Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

fauna

danh từ (n)

A1
/ˈfɔnə//ˈfɔnə/

Fauna có nghĩa là một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện.

Định nghĩa Anh - Anh: A living organism characterized by voluntary movement.

Họ từ:animal(danh từ (n))/beast(danh từ (n))/creature(danh từ (n))/create(động từ (v))/creation(danh từ (n))/creative(tính từ (adj))/creator(danh từ (n))/zoology(danh từ (n))/zoologist(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.faunadanh từ (n)

    A living organism characterized by voluntary movement.

    Một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện.

    • •

      The close bond between them is shown in frequent rituals where the behavior of different animals is simulated.

      Mối liên kết chặt chẽ giữa chúng được thể hiện trong các nghi lễ thường xuyên mô phỏng hành vi của các loài động vật khác nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):animal/animate being/beast/brute/creature
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.faunadanh từ (n)

    A living organism characterized by voluntary movement.

    Một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện.

    Đồng nghĩa (SYN):beast/animal/animate being/brute/creature
  3. 3.faunadanh từ (n)

    A living organism characterized by voluntary movement.

    Một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện.

    Đồng nghĩa (SYN):creature/animal/animate being/beast/brute
  4. 4.faunadanh từ (n)

    All the animal life in a particular region or period.

    Tất cả đời sống động vật ở một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):zoology
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): fauna

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

animal ↔ fauna

Mục từ "fauna" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "animal, beast, creature, zoology" (một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: fauna

9 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "fauna" trong kho từ điển gồm 9 mục từ phái sinh: animal: danh từ (n), beast: danh từ (n), creature: danh từ (n), create: động từ (v), creation: danh từ (n), creative: tính từ (adj), creator: danh từ (n), zoology: danh từ (n), zoologist: danh từ (n).

animaldanh từ (n)/ˈænəməl/

một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện

•

I saw deep in the eyes of the animals the human soul look out upon me.

Nguồn: Carpenter, Edward: Towards democracy

beastdanh từ (n)/ˈbist/

một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện

•

The sick Arab recovered after a couple of days’ rest, and the caravan renewed its march, men and beasts strengthened and refreshed.

Nguồn: Stockton, Frank R.: Tales out of school

creaturedanh từ (n)/ˈkɹitʃɚ/

một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện

•

It was wonderful what confidence this woman of the world placed in the young creature whose life she was breaking up.

Nguồn: Stephens, Ann S. (Ann Sophia): The soldier's orphans

createđộng từ (v)/kɹiˈeɪt/

thực hiện hoặc gây ra để được hoặc trở thành

•

They declared the independence of a new nation in the sense in which men declare emancipation or declare war,—the declaration created what was declared.

Nguồn: Schauffler, Robert Haven, 1879-1964 [Editor]: Independence Day

creationdanh từ (n)/kɹiˈeɪʃən/

hành động sáng tạo của con người

•

In the same way, in many of the lower creation, the females possess a majority of embryonic features, though not invariably.

Nguồn: Huxley, Thomas Henry: Half Hours With Modern Scientists: Lectures and Essays

creativetính từ (adj)/kɹiˈeɪtɪv/

có khả năng hoặc sức mạnh để tạo ra

•

The creative reason is absolute beauty, and is called the more than beautiful.

Nguồn: The Encyclopedia, Volume 1 of 28

creatordanh từ (n)/kɹiˈeɪtɚ/

thuật ngữ đề cập đến Thiên Chúa Judeo-Kitô giáo

•

She also is a creator; she created nearly twenty successful songs at one of the principal Parisian music-halls.

Nguồn: Stevenson, Robert Louis: The Works of Robert Louis Stevenson - Swanston Edition, Vol. 04

zoologydanh từ (n)/zoʊˈɑlədʒi/

tất cả đời sống động vật ở một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể

•

In botany and zoology alike, the development of the cell theory is one of the most conspicuous advances of the century.

Nguồn: Morris, Charles: Famous Men and Great Events of the Nineteenth Century

zoologistdanh từ (n)/zoʊˈɑlədʒəst/

một chuyên gia trong ngành sinh học nghiên cứu về động vật

•

Such districts are absolutely destitute of interest for the zoologist.

Nguồn: Wallace, Alfred Russel: The Malay Archipelago, Volume 2 The Land of the Orang-utan and the Bird of Paradise; A Narrative of Travel, with Studies of Man and Nature

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: fauna

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "fauna". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • wild animal
  • domestic animal
  • animal spirits
  • animal kingdom
  • dumb animal
  • noble animal
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: fauna

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fauna" phân theo từng nét nghĩa (một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fauna" khi diễn đạt nét nghĩa: một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện.

“I saw deep in the eyes of the animals the human soul look out upon me.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "fauna" khi diễn đạt nét nghĩa: một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện.

Đồng nghĩa với "fauna" ở nét nghĩa "một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện" (ngoài ra "beast" còn biểu thị: một kẻ hung ác tàn nhẫn).

“The sick Arab recovered after a couple of days’ rest, and the caravan renewed its march, men and beasts strengthened and refreshed.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "fauna" khi diễn đạt nét nghĩa: một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện.

Đồng nghĩa với "fauna" ở nét nghĩa "một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện" (ngoài ra "creature" còn biểu thị: một con người).

“It was wonderful what confidence this woman of the world placed in the young creature whose life she was breaking up.”

Đồng nghĩa với "fauna" ở nét nghĩa "tất cả đời sống động vật ở một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể" (ngoài ra "zoology" còn biểu thị: ngành sinh học nghiên cứu động vật).

“In botany and zoology alike, the development of the cell theory is one of the most conspicuous advances of the century.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: fauna

The close bond between them is shown in frequent rituals where the behavior of different animals is simulated.

Mối liên kết chặt chẽ giữa chúng được thể hiện trong các nghi lễ thường xuyên mô phỏng hành vi của các loài động vật khác nhau.

Tác phẩm mở: Animal Behavior/History
Checking the animals backs with his hands, Polyphemus did not find the men.

Dùng tay kiểm tra lưng các con vật, Polyphemus không tìm thấy những người đàn ông.

Tác phẩm mở: Greek Mythology/Beasts/Cyclops/Polyphemus
At first, the child develops a scheme for “pet” which includes all furry four-legged animals.

Đầu tiên, đứa trẻ phát triển một kế hoạch dành cho “thú cưng” bao gồm tất cả các loài động vật bốn chân có lông.

Tác phẩm mở: Foundations and Assessment of Education/Edition 1/Foundations Table of Contents/Chapter 2/2.5.1
I saw deep in the eyes of the animals the human soul look out upon me.
Carpenter, Edward: Towards democracy, Nguyên văn tác phẩm
The true wolf is a desert animal, and like other wolves, attacks sheep, hovering round the Bedouin encampments for the purpose.
Blunt, Wilfrid Scawen: My diaries, being a personal narrative of events 1888-1914, Part 2 (1900-1914), Tiếng Anh (Anh - Anh)
"And won't you kill the poor animals, and torture them and cut them up, and think nothing of it, while you are learning?"
Shaw, Catharine: Alick's cave, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This soon withers; and upon such naturally-formed hay the animals live.
Darwin, Charles: Narrative of the surveying voyages of His Majesty's Ships Adventure and Beagle, Vol. 3 [of 3], Tiếng Anh (Anh - Anh)
The guards enter the cages like animal tamers going among wild beasts.
Leroux, Gaston: Wolves of the sea, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: fauna

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “fauna” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The close bond between them is shown in frequent rituals where the behavior of different animals is simulated.”

Mối liên kết chặt chẽ giữa chúng được thể hiện trong các nghi lễ thường xuyên mô phỏng hành vi của các loài động vật khác nhau.

Nguồn: Tác phẩm mở: Animal Behavior/History

“Checking the animals backs with his hands, Polyphemus did not find the men.”

Dùng tay kiểm tra lưng các con vật, Polyphemus không tìm thấy những người đàn ông.

Nguồn: Tác phẩm mở: Greek Mythology/Beasts/Cyclops/Polyphemus

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “fauna”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fauna” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fauna”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fauna” với tần suất cao:

4.174 lần trong kho sách
1.085 lần trong kho sách
794 lần trong kho sách
674 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fauna”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fauna”:

“I saw deep in the eyes of the animals the human soul look out upon me.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “fauna”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔnə/; US /ˈfɔnə/.

fauna (danh từ): một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện

Định nghĩa tiếng Anh: A living organism characterized by voluntary movement.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

animal ↔ fauna

Họ từ trong dữ liệu: animal: danh từ (n), beast: danh từ (n), creature: danh từ (n), create: động từ (v), creation: danh từ (n), creative: tính từ (adj), creator: danh từ (n), zoology: danh từ (n), zoologist: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.174 lần trong kho sách

wild animal

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fauna" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.085 lần trong kho sách

domestic animal

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fauna" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái794 lần trong kho sách

animal spirits

Nét nghĩa mở rộng: a living organism characterized by voluntary movement (một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “fauna”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: fauna

Hỏi đáp trọng tâm

fauna nghĩa là gì (meaning & definition)?

fauna (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfɔnə/) có nghĩa là một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "animal"). a living organism characterized by voluntary movement

Từ fauna trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɔn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔnə/; US /ˈfɔnə/.

Từ fauna là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "fauna" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ fauna theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện (Ví dụ: “The close bond between them is shown in frequent rituals where the behavior of different animals is simulated.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện - Nét nghĩa 3 [A2]: một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện - Nét nghĩa 4 [C2]: tất cả đời sống động vật ở một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fauna:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔnə/; US /ˈfɔnə/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fauna:

wild animal; domestic animal; animal spirits; animal kingdom; dumb animal

fauna được dùng trong câu như thế nào?

I saw deep in the eyes of the animals the human soul look out upon me. (Edward Carpenter, Towards democracy; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/fauna, mã đối chiếu EV-167D128F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "fauna" được liên kết từ mục từ "animal, beast, creature, zoology".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

animal, beast, creature, zoology