Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

intoxicate

động từ (v)

B1
/ˌɪnˈtɑksəˌkeɪt//ˌɪnˈtɑksəˌkeɪt/
Biến thể:
intoxicates/ˌɪnˈtɑksəˌkeɪts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
intoxicated/ɪnˈtɑksəˌkeɪtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
intoxicating/ˌɪnˈtɑksəˌkeɪtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Intoxicate có nghĩa là (địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi).

Định nghĩa Anh - Anh: Fill with high spirits.

Họ từ:uplift(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.intoxicateđộng từ (v)

    Fill with high spirits.

    (địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi).

    • •

      She was standing on a small wooden bench, with both arms uplifted and bare to the shoulders.

      Cô đang đứng trên một chiếc ghế gỗ nhỏ, hai tay giơ cao và để trần đến vai.

    Đồng nghĩa (SYN):uplift/elate/lift up/pick up
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): intoxicate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

uplift ↔ intoxicate

Mục từ "intoxicate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "uplift" ((địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: intoxicate

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "intoxicate" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: uplift: động từ (v).

upliftđộng từ (v)/ˈʌplɪft/

sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi)

•

Close behind him, with his hatchet uplifted in the act of striking, was Conrad!

Nguồn: Lane, John V. (John Veasey): Rodney, the Ranger, with Daniel Morgan on Trail and Battlefield

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: intoxicate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "intoxicate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: intoxicate

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "intoxicate" phân theo từng nét nghĩa ((địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "intoxicate" ở nét nghĩa "(địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi)" (ngoài ra "uplift" còn biểu thị: một chiếc áo lót nâng và nâng đỡ ngực).

“Close behind him, with his hatchet uplifted in the act of striking, was Conrad!”

Đồng nghĩa trực tiếp với "intoxicate" khi diễn đạt nét nghĩa: (địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi).

Đồng nghĩa trực tiếp với "intoxicate" khi diễn đạt nét nghĩa: (địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi).

Đồng nghĩa trực tiếp với "intoxicate" khi diễn đạt nét nghĩa: (địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: intoxicate

She was standing on a small wooden bench, with both arms uplifted and bare to the shoulders.

Cô đang đứng trên một chiếc ghế gỗ nhỏ, hai tay giơ cao và để trần đến vai.

Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Norston's Rest, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Close behind him, with his hatchet uplifted in the act of striking, was Conrad!
Lane, John V. (John Veasey): Rodney, the Ranger, with Daniel Morgan on Trail and Battlefield, Nguyên văn tác phẩm
With a scream like that of a wounded lioness whose cub is in danger, she sprang toward them, the knife uplifted.
Blades, Leslie Burton: Claire: The Blind Love of a Blind Hero, by a Blind Author, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And on the heels of that picture the inspiration came with a sudden uplifting of the heart, surety, intoxicating insight.
Brand, Max: The Garden of Eden, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The dwarf palmetto, which forms such a characteristic growth in Florida, extends northward in the Mississippi basin to the southern border of the Ozark uplift.
Russell, Israel C. (Cook): North America, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She uttered her jubilant cry, and hastened on with uplifted arms through the azure moon-flames.
Couperus, Louis: Psyche, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Degradation was continuous after the region became land, though uplift may not have been.
Salisbury, Rollin D.: The Geography of the Region about Devil's Lake and the Dalles of the Wisconsin With Some Notes on Its Surface Geology, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Through this opening I could see what looked like the uplifted shafts of a cart.
Rohmer, Sax: Tales of Secret Egypt, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: intoxicate

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “intoxicate” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“She was standing on a small wooden bench, with both arms uplifted and bare to the shoulders.”

Cô đang đứng trên một chiếc ghế gỗ nhỏ, hai tay giơ cao và để trần đến vai.

Nguồn: Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Norston's Rest

“She was standing on a small wooden bench, with both arms uplifted and bare to the shoulders.”

Cô đang đứng trên một chiếc ghế gỗ nhỏ, hai tay giơ cao và để trần đến vai.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “intoxicate”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “intoxicate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “intoxicate”

Dữ liệu từ nguyên: uplift ↔ intoxicate

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “intoxicate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “intoxicate”:

“Close behind him, with his hatchet uplifted in the act of striking, was Conrad!”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “intoxicate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnˈtɑksəˌkeɪt/; US /ˌɪnˈtɑksəˌkeɪt/.

intoxicate (động từ): (địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi)

Định nghĩa tiếng Anh: Fill with high spirits.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

uplift ↔ intoxicate

Họ từ trong dữ liệu: uplift: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

intoxicate: (địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "intoxicate" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: uplift, elate, lift up, pick up

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "intoxicate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

intoxicate ↔ uplift, elate, lift up, pick up

Mở rộng biên độ diễn đạt với "intoxicate".

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“And on the heels of that picture the inspiration came with a sudden uplifting of the heart, surety, _____ insight.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: intoxicating

And on the heels of that picture the inspiration came with a sudden uplifting of the heart, surety, intoxicating insight.

Nguồn: Brand, Max: The Garden of Eden

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “intoxicate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: intoxicate

Hỏi đáp trọng tâm

intoxicate nghĩa là gì (meaning & definition)?

intoxicate (động từ, phát âm Mỹ /ˌɪnˈtɑksəˌkeɪt/) có nghĩa là (địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "uplift"). fill with high spirits

Từ intoxicate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɑk/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnˈtɑksəˌkeɪt/; US /ˌɪnˈtɑksəˌkeɪt/.

Từ intoxicate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "intoxicate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: intoxicates; Quá khứ / Phân từ: intoxicated; Dạng V-ing: intoxicating.

Các nét nghĩa của từ intoxicate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: (địa chất) sự dâng cao của đất lên cao hơn (như trong quá trình xây dựng núi) (Ví dụ: “She was standing on a small wooden bench, with both arms uplifted and bare to the shoulders.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ intoxicate:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnˈtɑksəˌkeɪt/; US /ˌɪnˈtɑksəˌkeɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: intoxicates; Quá khứ / Phân từ: intoxicated; Dạng V-ing: intoxicating.

intoxicate được dùng trong câu như thế nào?

Close behind him, with his hatchet uplifted in the act of striking, was Conrad! (John V. Lane, Rodney, the Ranger, with Daniel Morgan on Trail and Battlefield; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/intoxicate, mã đối chiếu EV-27FCE20A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "intoxicate" được liên kết từ mục từ "uplift".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

uplift