

C1
/ˈɹɪfəl//ˈɹɪfəl/
Biến thể:
riffles/ˈɹɪfəlz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
riffled/ˈɹɪfəld/
(Quá khứ / Phân từ)
riffling/ˈɹɪfəlɪŋ/
(Dạng V-ing)

Riffle có nghĩa là xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác.

Định nghĩa Anh - Anh: Look through a book or other written material.

Họ từ:flick(động từ (v))/flip(động từ (v))/leaf(danh từ (n))/leaflet(danh từ (n))/thumb(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.riffleđộng từ (v)

    Look through a book or other written material.

    Xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác.

    • •

      Her father flicked at his offended elbow with the opposite hand, and sat crumpled up till all had passed him: then went out alone.

      Cha cô dùng tay kia búng nhẹ vào khuỷu tay bị tổn thương của mình, rồi ngồi sụp xuống cho đến khi mọi người đi ngang qua ông rồi đi ra ngoài một mình.

    Đồng nghĩa (SYN):flick/flip/thumb/leaf/riff
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.riffleđộng từ (v)

    Look through a book or other written material.

    Xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác.

    Đồng nghĩa (SYN):flip/flick/thumb/leaf/riff
  3. 3.riffleđộng từ (v)

    Look through a book or other written material.

    Xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác.

    Đồng nghĩa (SYN):leaf/flick/flip/thumb/riff
  4. 4.riffleđộng từ (v)

    Look through a book or other written material.

    Xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác.

    Đồng nghĩa (SYN):thumb/flick/flip/leaf/riff
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): riffle

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

flick ↔ riffle

Mục từ "riffle" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "flick, flip, leaf, thumb" (xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: riffle

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "riffle" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: flick: động từ (v), flip: động từ (v), leaf: danh từ (n), leaflet: danh từ (n), thumb: danh từ (n).

flickđộng từ (v)/ˈflɪk/

nhấp nháy liên tục

•

Through the flowers the sun flicked her parted lips with kisses, and spilled the withered petals on her.

Nguồn: Galsworthy, John: Villa Rubein, and Other Stories

flipđộng từ (v)/ˈflɪp/

ném nhẹ xem bên nào xuất hiện

•

Then she said, "Oh, I want to go on the flip-flap.

Nguồn: Macaulay, Rose: The Lee Shore

leafdanh từ (n)/ˈlif/

cơ quan chính của quang hợp và thoát hơi nước ở thực vật bậc cao

•

A leaf-shadow would not know that I am not like everybody else!” the poor princess thought.

Nguồn: Gale, Zona: When I Was a Little Girl

leafletdanh từ (n)/ˈliflət/

một vạt hình tam giác mỏng của van tim

•

Leaflets calling on the men to mutiny were being distributed broadcast among the Indian regiments.

Nguồn: Clarke, Geoffrey, -1950: The Post Office of India and Its Story

thumbdanh từ (n)/ˈθʌm/

chữ số dày, ngắn trong cùng của chi trước

•

As he reached the steps he was absorbedly studying his thumb.

Nguồn: Gale, Zona: Friendship Village Love Stories

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: riffle

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "riffle". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • flick flack
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: riffle

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "riffle" phân theo từng nét nghĩa (xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "riffle" ở nét nghĩa "xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác" (ngoài ra "flick" còn biểu thị: nhấp nháy liên tục).

“Through the flowers the sun flicked her parted lips with kisses, and spilled the withered petals on her.”

Đồng nghĩa với "riffle" ở nét nghĩa "xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác" (ngoài ra "flip" còn biểu thị: ném nhẹ xem bên nào xuất hiện).

“Then she said, "Oh, I want to go on the flip-flap.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "riffle" khi diễn đạt nét nghĩa: xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác.

“As he reached the steps he was absorbedly studying his thumb.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "riffle" khi diễn đạt nét nghĩa: xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác.

““A leaf-shadow would not know that I am not like everybody else!” the poor princess thought.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "riffle" khi diễn đạt nét nghĩa: xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: riffle

Her father flicked at his offended elbow with the opposite hand, and sat crumpled up till all had passed him: then went out alone.

Cha cô dùng tay kia búng nhẹ vào khuỷu tay bị tổn thương của mình, rồi ngồi sụp xuống cho đến khi mọi người đi ngang qua ông rồi đi ra ngoài một mình.

Meredith, George: Sandra Belloni — Volume 3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Old Flick will be mad, too, at buyin' the bad note.

Old Flick cũng sẽ tức giận khi mua phải tờ tiền tệ.

Farjeon, B. L. (Benjamin Leopold): Grif: A Story of Australian Life, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Through the flowers the sun flicked her parted lips with kisses, and spilled the withered petals on her.
Galsworthy, John: Villa Rubein, and Other Stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It just flicked my eye--nothing to think twice about."
Bramah, Ernest: Max Carrados, Nguyên văn tác phẩm
“Do you feel that way?” said Flick, opening his eyes with delight.
Johnson, Owen: The Woman Gives: A Story of Regeneration, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This was a great discovery; he flicked his feet again, and plunged into a great thicket of water-trees that waved and swayed round him.
Benson, E. F. (Edward Frederic): David Blaize and the Blue Door, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Tera shrugged her shoulders in a way she had picked up at school, and flicked the horse.
Hume, Fergus: The Vanishing of Tera, Nguyên văn tác phẩm
He flicked off the radio and opened his face-plate.
Leinster, Murray: Planet of Sand, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: riffle

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “riffle” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Her father flicked at his offended elbow with the opposite hand, and sat crumpled up till all had passed him: then went out alone.”

Cha cô dùng tay kia búng nhẹ vào khuỷu tay bị tổn thương của mình, rồi ngồi sụp xuống cho đến khi mọi người đi ngang qua ông rồi đi ra ngoài một mình.

Nguồn: Meredith, George: Sandra Belloni — Volume 3

“Old Flick will be mad, too, at buyin' the bad note.”

Old Flick cũng sẽ tức giận khi mua phải tờ tiền tệ.

Nguồn: Farjeon, B. L. (Benjamin Leopold): Grif: A Story of Australian Life

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “riffle”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “riffle” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “riffle”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “riffle” với tần suất cao:

20 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “riffle”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “riffle”:

Đồng nghĩa:flickflipthumbleaf

“Through the flowers the sun flicked her parted lips with kisses, and spilled the withered petals on her.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “riffle”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɪfəl/; US /ˈɹɪfəl/.

riffle (động từ): xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác

Định nghĩa tiếng Anh: Look through a book or other written material.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

flick ↔ riffle

Họ từ trong dữ liệu: flick: động từ (v), flip: động từ (v), leaf: danh từ (n), leaflet: danh từ (n), thumb: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi20 lần trong kho sách

flick flack

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "riffle" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm20 lần trong kho sách

flick flack

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "riffle" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái20 lần trong kho sách

flick flack

Nét nghĩa mở rộng: look through a book or other written material (xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “riffle”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: riffle

Hỏi đáp trọng tâm

riffle nghĩa là gì (meaning & definition)?

riffle (động từ, phát âm Mỹ /ˈɹɪfəl/) có nghĩa là xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "flick"). look through a book or other written material

Từ riffle trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹɪf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɪfəl/; US /ˈɹɪfəl/.

Từ riffle là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "riffle" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: riffles; Quá khứ / Phân từ: riffled; Dạng V-ing: riffling.

Các nét nghĩa của từ riffle theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác (Ví dụ: “Her father flicked at his offended elbow with the opposite hand, and sat crumpled up till all had passed him: then went out alone.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác - Nét nghĩa 3 [A1]: xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác - Nét nghĩa 4 [B1]: xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ riffle:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɪfəl/; US /ˈɹɪfəl/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: riffles; Quá khứ / Phân từ: riffled; Dạng V-ing: riffling.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ riffle:

flick flack

riffle được dùng trong câu như thế nào?

Through the flowers the sun flicked her parted lips with kisses, and spilled the withered petals on her. (John Galsworthy, Villa Rubein, and Other Stories; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/riffle, mã đối chiếu EV-9DD3D2A2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "riffle" được liên kết từ mục từ "flick, flip, leaf, thumb".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

flick, flip, leaf, thumb