Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

elate

động từ (v)

B1
/ɪˈleɪt//ɪˈleɪt/
Biến thể:
elates/ɪˈleɪts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
elated/ɪˈleɪtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
elating/ɪˈleɪtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Elate có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "depress" (hạ thấp tinh thần của ai đó).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to depress (lower someone's spirits).

Họ từ:depress(động từ (v))/depression(danh từ (n))/uplift(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.elateđộng từ (v)

    Opposite in meaning to depress (lower someone's spirits).

    Mang nghĩa đối lập với "depress" (hạ thấp tinh thần của ai đó).

    • •

      The effect is depressing, bringing too strongly into view home and the dear ones there.

      Hiệu quả là chán nản, tập trung quá mạnh vào ngôi nhà và những người thân yêu ở đó.

    Trái nghĩa (OPP):depress
  2. 2.elateđộng từ (v)

    Fill with high spirits.

    (địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi).

    Đồng nghĩa (SYN):uplift/lift up/pick up/intoxicate
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): elate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

depress ↔ elate

Mục từ "elate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "depress, uplift" (Mang nghĩa đối lập với "depress" (hạ thấp tinh thần của ai đó)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: elate

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "elate" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: depress: động từ (v), depression: danh từ (n), uplift: động từ (v).

depressđộng từ (v)/dɪˈpɹɛs/

hạ thấp tinh thần của ai đó

•

Frank awoke at seven o'clock, depressed in spirits and unrefreshed in body.

Nguồn: Reynolds, George W. M. (George William MacArthur): The Mysteries of London, v. 3/4

depressiondanh từ (n)/dɪˈpɹɛʃən/

một trạng thái tinh thần được đặc trưng bởi cảm giác bi quan về sự thiếu hụt và thiếu hoạt động chán nản

•

Hampered by depression and war, the development of the Library was not as rapid as it could have been.

Nguồn: New Zealand. General Assembly Library: Report of the Chief Librarian for the Year Ended 31 March 1958: Special Centennial Issue

upliftđộng từ (v)/ˈʌplɪft/

sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi)

•

Close behind him, with his hatchet uplifted in the act of striking, was Conrad!

Nguồn: Lane, John V. (John Veasey): Rodney, the Ranger, with Daniel Morgan on Trail and Battlefield

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: elate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "elate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: elate

4 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "elate" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "depress" (hạ thấp tinh thần của ai đó)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "elate" ở nét nghĩa "(địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi)" (ngoài ra "uplift" còn biểu thị: một chiếc áo lót nâng và nâng đỡ ngực).

“Close behind him, with his hatchet uplifted in the act of striking, was Conrad!”

Đồng nghĩa trực tiếp với "elate" khi diễn đạt nét nghĩa: (địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi).

Đồng nghĩa trực tiếp với "elate" khi diễn đạt nét nghĩa: (địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi).

Đồng nghĩa trực tiếp với "elate" khi diễn đạt nét nghĩa: (địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: elate

The effect is depressing, bringing too strongly into view home and the dear ones there.

Hiệu quả là chán nản, tập trung quá mạnh vào ngôi nhà và những người thân yêu ở đó.

Lanman, Charles: Farthest North The Life and Explorations of Lieutenant James Booth Lockwood, of the Greely Arctic Expedition, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Frank awoke at seven o'clock, depressed in spirits and unrefreshed in body.
Reynolds, George W. M. (George William MacArthur): The Mysteries of London, v. 3/4, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“You don’t seem to me to be much depressed, and your misfortunes appear to be of your own making.
Dickens, Mary Angela: A Valiant Ignorance; vol. 1 of 3 A Novel in Three Volumes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Kicking at a stone, the Wizard walked along in a depressed silence.
Thompson, Ruth Plumly: Ozoplaning with the Wizard of Oz, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Adversity, on this account, necessarily depresses the mind of the sufferer much more below its natural state, than prosperity can elevate him above it.
Smith, Adam: The Essays of Adam Smith, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This atmosphere of gloom,” looking about the somber room, “is enough to depress the stoutest heart.”
Lincoln, Natalie Sumner: The Meredith Mystery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"My story has a sad ending," answered Robert, his tone depressed.
Wood, Henry, Mrs.: Court Netherleigh: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Those who came over at a later period probably belong to the party which opposed the Stadtholder, and which was then in its turn depressed.
Grant, Anne MacVicar: Memoirs of an American Lady With Sketches of Manners and Scenery in America, as They Existed Previous to the Revolution, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: elate

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “elate” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“The effect is depressing, bringing too strongly into view home and the dear ones there.”

Hiệu quả là chán nản, tập trung quá mạnh vào ngôi nhà và những người thân yêu ở đó.

Nguồn: Lanman, Charles: Farthest North The Life and Explorations of Lieutenant James Booth Lockwood, of the Greely Arctic Expedition

“The effect is depressing, bringing too strongly into view home and the dear ones there.”

Hiệu quả là chán nản, tập trung quá mạnh vào ngôi nhà và những người thân yêu ở đó.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “elate”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “elate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “elate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “elate”:

“Frank awoke at seven o'clock, depressed in spirits and unrefreshed in body.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “elate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪˈleɪt/; US /ɪˈleɪt/.

elate (động từ): Mang nghĩa đối lập với "depress" (hạ thấp tinh thần của ai đó)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to depress (lower someone's spirits).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

depress ↔ elate

Họ từ trong dữ liệu: depress: động từ (v), depression: danh từ (n), uplift: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

elate: Mang nghĩa đối lập với "depress" (hạ thấp tinh thần của ai đó)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "elate" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: uplift, lift up, pick up, intoxicate

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "elate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

elate ↔ uplift, lift up, pick up, intoxicate

Nét nghĩa mở rộng: fill with high spirits ((địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi))

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

““God’s law of compensation comes in; He will neither suffer one to be unduly _____ nor depressed.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: elated

“God’s law of compensation comes in; He will neither suffer one to be unduly elated nor depressed.

Nguồn: Ridley, Annie E.: Frances Mary Buss and her work for education

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “elate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: elate

Hỏi đáp trọng tâm

elate nghĩa là gì (meaning & definition)?

elate (động từ, phát âm Mỹ /ɪˈleɪt/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "depress" (hạ thấp tinh thần của ai đó) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "depress"). Opposite in meaning to depress (lower someone's spirits)

Từ elate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈleɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪˈleɪt/; US /ɪˈleɪt/.

Từ elate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "elate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: elates; Quá khứ / Phân từ: elated; Dạng V-ing: elating.

Các nét nghĩa của từ elate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "depress" (hạ thấp tinh thần của ai đó) (Ví dụ: “The effect is depressing, bringing too strongly into view home and the dear ones there.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: (địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ elate:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪˈleɪt/; US /ɪˈleɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: elates; Quá khứ / Phân từ: elated; Dạng V-ing: elating.

elate được dùng trong câu như thế nào?

Frank awoke at seven o'clock, depressed in spirits and unrefreshed in body. (George W. M. Reynolds, The Mysteries of London, v. 3/4; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/elate, mã đối chiếu EV-4ABB5BA5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "elate" được liên kết từ mục từ "depress, uplift".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

depress, uplift