evened
tính từ (adj)
Evened có nghĩa là chia đôi (dạng biến thể ngữ pháp của "even").
Định nghĩa Anh - Anh: Divisible by two.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.evenedtính từ (adj)
Divisible by two.
Chia đôi.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •even though22.760 lần trong kho sách
- •even after5.510 lần trong kho sách
- •even greater2.034 lần trong kho sách
- •sometimes even2.126 lần trong kho sách
- •even worse1.886 lần trong kho sách
- •nay even1.803 lần trong kho sách
- 2.evenedtrạng từ (adv)
Used as an intensive especially to indicate something unexpected.
Bằng nhau về mức độ hoặc mức độ hoặc số lượng.
Đồng nghĩa (SYN):even - 3.evenedtính từ (adj)
Equal in degree or extent or amount.
Bằng phẳng hoặc thẳng hoặc đều đặn và không có biến thể, ví dụ: trong hình dạng hoặc kết cấu.
- 4.evenedtrạng từ (adv)
In spite of; notwithstanding.
Được sử dụng như một cách chuyên sâu, đặc biệt là để chỉ điều gì đó bất ngờ.
Đồng nghĩa (SYN):even - 5.evenedtính từ (adj)
Being level or straight or regular and without variation as e.g. in shape or texture.
Mặc dù.
- 6.evenedtrạng từ (adv)
To a greater degree or extent.
Ở một mức độ hoặc mức độ lớn hơn.
Từ nguyên học (Etymology): evened
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
even ↔ evened
Mục từ "evened" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "even" (chia đôi).
Họ từ & Biến thể từ loại: evened
Họ từ của "evened" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: even: tính từ (adj), evenly: trạng từ (adv).
chia đôi
Even Ebn Baithar contains little that is original under this head.
Nguồn: Paulus, Aegineta, 625?-690?: The seven books of Paulus Ægineta, volume 3 (of 3)
với số lượng hoặc cổ phần bằng nhau
Her breath was coming more evenly, so much was gained.
Nguồn: Norris, Kathleen Thompson: The Heart of Rachael
Cụm từ & Collocations: evened
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "evened". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- even though
- even after
The fact that they did not leave, even after several more hours had elapsed, made it evident that they expected to get him.
Kline, Otis Adelbert: The planet of peril
- even greater
- sometimes even
- even worse
- nay even
Đồng nghĩa & Sắc thái: evened
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "evened" phân theo từng nét nghĩa (chia đôi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "evened" ở nét nghĩa "chia đôi" (ngoài ra "even" còn biểu thị: bằng phẳng hoặc thẳng hoặc đều đặn và không có biến thể, ví dụ: trong hình dạng hoặc kết cấu).
“Even Ebn Baithar contains little that is original under this head.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "evened" khi diễn đạt nét nghĩa: bằng phẳng hoặc thẳng hoặc đều đặn và không có biến thể, ví dụ: trong hình dạng hoặc kết cấu.
Đồng nghĩa với "evened" ở nét nghĩa "ở một mức độ hoặc mức độ lớn hơn" (ngoài ra "yet" còn biểu thị: tính đến thời điểm hiện tại).
“None at all, very likely, he told himself; yet he felt an itching desire to make the test.”
Câu dẫn chứng văn học: evened
Even Ebn Baithar contains little that is original under this head.And, indeed, the face of the country is in some places such, that it wears a very solemn appearance, even to a philosophic eye.Even those cork-screwed, hand-made guns was a miracle to them.The new pirates, however, frequented the eastern even more than the western seas, and avowedly preyed on the commerce of all powers.Even those who have not visited the house--and these are few in number--know it well by means of pictures.But even for the solution of these problems, which belong to the near future, Japan requires a considerable display of force.No need surely to put it into ugly words, even to herself.Even so, he had promised that he would be very gentle with her.Đọc mở rộng theo CEFR: evened
Từ vựng bậcA2→“Even Ebn Baithar contains little that is original under this head.”
Nguồn: Paulus, Aegineta, 625?-690?: The seven books of Paulus Ægineta, volume 3 (of 3)
“And, indeed, the face of the country is in some places such, that it wears a very solemn appearance, even to a philosophic eye.”
Nguồn: Forsyth, J. S.: Demonologia
Cấu trúc & Vận dụng: “evened”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “evened” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “evened”
Dữ liệu từ nguyên: even ↔ evened
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “evened”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “evened” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “evened”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “evened”:
“Even Ebn Baithar contains little that is original under this head.”
Gợi ý luyện tập với “evened”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
evened (tính từ): chia đôi
Định nghĩa tiếng Anh: Divisible by two.
even ↔ evened
Họ từ trong dữ liệu: even: tính từ (adj), evenly: trạng từ (adv)
even though
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "evened" trong câu.
even after
“The fact that they did not leave, even after several more hours had elapsed, made it evident that they expected to get him.”
even greater
Nét nghĩa mở rộng: used as an intensive especially to indicate something unexpected (bằng nhau về mức độ hoặc mức độ hoặc số lượng)
Ứng dụng & Mở rộng: “evened”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “evened”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “evened”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “evened” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “evened” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: evened
Hỏi đáp trọng tâmevened nghĩa là gì (meaning & definition)?
evened (tính từ, phát âm Mỹ /ˈivənd/) có nghĩa là chia đôi (dạng biến thể ngữ pháp của "even"). divisible by two
Từ evened trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈiv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈivənd/; US /ˈivənd/.
Từ evened là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "evened" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ evened theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: chia đôi - Nét nghĩa 2 [A2]: bằng nhau về mức độ hoặc mức độ hoặc số lượng - Nét nghĩa 3 [A2]: bằng phẳng hoặc thẳng hoặc đều đặn và không có biến thể, ví dụ: trong hình dạng hoặc kết cấu - Nét nghĩa 4 [A2]: được sử dụng như một cách chuyên sâu, đặc biệt là để chỉ điều gì đó bất ngờ - Nét nghĩa 5 [A2]: mặc dù - Nét nghĩa 6 [A2]: ở một mức độ hoặc mức độ lớn hơn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ evened:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈivənd/; US /ˈivənd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ evened:
even though; even after; even greater; sometimes even; even worse
evened được dùng trong câu như thế nào?
Even Ebn Baithar contains little that is original under this head. (Aegineta, 625?-690? Paulus, The seven books of Paulus Ægineta, volume 3 (of 3); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)