inebriated
tính từ (adj)
Inebriated có nghĩa là choáng váng hoặc bị kích thích bởi một chất hóa học (đặc biệt là rượu).
Định nghĩa Anh - Anh: Stupefied or excited by a chemical substance (especially alcohol).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.inebriatedtính từ (adj)
Stupefied or excited by a chemical substance (especially alcohol).
Choáng váng hoặc bị kích thích bởi một chất hóa học (đặc biệt là rượu).
- •
Now, will you swear you have never been drunk in this woman’s house?――Well I might have been slightly inebriated.
- •
Từ nguyên học (Etymology): inebriated
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
drunk ↔ inebriated
Mục từ "inebriated" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "drunk" (choáng váng hoặc bị kích thích bởi một chất hóa học (đặc biệt là rượu)).
Họ từ & Biến thể từ loại: inebriated
Họ từ của "inebriated" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: drunk: tính từ (adj).
choáng váng hoặc bị kích thích bởi một chất hóa học (đặc biệt là rượu)
Where is my master! where is he now!” groaned Nikita, still drunk, and drawling his words.
Nguồn: Tolstoy, Leo, graf: Sebastopol
Cụm từ & Collocations: inebriated
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "inebriated". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: inebriated
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "inebriated" phân theo từng nét nghĩa (choáng váng hoặc bị kích thích bởi một chất hóa học (đặc biệt là rượu)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "inebriated" ở nét nghĩa "choáng váng hoặc bị kích thích bởi một chất hóa học (đặc biệt là rượu)" (ngoài ra "drunk" còn biểu thị: như thể bị ảnh hưởng bởi rượu).
““Where is my master! where is he now!” groaned Nikita, still drunk, and drawling his words.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "inebriated" khi diễn đạt nét nghĩa: choáng váng hoặc bị kích thích bởi một chất hóa học (đặc biệt là rượu).
Câu dẫn chứng văn học: inebriated
“Where is my master! where is he now!” groaned Nikita, still drunk, and drawling his words.He who in his senses has thus become drunk, How fierce would he rage, if in cups he were sunk.“See, lass,” said the woman, “there lies thy father quite drunk.Water should never be drunk at meals, but always between meals.And so there was the ship headed wide-open into Titan with the crew drunk, Irinia unconscious, and Trase dead-sick in his bunk.Now, will you swear you have never been drunk in this woman’s house?――Well I might have been slightly inebriated.Reduced to terms, Billy had characteristically celebrated the failure of the elopement by continuing the drunk he had begun the night before.If next day there remains a single bottle which has not been drunk, I shall say that you do not love Fabrizio.Đọc mở rộng theo CEFR: inebriated
Từ vựng bậcB1→““Where is my master! where is he now!” groaned Nikita, still drunk, and drawling his words.”
Nguồn: Tolstoy, Leo, graf: Sebastopol
“He who in his senses has thus become drunk, How fierce would he rage, if in cups he were sunk.”
Nguồn: Jalal al-Din Rumi, Maulana: The Mesnevi
Cấu trúc & Vận dụng: “inebriated”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “inebriated” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “inebriated”
Dữ liệu từ nguyên: drunk ↔ inebriated
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “inebriated”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “inebriated”:
““Where is my master! where is he now!” groaned Nikita, still drunk, and drawling his words.”
Gợi ý luyện tập với “inebriated”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
inebriated (tính từ): choáng váng hoặc bị kích thích bởi một chất hóa học (đặc biệt là rượu)
Định nghĩa tiếng Anh: Stupefied or excited by a chemical substance (especially alcohol).
drunk ↔ inebriated
Họ từ trong dữ liệu: drunk: tính từ (adj)
inebriated: choáng váng hoặc bị kích thích bởi một chất hóa học (đặc biệt là rượu)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "inebriated" trong câu.
Đồng nghĩa: drunk, intoxicated
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "inebriated" trong câu.
inebriated ↔ drunk, intoxicated
Mở rộng biên độ diễn đạt với "inebriated".
“Now, will you swear you have never been drunk in this woman’s house?――Well I might have been slightly _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: inebriated
Now, will you swear you have never been drunk in this woman’s house?――Well I might have been slightly inebriated.
Nguồn: Anonymous: Charles Peace, or The Adventures of a Notorious Burglar
Ứng dụng & Mở rộng: “inebriated”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “inebriated”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “inebriated”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “inebriated” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “inebriated” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: inebriated
Hỏi đáp trọng tâminebriated nghĩa là gì (meaning & definition)?
inebriated (tính từ, phát âm Mỹ /ˌɪˈnɛbɹiˌeɪtəd/) có nghĩa là choáng váng hoặc bị kích thích bởi một chất hóa học (đặc biệt là rượu) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "drunk"). stupefied or excited by a chemical substance (especially alcohol)
Từ inebriated trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnɛb/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪˈnɛbɹiˌeɪtəd/; US /ˌɪˈnɛbɹiˌeɪtəd/.
Từ inebriated là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "inebriated" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ inebriated theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: choáng váng hoặc bị kích thích bởi một chất hóa học (đặc biệt là rượu) (Ví dụ: “Now, will you swear you have never been drunk in this woman’s house?――Well I might have been slightly inebriated.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ inebriated:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪˈnɛbɹiˌeɪtəd/; US /ˌɪˈnɛbɹiˌeɪtəd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
inebriated được dùng trong câu như thế nào?
“Where is my master! where is he now!” groaned Nikita, still drunk, and drawling his words. (Leo, graf Tolstoy, Sebastopol; Bản dịch tiếng Anh - en-US)