Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

humans

tính từ (adj)

A2
/hˈjumənz//hˈjumənz/

Humans có nghĩa là đặc trưng của nhân loại (dạng biến thể ngữ pháp của "human").

Định nghĩa Anh - Anh: Characteristic of humanity.

Họ từ:human(tính từ (adj))/humanity(danh từ (n))/mankind(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đặc trưng của nhân loại”:humansA2/humanA2/homoA2/manA1/human beingA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.humanstính từ (adj)

    Characteristic of humanity.

    Đặc trưng của nhân loại.

    Đồng nghĩa (SYN):human
  2. 2.humanstính từ (adj)

    Relating to a person.

    Liên quan đến một người.

    Đồng nghĩa (SYN):human
  3. 3.humansdanh từ (n)

    Any living or extinct member of the family Hominidae characterized by superior intelligence, articulate speech, and erect carriage.

    Có hình dạng hoặc thuộc tính của con người trái ngược với động vật hoặc thần thánh.

    Đồng nghĩa (SYN):human/homo/man/human being
  4. 4.humanstính từ (adj)

    Having human form or attributes as opposed to those of animals or divine beings.

    Có hình dạng hoặc thuộc tính của con người trái ngược với động vật hoặc thần thánh.

    Đồng nghĩa (SYN):human
    Trái nghĩa (OPP):nonhuman
  5. 5.humansdanh từ (n)

    All of the living human inhabitants of the earth.

    Tất cả cư dân con người còn sống trên trái đất.

  6. 6.humansdanh từ (n)

    All of the living human inhabitants of the earth.

    Tất cả cư dân con người còn sống trên trái đất.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): humans

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

human ↔ humans

Mục từ "humans" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "human, humanity, mankind" (đặc trưng của nhân loại).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: humans

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "humans" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: human: tính từ (adj), humanity: danh từ (n), mankind: danh từ (n).

humantính từ (adj)/hˈjumən/

đặc trưng của nhân loại

•

We rode through the whole length of the street without meeting a human being.

Nguồn: Sukloff, Marie: The life-story of a Russian exile

humanitydanh từ (n)/hjuˈmænɪti/

phẩm chất của con người

•

Methinks, it would please me, that my lover should cast off all humanity, and be a reprobate, and an outcast of his species.

Nguồn: Shelley, Mary Wollstonecraft: Valperga Volume 3 (of 3) or, The life and adventures of Castruccio, prince of Lucca

mankinddanh từ (n)/ˈmænˈkaɪnd/

tất cả cư dân con người còn sống trên trái đất

•

Those who are interested in the improvement of mankind must therefore, on purely hygienic grounds, oppose the ordinary mercenary marriages of convenience.

Nguồn: Weininger, Otto: Sex & Character Authorised Translation from the Sixth German Edition

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: humans

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "humans". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • human beings
  • human nature

    In my understanding, a mojo has many components since it is based on human nature and not economic nature.

    Theo hiểu biết của tôi, mojo có nhiều thành phần vì nó dựa trên bản chất con người chứ không phải bản chất kinh tế.

    Tác phẩm mở: Conservation Entrepreneurship/Annotated Bibliography

  • human rights
  • human race
  • human life

    For further considerations on this subject, see also my other reflections on Intersectionality and Identities and their enactments in human life in Wikiversity.

    Để cân nhắc thêm về chủ đề này, hãy xem thêm những suy nghĩ khác của tôi về Tính giao thoa và Bản sắc cũng như việc ban hành chúng trong đời sống con người trên Wikiversity.

    Tác phẩm mở: KOIIA/Communication and Identities in Institutional Arenas - Part I/Final paper gme

  • human body

    The special neurons grouped together in nerves take information (messages) to and from the human body to the central nervous system.

    Tác phẩm mở: English-Chinese/Nerve

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: humans

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "humans" phân theo từng nét nghĩa (đặc trưng của nhân loại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "humans" ở nét nghĩa "đặc trưng của nhân loại" (ngoài ra "human" còn biểu thị: liên quan đến một người).

“We rode through the whole length of the street without meeting a human being.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "humans" khi diễn đạt nét nghĩa: có hình dạng hoặc thuộc tính của con người trái ngược với động vật hoặc thần thánh.

Đồng nghĩa với "humans" ở nét nghĩa "có hình dạng hoặc thuộc tính của con người trái ngược với động vật hoặc thần thánh" (ngoài ra "man" còn biểu thị: một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ)).

“The man died just as the bird was flying away.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "humans" khi diễn đạt nét nghĩa: có hình dạng hoặc thuộc tính của con người trái ngược với động vật hoặc thần thánh.

Đồng nghĩa với "humans" ở nét nghĩa "tất cả cư dân con người còn sống trên trái đất" (ngoài ra "humanity" còn biểu thị: phẩm chất của con người).

“Methinks, it would please me, that my lover should cast off all humanity, and be a reprobate, and an outcast of his species.”

Đồng nghĩa với "humans" ở nét nghĩa "tất cả cư dân con người còn sống trên trái đất" (ngoài ra "world" còn biểu thị: mọi thứ tồn tại ở bất cứ đâu).

“He finally shows that these truths, materialized, form the world with which science deals, and therefore the harmony between spirit and matter.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: humans

In my understanding, a mojo has many components since it is based on human nature and not economic nature.

Theo hiểu biết của tôi, mojo có nhiều thành phần vì nó dựa trên bản chất con người chứ không phải bản chất kinh tế.

Tác phẩm mở: Conservation Entrepreneurship/Annotated Bibliography
For further considerations on this subject, see also my other reflections on Intersectionality and Identities and their enactments in human life in Wikiversity.

Để cân nhắc thêm về chủ đề này, hãy xem thêm những suy nghĩ khác của tôi về Tính giao thoa và Bản sắc cũng như việc ban hành chúng trong đời sống con người trên Wikiversity.

Tác phẩm mở: KOIIA/Communication and Identities in Institutional Arenas - Part I/Final paper gme
Essentially, the assertion is that humans respond cognitively and affectively better to features that resemble those found in nature.

Về cơ bản, khẳng định này là con người phản ứng tốt hơn về mặt nhận thức và tình cảm với những đặc điểm giống với những đặc điểm có trong tự nhiên.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2014/Geometric shapes and emotion
Humans often endow brute facts with additional status to create social constructs.

Con người thường ban cho những sự thật phũ phàng với địa vị bổ sung để tạo ra các cấu trúc xã hội.

Tác phẩm mở: Exploring Social Constructs
We rode through the whole length of the street without meeting a human being.
Sukloff, Marie: The life-story of a Russian exile, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Especially interesting are the interrogations of one human question-mark whose genius for putting awkward queries is something more than diverting.”
Various: The book review digest, volume 05, 1909
Ranch life in New South Wales is depicted in this story full of atmosphere and the human element.
Various: The book review digest, volume 05, 1909
In any discourse about human happiness, something must be said upon this subject.
Helps, Arthur, Sir: Realmah, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: humans

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “humans” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“In my understanding, a mojo has many components since it is based on human nature and not economic nature.”

Theo hiểu biết của tôi, mojo có nhiều thành phần vì nó dựa trên bản chất con người chứ không phải bản chất kinh tế.

Nguồn: Tác phẩm mở: Conservation Entrepreneurship/Annotated Bibliography

“For further considerations on this subject, see also my other reflections on Intersectionality and Identities and their enactments in human life in Wikiversity.”

Để cân nhắc thêm về chủ đề này, hãy xem thêm những suy nghĩ khác của tôi về Tính giao thoa và Bản sắc cũng như việc ban hành chúng trong đời sống con người trên Wikiversity.

Nguồn: Tác phẩm mở: KOIIA/Communication and Identities in Institutional Arenas - Part I/Final paper gme

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “humans”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “humans” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “humans”

Dữ liệu từ nguyên: human ↔ humans

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “humans”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “humans” với tần suất cao:

12.158 lần trong kho sách
14.568 lần trong kho sách
5.106 lần trong kho sách
5.262 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “humans”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “humans”:

“We rode through the whole length of the street without meeting a human being.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “humans”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /hˈjumənz/; US /hˈjumənz/.

humans (tính từ): đặc trưng của nhân loại

Định nghĩa tiếng Anh: Characteristic of humanity.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

human ↔ humans

Họ từ trong dữ liệu: human: tính từ (adj), humanity: danh từ (n), mankind: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi12.158 lần trong kho sách

human beings

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "humans" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm14.568 lần trong kho sách

human nature

“In my understanding, a mojo has many components since it is based on human nature and not economic nature.” (Theo hiểu biết của tôi, mojo có nhiều thành phần vì nó dựa trên bản chất con người chứ không phải bản chất kinh tế.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái5.106 lần trong kho sách

human rights

Nét nghĩa mở rộng: relating to a person (liên quan đến một người)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Essentially, the assertion is that _____ respond cognitively and affectively better to features that resemble those found in nature.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Về cơ bản, khẳng định này là con người phản ứng tốt hơn về mặt nhận thức và tình cảm với những đặc điểm giống với những đặc điểm có trong tự nhiên.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: humans

Essentially, the assertion is that humans respond cognitively and affectively better to features that resemble those found in nature.

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2014/Geometric shapes and emotion

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Basically, self-perception theory sees that _____ interpret their actions the same way that they interpret others from a observer point of view.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: humans

Basically, self-perception theory sees that humans interpret their actions the same way that they interpret others from a observer point of view.

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2018/Self-perception theory and motivation for positive change

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “humans”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: humans

Hỏi đáp trọng tâm

humans nghĩa là gì (meaning & definition)?

humans (tính từ, phát âm Mỹ /hˈjumənz/) có nghĩa là đặc trưng của nhân loại (dạng biến thể ngữ pháp của "human"). characteristic of humanity

Từ humans trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjum/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /hˈjumənz/; US /hˈjumənz/.

Từ humans là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "humans" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ humans theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: đặc trưng của nhân loại - Nét nghĩa 2 [A2]: liên quan đến một người - Nét nghĩa 3 [A2]: có hình dạng hoặc thuộc tính của con người trái ngược với động vật hoặc thần thánh - Nét nghĩa 4 [A2]: có hình dạng hoặc thuộc tính của con người trái ngược với động vật hoặc thần thánh - Nét nghĩa 5 [B1]: tất cả cư dân con người còn sống trên trái đất - Nét nghĩa 6 [B1]: tất cả cư dân con người còn sống trên trái đất

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ humans:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /hˈjumənz/; US /hˈjumənz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ humans:

human beings; human nature; human rights; human race; human life

humans được dùng trong câu như thế nào?

We rode through the whole length of the street without meeting a human being. (Marie Sukloff, The life-story of a Russian exile; Bản dịch tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/humans, mã đối chiếu EV-0D705025. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "humans" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "human".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

human, humanity, mankind