fined
tính từ (adj)
Fined có nghĩa là đạt yêu cầu hoặc trong tình trạng thỏa đáng (dạng biến thể ngữ pháp của "fine").
Định nghĩa Anh - Anh: Being satisfactory or in satisfactory condition.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.finedtính từ (adj)
Being satisfactory or in satisfactory condition.
Đạt yêu cầu hoặc trong tình trạng thỏa đáng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •fine weather3.226 lần trong kho sách
- •fine arts2.181 lần trong kho sách
- •fine fellow3.128 lần trong kho sách
- •fine linen1.393 lần trong kho sách
- •fine clothes1.646 lần trong kho sách
- •fine looking2.781 lần trong kho sách
- 2.finedtrạng từ (adv)
An expression of agreement normally occurring at the beginning of a sentence.
Chính xác đến từng phút, đặc biệt là về sự khác biệt về ý nghĩa.
- 3.finedtính từ (adj)
Minutely precise especially in differences in meaning.
Độ dày hoặc đường kính mỏng.
Đồng nghĩa (SYN):fine - 4.finedtính từ (adj)
Thin in thickness or diameter.
Một biểu hiện đồng ý thường xảy ra ở đầu câu.
Đồng nghĩa (SYN):fine - 5.finedtrạng từ (adv)
In a delicate manner.
Một cách tinh tế.
- 6.fineddanh từ (n)
Money extracted as a penalty.
Rút tiền như một hình phạt.
Từ nguyên học (Etymology): fined
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
fine ↔ fined
Mục từ "fined" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fine" (đạt yêu cầu hoặc trong tình trạng thỏa đáng).
Họ từ & Biến thể từ loại: fined
Họ từ của "fined" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: fine: tính từ (adj), finely: trạng từ (adv).
đạt yêu cầu hoặc trong tình trạng thỏa đáng
The present edition is illustrated with numerous fine wood-cuts and printed in the same elegant style as the author’s series of historical works.
Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XLI, No. 3, September 1852
thành từng mảnh nhỏ
Then we'll relate how this great bird was pull'd Of his rich feathers, and most finely gull'd.
Nguồn: Hazlitt, William Carew, 1834-1913 [Editor]: A Select Collection of Old English Plays, Volume 11
Cụm từ & Collocations: fined
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "fined". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- fine weather
- fine arts
- fine fellow
- fine linen
- fine clothes
- fine looking
Đồng nghĩa & Sắc thái: fined
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fined" phân theo từng nét nghĩa (đạt yêu cầu hoặc trong tình trạng thỏa đáng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "fined" ở nét nghĩa "đạt yêu cầu hoặc trong tình trạng thỏa đáng" (ngoài ra "fine" còn biểu thị: độ dày hoặc đường kính mỏng).
“The present edition is illustrated with numerous fine wood-cuts and printed in the same elegant style as the author’s series of historical works.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "fined" khi diễn đạt nét nghĩa: đạt yêu cầu hoặc trong tình trạng thỏa đáng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "fined" khi diễn đạt nét nghĩa: đạt yêu cầu hoặc trong tình trạng thỏa đáng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "fined" khi diễn đạt nét nghĩa: đạt yêu cầu hoặc trong tình trạng thỏa đáng.
“Iyok-ok smiled good-naturedly as he blinked in the sunlight.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "fined" khi diễn đạt nét nghĩa: đạt yêu cầu hoặc trong tình trạng thỏa đáng.
“"'It is Ok-wa-ho's voice,' they said proudly, 'and it is the cry of victory.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "fined" khi diễn đạt nét nghĩa: đạt yêu cầu hoặc trong tình trạng thỏa đáng.
Câu dẫn chứng văn học: fined
The present edition is illustrated with numerous fine wood-cuts and printed in the same elegant style as the author’s series of historical works.It is hidden away among these effects that the collector will probably alight upon his finest discoveries.He called it "the finest Church Latin that he knew."Every one of the model rooms features as an integral part of the furnishings a fine rug.The thanks of the government for this fine achievement are due to you and to all concerned, and I wish also to congratulate you personally.In using it, always sift it through a fine sieve with the flour.This fine-spun scheme had the usual fate of all exquisite policy.The long, straight roads, bordered with fine elms or fruit-trees, stretched as far as the eye could reach.Đọc mở rộng theo CEFR: fined
Từ vựng bậcA1→“The present edition is illustrated with numerous fine wood-cuts and printed in the same elegant style as the author’s series of historical works.”
Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XLI, No. 3, September 1852
“It is hidden away among these effects that the collector will probably alight upon his finest discoveries.”
Nguồn: Johnson, Stanley C. (Stanley Currie): Chats on Military Curios
Cấu trúc & Vận dụng: “fined”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fined” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fined”
Dữ liệu từ nguyên: fine ↔ fined
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fined”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fined” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fined”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fined”:
Gợi ý luyện tập với “fined”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fined (tính từ): đạt yêu cầu hoặc trong tình trạng thỏa đáng
Định nghĩa tiếng Anh: Being satisfactory or in satisfactory condition.
fine ↔ fined
Họ từ trong dữ liệu: fine: tính từ (adj), finely: trạng từ (adv)
fine weather
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fined" trong câu.
fine arts
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fined" trong câu.
fine fellow
Nét nghĩa mở rộng: an expression of agreement normally occurring at the beginning of a sentence (chính xác đến từng phút, đặc biệt là về sự khác biệt về ý nghĩa)
Ứng dụng & Mở rộng: “fined”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “fined”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fined”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fined” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “fined” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: fined
Hỏi đáp trọng tâmfined nghĩa là gì (meaning & definition)?
fined (tính từ, phát âm Mỹ /ˈfaɪnd/) có nghĩa là đạt yêu cầu hoặc trong tình trạng thỏa đáng (dạng biến thể ngữ pháp của "fine"). being satisfactory or in satisfactory condition
Từ fined trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfaɪnd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfaɪnd/; US /ˈfaɪnd/.
Từ fined là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fined" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ fined theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: đạt yêu cầu hoặc trong tình trạng thỏa đáng - Nét nghĩa 2 [A1]: chính xác đến từng phút, đặc biệt là về sự khác biệt về ý nghĩa - Nét nghĩa 3 [A1]: độ dày hoặc đường kính mỏng - Nét nghĩa 4 [A1]: một biểu hiện đồng ý thường xảy ra ở đầu câu - Nét nghĩa 5 [A1]: một cách tinh tế - Nét nghĩa 6 [A1]: rút tiền như một hình phạt
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fined:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfaɪnd/; US /ˈfaɪnd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fined:
fine weather; fine arts; fine fellow; fine linen; fine clothes
fined được dùng trong câu như thế nào?
The present edition is illustrated with numerous fine wood-cuts and printed in the same elegant style as the author’s series of historical works. (Various, Graham's Magazine, Vol. XLI, No. 3, September 1852; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)