Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

intoxicated

tính từ (adj)

B1
/ɪnˈtɑksəˌkeɪtɪd//ɪnˈtɑksəˌkeɪtɪd/

Intoxicated có nghĩa là choáng váng hoặc bị kích thích bởi một chất hóa học (đặc biệt là rượu).

Định nghĩa Anh - Anh: Stupefied or excited by a chemical substance (especially alcohol).

Họ từ:drunk(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.intoxicatedtính từ (adj)

    Stupefied or excited by a chemical substance (especially alcohol).

    Choáng váng hoặc bị kích thích bởi một chất hóa học (đặc biệt là rượu).

    • •

      “Where is my master! where is he now!” groaned Nikita, still drunk, and drawling his words.

    Đồng nghĩa (SYN):drunk/inebriated
  2. 2.intoxicatedtính từ (adj)

    As if under the influence of alcohol.

    Như thể bị ảnh hưởng bởi rượu.

    Đồng nghĩa (SYN):drunk
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): intoxicated

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

drunk ↔ intoxicated

Mục từ "intoxicated" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "drunk" (choáng váng hoặc bị kích thích bởi một chất hóa học (đặc biệt là rượu)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: intoxicated

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "intoxicated" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: drunk: tính từ (adj).

drunktính từ (adj)/ˈdɹʌŋk/

choáng váng hoặc bị kích thích bởi một chất hóa học (đặc biệt là rượu)

•

Where is my master! where is he now!” groaned Nikita, still drunk, and drawling his words.

Nguồn: Tolstoy, Leo, graf: Sebastopol

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: intoxicated

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "intoxicated". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: intoxicated

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "intoxicated" phân theo từng nét nghĩa (choáng váng hoặc bị kích thích bởi một chất hóa học (đặc biệt là rượu)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "intoxicated" ở nét nghĩa "choáng váng hoặc bị kích thích bởi một chất hóa học (đặc biệt là rượu)" (ngoài ra "drunk" còn biểu thị: như thể bị ảnh hưởng bởi rượu).

““Where is my master! where is he now!” groaned Nikita, still drunk, and drawling his words.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "intoxicated" khi diễn đạt nét nghĩa: choáng váng hoặc bị kích thích bởi một chất hóa học (đặc biệt là rượu).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: intoxicated

“Where is my master! where is he now!” groaned Nikita, still drunk, and drawling his words.
Tolstoy, Leo, graf: Sebastopol, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He who in his senses has thus become drunk, How fierce would he rage, if in cups he were sunk.
Jalal al-Din Rumi, Maulana: The Mesnevi, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“See, lass,” said the woman, “there lies thy father quite drunk.
Comstock, Harriet T. (Harriet Theresa): Molly, the Drummer Boy: A Story of the Revolution, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Water should never be drunk at meals, but always between meals.
Carrington, Hereward: The Natural Food of Man Being an attempt to prove from comparative anatomy, physiology, chemistry and hygiene, that the original, best and natural diet of man is fruit and nuts, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And so there was the ship headed wide-open into Titan with the crew drunk, Irinia unconscious, and Trase dead-sick in his bunk.
Branham, Bolling: Spacemen are born, Nguyên văn tác phẩm
Now, will you swear you have never been drunk in this woman’s house?――Well I might have been slightly inebriated.
Anonymous: Charles Peace, or The Adventures of a Notorious Burglar, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Reduced to terms, Billy had characteristically celebrated the failure of the elopement by continuing the drunk he had begun the night before.
Nicholson, Meredith: The Proof of the Pudding, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If next day there remains a single bottle which has not been drunk, I shall say that you do not love Fabrizio.
Stendhal: The Charterhouse of Parma, Volume 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: intoxicated

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “intoxicated” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

““Where is my master! where is he now!” groaned Nikita, still drunk, and drawling his words.”

Nguồn: Tolstoy, Leo, graf: Sebastopol

“He who in his senses has thus become drunk, How fierce would he rage, if in cups he were sunk.”

Nguồn: Jalal al-Din Rumi, Maulana: The Mesnevi

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “intoxicated”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “intoxicated” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “intoxicated”

Dữ liệu từ nguyên: drunk ↔ intoxicated

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “intoxicated”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “intoxicated”:

Đồng nghĩa:drunkinebriated

““Where is my master! where is he now!” groaned Nikita, still drunk, and drawling his words.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “intoxicated”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪnˈtɑksəˌkeɪtɪd/; US /ɪnˈtɑksəˌkeɪtɪd/.

intoxicated (tính từ): choáng váng hoặc bị kích thích bởi một chất hóa học (đặc biệt là rượu)

Định nghĩa tiếng Anh: Stupefied or excited by a chemical substance (especially alcohol).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

drunk ↔ intoxicated

Họ từ trong dữ liệu: drunk: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

intoxicated: choáng váng hoặc bị kích thích bởi một chất hóa học (đặc biệt là rượu)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "intoxicated" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: drunk, inebriated

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "intoxicated" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

intoxicated ↔ drunk, inebriated

Nét nghĩa mở rộng: as if under the influence of alcohol (như thể bị ảnh hưởng bởi rượu)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “intoxicated”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: intoxicated

Hỏi đáp trọng tâm

intoxicated nghĩa là gì (meaning & definition)?

intoxicated (tính từ, phát âm Mỹ /ɪnˈtɑksəˌkeɪtɪd/) có nghĩa là choáng váng hoặc bị kích thích bởi một chất hóa học (đặc biệt là rượu) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "drunk"). stupefied or excited by a chemical substance (especially alcohol)

Từ intoxicated trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɑk/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 4. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪnˈtɑksəˌkeɪtɪd/; US /ɪnˈtɑksəˌkeɪtɪd/.

Từ intoxicated là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "intoxicated" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ intoxicated theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: choáng váng hoặc bị kích thích bởi một chất hóa học (đặc biệt là rượu) (Ví dụ: ““Where is my master! where is he now!” groaned Nikita, still drunk, and drawling his words.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: như thể bị ảnh hưởng bởi rượu

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ intoxicated:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪnˈtɑksəˌkeɪtɪd/; US /ɪnˈtɑksəˌkeɪtɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

intoxicated được dùng trong câu như thế nào?

“Where is my master! where is he now!” groaned Nikita, still drunk, and drawling his words. (Leo, graf Tolstoy, Sebastopol; Bản dịch tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/intoxicated, mã đối chiếu EV-F0FD78BA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "intoxicated" được liên kết từ mục từ "drunk".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

drunk