flying
danh từ (n)
Flying có nghĩa là một ví dụ về du lịch bằng đường hàng không (dạng biến thể ngữ pháp của "fly").
Định nghĩa Anh - Anh: An instance of traveling by air.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.flyingdanh từ (n)
An instance of traveling by air.
Một ví dụ về du lịch bằng đường hàng không.
Đồng nghĩa (SYN):flightCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •flight of stairs2.013 lần trong kho sách
- •flight of steps2.483 lần trong kho sách
- •flight of arrows293 lần trong kho sách
- •rapid flight371 lần trong kho sách
- •headlong flight226 lần trong kho sách
- •flight of stone540 lần trong kho sách
- 2.flyingđộng từ (v)
Travel through the air.
Du lịch qua không khí.
- 3.flyingdanh từ (n)
Two-winged insects characterized by active flight.
Vạt bao gồm một mảnh vải có thể được kéo lại để tạo lối vào lều.
Đồng nghĩa (SYN):fly - 4.flyingđộng từ (v)
Move quickly or suddenly.
Một lỗ hở trên quần áo được đóng lại bằng dây kéo hoặc bằng các nút được giấu dưới nếp vải.
Đồng nghĩa (SYN):fly - 5.flyingđộng từ (v)
Operate an airplane.
Vận hành máy bay.
- 6.flyingdanh từ (n)
Flap consisting of a piece of canvas that can be drawn back to provide entrance to a tent.
Di chuyển nhanh chóng hoặc đột ngột.
Từ nguyên học (Etymology): flying
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
flight ↔ flying
Mục từ "flying" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "flight, fly, quick" (một ví dụ về du lịch bằng đường hàng không).
Họ từ & Biến thể từ loại: flying
Họ từ của "flying" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: flight: danh từ (n), fly: động từ (v), flyer: danh từ (n), quick: tính từ (adj), quickly: trạng từ (adv).
sự hình thành của máy bay đang bay
Right near the last flight of stairs lay the heavy old folding screen on top of a big tin bath-tub.
Ngay gần bậc thang cuối cùng có một tấm bình phong gấp cũ nặng nề đặt trên một bồn tắm lớn bằng thiếc.
Nguồn: Zwilgmeyer, Dikken: Inger Johanne's lively doings
bay, di chuyển trong không trung
The man died just as the bird was flying away.
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
một quảng cáo (thường được in trên một trang hoặc trong tờ rơi) nhằm mục đích phân phối rộng rãi
Of all the above animals, of all the flyers, where is one so smart?
Nguồn: Grinnell, George Bird: Blackfoot Lodge Tales: The Story of a Prairie People
được thực hiện nhanh chóng và không chậm trễ
Didn't he hear quick when we told him how poor we were?
Nguồn: Leslie, Madeline: Bessie and the squirrels
với những chuyển động nhanh chóng
Is she so bad, miss?" asked Clarice, while she quickly laid aside her bonnet and took her cap from the tray of her little box.
Nguồn: Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine
Cụm từ & Collocations: flying
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "flying". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- flight of stairs
Right near the last flight of stairs lay the heavy old folding screen on top of a big tin bath-tub.
Ngay gần bậc thang cuối cùng có một tấm bình phong gấp cũ nặng nề đặt trên một bồn tắm lớn bằng thiếc.
Zwilgmeyer, Dikken: Inger Johanne's lively doings
- flight of steps
- flight of arrows
- rapid flight
- headlong flight
- flight of stone
Đồng nghĩa & Sắc thái: flying
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "flying" phân theo từng nét nghĩa (một ví dụ về du lịch bằng đường hàng không), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "flying" ở nét nghĩa "một ví dụ về du lịch bằng đường hàng không" (ngoài ra "flight" còn biểu thị: sự hình thành của máy bay đang bay).
“Right near the last flight of stairs lay the heavy old folding screen on top of a big tin bath-tub.”
Đồng nghĩa với "flying" ở nét nghĩa "du lịch qua không khí" (ngoài ra "fly" còn biểu thị: bay, di chuyển trong không trung).
“The man died just as the bird was flying away.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "flying" khi diễn đạt nét nghĩa: du lịch qua không khí.
“And, as the cloud-shadows passed over the grassy slope, I almost fancied them the shadows of those same wings.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "flying" khi diễn đạt nét nghĩa: vận hành máy bay.
“Why had their countrymen in Florida so cruelly neglected them, in spite of the urgent letters taken back by the pilot?”
Câu dẫn chứng văn học: flying
Right near the last flight of stairs lay the heavy old folding screen on top of a big tin bath-tub.Ngay gần bậc thang cuối cùng có một tấm bình phong gấp cũ nặng nề đặt trên một bồn tắm lớn bằng thiếc.
But surely no one could have any object in stopping their flight.Then Mrs. Tichburne told the whole tale of the Princess’s flight, so far as she understood it.The dragon took to flight, and caught the fox, and dashed him to the earth; and the fox died.The flight of the Yellow-crowned Heron is rather slow, and less protracted than that of the Night Heron, which it however somewhat resembles.His men, rising, poured on their enemies a volley of arrows, rushed on them with a hideous yell, and soon put them to flight.He would tell the story of his flight and there would be ephemeral discussion of its bearing on the future of aviation.They without doubt carried their hostilities farther on board the Etoile, for we saw our people fire several muskets, which put them to flight.Đọc mở rộng theo CEFR: flying
Từ vựng bậcA1→“Right near the last flight of stairs lay the heavy old folding screen on top of a big tin bath-tub.”
Ngay gần bậc thang cuối cùng có một tấm bình phong gấp cũ nặng nề đặt trên một bồn tắm lớn bằng thiếc.
Nguồn: Zwilgmeyer, Dikken: Inger Johanne's lively doings
“But surely no one could have any object in stopping their flight.”
Nguồn: Knight, Clayton: The non-stop stowaway
Cấu trúc & Vận dụng: “flying”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “flying” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “flying”
Dữ liệu từ nguyên: flight ↔ flying
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “flying”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “flying” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “flying”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
flying (danh từ): một ví dụ về du lịch bằng đường hàng không
Định nghĩa tiếng Anh: An instance of traveling by air.
flight ↔ flying
Họ từ trong dữ liệu: flight: danh từ (n), fly: động từ (v), flyer: danh từ (n), quick: tính từ (adj), quickly: trạng từ (adv)
flight of stairs
“Right near the last flight of stairs lay the heavy old folding screen on top of a big tin bath-tub.” (Ngay gần bậc thang cuối cùng có một tấm bình phong gấp cũ nặng nề đặt trên một bồn tắm lớn bằng thiếc.)
flight of steps
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "flying" trong câu.
flight of arrows
Nét nghĩa mở rộng: travel through the air (du lịch qua không khí)
“The downy woodpecker, like most of its family, has an undulating flight when _____ any considerable distance.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: flying
The downy woodpecker, like most of its family, has an undulating flight when flying any considerable distance.
Nguồn: Bent, Arthur Cleveland: Life histories of North American woodpeckers
Ứng dụng & Mở rộng: “flying”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “flying”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “flying”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “flying” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “flying” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: flying
Hỏi đáp trọng tâmflying nghĩa là gì (meaning & definition)?
flying (danh từ, phát âm Mỹ /ˈflaɪɪŋ/) có nghĩa là một ví dụ về du lịch bằng đường hàng không (dạng biến thể ngữ pháp của "fly"). an instance of traveling by air
Từ flying trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈflaɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflaɪɪŋ/; US /ˈflaɪɪŋ/.
Từ flying là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "flying" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ flying theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một ví dụ về du lịch bằng đường hàng không - Nét nghĩa 2 [A1]: du lịch qua không khí - Nét nghĩa 3 [A1]: vạt bao gồm một mảnh vải có thể được kéo lại để tạo lối vào lều - Nét nghĩa 4 [A1]: một lỗ hở trên quần áo được đóng lại bằng dây kéo hoặc bằng các nút được giấu dưới nếp vải - Nét nghĩa 5 [A1]: vận hành máy bay - Nét nghĩa 6 [A1]: di chuyển nhanh chóng hoặc đột ngột
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ flying:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflaɪɪŋ/; US /ˈflaɪɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ flying:
flight of stairs; flight of steps; flight of arrows; rapid flight; headlong flight
flying được dùng trong câu như thế nào?
Right near the last flight of stairs lay the heavy old folding screen on top of a big tin bath-tub. (Dikken Zwilgmeyer, Inger Johanne's lively doings; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)