Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

aviate

động từ (v)

A1
Biến thể:
aviates
(Ngôi thứ 3 số ít)
aviated
(Quá khứ / Phân từ)
aviating
(Dạng V-ing)

Aviate có nghĩa là aviate (động từ) có nghĩa là vận hành máy bay, vận hành máy bay.

Định nghĩa Anh - Anh: Operate an airplane.

Họ từ:fly(động từ (v))/flyer(danh từ (n))/pilot(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “vận hành máy bay”:aviateA1/flyA1/pilotA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.aviateđộng từ (v)

    Operate an airplane.

    Vận hành máy bay.

    • •

      The man died just as the bird was flying away.

    Đồng nghĩa (SYN):fly/pilot
  2. 2.aviateđộng từ (v)

    Operate an airplane.

    Vận hành máy bay.

    Đồng nghĩa (SYN):pilot/fly
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): aviate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fly ↔ aviate

Mục từ "aviate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fly, pilot" (vận hành máy bay).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: aviate

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "aviate" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: fly: động từ (v), flyer: danh từ (n), pilot: danh từ (n).

flyđộng từ (v)/ˈflaɪ/

bay, di chuyển trong không trung

•

The man died just as the bird was flying away.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

flyerdanh từ (n)/ˈflaɪɚ/

một quảng cáo (thường được in trên một trang hoặc trong tờ rơi) nhằm mục đích phân phối rộng rãi

•

Of all the above animals, of all the flyers, where is one so smart?

Nguồn: Grinnell, George Bird: Blackfoot Lodge Tales: The Story of a Prairie People

pilotdanh từ (n)/ˈpaɪlət/

người được cấp phép điều khiển máy bay trong chuyến bay

•

Why had their countrymen in Florida so cruelly neglected them, in spite of the urgent letters taken back by the pilot?

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 20, October 1874‐March 1875

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: aviate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "aviate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • dragon fly
  • fly away
  • birds fly
  • fly open
  • bird fly
  • fly off
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: aviate

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "aviate" phân theo từng nét nghĩa (vận hành máy bay), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "aviate" ở nét nghĩa "vận hành máy bay" (ngoài ra "fly" còn biểu thị: bay, di chuyển trong không trung).

“The man died just as the bird was flying away.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "aviate" khi diễn đạt nét nghĩa: vận hành máy bay.

“Why had their countrymen in Florida so cruelly neglected them, in spite of the urgent letters taken back by the pilot?”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: aviate

The man died just as the bird was flying away.
Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
These mimetic changes, which so closely approximate to those of decomposition, attract carrion flies in prodigious numbers.
Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: The story of the universe. Volume 3 (of 4), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Here were soldiers enlisted to fight the enemy flying from a barnyard beast!
Stratemeyer, Edward: Defending his flag, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He flew away over the moor and left the devils behind.
Trevena, John: A pixy in petticoats, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The moments flew, and still no sound was heard in the corridor.
Landon, Herman: The unknown seven, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
On its first timed run it had flown far across the airport, landing in tall grass.
Verral, Charles Spain: The boy who couldn't fly, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Note the way the dragon-flies hold their wings when they are resting.
Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
‘I am only twenty miles, as the crow flies, from your border.
Kipling, Rudyard: Many inventions, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: aviate

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “aviate” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The man died just as the bird was flying away.”

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

“These mimetic changes, which so closely approximate to those of decomposition, attract carrion flies in prodigious numbers.”

Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: The story of the universe. Volume 3 (of 4)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “aviate”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “aviate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “aviate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “aviate” với tần suất cao:

1.070 lần trong kho sách
5.433 lần trong kho sách
933 lần trong kho sách
1.866 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “aviate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “aviate”:

Đồng nghĩa:flypilot

“The man died just as the bird was flying away.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “aviate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

aviate (động từ): vận hành máy bay

Định nghĩa tiếng Anh: Operate an airplane.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fly ↔ aviate

Họ từ trong dữ liệu: fly: động từ (v), flyer: danh từ (n), pilot: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.070 lần trong kho sách

dragon fly

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "aviate" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.433 lần trong kho sách

fly away

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "aviate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái933 lần trong kho sách

birds fly

Nét nghĩa mở rộng: operate an airplane (vận hành máy bay)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “aviate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: aviate

Hỏi đáp trọng tâm

aviate nghĩa là gì (meaning & definition)?

aviate (động từ) có nghĩa là vận hành máy bay (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fly"). operate an airplane

Từ aviate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "aviate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: aviates; Quá khứ / Phân từ: aviated; Dạng V-ing: aviating.

Các nét nghĩa của từ aviate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: vận hành máy bay (Ví dụ: “The man died just as the bird was flying away.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: vận hành máy bay

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ aviate:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: aviates; Quá khứ / Phân từ: aviated; Dạng V-ing: aviating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ aviate:

dragon fly; fly away; birds fly; fly open; bird fly

aviate được dùng trong câu như thế nào?

The man died just as the bird was flying away. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/aviate, mã đối chiếu EV-9C96A5A1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "aviate" được liên kết từ mục từ "fly, pilot".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

fly, pilot