Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

homo

danh từ (n)

A2
/ˈhoʊmoʊ//ˈhoʊmoʊ/

Homo có nghĩa là có hình dạng hoặc thuộc tính của con người trái ngược với động vật hoặc thần thánh.

Định nghĩa Anh - Anh: Any living or extinct member of the family Hominidae characterized by superior intelligence, articulate speech, and erect carriage.

Họ từ:human(tính từ (adj))/humanity(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.homodanh từ (n)

    Any living or extinct member of the family Hominidae characterized by superior intelligence, articulate speech, and erect carriage.

    Có hình dạng hoặc thuộc tính của con người trái ngược với động vật hoặc thần thánh.

    • •

      In my understanding, a mojo has many components since it is based on human nature and not economic nature.

      Theo hiểu biết của tôi, mojo có nhiều thành phần vì nó dựa trên bản chất con người chứ không phải bản chất kinh tế.

    Đồng nghĩa (SYN):human/man/human being
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): homo

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

human ↔ homo

Mục từ "homo" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "human" (có hình dạng hoặc thuộc tính của con người trái ngược với động vật hoặc thần thánh).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: homo

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "homo" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: human: tính từ (adj), humanity: danh từ (n).

humantính từ (adj)/hˈjumən/

đặc trưng của nhân loại

•

We rode through the whole length of the street without meeting a human being.

Nguồn: Sukloff, Marie: The life-story of a Russian exile

humanitydanh từ (n)/hjuˈmænɪti/

phẩm chất của con người

•

Methinks, it would please me, that my lover should cast off all humanity, and be a reprobate, and an outcast of his species.

Nguồn: Shelley, Mary Wollstonecraft: Valperga Volume 3 (of 3) or, The life and adventures of Castruccio, prince of Lucca

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: homo

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "homo". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • human beings
  • human nature

    In my understanding, a mojo has many components since it is based on human nature and not economic nature.

    Theo hiểu biết của tôi, mojo có nhiều thành phần vì nó dựa trên bản chất con người chứ không phải bản chất kinh tế.

    Tác phẩm mở: Conservation Entrepreneurship/Annotated Bibliography

  • human rights
  • human race
  • human life

    For further considerations on this subject, see also my other reflections on Intersectionality and Identities and their enactments in human life in Wikiversity.

    Để cân nhắc thêm về chủ đề này, hãy xem thêm những suy nghĩ khác của tôi về Tính giao thoa và Bản sắc cũng như việc ban hành chúng trong đời sống con người trên Wikiversity.

    Tác phẩm mở: KOIIA/Communication and Identities in Institutional Arenas - Part I/Final paper gme

  • human body

    The special neurons grouped together in nerves take information (messages) to and from the human body to the central nervous system.

    Tác phẩm mở: English-Chinese/Nerve

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: homo

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "homo" phân theo từng nét nghĩa (có hình dạng hoặc thuộc tính của con người trái ngược với động vật hoặc thần thánh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "homo" khi diễn đạt nét nghĩa: có hình dạng hoặc thuộc tính của con người trái ngược với động vật hoặc thần thánh.

“We rode through the whole length of the street without meeting a human being.”

Đồng nghĩa với "homo" ở nét nghĩa "có hình dạng hoặc thuộc tính của con người trái ngược với động vật hoặc thần thánh" (ngoài ra "man" còn biểu thị: một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ)).

“The man died just as the bird was flying away.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "homo" khi diễn đạt nét nghĩa: có hình dạng hoặc thuộc tính của con người trái ngược với động vật hoặc thần thánh.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: homo

In my understanding, a mojo has many components since it is based on human nature and not economic nature.

Theo hiểu biết của tôi, mojo có nhiều thành phần vì nó dựa trên bản chất con người chứ không phải bản chất kinh tế.

Tác phẩm mở: Conservation Entrepreneurship/Annotated Bibliography
For further considerations on this subject, see also my other reflections on Intersectionality and Identities and their enactments in human life in Wikiversity.

Để cân nhắc thêm về chủ đề này, hãy xem thêm những suy nghĩ khác của tôi về Tính giao thoa và Bản sắc cũng như việc ban hành chúng trong đời sống con người trên Wikiversity.

Tác phẩm mở: KOIIA/Communication and Identities in Institutional Arenas - Part I/Final paper gme
Essentially, the assertion is that humans respond cognitively and affectively better to features that resemble those found in nature.

Về cơ bản, khẳng định này là con người phản ứng tốt hơn về mặt nhận thức và tình cảm với những đặc điểm giống với những đặc điểm có trong tự nhiên.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2014/Geometric shapes and emotion
Humans often endow brute facts with additional status to create social constructs.

Con người thường ban cho những sự thật phũ phàng với địa vị bổ sung để tạo ra các cấu trúc xã hội.

Tác phẩm mở: Exploring Social Constructs
We rode through the whole length of the street without meeting a human being.
Sukloff, Marie: The life-story of a Russian exile, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Especially interesting are the interrogations of one human question-mark whose genius for putting awkward queries is something more than diverting.”
Various: The book review digest, volume 05, 1909
Ranch life in New South Wales is depicted in this story full of atmosphere and the human element.
Various: The book review digest, volume 05, 1909
In any discourse about human happiness, something must be said upon this subject.
Helps, Arthur, Sir: Realmah, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: homo

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “homo” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“In my understanding, a mojo has many components since it is based on human nature and not economic nature.”

Theo hiểu biết của tôi, mojo có nhiều thành phần vì nó dựa trên bản chất con người chứ không phải bản chất kinh tế.

Nguồn: Tác phẩm mở: Conservation Entrepreneurship/Annotated Bibliography

“For further considerations on this subject, see also my other reflections on Intersectionality and Identities and their enactments in human life in Wikiversity.”

Để cân nhắc thêm về chủ đề này, hãy xem thêm những suy nghĩ khác của tôi về Tính giao thoa và Bản sắc cũng như việc ban hành chúng trong đời sống con người trên Wikiversity.

Nguồn: Tác phẩm mở: KOIIA/Communication and Identities in Institutional Arenas - Part I/Final paper gme

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “homo”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “homo” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “homo”

Dữ liệu từ nguyên: human ↔ homo

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “homo”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “homo” với tần suất cao:

12.158 lần trong kho sách
14.568 lần trong kho sách
5.106 lần trong kho sách
5.262 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “homo”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “homo”:

Đồng nghĩa:humanmanhuman being

“We rode through the whole length of the street without meeting a human being.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “homo”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhoʊmoʊ/; US /ˈhoʊmoʊ/.

homo (danh từ): có hình dạng hoặc thuộc tính của con người trái ngược với động vật hoặc thần thánh

Định nghĩa tiếng Anh: Any living or extinct member of the family Hominidae characterized by superior intelligence, articulate speech, and erect carriage.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

human ↔ homo

Họ từ trong dữ liệu: human: tính từ (adj), humanity: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi12.158 lần trong kho sách

human beings

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "homo" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm14.568 lần trong kho sách

human nature

“In my understanding, a mojo has many components since it is based on human nature and not economic nature.” (Theo hiểu biết của tôi, mojo có nhiều thành phần vì nó dựa trên bản chất con người chứ không phải bản chất kinh tế.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái5.106 lần trong kho sách

human rights

Mở rộng biên độ diễn đạt với "homo".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “homo”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: homo

Hỏi đáp trọng tâm

homo nghĩa là gì (meaning & definition)?

homo (danh từ, phát âm Mỹ /ˈhoʊmoʊ/) có nghĩa là có hình dạng hoặc thuộc tính của con người trái ngược với động vật hoặc thần thánh (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "human"). any living or extinct member of the family Hominidae characterized by superior intelligence, articulate speech, and erect carriage

Từ homo trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhoʊm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhoʊmoʊ/; US /ˈhoʊmoʊ/.

Từ homo là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "homo" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ homo theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: có hình dạng hoặc thuộc tính của con người trái ngược với động vật hoặc thần thánh (Ví dụ: “In my understanding, a mojo has many components since it is based on human nature and not economic nature.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ homo:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhoʊmoʊ/; US /ˈhoʊmoʊ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ homo:

human beings; human nature; human rights; human race; human life

homo được dùng trong câu như thế nào?

We rode through the whole length of the street without meeting a human being. (Marie Sukloff, The life-story of a Russian exile; Bản dịch tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/homo, mã đối chiếu EV-2C7AA0C1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "homo" được liên kết từ mục từ "human".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

human