elate
động từ (v)
Elate có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "depress" (hạ thấp tinh thần của ai đó).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to depress (lower someone's spirits).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.elateđộng từ (v)
Opposite in meaning to depress (lower someone's spirits).
Mang nghĩa đối lập với "depress" (hạ thấp tinh thần của ai đó).
- •
The effect is depressing, bringing too strongly into view home and the dear ones there.
Hiệu quả là chán nản, tập trung quá mạnh vào ngôi nhà và những người thân yêu ở đó.
Trái nghĩa (OPP):depress - •
- 2.elateđộng từ (v)
Fill with high spirits.
(địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi).
Từ nguyên học (Etymology): elate
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
depress ↔ elate
Mục từ "elate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "depress, uplift" (Mang nghĩa đối lập với "depress" (hạ thấp tinh thần của ai đó)).
Họ từ & Biến thể từ loại: elate
Họ từ của "elate" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: depress: động từ (v), depression: danh từ (n), uplift: động từ (v).
hạ thấp tinh thần của ai đó
Frank awoke at seven o'clock, depressed in spirits and unrefreshed in body.
Nguồn: Reynolds, George W. M. (George William MacArthur): The Mysteries of London, v. 3/4
một trạng thái tinh thần được đặc trưng bởi cảm giác bi quan về sự thiếu hụt và thiếu hoạt động chán nản
Hampered by depression and war, the development of the Library was not as rapid as it could have been.
Nguồn: New Zealand. General Assembly Library: Report of the Chief Librarian for the Year Ended 31 March 1958: Special Centennial Issue
sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi)
Close behind him, with his hatchet uplifted in the act of striking, was Conrad!
Nguồn: Lane, John V. (John Veasey): Rodney, the Ranger, with Daniel Morgan on Trail and Battlefield
Cụm từ & Collocations: elate
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "elate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: elate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "elate" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "depress" (hạ thấp tinh thần của ai đó)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "elate" ở nét nghĩa "(địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi)" (ngoài ra "uplift" còn biểu thị: một chiếc áo lót nâng và nâng đỡ ngực).
“Close behind him, with his hatchet uplifted in the act of striking, was Conrad!”
Đồng nghĩa trực tiếp với "elate" khi diễn đạt nét nghĩa: (địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi).
Đồng nghĩa trực tiếp với "elate" khi diễn đạt nét nghĩa: (địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi).
Đồng nghĩa trực tiếp với "elate" khi diễn đạt nét nghĩa: (địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi).
Câu dẫn chứng văn học: elate
The effect is depressing, bringing too strongly into view home and the dear ones there.Hiệu quả là chán nản, tập trung quá mạnh vào ngôi nhà và những người thân yêu ở đó.
Frank awoke at seven o'clock, depressed in spirits and unrefreshed in body.“You don’t seem to me to be much depressed, and your misfortunes appear to be of your own making.Kicking at a stone, the Wizard walked along in a depressed silence.Adversity, on this account, necessarily depresses the mind of the sufferer much more below its natural state, than prosperity can elevate him above it.This atmosphere of gloom,” looking about the somber room, “is enough to depress the stoutest heart.”"My story has a sad ending," answered Robert, his tone depressed.Those who came over at a later period probably belong to the party which opposed the Stadtholder, and which was then in its turn depressed.Đọc mở rộng theo CEFR: elate
Từ vựng bậcB1→“The effect is depressing, bringing too strongly into view home and the dear ones there.”
Hiệu quả là chán nản, tập trung quá mạnh vào ngôi nhà và những người thân yêu ở đó.
Nguồn: Lanman, Charles: Farthest North The Life and Explorations of Lieutenant James Booth Lockwood, of the Greely Arctic Expedition
“The effect is depressing, bringing too strongly into view home and the dear ones there.”
Hiệu quả là chán nản, tập trung quá mạnh vào ngôi nhà và những người thân yêu ở đó.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “elate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “elate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “elate”
Dữ liệu từ nguyên: depress ↔ elate
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “elate”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “elate”:
“Frank awoke at seven o'clock, depressed in spirits and unrefreshed in body.”
Gợi ý luyện tập với “elate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
elate (động từ): Mang nghĩa đối lập với "depress" (hạ thấp tinh thần của ai đó)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to depress (lower someone's spirits).
depress ↔ elate
Họ từ trong dữ liệu: depress: động từ (v), depression: danh từ (n), uplift: động từ (v)
elate: Mang nghĩa đối lập với "depress" (hạ thấp tinh thần của ai đó)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "elate" trong câu.
Đồng nghĩa: uplift, lift up, pick up, intoxicate
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "elate" trong câu.
elate ↔ uplift, lift up, pick up, intoxicate
Nét nghĩa mở rộng: fill with high spirits ((địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi))
““God’s law of compensation comes in; He will neither suffer one to be unduly _____ nor depressed.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: elated
“God’s law of compensation comes in; He will neither suffer one to be unduly elated nor depressed.
Nguồn: Ridley, Annie E.: Frances Mary Buss and her work for education
Ứng dụng & Mở rộng: “elate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “elate”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “elate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “elate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “elate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: elate
Hỏi đáp trọng tâmelate nghĩa là gì (meaning & definition)?
elate (động từ, phát âm Mỹ /ɪˈleɪt/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "depress" (hạ thấp tinh thần của ai đó) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "depress"). Opposite in meaning to depress (lower someone's spirits)
Từ elate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈleɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪˈleɪt/; US /ɪˈleɪt/.
Từ elate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "elate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: elates; Quá khứ / Phân từ: elated; Dạng V-ing: elating.
Các nét nghĩa của từ elate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "depress" (hạ thấp tinh thần của ai đó) (Ví dụ: “The effect is depressing, bringing too strongly into view home and the dear ones there.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: (địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ elate:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪˈleɪt/; US /ɪˈleɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: elates; Quá khứ / Phân từ: elated; Dạng V-ing: elating.
elate được dùng trong câu như thế nào?
Frank awoke at seven o'clock, depressed in spirits and unrefreshed in body. (George W. M. Reynolds, The Mysteries of London, v. 3/4; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)