Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

evened

tính từ (adj)

A2
/ˈivənd//ˈivənd/

Evened có nghĩa là chia đôi (dạng biến thể ngữ pháp của "even").

Định nghĩa Anh - Anh: Divisible by two.

Họ từ:even(tính từ (adj))/evenly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “chia đôi”:evenedA2/evenA2/fifty-fiftyA2/yetA1/stillA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.evenedtính từ (adj)

    Divisible by two.

    Chia đôi.

    Đồng nghĩa (SYN):even
    Trái nghĩa (OPP):odd
  2. 2.evenedtrạng từ (adv)

    Used as an intensive especially to indicate something unexpected.

    Bằng nhau về mức độ hoặc mức độ hoặc số lượng.

    Đồng nghĩa (SYN):even
  3. 3.evenedtính từ (adj)

    Equal in degree or extent or amount.

    Bằng phẳng hoặc thẳng hoặc đều đặn và không có biến thể, ví dụ: trong hình dạng hoặc kết cấu.

    Đồng nghĩa (SYN):even/fifty-fifty
  4. 4.evenedtrạng từ (adv)

    In spite of; notwithstanding.

    Được sử dụng như một cách chuyên sâu, đặc biệt là để chỉ điều gì đó bất ngờ.

    Đồng nghĩa (SYN):even
  5. 5.evenedtính từ (adj)

    Being level or straight or regular and without variation as e.g. in shape or texture.

    Mặc dù.

    Đồng nghĩa (SYN):even
    Trái nghĩa (OPP):uneven
  6. 6.evenedtrạng từ (adv)

    To a greater degree or extent.

    Ở một mức độ hoặc mức độ lớn hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):even/yet/still
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): evened

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

even ↔ evened

Mục từ "evened" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "even" (chia đôi).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: evened

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "evened" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: even: tính từ (adj), evenly: trạng từ (adv).

eventính từ (adj)/ˈivɪn/

chia đôi

•

Even Ebn Baithar contains little that is original under this head.

Nguồn: Paulus, Aegineta, 625?-690?: The seven books of Paulus Ægineta, volume 3 (of 3)

evenlytrạng từ (adv)/ˈivənli/

với số lượng hoặc cổ phần bằng nhau

•

Her breath was coming more evenly, so much was gained.

Nguồn: Norris, Kathleen Thompson: The Heart of Rachael

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: evened

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "evened". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • even though
  • even after

    The fact that they did not leave, even after several more hours had elapsed, made it evident that they expected to get him.

    Kline, Otis Adelbert: The planet of peril

  • even greater
  • sometimes even
  • even worse
  • nay even
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: evened

4 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "evened" phân theo từng nét nghĩa (chia đôi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "evened" ở nét nghĩa "chia đôi" (ngoài ra "even" còn biểu thị: bằng phẳng hoặc thẳng hoặc đều đặn và không có biến thể, ví dụ: trong hình dạng hoặc kết cấu).

“Even Ebn Baithar contains little that is original under this head.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "evened" khi diễn đạt nét nghĩa: bằng phẳng hoặc thẳng hoặc đều đặn và không có biến thể, ví dụ: trong hình dạng hoặc kết cấu.

Đồng nghĩa với "evened" ở nét nghĩa "ở một mức độ hoặc mức độ lớn hơn" (ngoài ra "yet" còn biểu thị: tính đến thời điểm hiện tại).

“None at all, very likely, he told himself; yet he felt an itching desire to make the test.”

Đồng nghĩa với "evened" ở nét nghĩa "ở một mức độ hoặc mức độ lớn hơn" (ngoài ra "still" còn biểu thị: được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh).

“First we thought of getting some workmen, but were any still in the town?”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: evened

Even Ebn Baithar contains little that is original under this head.
Paulus, Aegineta, 625?-690?: The seven books of Paulus Ægineta, volume 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
And, indeed, the face of the country is in some places such, that it wears a very solemn appearance, even to a philosophic eye.
Forsyth, J. S.: Demonologia, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Even those cork-screwed, hand-made guns was a miracle to them.
Patten, William, 1868-1936 [Editor]: Great short stories, Volume 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The new pirates, however, frequented the eastern even more than the western seas, and avowedly preyed on the commerce of all powers.
Firth, C. H. (Charles Harding), 1857-1936 [Editor]: Naval songs and ballads, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Even those who have not visited the house--and these are few in number--know it well by means of pictures.
Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Historic buildings of America, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But even for the solution of these problems, which belong to the near future, Japan requires a considerable display of force.
Hedin, Sven Anders: With the German armies in the West, Tiếng Anh (Anh - Anh)
No need surely to put it into ugly words, even to herself.
Lowndes, Marie Belloc: The story of Ivy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Even so, he had promised that he would be very gentle with her.
Lowndes, Marie Belloc: The story of Ivy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: evened

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “evened” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Even Ebn Baithar contains little that is original under this head.”

Nguồn: Paulus, Aegineta, 625?-690?: The seven books of Paulus Ægineta, volume 3 (of 3)

“And, indeed, the face of the country is in some places such, that it wears a very solemn appearance, even to a philosophic eye.”

Nguồn: Forsyth, J. S.: Demonologia

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “evened”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “evened” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “evened”

Dữ liệu từ nguyên: even ↔ evened

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “evened”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “evened” với tần suất cao:

22.760 lần trong kho sách
5.510 lần trong kho sách
2.034 lần trong kho sách
2.126 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “evened”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “evened”:

“Even Ebn Baithar contains little that is original under this head.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “evened”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈivənd/; US /ˈivənd/.

evened (tính từ): chia đôi

Định nghĩa tiếng Anh: Divisible by two.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

even ↔ evened

Họ từ trong dữ liệu: even: tính từ (adj), evenly: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi22.760 lần trong kho sách

even though

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "evened" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.510 lần trong kho sách

even after

“The fact that they did not leave, even after several more hours had elapsed, made it evident that they expected to get him.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.034 lần trong kho sách

even greater

Nét nghĩa mở rộng: used as an intensive especially to indicate something unexpected (bằng nhau về mức độ hoặc mức độ hoặc số lượng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “evened”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: evened

Hỏi đáp trọng tâm

evened nghĩa là gì (meaning & definition)?

evened (tính từ, phát âm Mỹ /ˈivənd/) có nghĩa là chia đôi (dạng biến thể ngữ pháp của "even"). divisible by two

Từ evened trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈiv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈivənd/; US /ˈivənd/.

Từ evened là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "evened" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ evened theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: chia đôi - Nét nghĩa 2 [A2]: bằng nhau về mức độ hoặc mức độ hoặc số lượng - Nét nghĩa 3 [A2]: bằng phẳng hoặc thẳng hoặc đều đặn và không có biến thể, ví dụ: trong hình dạng hoặc kết cấu - Nét nghĩa 4 [A2]: được sử dụng như một cách chuyên sâu, đặc biệt là để chỉ điều gì đó bất ngờ - Nét nghĩa 5 [A2]: mặc dù - Nét nghĩa 6 [A2]: ở một mức độ hoặc mức độ lớn hơn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ evened:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈivənd/; US /ˈivənd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ evened:

even though; even after; even greater; sometimes even; even worse

evened được dùng trong câu như thế nào?

Even Ebn Baithar contains little that is original under this head. (Aegineta, 625?-690? Paulus, The seven books of Paulus Ægineta, volume 3 (of 3); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/evened, mã đối chiếu EV-A103DAEC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "evened" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "even".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

even