Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

finer

tính từ (adj)

A1
/ˈfaɪnɚ//ˈfaɪnɚ/

Finer có nghĩa là đạt yêu cầu hoặc trong tình trạng thỏa đáng (dạng biến thể ngữ pháp của "fine").

Định nghĩa Anh - Anh: Being satisfactory or in satisfactory condition.

Họ từ:fine(tính từ (adj))/finely(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đạt yêu cầu hoặc trong tình trạng thỏa đáng”:finerA1/fineA1/all rightA1/o.k.A1/okA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.finertính từ (adj)

    Being satisfactory or in satisfactory condition.

    Đạt yêu cầu hoặc trong tình trạng thỏa đáng.

    Đồng nghĩa (SYN):fine/all right/o.k./ok/okay/hunky-dory
  2. 2.finertrạng từ (adv)

    An expression of agreement normally occurring at the beginning of a sentence.

    Chính xác đến từng phút, đặc biệt là về sự khác biệt về ý nghĩa.

    Đồng nghĩa (SYN):fine/very well/alright/all right/ok
  3. 3.finertính từ (adj)

    Minutely precise especially in differences in meaning.

    Độ dày hoặc đường kính mỏng.

    Đồng nghĩa (SYN):fine
  4. 4.finertính từ (adj)

    Thin in thickness or diameter.

    Một biểu hiện đồng ý thường xảy ra ở đầu câu.

    Đồng nghĩa (SYN):fine
  5. 5.finertrạng từ (adv)

    In a delicate manner.

    Một cách tinh tế.

    Đồng nghĩa (SYN):fine/finely/delicately/exquisitely
  6. 6.finerdanh từ (n)

    Money extracted as a penalty.

    Rút tiền như một hình phạt.

    Đồng nghĩa (SYN):fine/mulct/amercement
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): finer

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fine ↔ finer

Mục từ "finer" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fine" (đạt yêu cầu hoặc trong tình trạng thỏa đáng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: finer

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "finer" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: fine: tính từ (adj), finely: trạng từ (adv).

finetính từ (adj)/ˈfaɪn/

đạt yêu cầu hoặc trong tình trạng thỏa đáng

•

The present edition is illustrated with numerous fine wood-cuts and printed in the same elegant style as the author’s series of historical works.

Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XLI, No. 3, September 1852

finelytrạng từ (adv)/ˈfaɪnli/

thành từng mảnh nhỏ

•

Then we'll relate how this great bird was pull'd Of his rich feathers, and most finely gull'd.

Nguồn: Hazlitt, William Carew, 1834-1913 [Editor]: A Select Collection of Old English Plays, Volume 11

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: finer

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "finer". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fine weather
  • fine arts
  • fine fellow
  • fine linen
  • fine clothes
  • fine looking
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: finer

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "finer" phân theo từng nét nghĩa (đạt yêu cầu hoặc trong tình trạng thỏa đáng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "finer" ở nét nghĩa "đạt yêu cầu hoặc trong tình trạng thỏa đáng" (ngoài ra "fine" còn biểu thị: độ dày hoặc đường kính mỏng).

“The present edition is illustrated with numerous fine wood-cuts and printed in the same elegant style as the author’s series of historical works.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "finer" khi diễn đạt nét nghĩa: đạt yêu cầu hoặc trong tình trạng thỏa đáng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "finer" khi diễn đạt nét nghĩa: đạt yêu cầu hoặc trong tình trạng thỏa đáng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "finer" khi diễn đạt nét nghĩa: đạt yêu cầu hoặc trong tình trạng thỏa đáng.

“Iyok-ok smiled good-naturedly as he blinked in the sunlight.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "finer" khi diễn đạt nét nghĩa: đạt yêu cầu hoặc trong tình trạng thỏa đáng.

“"'It is Ok-wa-ho's voice,' they said proudly, 'and it is the cry of victory.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "finer" khi diễn đạt nét nghĩa: đạt yêu cầu hoặc trong tình trạng thỏa đáng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: finer

The present edition is illustrated with numerous fine wood-cuts and printed in the same elegant style as the author’s series of historical works.
Various: Graham's Magazine, Vol. XLI, No. 3, September 1852, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is hidden away among these effects that the collector will probably alight upon his finest discoveries.
Johnson, Stanley C. (Stanley Currie): Chats on Military Curios, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He called it "the finest Church Latin that he knew."
Rhodes, Benjamin: Three Apostles of Quakerism: Popular Sketches of Fox, Penn and Barclay, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Every one of the model rooms features as an integral part of the furnishings a fine rug.
Rau, Roscoe R.: Selling Home Furnishings: A Training Program, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The thanks of the government for this fine achievement are due to you and to all concerned, and I wish also to congratulate you personally.
Fallon, David: The Big Fight (Gallipoli to the Somme), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In using it, always sift it through a fine sieve with the flour.
Various: Book of American Baking A Practical Guide Covering Various Branches of the Baking Industry, Including Cakes, Buns, and Pastry, Bread Making, Pie Baking, Etc., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This fine-spun scheme had the usual fate of all exquisite policy.
Winbolt, S. E. (Samuel Edward), 1868-1944 [Compiler]: American Independence and the French Revolution (1760-1801), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The long, straight roads, bordered with fine elms or fruit-trees, stretched as far as the eye could reach.
Pneu Michelin (Firm) [Publisher]: The Somme, Volume 2. The Second Battle of the Somme (1918) (Amiens, Montdidier, Compiègne), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: finer

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “finer” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The present edition is illustrated with numerous fine wood-cuts and printed in the same elegant style as the author’s series of historical works.”

Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XLI, No. 3, September 1852

“It is hidden away among these effects that the collector will probably alight upon his finest discoveries.”

Nguồn: Johnson, Stanley C. (Stanley Currie): Chats on Military Curios

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “finer”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “finer” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “finer”

Dữ liệu từ nguyên: fine ↔ finer

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “finer”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “finer” với tần suất cao:

3.226 lần trong kho sách
2.181 lần trong kho sách
3.128 lần trong kho sách
1.393 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “finer”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “finer”:

Đồng nghĩa:fineall righto.k.ok

“The present edition is illustrated with numerous fine wood-cuts and printed in the same elegant style as the author’s series of historical works.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “finer”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfaɪnɚ/; US /ˈfaɪnɚ/.

finer (tính từ): đạt yêu cầu hoặc trong tình trạng thỏa đáng

Định nghĩa tiếng Anh: Being satisfactory or in satisfactory condition.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fine ↔ finer

Họ từ trong dữ liệu: fine: tính từ (adj), finely: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.226 lần trong kho sách

fine weather

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "finer" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.181 lần trong kho sách

fine arts

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "finer" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.128 lần trong kho sách

fine fellow

Nét nghĩa mở rộng: an expression of agreement normally occurring at the beginning of a sentence (chính xác đến từng phút, đặc biệt là về sự khác biệt về ý nghĩa)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “finer”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: finer

Hỏi đáp trọng tâm

finer nghĩa là gì (meaning & definition)?

finer (tính từ, phát âm Mỹ /ˈfaɪnɚ/) có nghĩa là đạt yêu cầu hoặc trong tình trạng thỏa đáng (dạng biến thể ngữ pháp của "fine"). being satisfactory or in satisfactory condition

Từ finer trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfaɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfaɪnɚ/; US /ˈfaɪnɚ/.

Từ finer là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "finer" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ finer theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: đạt yêu cầu hoặc trong tình trạng thỏa đáng - Nét nghĩa 2 [A1]: chính xác đến từng phút, đặc biệt là về sự khác biệt về ý nghĩa - Nét nghĩa 3 [A1]: độ dày hoặc đường kính mỏng - Nét nghĩa 4 [A1]: một biểu hiện đồng ý thường xảy ra ở đầu câu - Nét nghĩa 5 [A1]: một cách tinh tế - Nét nghĩa 6 [A1]: rút tiền như một hình phạt

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ finer:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfaɪnɚ/; US /ˈfaɪnɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ finer:

fine weather; fine arts; fine fellow; fine linen; fine clothes

finer được dùng trong câu như thế nào?

The present edition is illustrated with numerous fine wood-cuts and printed in the same elegant style as the author’s series of historical works. (Various, Graham's Magazine, Vol. XLI, No. 3, September 1852; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/finer, mã đối chiếu EV-D74E2CF0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "finer" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "fine".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

fine