Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

nonhuman

tính từ (adj)

B1
/nɑnhˈjumən//nɑnhˈjumən/

Nonhuman có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "human" (bất kỳ thành viên còn sống hoặc đã tuyệt chủng nào trong họ Hominidae được đặc trưng bởi trí thông minh vượt trội, lời nói lưu loát và dáng đi thẳng đứng).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to human (having human form or attributes as opposed to those of animals or divine beings).

Họ từ:human(tính từ (adj))/humanity(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.nonhumantính từ (adj)

    Opposite in meaning to human (having human form or attributes as opposed to those of animals or divine beings).

    Mang nghĩa đối lập với "human" (bất kỳ thành viên còn sống hoặc đã tuyệt chủng nào trong họ Hominidae được đặc trưng bởi trí thông minh vượt trội, lời nói lưu loát và dáng đi thẳng đứng).

    • •

      In my understanding, a mojo has many components since it is based on human nature and not economic nature.

      Theo hiểu biết của tôi, mojo có nhiều thành phần vì nó dựa trên bản chất con người chứ không phải bản chất kinh tế.

    Trái nghĩa (OPP):human
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): nonhuman

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

human ↔ nonhuman

Mục từ "nonhuman" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "human" (Mang nghĩa đối lập với "human" (bất kỳ thành viên còn sống hoặc đã tuyệt chủng nào trong họ Hominidae được đặc trưng bởi trí thông minh vượt trội, lời nói lưu loát và dáng đi thẳng đứng)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: nonhuman

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "nonhuman" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: human: tính từ (adj), humanity: danh từ (n).

humantính từ (adj)/hˈjumən/

đặc trưng của nhân loại

•

We rode through the whole length of the street without meeting a human being.

Nguồn: Sukloff, Marie: The life-story of a Russian exile

humanitydanh từ (n)/hjuˈmænɪti/

phẩm chất của con người

•

Methinks, it would please me, that my lover should cast off all humanity, and be a reprobate, and an outcast of his species.

Nguồn: Shelley, Mary Wollstonecraft: Valperga Volume 3 (of 3) or, The life and adventures of Castruccio, prince of Lucca

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: nonhuman

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "nonhuman". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: nonhuman

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "nonhuman" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "human" (bất kỳ thành viên còn sống hoặc đã tuyệt chủng nào trong họ Hominidae được đặc trưng bởi trí thông minh vượt trội, lời nói lưu loát và dáng đi thẳng đứng)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: nonhuman

In my understanding, a mojo has many components since it is based on human nature and not economic nature.

Theo hiểu biết của tôi, mojo có nhiều thành phần vì nó dựa trên bản chất con người chứ không phải bản chất kinh tế.

Tác phẩm mở: Conservation Entrepreneurship/Annotated Bibliography
For further considerations on this subject, see also my other reflections on Intersectionality and Identities and their enactments in human life in Wikiversity.

Để cân nhắc thêm về chủ đề này, hãy xem thêm những suy nghĩ khác của tôi về Tính giao thoa và Bản sắc cũng như việc ban hành chúng trong đời sống con người trên Wikiversity.

Tác phẩm mở: KOIIA/Communication and Identities in Institutional Arenas - Part I/Final paper gme
Essentially, the assertion is that humans respond cognitively and affectively better to features that resemble those found in nature.

Về cơ bản, khẳng định này là con người phản ứng tốt hơn về mặt nhận thức và tình cảm với những đặc điểm giống với những đặc điểm có trong tự nhiên.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2014/Geometric shapes and emotion
Humans often endow brute facts with additional status to create social constructs.

Con người thường ban cho những sự thật phũ phàng với địa vị bổ sung để tạo ra các cấu trúc xã hội.

Tác phẩm mở: Exploring Social Constructs
We rode through the whole length of the street without meeting a human being.
Sukloff, Marie: The life-story of a Russian exile, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Especially interesting are the interrogations of one human question-mark whose genius for putting awkward queries is something more than diverting.”
Various: The book review digest, volume 05, 1909
Ranch life in New South Wales is depicted in this story full of atmosphere and the human element.
Various: The book review digest, volume 05, 1909
In any discourse about human happiness, something must be said upon this subject.
Helps, Arthur, Sir: Realmah, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: nonhuman

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “nonhuman” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“In my understanding, a mojo has many components since it is based on human nature and not economic nature.”

Theo hiểu biết của tôi, mojo có nhiều thành phần vì nó dựa trên bản chất con người chứ không phải bản chất kinh tế.

Nguồn: Tác phẩm mở: Conservation Entrepreneurship/Annotated Bibliography

“For further considerations on this subject, see also my other reflections on Intersectionality and Identities and their enactments in human life in Wikiversity.”

Để cân nhắc thêm về chủ đề này, hãy xem thêm những suy nghĩ khác của tôi về Tính giao thoa và Bản sắc cũng như việc ban hành chúng trong đời sống con người trên Wikiversity.

Nguồn: Tác phẩm mở: KOIIA/Communication and Identities in Institutional Arenas - Part I/Final paper gme

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “nonhuman”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nonhuman” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “nonhuman”

Dữ liệu từ nguyên: human ↔ nonhuman

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “nonhuman”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “nonhuman”:

“We rode through the whole length of the street without meeting a human being.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “nonhuman”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /nɑnhˈjumən/; US /nɑnhˈjumən/.

nonhuman (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "human" (bất kỳ thành viên còn sống hoặc đã tuyệt chủng nào trong họ Hominidae được đặc trưng bởi trí thông minh vượt trội, lời nói lưu loát và dáng đi thẳng đứng)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to human (having human form or attributes as opposed to those of animals or divine beings).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

human ↔ nonhuman

Họ từ trong dữ liệu: human: tính từ (adj), humanity: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

nonhuman: Mang nghĩa đối lập với "human" (bất kỳ thành viên còn sống hoặc đã tuyệt chủng nào trong họ Hominidae được đặc trưng bởi trí thông minh vượt trội, lời nói lưu loát và dáng đi thẳng đứng)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "nonhuman" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

nonhuman (tính từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "nonhuman" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

nonhuman (tính từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "nonhuman".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “nonhuman”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: nonhuman

Hỏi đáp trọng tâm

nonhuman nghĩa là gì (meaning & definition)?

nonhuman (tính từ, phát âm Mỹ /nɑnhˈjumən/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "human" (bất kỳ thành viên còn sống hoặc đã tuyệt chủng nào trong họ Hominidae được đặc trưng bởi trí thông minh vượt trội, lời nói lưu loát và dáng đi thẳng đứng) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "human"). Opposite in meaning to human (having human form or attributes as opposed to those of animals or divine beings)

Từ nonhuman trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjum/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /nɑnhˈjumən/; US /nɑnhˈjumən/.

Từ nonhuman là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "nonhuman" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ nonhuman theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "human" (bất kỳ thành viên còn sống hoặc đã tuyệt chủng nào trong họ Hominidae được đặc trưng bởi trí thông minh vượt trội, lời nói lưu loát và dáng đi thẳng đứng) (Ví dụ: “In my understanding, a mojo has many components since it is based on human nature and not economic nature.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nonhuman:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /nɑnhˈjumən/; US /nɑnhˈjumən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

nonhuman được dùng trong câu như thế nào?

We rode through the whole length of the street without meeting a human being. (Marie Sukloff, The life-story of a Russian exile; Bản dịch tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/nonhuman, mã đối chiếu EV-ED5B10ED. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "nonhuman" được liên kết từ mục từ "human".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

human