Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

inattention

danh từ (n)

B1
/ˌɪnəˈtɛntʃən//ˌɪnəˈtɛntʃən/

Inattention có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "attention" (quá trình trong đó một người tập trung vào một số đặc điểm của môi trường và loại trừ (tương đối) những đặc điểm khác).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to attention (the process whereby a person concentrates on some features of the environment to the (relative) exclusion of others).

Họ từ:attention(danh từ (n))/attend(động từ (v))/attendance(danh từ (n))/attendant(danh từ (n))/attentive(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.inattentiondanh từ (n)

    Opposite in meaning to attention (the process whereby a person concentrates on some features of the environment to the (relative) exclusion of others).

    Mang nghĩa đối lập với "attention" (quá trình trong đó một người tập trung vào một số đặc điểm của môi trường và loại trừ (tương đối) những đặc điểm khác).

    • •

      And chain the gentlefolks' attention whilst that sharp-nosed retriever of yours makes off with a rabbit from the plantation hard by."

    Trái nghĩa (OPP):attention
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): inattention

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

attention ↔ inattention

Mục từ "inattention" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "attention" (Mang nghĩa đối lập với "attention" (quá trình trong đó một người tập trung vào một số đặc điểm của môi trường và loại trừ (tương đối) những đặc điểm khác)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: inattention

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "inattention" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: attention: danh từ (n), attend: động từ (v), attendance: danh từ (n), attendant: danh từ (n), attentive: tính từ (adj).

attentiondanh từ (n)/əˈtɛnʃən/

quá trình trong đó một người tập trung vào một số đặc điểm của môi trường và loại trừ (tương đối) những đặc điểm khác

•

And chain the gentlefolks' attention whilst that sharp-nosed retriever of yours makes off with a rabbit from the plantation hard by.

Nguồn: Stooke, E. M.: Dick's retriever

attendđộng từ (v)/əˈtɛnd/

tham dự

•

We have no end of things to attend to, and not a great deal of time to do it in.

Nguồn: Appleton, Victor: The motion picture chums at the fair

attendancedanh từ (n)/əˈtɛndəns/

sự tham dự

•

He naturally was in attendance upon his mistress during her various journeyings; but most of her time was passed at her residence in Hatfield, Yorkshire.

Nguồn: Warner, Charles Dudley, 1829-1900 [Editor]: Library of the World's Best Literature, Ancient and Modern — Volume 09

attendantdanh từ (n)/əˈtɛndənt/

ai đó chờ đợi hoặc có xu hướng hoặc quan tâm đến nhu cầu của người khác

•

When the run was completed, the attendant instantly started another.

Nguồn: Riley, Frank: Project Hi-Psi

attentivetính từ (adj)/əˈtɛntɪv/

chăm sóc hoặc quan tâm

•

The captain was attentive to my wants, and made me as comfortable as he could.

Nguồn: Adams, John S. (John Stowell): Town and Country; Or, Life at Home and Abroad, Without and Within Us

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: inattention

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "inattention". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: inattention

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "inattention" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "attention" (quá trình trong đó một người tập trung vào một số đặc điểm của môi trường và loại trừ (tương đối) những đặc điểm khác)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: inattention

And chain the gentlefolks' attention whilst that sharp-nosed retriever of yours makes off with a rabbit from the plantation hard by."
Stooke, E. M.: Dick's retriever, Nguyên văn tác phẩm
“I was so surprised by the import of the message that I didn’t pay much attention to the handwriting.”
Appleton, Victor: Tom Swift and his talking pictures, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is, I fancy, a genuine human document, and like all such genuine documents, well worth attention.”
Various: The book review digest, volume 16, 1920
The dog, beyond a low growl or two, paid no further attention.
Dixon, Franklin W.: The Shore Road mystery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was a worthy honor to a noble teacher, a moment of thrilling interest to the great national assembly, and attracted universal attention.
Cressey, E. K.: Pine to Potomac, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They had shown strict attention to the first three features.
Appleton, Victor: The motion picture chums' new idea, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And lest some might doubt as to this, Dr. Watson calls attention to that mathematical formula known as “factorial n.”
Wickham, Harvey: The misbehaviorists, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He thought so a long time, when she attracted his attention.
Gerhardie, William Alexander: Pretty creatures, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: inattention

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “inattention” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“And chain the gentlefolks' attention whilst that sharp-nosed retriever of yours makes off with a rabbit from the plantation hard by."”

Nguồn: Stooke, E. M.: Dick's retriever

““I was so surprised by the import of the message that I didn’t pay much attention to the handwriting.””

Nguồn: Appleton, Victor: Tom Swift and his talking pictures

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “inattention”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “inattention” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “inattention”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “inattention”:

“And chain the gentlefolks' attention whilst that sharp-nosed retriever of yours makes off with a rabbit from the plantation hard by."”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “inattention”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnəˈtɛntʃən/; US /ˌɪnəˈtɛntʃən/.

inattention (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "attention" (quá trình trong đó một người tập trung vào một số đặc điểm của môi trường và loại trừ (tương đối) những đặc điểm khác)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to attention (the process whereby a person concentrates on some features of the environment to the (relative) exclusion of others).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

attention ↔ inattention

Họ từ trong dữ liệu: attention: danh từ (n), attend: động từ (v), attendance: danh từ (n), attendant: danh từ (n), attentive: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

inattention: Mang nghĩa đối lập với "attention" (quá trình trong đó một người tập trung vào một số đặc điểm của môi trường và loại trừ (tương đối) những đặc điểm khác)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "inattention" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

inattention (danh từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "inattention" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

inattention (danh từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "inattention".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “inattention”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: inattention

Hỏi đáp trọng tâm

inattention nghĩa là gì (meaning & definition)?

inattention (danh từ, phát âm Mỹ /ˌɪnəˈtɛntʃən/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "attention" (quá trình trong đó một người tập trung vào một số đặc điểm của môi trường và loại trừ (tương đối) những đặc điểm khác) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "attention"). Opposite in meaning to attention (the process whereby a person concentrates on some features of the environment to the (relative) exclusion of others)

Từ inattention trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɛn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnəˈtɛntʃən/; US /ˌɪnəˈtɛntʃən/.

Từ inattention là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "inattention" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ inattention theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "attention" (quá trình trong đó một người tập trung vào một số đặc điểm của môi trường và loại trừ (tương đối) những đặc điểm khác) (Ví dụ: “And chain the gentlefolks' attention whilst that sharp-nosed retriever of yours makes off with a rabbit from the plantation hard by."”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ inattention:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnəˈtɛntʃən/; US /ˌɪnəˈtɛntʃən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

inattention được dùng trong câu như thế nào?

And chain the gentlefolks' attention whilst that sharp-nosed retriever of yours makes off with a rabbit from the plantation hard by." (E. M. Stooke, Dick's retriever; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/inattention, mã đối chiếu EV-464D047F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "inattention" được liên kết từ mục từ "attention".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

attention