aviate
động từ (v)
Aviate có nghĩa là aviate (động từ) có nghĩa là vận hành máy bay, vận hành máy bay.
Định nghĩa Anh - Anh: Operate an airplane.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.aviateđộng từ (v)
Operate an airplane.
Vận hành máy bay.
- •
The man died just as the bird was flying away.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dragon fly1.070 lần trong kho sách
- •fly away5.433 lần trong kho sách
- •birds fly933 lần trong kho sách
- •fly open1.866 lần trong kho sách
- •bird fly884 lần trong kho sách
- •fly off2.716 lần trong kho sách
- •
- 2.aviateđộng từ (v)
Operate an airplane.
Vận hành máy bay.
Từ nguyên học (Etymology): aviate
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
fly ↔ aviate
Mục từ "aviate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fly, pilot" (vận hành máy bay).
Họ từ & Biến thể từ loại: aviate
Họ từ của "aviate" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: fly: động từ (v), flyer: danh từ (n), pilot: danh từ (n).
bay, di chuyển trong không trung
The man died just as the bird was flying away.
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
một quảng cáo (thường được in trên một trang hoặc trong tờ rơi) nhằm mục đích phân phối rộng rãi
Of all the above animals, of all the flyers, where is one so smart?
Nguồn: Grinnell, George Bird: Blackfoot Lodge Tales: The Story of a Prairie People
người được cấp phép điều khiển máy bay trong chuyến bay
Why had their countrymen in Florida so cruelly neglected them, in spite of the urgent letters taken back by the pilot?
Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 20, October 1874‐March 1875
Cụm từ & Collocations: aviate
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "aviate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dragon fly
- fly away
- birds fly
- fly open
- bird fly
- fly off
Đồng nghĩa & Sắc thái: aviate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "aviate" phân theo từng nét nghĩa (vận hành máy bay), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "aviate" ở nét nghĩa "vận hành máy bay" (ngoài ra "fly" còn biểu thị: bay, di chuyển trong không trung).
“The man died just as the bird was flying away.”
Câu dẫn chứng văn học: aviate
The man died just as the bird was flying away.These mimetic changes, which so closely approximate to those of decomposition, attract carrion flies in prodigious numbers.Here were soldiers enlisted to fight the enemy flying from a barnyard beast!He flew away over the moor and left the devils behind.The moments flew, and still no sound was heard in the corridor.On its first timed run it had flown far across the airport, landing in tall grass.Note the way the dragon-flies hold their wings when they are resting.‘I am only twenty miles, as the crow flies, from your border.Đọc mở rộng theo CEFR: aviate
Từ vựng bậcA1→“The man died just as the bird was flying away.”
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
“These mimetic changes, which so closely approximate to those of decomposition, attract carrion flies in prodigious numbers.”
Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: The story of the universe. Volume 3 (of 4)
Cấu trúc & Vận dụng: “aviate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “aviate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “aviate”
Dữ liệu từ nguyên: fly ↔ aviate
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “aviate”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “aviate” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “aviate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
aviate (động từ): vận hành máy bay
Định nghĩa tiếng Anh: Operate an airplane.
fly ↔ aviate
Họ từ trong dữ liệu: fly: động từ (v), flyer: danh từ (n), pilot: danh từ (n)
dragon fly
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "aviate" trong câu.
fly away
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "aviate" trong câu.
birds fly
Nét nghĩa mở rộng: operate an airplane (vận hành máy bay)
Ứng dụng & Mở rộng: “aviate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “aviate”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “aviate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “aviate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “aviate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: aviate
Hỏi đáp trọng tâmaviate nghĩa là gì (meaning & definition)?
aviate (động từ) có nghĩa là vận hành máy bay (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fly"). operate an airplane
Từ aviate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "aviate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: aviates; Quá khứ / Phân từ: aviated; Dạng V-ing: aviating.
Các nét nghĩa của từ aviate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: vận hành máy bay (Ví dụ: “The man died just as the bird was flying away.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: vận hành máy bay
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ aviate:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: aviates; Quá khứ / Phân từ: aviated; Dạng V-ing: aviating.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ aviate:
dragon fly; fly away; birds fly; fly open; bird fly
aviate được dùng trong câu như thế nào?
The man died just as the bird was flying away. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)