intoxicate
động từ (v)
- intoxicates/ˌɪnˈtɑksəˌkeɪts/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- intoxicated/ɪnˈtɑksəˌkeɪtɪd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- intoxicating/ˌɪnˈtɑksəˌkeɪtɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Intoxicate có nghĩa là (địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi).
Định nghĩa Anh - Anh: Fill with high spirits.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.intoxicateđộng từ (v)
Fill with high spirits.
(địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi).
- •
She was standing on a small wooden bench, with both arms uplifted and bare to the shoulders.
Cô đang đứng trên một chiếc ghế gỗ nhỏ, hai tay giơ cao và để trần đến vai.
- •
Từ nguyên học (Etymology): intoxicate
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
uplift ↔ intoxicate
Mục từ "intoxicate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "uplift" ((địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi)).
Họ từ & Biến thể từ loại: intoxicate
Họ từ của "intoxicate" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: uplift: động từ (v).
sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi)
Close behind him, with his hatchet uplifted in the act of striking, was Conrad!
Nguồn: Lane, John V. (John Veasey): Rodney, the Ranger, with Daniel Morgan on Trail and Battlefield
Cụm từ & Collocations: intoxicate
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "intoxicate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: intoxicate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "intoxicate" phân theo từng nét nghĩa ((địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "intoxicate" ở nét nghĩa "(địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi)" (ngoài ra "uplift" còn biểu thị: một chiếc áo lót nâng và nâng đỡ ngực).
“Close behind him, with his hatchet uplifted in the act of striking, was Conrad!”
Đồng nghĩa trực tiếp với "intoxicate" khi diễn đạt nét nghĩa: (địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi).
Đồng nghĩa trực tiếp với "intoxicate" khi diễn đạt nét nghĩa: (địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi).
Câu dẫn chứng văn học: intoxicate
She was standing on a small wooden bench, with both arms uplifted and bare to the shoulders.Cô đang đứng trên một chiếc ghế gỗ nhỏ, hai tay giơ cao và để trần đến vai.
Close behind him, with his hatchet uplifted in the act of striking, was Conrad!With a scream like that of a wounded lioness whose cub is in danger, she sprang toward them, the knife uplifted.And on the heels of that picture the inspiration came with a sudden uplifting of the heart, surety, intoxicating insight.The dwarf palmetto, which forms such a characteristic growth in Florida, extends northward in the Mississippi basin to the southern border of the Ozark uplift.She uttered her jubilant cry, and hastened on with uplifted arms through the azure moon-flames.Degradation was continuous after the region became land, though uplift may not have been.Through this opening I could see what looked like the uplifted shafts of a cart.Đọc mở rộng theo CEFR: intoxicate
Từ vựng bậcB1→“She was standing on a small wooden bench, with both arms uplifted and bare to the shoulders.”
Cô đang đứng trên một chiếc ghế gỗ nhỏ, hai tay giơ cao và để trần đến vai.
Nguồn: Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Norston's Rest
“She was standing on a small wooden bench, with both arms uplifted and bare to the shoulders.”
Cô đang đứng trên một chiếc ghế gỗ nhỏ, hai tay giơ cao và để trần đến vai.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “intoxicate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “intoxicate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “intoxicate”
Dữ liệu từ nguyên: uplift ↔ intoxicate
Gợi ý luyện tập với “intoxicate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
intoxicate (động từ): (địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi)
Định nghĩa tiếng Anh: Fill with high spirits.
uplift ↔ intoxicate
Họ từ trong dữ liệu: uplift: động từ (v)
intoxicate: (địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "intoxicate" trong câu.
Đồng nghĩa: uplift, elate, lift up, pick up
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "intoxicate" trong câu.
intoxicate ↔ uplift, elate, lift up, pick up
Mở rộng biên độ diễn đạt với "intoxicate".
“And on the heels of that picture the inspiration came with a sudden uplifting of the heart, surety, _____ insight.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: intoxicating
And on the heels of that picture the inspiration came with a sudden uplifting of the heart, surety, intoxicating insight.
Nguồn: Brand, Max: The Garden of Eden
Ứng dụng & Mở rộng: “intoxicate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “intoxicate”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “intoxicate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “intoxicate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “intoxicate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: intoxicate
Hỏi đáp trọng tâmintoxicate nghĩa là gì (meaning & definition)?
intoxicate (động từ, phát âm Mỹ /ˌɪnˈtɑksəˌkeɪt/) có nghĩa là (địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "uplift"). fill with high spirits
Từ intoxicate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɑk/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnˈtɑksəˌkeɪt/; US /ˌɪnˈtɑksəˌkeɪt/.
Từ intoxicate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "intoxicate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: intoxicates; Quá khứ / Phân từ: intoxicated; Dạng V-ing: intoxicating.
Các nét nghĩa của từ intoxicate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: (địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi) (Ví dụ: “She was standing on a small wooden bench, with both arms uplifted and bare to the shoulders.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ intoxicate:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnˈtɑksəˌkeɪt/; US /ˌɪnˈtɑksəˌkeɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: intoxicates; Quá khứ / Phân từ: intoxicated; Dạng V-ing: intoxicating.
intoxicate được dùng trong câu như thế nào?
Close behind him, with his hatchet uplifted in the act of striking, was Conrad! (John V. Lane, Rodney, the Ranger, with Daniel Morgan on Trail and Battlefield; Nguyên văn tiếng Anh)