Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

incarnate

tính từ (adj)

B2
/ˌɪnˈkɑɹnət//ˌɪnˈkɑɹnət/

Incarnate có nghĩa là sở hữu hoặc tồn tại ở dạng cơ thể.

Định nghĩa Anh - Anh: Possessing or existing in bodily form.

Họ từ:corporal(tính từ (adj))/corporate(tính từ (adj))/corporation(danh từ (n))/embody(động từ (v))/embodiment(danh từ (n))/substantiate(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “sở hữu hoặc tồn tại ở dạng cơ thể”:incarnateB2/corporalB2/bodiedB2/corporateB2/embodiedB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.incarnatetính từ (adj)

    Possessing or existing in bodily form.

    Sở hữu hoặc tồn tại ở dạng cơ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):corporal/bodied/corporate/embodied
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.incarnatetính từ (adj)

    Possessing or existing in bodily form.

    Sở hữu hoặc tồn tại ở dạng cơ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):corporate/bodied/corporal/embodied
  3. 3.incarnateđộng từ (v)

    Represent in bodily form.

    Đại diện dưới hình thức cơ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):embody/body forth/substantiate
  4. 4.incarnateđộng từ (v)

    Represent in bodily form.

    Đại diện dưới hình thức cơ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):substantiate/body forth/embody
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): incarnate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

corporal ↔ incarnate

Mục từ "incarnate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "corporal, corporate, embody, substantiate" (sở hữu hoặc tồn tại ở dạng cơ thể).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: incarnate

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "incarnate" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: corporal: tính từ (adj), corporate: tính từ (adj), corporation: danh từ (n), embody: động từ (v), embodiment: danh từ (n), substantiate: động từ (v).

corporaltính từ (adj)/ˈkɔɹpɚəl/

ảnh hưởng hoặc đặc điểm của cơ thể trái ngược với tâm trí hoặc tinh thần

•

Well, you are so smart,” remarked the corporal, “suppose you explain for the benefit of the rest of us.

Nguồn: Ellis, Edward Sylvester: The Boy Patrol on Guard

corporatetính từ (adj)/ˈkɔɹpɚət/

của hoặc thuộc về một công ty

•

Its government possesses no legislative or corporate power whatever; it can not make a single law, however unimportant.

Nguồn: Peterman, Alexander L.: Elements of Civil Government A Text-Book for Use in Public Schools, High Schools and Normal Schools and a Manual of Reference for Teachers

corporationdanh từ (n)/ˌkɔɹpɚˈeɪʃən/

một công ty kinh doanh có điều lệ thành lập đã được phê duyệt ở một số tiểu bang

•

As to rushing things, is n’t this Corporation Control Bill a little rough?

Nguồn: Adams, Samuel Hopkins: Common Cause: A Novel of the War in America

embodyđộng từ (v)/ɪmˈbɑdi/

đại diện dưới hình thức cơ thể

•

But it should never be forgotten, that, in this age, the Church embodied an element of liberty.

Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 01, No. 01, November, 1857 A Magazine of Literature, Art, and Politics

embodimentdanh từ (n)/ɛmˈbɑdimənt/

một sự nhân cách hóa mới của một ý tưởng quen thuộc

•

For the instant she became to him, flushed and eager as she was, an embodiment of the song.

Nguồn: Wells, H. G. (Herbert George): When the Sleeper Wakes

substantiateđộng từ (v)/səbˈstæntʃiˌeɪt/

thiết lập hoặc củng cố như với bằng chứng hoặc sự kiện mới

•

In the course of the summer these charges were fully substantiated.

Nguồn: Skelton, Oscar D. (Oscar Douglas): The Canadian Dominion: A Chronicle of Our Northern Neighbor

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: incarnate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "incarnate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • corporal punishment

    “As to corporal punishment, he has already experienced it very severely without any beneficial effect.

    Griffiths, Arthur: Millbank Penitentiary: An Experiment in Reformation

  • corporal punishments
  • lance corporal
  • corporal of marines
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: incarnate

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "incarnate" phân theo từng nét nghĩa (sở hữu hoặc tồn tại ở dạng cơ thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "incarnate" ở nét nghĩa "sở hữu hoặc tồn tại ở dạng cơ thể" (ngoài ra "corporal" còn biểu thị: ảnh hưởng hoặc đặc điểm của cơ thể trái ngược với tâm trí hoặc tinh thần).

““Well, you are so smart,” remarked the corporal, “suppose you explain for the benefit of the rest of us.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "incarnate" khi diễn đạt nét nghĩa: sở hữu hoặc tồn tại ở dạng cơ thể.

Đồng nghĩa với "incarnate" ở nét nghĩa "sở hữu hoặc tồn tại ở dạng cơ thể" (ngoài ra "corporate" còn biểu thị: của hoặc thuộc về một công ty).

“Its government possesses no legislative or corporate power whatever; it can not make a single law, however unimportant.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "incarnate" khi diễn đạt nét nghĩa: sở hữu hoặc tồn tại ở dạng cơ thể.

Đồng nghĩa với "incarnate" ở nét nghĩa "đại diện dưới hình thức cơ thể" (ngoài ra "embody" còn biểu thị: đại diện, như một nhân vật trên sân khấu).

“But it should never be forgotten, that, in this age, the Church embodied an element of liberty.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "incarnate" khi diễn đạt nét nghĩa: đại diện dưới hình thức cơ thể.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: incarnate

“Well, you are so smart,” remarked the corporal, “suppose you explain for the benefit of the rest of us.
Ellis, Edward Sylvester: The Boy Patrol on Guard, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Shortly after breakfast the next morning the prisoners were sent on their way to Savannah, guarded by a sergeant and corporal with eight men."
Finley, Martha: Elsie and Her Namesakes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“As to corporal punishment, he has already experienced it very severely without any beneficial effect.
Griffiths, Arthur: Millbank Penitentiary: An Experiment in Reformation, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Well,” said Corporal McCarthy, “I guess the ‘white Eskimo’ knows how to scare the wits out of the natives.
Oblinger, M. M. (Milo Milton): Dick Kent with the Eskimos, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Inspector has a surprise for him,” whispered the Corporal.
Oblinger, M. M. (Milo Milton): Dick Kent with the Eskimos, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The next instant he sprang down again, saying in a low tone to the corporal near him: "Stand to your arms!
James, G. P. R. (George Payne Rainsford), 1801?-1860: Ticonderoga: A Story of Early Frontier Life in the Mohawk Valley, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A rescue party quickly brought the wounded officer and corporal back to the Tank.
Westerman, Percy F. (Percy Francis): To the Fore with the Tanks!, Nguyên văn tác phẩm
"He was a type not too severe," remarked the ex-corporal, in telling the tale; "in short, un bon garçon."
Nordhoff, Charles: The Fledgling, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: incarnate

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “incarnate” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

““Well, you are so smart,” remarked the corporal, “suppose you explain for the benefit of the rest of us.”

Nguồn: Ellis, Edward Sylvester: The Boy Patrol on Guard

“"Shortly after breakfast the next morning the prisoners were sent on their way to Savannah, guarded by a sergeant and corporal with eight men."”

Nguồn: Finley, Martha: Elsie and Her Namesakes

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “incarnate”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “incarnate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “incarnate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “incarnate” với tần suất cao:

524 lần trong kho sách
69 lần trong kho sách
95 lần trong kho sách
46 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “incarnate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “incarnate”:

““Well, you are so smart,” remarked the corporal, “suppose you explain for the benefit of the rest of us.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “incarnate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnˈkɑɹnət/; US /ˌɪnˈkɑɹnət/.

incarnate (tính từ): sở hữu hoặc tồn tại ở dạng cơ thể

Định nghĩa tiếng Anh: Possessing or existing in bodily form.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

corporal ↔ incarnate

Họ từ trong dữ liệu: corporal: tính từ (adj), corporate: tính từ (adj), corporation: danh từ (n), embody: động từ (v), embodiment: danh từ (n), substantiate: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi524 lần trong kho sách

corporal punishment

““As to corporal punishment, he has already experienced it very severely without any beneficial effect.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm69 lần trong kho sách

corporal punishments

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "incarnate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái95 lần trong kho sách

lance corporal

Nét nghĩa mở rộng: possessing or existing in bodily form (sở hữu hoặc tồn tại ở dạng cơ thể)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “incarnate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: incarnate

Hỏi đáp trọng tâm

incarnate nghĩa là gì (meaning & definition)?

incarnate (tính từ, phát âm Mỹ /ˌɪnˈkɑɹnət/) có nghĩa là sở hữu hoặc tồn tại ở dạng cơ thể (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "corporal"). possessing or existing in bodily form

Từ incarnate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɑɹ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnˈkɑɹnət/; US /ˌɪnˈkɑɹnət/.

Từ incarnate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "incarnate" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ incarnate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: sở hữu hoặc tồn tại ở dạng cơ thể - Nét nghĩa 2 [B2]: sở hữu hoặc tồn tại ở dạng cơ thể - Nét nghĩa 3 [C2]: đại diện dưới hình thức cơ thể - Nét nghĩa 4 [C2]: đại diện dưới hình thức cơ thể

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ incarnate:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnˈkɑɹnət/; US /ˌɪnˈkɑɹnət/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ incarnate:

corporal punishment; corporal punishments; lance corporal; corporal of marines

incarnate được dùng trong câu như thế nào?

“Well, you are so smart,” remarked the corporal, “suppose you explain for the benefit of the rest of us. (Edward Sylvester Ellis, The Boy Patrol on Guard; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/incarnate, mã đối chiếu EV-441DD73D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "incarnate" được liên kết từ mục từ "corporal, corporate, embody, substantiate".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

corporal, corporate, embody, substantiate