nonhuman
tính từ (adj)
Nonhuman có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "human" (bất kỳ thành viên còn sống hoặc đã tuyệt chủng nào trong họ Hominidae được đặc trưng bởi trí thông minh vượt trội, lời nói lưu loát và dáng đi thẳng đứng).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to human (having human form or attributes as opposed to those of animals or divine beings).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.nonhumantính từ (adj)
Opposite in meaning to human (having human form or attributes as opposed to those of animals or divine beings).
Mang nghĩa đối lập với "human" (bất kỳ thành viên còn sống hoặc đã tuyệt chủng nào trong họ Hominidae được đặc trưng bởi trí thông minh vượt trội, lời nói lưu loát và dáng đi thẳng đứng).
- •
In my understanding, a mojo has many components since it is based on human nature and not economic nature.
Theo hiểu biết của tôi, mojo có nhiều thành phần vì nó dựa trên bản chất con người chứ không phải bản chất kinh tế.
Trái nghĩa (OPP):human - •
Từ nguyên học (Etymology): nonhuman
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
human ↔ nonhuman
Mục từ "nonhuman" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "human" (Mang nghĩa đối lập với "human" (bất kỳ thành viên còn sống hoặc đã tuyệt chủng nào trong họ Hominidae được đặc trưng bởi trí thông minh vượt trội, lời nói lưu loát và dáng đi thẳng đứng)).
Họ từ & Biến thể từ loại: nonhuman
Họ từ của "nonhuman" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: human: tính từ (adj), humanity: danh từ (n).
đặc trưng của nhân loại
We rode through the whole length of the street without meeting a human being.
Nguồn: Sukloff, Marie: The life-story of a Russian exile
phẩm chất của con người
Methinks, it would please me, that my lover should cast off all humanity, and be a reprobate, and an outcast of his species.
Nguồn: Shelley, Mary Wollstonecraft: Valperga Volume 3 (of 3) or, The life and adventures of Castruccio, prince of Lucca
Cụm từ & Collocations: nonhuman
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "nonhuman". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: nonhuman
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "nonhuman" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "human" (bất kỳ thành viên còn sống hoặc đã tuyệt chủng nào trong họ Hominidae được đặc trưng bởi trí thông minh vượt trội, lời nói lưu loát và dáng đi thẳng đứng)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: nonhuman
In my understanding, a mojo has many components since it is based on human nature and not economic nature.Theo hiểu biết của tôi, mojo có nhiều thành phần vì nó dựa trên bản chất con người chứ không phải bản chất kinh tế.
For further considerations on this subject, see also my other reflections on Intersectionality and Identities and their enactments in human life in Wikiversity.Để cân nhắc thêm về chủ đề này, hãy xem thêm những suy nghĩ khác của tôi về Tính giao thoa và Bản sắc cũng như việc ban hành chúng trong đời sống con người trên Wikiversity.
Essentially, the assertion is that humans respond cognitively and affectively better to features that resemble those found in nature.Về cơ bản, khẳng định này là con người phản ứng tốt hơn về mặt nhận thức và tình cảm với những đặc điểm giống với những đặc điểm có trong tự nhiên.
Humans often endow brute facts with additional status to create social constructs.Con người thường ban cho những sự thật phũ phàng với địa vị bổ sung để tạo ra các cấu trúc xã hội.
We rode through the whole length of the street without meeting a human being.“Especially interesting are the interrogations of one human question-mark whose genius for putting awkward queries is something more than diverting.”Ranch life in New South Wales is depicted in this story full of atmosphere and the human element.In any discourse about human happiness, something must be said upon this subject.Đọc mở rộng theo CEFR: nonhuman
Từ vựng bậcB1→“In my understanding, a mojo has many components since it is based on human nature and not economic nature.”
Theo hiểu biết của tôi, mojo có nhiều thành phần vì nó dựa trên bản chất con người chứ không phải bản chất kinh tế.
Nguồn: Tác phẩm mở: Conservation Entrepreneurship/Annotated Bibliography
“For further considerations on this subject, see also my other reflections on Intersectionality and Identities and their enactments in human life in Wikiversity.”
Để cân nhắc thêm về chủ đề này, hãy xem thêm những suy nghĩ khác của tôi về Tính giao thoa và Bản sắc cũng như việc ban hành chúng trong đời sống con người trên Wikiversity.
Nguồn: Tác phẩm mở: KOIIA/Communication and Identities in Institutional Arenas - Part I/Final paper gme
Cấu trúc & Vận dụng: “nonhuman”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nonhuman” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “nonhuman”
Dữ liệu từ nguyên: human ↔ nonhuman
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “nonhuman”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “nonhuman”:
“We rode through the whole length of the street without meeting a human being.”
Gợi ý luyện tập với “nonhuman”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
nonhuman (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "human" (bất kỳ thành viên còn sống hoặc đã tuyệt chủng nào trong họ Hominidae được đặc trưng bởi trí thông minh vượt trội, lời nói lưu loát và dáng đi thẳng đứng)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to human (having human form or attributes as opposed to those of animals or divine beings).
human ↔ nonhuman
Họ từ trong dữ liệu: human: tính từ (adj), humanity: danh từ (n)
nonhuman: Mang nghĩa đối lập với "human" (bất kỳ thành viên còn sống hoặc đã tuyệt chủng nào trong họ Hominidae được đặc trưng bởi trí thông minh vượt trội, lời nói lưu loát và dáng đi thẳng đứng)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "nonhuman" trong câu.
nonhuman (tính từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "nonhuman" trong câu.
nonhuman (tính từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "nonhuman".
Ứng dụng & Mở rộng: “nonhuman”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “nonhuman”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “nonhuman”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “nonhuman” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “nonhuman” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: nonhuman
Hỏi đáp trọng tâmnonhuman nghĩa là gì (meaning & definition)?
nonhuman (tính từ, phát âm Mỹ /nɑnhˈjumən/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "human" (bất kỳ thành viên còn sống hoặc đã tuyệt chủng nào trong họ Hominidae được đặc trưng bởi trí thông minh vượt trội, lời nói lưu loát và dáng đi thẳng đứng) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "human"). Opposite in meaning to human (having human form or attributes as opposed to those of animals or divine beings)
Từ nonhuman trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjum/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /nɑnhˈjumən/; US /nɑnhˈjumən/.
Từ nonhuman là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "nonhuman" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ nonhuman theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "human" (bất kỳ thành viên còn sống hoặc đã tuyệt chủng nào trong họ Hominidae được đặc trưng bởi trí thông minh vượt trội, lời nói lưu loát và dáng đi thẳng đứng) (Ví dụ: “In my understanding, a mojo has many components since it is based on human nature and not economic nature.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nonhuman:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /nɑnhˈjumən/; US /nɑnhˈjumən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
nonhuman được dùng trong câu như thế nào?
We rode through the whole length of the street without meeting a human being. (Marie Sukloff, The life-story of a Russian exile; Bản dịch tiếng Anh - en-US)