fauna
danh từ (n)
Fauna có nghĩa là một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện.
Định nghĩa Anh - Anh: A living organism characterized by voluntary movement.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.faunadanh từ (n)
A living organism characterized by voluntary movement.
Một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện.
- •
The close bond between them is shown in frequent rituals where the behavior of different animals is simulated.
Mối liên kết chặt chẽ giữa chúng được thể hiện trong các nghi lễ thường xuyên mô phỏng hành vi của các loài động vật khác nhau.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •wild animal4.174 lần trong kho sách
- •domestic animal1.085 lần trong kho sách
- •animal spirits794 lần trong kho sách
- •animal kingdom674 lần trong kho sách
- •dumb animal495 lần trong kho sách
- •noble animal751 lần trong kho sách
- •
- 2.faunadanh từ (n)
A living organism characterized by voluntary movement.
Một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện.
- 3.faunadanh từ (n)
A living organism characterized by voluntary movement.
Một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện.
- 4.faunadanh từ (n)
All the animal life in a particular region or period.
Tất cả đời sống động vật ở một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể.
Đồng nghĩa (SYN):zoology
Từ nguyên học (Etymology): fauna
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
animal ↔ fauna
Mục từ "fauna" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "animal, beast, creature, zoology" (một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện).
Họ từ & Biến thể từ loại: fauna
Họ từ của "fauna" trong kho từ điển gồm 9 mục từ phái sinh: animal: danh từ (n), beast: danh từ (n), creature: danh từ (n), create: động từ (v), creation: danh từ (n), creative: tính từ (adj), creator: danh từ (n), zoology: danh từ (n), zoologist: danh từ (n).
một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện
I saw deep in the eyes of the animals the human soul look out upon me.
Nguồn: Carpenter, Edward: Towards democracy
một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện
The sick Arab recovered after a couple of days’ rest, and the caravan renewed its march, men and beasts strengthened and refreshed.
Nguồn: Stockton, Frank R.: Tales out of school
một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện
It was wonderful what confidence this woman of the world placed in the young creature whose life she was breaking up.
Nguồn: Stephens, Ann S. (Ann Sophia): The soldier's orphans
thực hiện hoặc gây ra để được hoặc trở thành
They declared the independence of a new nation in the sense in which men declare emancipation or declare war,—the declaration created what was declared.
Nguồn: Schauffler, Robert Haven, 1879-1964 [Editor]: Independence Day
hành động sáng tạo của con người
In the same way, in many of the lower creation, the females possess a majority of embryonic features, though not invariably.
Nguồn: Huxley, Thomas Henry: Half Hours With Modern Scientists: Lectures and Essays
có khả năng hoặc sức mạnh để tạo ra
The creative reason is absolute beauty, and is called the more than beautiful.
Nguồn: The Encyclopedia, Volume 1 of 28
thuật ngữ đề cập đến Thiên Chúa Judeo-Kitô giáo
She also is a creator; she created nearly twenty successful songs at one of the principal Parisian music-halls.
Nguồn: Stevenson, Robert Louis: The Works of Robert Louis Stevenson - Swanston Edition, Vol. 04
tất cả đời sống động vật ở một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể
In botany and zoology alike, the development of the cell theory is one of the most conspicuous advances of the century.
Nguồn: Morris, Charles: Famous Men and Great Events of the Nineteenth Century
một chuyên gia trong ngành sinh học nghiên cứu về động vật
Such districts are absolutely destitute of interest for the zoologist.
Nguồn: Wallace, Alfred Russel: The Malay Archipelago, Volume 2 The Land of the Orang-utan and the Bird of Paradise; A Narrative of Travel, with Studies of Man and Nature
Cụm từ & Collocations: fauna
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "fauna". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- wild animal
- domestic animal
- animal spirits
- animal kingdom
- dumb animal
- noble animal
Đồng nghĩa & Sắc thái: fauna
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fauna" phân theo từng nét nghĩa (một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "fauna" khi diễn đạt nét nghĩa: một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện.
“I saw deep in the eyes of the animals the human soul look out upon me.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "fauna" khi diễn đạt nét nghĩa: một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện.
Đồng nghĩa với "fauna" ở nét nghĩa "một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện" (ngoài ra "beast" còn biểu thị: một kẻ hung ác tàn nhẫn).
“The sick Arab recovered after a couple of days’ rest, and the caravan renewed its march, men and beasts strengthened and refreshed.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "fauna" khi diễn đạt nét nghĩa: một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện.
Đồng nghĩa với "fauna" ở nét nghĩa "một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện" (ngoài ra "creature" còn biểu thị: một con người).
“It was wonderful what confidence this woman of the world placed in the young creature whose life she was breaking up.”
Câu dẫn chứng văn học: fauna
The close bond between them is shown in frequent rituals where the behavior of different animals is simulated.Mối liên kết chặt chẽ giữa chúng được thể hiện trong các nghi lễ thường xuyên mô phỏng hành vi của các loài động vật khác nhau.
Checking the animals backs with his hands, Polyphemus did not find the men.Dùng tay kiểm tra lưng các con vật, Polyphemus không tìm thấy những người đàn ông.
At first, the child develops a scheme for âpetâ which includes all furry four-legged animals.Đầu tiên, đứa trẻ phát triển một kế hoạch dành cho “thú cưng” bao gồm tất cả các loài động vật bốn chân có lông.
I saw deep in the eyes of the animals the human soul look out upon me.The true wolf is a desert animal, and like other wolves, attacks sheep, hovering round the Bedouin encampments for the purpose."And won't you kill the poor animals, and torture them and cut them up, and think nothing of it, while you are learning?"This soon withers; and upon such naturally-formed hay the animals live.The guards enter the cages like animal tamers going among wild beasts.Đọc mở rộng theo CEFR: fauna
Từ vựng bậcA1→“The close bond between them is shown in frequent rituals where the behavior of different animals is simulated.”
Mối liên kết chặt chẽ giữa chúng được thể hiện trong các nghi lễ thường xuyên mô phỏng hành vi của các loài động vật khác nhau.
Nguồn: Tác phẩm mở: Animal Behavior/History
“Checking the animals backs with his hands, Polyphemus did not find the men.”
Dùng tay kiểm tra lưng các con vật, Polyphemus không tìm thấy những người đàn ông.
Nguồn: Tác phẩm mở: Greek Mythology/Beasts/Cyclops/Polyphemus
Cấu trúc & Vận dụng: “fauna”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fauna” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fauna”
Dữ liệu từ nguyên: animal ↔ fauna
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fauna”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fauna” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fauna”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fauna”:
“I saw deep in the eyes of the animals the human soul look out upon me.”
Gợi ý luyện tập với “fauna”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fauna (danh từ): một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện
Định nghĩa tiếng Anh: A living organism characterized by voluntary movement.
animal ↔ fauna
Họ từ trong dữ liệu: animal: danh từ (n), beast: danh từ (n), creature: danh từ (n), create: động từ (v), creation: danh từ (n), creative: tính từ (adj), creator: danh từ (n), zoology: danh từ (n), zoologist: danh từ (n)
wild animal
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fauna" trong câu.
domestic animal
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fauna" trong câu.
animal spirits
Nét nghĩa mở rộng: a living organism characterized by voluntary movement (một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện)
Ứng dụng & Mở rộng: “fauna”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “fauna”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fauna”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fauna” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “fauna” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: fauna
Hỏi đáp trọng tâmfauna nghĩa là gì (meaning & definition)?
fauna (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfɔnə/) có nghĩa là một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "animal"). a living organism characterized by voluntary movement
Từ fauna trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɔn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔnə/; US /ˈfɔnə/.
Từ fauna là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fauna" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ fauna theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện (Ví dụ: “The close bond between them is shown in frequent rituals where the behavior of different animals is simulated.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện - Nét nghĩa 3 [A2]: một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện - Nét nghĩa 4 [C2]: tất cả đời sống động vật ở một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fauna:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔnə/; US /ˈfɔnə/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fauna:
wild animal; domestic animal; animal spirits; animal kingdom; dumb animal
fauna được dùng trong câu như thế nào?
I saw deep in the eyes of the animals the human soul look out upon me. (Edward Carpenter, Towards democracy; Nguyên văn tiếng Anh)