Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

humankind

danh từ (n)

B1
/hˈjumənˌkaɪnd//hˈjumənˌkaɪnd/

Humankind có nghĩa là tất cả cư dân con người còn sống trên trái đất.

Định nghĩa Anh - Anh: All of the living human inhabitants of the earth.

Họ từ:humanity(danh từ (n))/human(tính từ (adj))/mankind(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.humankinddanh từ (n)

    All of the living human inhabitants of the earth.

    Tất cả cư dân con người còn sống trên trái đất.

    • •

      Casual concessions to humanity are the weaknesses of all but Napoleonic criminals.

      Sự nhượng bộ tùy tiện đối với loài người là điểm yếu của tất cả trừ tội phạm thời Napoléon.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.humankinddanh từ (n)

    All of the living human inhabitants of the earth.

    Tất cả cư dân con người còn sống trên trái đất.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): humankind

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

humanity ↔ humankind

Mục từ "humankind" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "humanity, mankind" (tất cả cư dân con người còn sống trên trái đất).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: humankind

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "humankind" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: humanity: danh từ (n), human: tính từ (adj), mankind: danh từ (n).

humanitydanh từ (n)/hjuˈmænɪti/

phẩm chất của con người

•

Methinks, it would please me, that my lover should cast off all humanity, and be a reprobate, and an outcast of his species.

Nguồn: Shelley, Mary Wollstonecraft: Valperga Volume 3 (of 3) or, The life and adventures of Castruccio, prince of Lucca

humantính từ (adj)/hˈjumən/

đặc trưng của nhân loại

•

We rode through the whole length of the street without meeting a human being.

Nguồn: Sukloff, Marie: The life-story of a Russian exile

mankinddanh từ (n)/ˈmænˈkaɪnd/

tất cả cư dân con người còn sống trên trái đất

•

Those who are interested in the improvement of mankind must therefore, on purely hygienic grounds, oppose the ordinary mercenary marriages of convenience.

Nguồn: Weininger, Otto: Sex & Character Authorised Translation from the Sixth German Edition

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: humankind

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "humankind". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • specimen of humanity
  • common humanity
  • suffering humanity

    The true method by which mind may overcome all disease in suffering humanity we have now learned.”

    Pettit, Henry: A Twentieth Century Idealist

  • specimens of humanity
  • interests of humanity
  • motives of humanity
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: humankind

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "humankind" phân theo từng nét nghĩa (tất cả cư dân con người còn sống trên trái đất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "humankind" ở nét nghĩa "tất cả cư dân con người còn sống trên trái đất" (ngoài ra "humanity" còn biểu thị: phẩm chất của con người).

“Methinks, it would please me, that my lover should cast off all humanity, and be a reprobate, and an outcast of his species.”

Đồng nghĩa với "humankind" ở nét nghĩa "tất cả cư dân con người còn sống trên trái đất" (ngoài ra "world" còn biểu thị: mọi thứ tồn tại ở bất cứ đâu).

“He finally shows that these truths, materialized, form the world with which science deals, and therefore the harmony between spirit and matter.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "humankind" khi diễn đạt nét nghĩa: tất cả cư dân con người còn sống trên trái đất.

Đồng nghĩa trực tiếp với "humankind" khi diễn đạt nét nghĩa: tất cả cư dân con người còn sống trên trái đất.

Đồng nghĩa trực tiếp với "humankind" khi diễn đạt nét nghĩa: tất cả cư dân con người còn sống trên trái đất.

Đồng nghĩa trực tiếp với "humankind" khi diễn đạt nét nghĩa: tất cả cư dân con người còn sống trên trái đất.

“Those who are interested in the improvement of mankind must therefore, on purely hygienic grounds, oppose the ordinary mercenary marriages of convenience.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: humankind

Casual concessions to humanity are the weaknesses of all but Napoleonic criminals.

Sự nhượng bộ tùy tiện đối với loài người là điểm yếu của tất cả trừ tội phạm thời Napoléon.

Capes, Bernard: The great Skene mystery, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Methinks, it would please me, that my lover should cast off all humanity, and be a reprobate, and an outcast of his species.
Shelley, Mary Wollstonecraft: Valperga Volume 3 (of 3) or, The life and adventures of Castruccio, prince of Lucca, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Never before was the true ideal, humanity, clear and universal.
Phillips, David Graham: The Reign of Gilt, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The true method by which mind may overcome all disease in suffering humanity we have now learned.”
Pettit, Henry: A Twentieth Century Idealist, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Oh, passion of humanity, when it can find no fellow on whom to repose!
Belloc, Hilaire: Mr. Clutterbuck's Election, Tiếng Anh (Anh - Anh)
With many of the vices and none of the virtues of humanity, he was neither loved nor respected; but, in return, he was feared.
Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 10, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The attributes of humanity are not the essence of humanity.
Nicholson, Reynold Alleyne: The Mystics of Islam, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It must not seek to serve humanity so much as to rouse and teach it.
Bourne, Randolph Silliman: Youth and Life, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: humankind

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “humankind” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Casual concessions to humanity are the weaknesses of all but Napoleonic criminals.”

Sự nhượng bộ tùy tiện đối với loài người là điểm yếu của tất cả trừ tội phạm thời Napoléon.

Nguồn: Capes, Bernard: The great Skene mystery

“Casual concessions to humanity are the weaknesses of all but Napoleonic criminals.”

Sự nhượng bộ tùy tiện đối với loài người là điểm yếu của tất cả trừ tội phạm thời Napoléon.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “humankind”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “humankind” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “humankind”

Dữ liệu từ nguyên: humanity ↔ humankind

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “humankind”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “humankind” với tần suất cao:

228 lần trong kho sách
648 lần trong kho sách
299 lần trong kho sách
120 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “humankind”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “humankind”:

“Methinks, it would please me, that my lover should cast off all humanity, and be a reprobate, and an outcast of his species.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “humankind”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /hˈjumənˌkaɪnd/; US /hˈjumənˌkaɪnd/.

humankind (danh từ): tất cả cư dân con người còn sống trên trái đất

Định nghĩa tiếng Anh: All of the living human inhabitants of the earth.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

humanity ↔ humankind

Họ từ trong dữ liệu: humanity: danh từ (n), human: tính từ (adj), mankind: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi228 lần trong kho sách

specimen of humanity

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "humankind" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm648 lần trong kho sách

common humanity

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "humankind" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái299 lần trong kho sách

suffering humanity

“The true method by which mind may overcome all disease in suffering humanity we have now learned.””

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “humankind”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: humankind

Hỏi đáp trọng tâm

humankind nghĩa là gì (meaning & definition)?

humankind (danh từ, phát âm Mỹ /hˈjumənˌkaɪnd/) có nghĩa là tất cả cư dân con người còn sống trên trái đất (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "humanity"). all of the living human inhabitants of the earth

Từ humankind trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjum/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 4. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /hˈjumənˌkaɪnd/; US /hˈjumənˌkaɪnd/.

Từ humankind là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "humankind" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ humankind theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: tất cả cư dân con người còn sống trên trái đất (Ví dụ: “Casual concessions to humanity are the weaknesses of all but Napoleonic criminals.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: tất cả cư dân con người còn sống trên trái đất

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ humankind:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /hˈjumənˌkaɪnd/; US /hˈjumənˌkaɪnd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ humankind:

specimen of humanity; common humanity; suffering humanity; specimens of humanity; interests of humanity

humankind được dùng trong câu như thế nào?

Methinks, it would please me, that my lover should cast off all humanity, and be a reprobate, and an outcast of his species. (Mary Wollstonecraft Shelley, Valperga Volume 3 (of 3) or, The life and adventures of Castruccio, prince of Lucca; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/humankind, mã đối chiếu EV-6F71D710. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "humankind" được liên kết từ mục từ "humanity, mankind".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

humanity, mankind