Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

foliage

danh từ (n)

A1
/ˈfoʊlɪdʒ//ˈfoʊlɪdʒ/

Foliage có nghĩa là cơ quan chính của quang hợp và thoát hơi nước ở thực vật bậc cao.

Định nghĩa Anh - Anh: The main organ of photosynthesis and transpiration in higher plants.

Họ từ:leaf(danh từ (n))/leaflet(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.foliagedanh từ (n)

    The main organ of photosynthesis and transpiration in higher plants.

    Cơ quan chính của quang hợp và thoát hơi nước ở thực vật bậc cao.

    • •

      “A leaf-shadow would not know that I am not like everybody else!” the poor princess thought.

    Đồng nghĩa (SYN):leaf/leafage
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): foliage

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

leaf ↔ foliage

Mục từ "foliage" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "leaf" (cơ quan chính của quang hợp và thoát hơi nước ở thực vật bậc cao).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: foliage

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "foliage" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: leaf: danh từ (n), leaflet: danh từ (n).

leafdanh từ (n)/ˈlif/

cơ quan chính của quang hợp và thoát hơi nước ở thực vật bậc cao

•

A leaf-shadow would not know that I am not like everybody else!” the poor princess thought.

Nguồn: Gale, Zona: When I Was a Little Girl

leafletdanh từ (n)/ˈliflət/

một vạt hình tam giác mỏng của van tim

•

Leaflets calling on the men to mutiny were being distributed broadcast among the Indian regiments.

Nguồn: Clarke, Geoffrey, -1950: The Post Office of India and Its Story

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: foliage

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "foliage". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • maple leaf
  • palm leaf
  • fly leaf
  • aspen leaf
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: foliage

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "foliage" phân theo từng nét nghĩa (cơ quan chính của quang hợp và thoát hơi nước ở thực vật bậc cao), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "foliage" ở nét nghĩa "cơ quan chính của quang hợp và thoát hơi nước ở thực vật bậc cao" (ngoài ra "leaf" còn biểu thị: một tờ bất kỳ tài liệu viết hoặc in nào (đặc biệt là trong bản thảo hoặc sách)).

““A leaf-shadow would not know that I am not like everybody else!” the poor princess thought.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "foliage" khi diễn đạt nét nghĩa: cơ quan chính của quang hợp và thoát hơi nước ở thực vật bậc cao.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: foliage

“A leaf-shadow would not know that I am not like everybody else!” the poor princess thought.
Gale, Zona: When I Was a Little Girl, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A bright band of light encircles the leaf, and traverses its centre.
Hogg, Jabez: The Microscope. Its History, Construction, and Application 15th ed. Being a familiar introduction to the use of the instrument, and the study of microscopical science, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I scanned a leaf particularly and saw that it was a palimpsest.
Twain, Mark: Moments with Mark Twain, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The seeds are used for flavoring confectionery and the leaf stems are sometimes blanched, like celery, and eaten as a salad.
Stockberger, W. W. (Warner Webster): Drug Plants Under Cultivation, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We never enclose our cocoon in a leaf, though sometimes a dead leaf may cling to the outside.
Jamison, Louise: The Real Fairy Folk, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This is a beautiful young leaf: it is spring-time with the tree again, and the birds are singing in its branches.
Benson, E. F. (Edward Frederic): Colin II: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Before the lady could answer, Catharine held up one hand, with a paper quivering like a dead leaf between the fingers.
Stephens, Ann S. (Ann Sophia): The curse of gold, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
So now, when it had acquired the proper consistency, he made a leaf cup and poured some of the steaming liquid into it.
Rockwood, Roy: Bomba the jungle boy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: foliage

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “foliage” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

““A leaf-shadow would not know that I am not like everybody else!” the poor princess thought.”

Nguồn: Gale, Zona: When I Was a Little Girl

“A bright band of light encircles the leaf, and traverses its centre.”

Nguồn: Hogg, Jabez: The Microscope. Its History, Construction, and Application 15th ed. Being a familiar introduction to the use of the instrument, and the study of microscopical science

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “foliage”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “foliage” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “foliage”

Dữ liệu từ nguyên: leaf ↔ foliage

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “foliage”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “foliage” với tần suất cao:

668 lần trong kho sách
543 lần trong kho sách
476 lần trong kho sách
303 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “foliage”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “foliage”:

Đồng nghĩa:leafleafage

““A leaf-shadow would not know that I am not like everybody else!” the poor princess thought.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “foliage”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfoʊlɪdʒ/; US /ˈfoʊlɪdʒ/.

foliage (danh từ): cơ quan chính của quang hợp và thoát hơi nước ở thực vật bậc cao

Định nghĩa tiếng Anh: The main organ of photosynthesis and transpiration in higher plants.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

leaf ↔ foliage

Họ từ trong dữ liệu: leaf: danh từ (n), leaflet: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi668 lần trong kho sách

maple leaf

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "foliage" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm543 lần trong kho sách

palm leaf

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "foliage" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái476 lần trong kho sách

fly leaf

Mở rộng biên độ diễn đạt với "foliage".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “foliage”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: foliage

Hỏi đáp trọng tâm

foliage nghĩa là gì (meaning & definition)?

foliage (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfoʊlɪdʒ/) có nghĩa là cơ quan chính của quang hợp và thoát hơi nước ở thực vật bậc cao (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "leaf"). the main organ of photosynthesis and transpiration in higher plants

Từ foliage trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfoʊl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfoʊlɪdʒ/; US /ˈfoʊlɪdʒ/.

Từ foliage là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "foliage" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ foliage theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: cơ quan chính của quang hợp và thoát hơi nước ở thực vật bậc cao (Ví dụ: ““A leaf-shadow would not know that I am not like everybody else!” the poor princess thought.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ foliage:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfoʊlɪdʒ/; US /ˈfoʊlɪdʒ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ foliage:

maple leaf; palm leaf; fly leaf; aspen leaf

foliage được dùng trong câu như thế nào?

“A leaf-shadow would not know that I am not like everybody else!” the poor princess thought. (Zona Gale, When I Was a Little Girl; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/foliage, mã đối chiếu EV-9232BFEB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "foliage" được liên kết từ mục từ "leaf".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

leaf