Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

elating

tính từ (adj)

C1
/ɪˈleɪtɪŋ//ɪˈleɪtɪŋ/

Elating có nghĩa là tạo nên sự sống động và vui vẻ.

Định nghĩa Anh - Anh: Making lively and joyful.

Họ từ:exhilarating(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tạo nên sự sống động và vui vẻ”:elatingC1/exhilaratingC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.elatingtính từ (adj)

    Making lively and joyful.

    Tạo nên sự sống động và vui vẻ.

    • •

      After supper the dancing was resumed with fresh energy, the champagne having produced its usual exhilarating effects upon the exhausted frames of the dancers.

      Sau bữa tối, cuộc khiêu vũ lại tiếp tục với nguồn năng lượng tươi mới, rượu sâm panh đã tạo ra hiệu ứng phấn chấn thường thấy trên cơ thể kiệt sức của các vũ công.

    Đồng nghĩa (SYN):exhilarating
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): elating

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

exhilarating ↔ elating

Mục từ "elating" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "exhilarating" (tạo nên sự sống động và vui vẻ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: elating

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "elating" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: exhilarating: tính từ (adj).

exhilaratingtính từ (adj)/ɪɡˈzɪlɚˌeɪtɪŋ/

làm sinh động và vui vẻ

•

After a few more days of exhilarating study I returned to the river-bank opposite Choquette’s landing.

Nguồn: Muir, John: Travels in Alaska

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: elating

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "elating". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: elating

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "elating" phân theo từng nét nghĩa (tạo nên sự sống động và vui vẻ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "elating" ở nét nghĩa "tạo nên sự sống động và vui vẻ" (ngoài ra "exhilarating" còn biểu thị: làm sinh động và vui vẻ).

“After a few more days of exhilarating study I returned to the river-bank opposite Choquette’s landing.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: elating

After supper the dancing was resumed with fresh energy, the champagne having produced its usual exhilarating effects upon the exhausted frames of the dancers.

Sau bữa tối, cuộc khiêu vũ lại tiếp tục với nguồn năng lượng tươi mới, rượu sâm panh đã tạo ra hiệu ứng phấn chấn thường thấy trên cơ thể kiệt sức của các vũ công.

Smedley, Frank E. (Frank Edward): Frank Fairlegh: Scenes from the Life of a Private Pupil, Tiếng Anh (Anh - Anh)
After a few more days of exhilarating study I returned to the river-bank opposite Choquette’s landing.
Muir, John: Travels in Alaska, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To these exhilarating scenes succeeded others of the most opposite nature.
Blagdon, Francis William: Paris as It Was and as It Is A Sketch Of The French Capital, Illustrative Of The Effects Of The Revolution, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It isn't in the least like a rusty spoon, and exercises an exhilarating effect on the spirits.
Vaizey, George de Horne, Mrs.: More About Peggy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
If the thought were exhilarating, it had also a serious side.
Bryant, Marguerite: Christopher Hibbault, Roadmaker, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We love the exhilarating sports of our ancestors, and nothing thrills us through and through like the free chase 'cross country behind the fleeing fox.
Nye, Bill: Nye and Riley's Wit and Humor (Poems and Yarns), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
An actor off the stage is about as exhilarating an object as a theatre by daylight.
Russell, George William Erskine: Seeing and Hearing, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was the only time I was ever under lock and key, but I shall never forget the exhilarating delight of that moment.
Various: The Galaxy, June 1877 Vol. XXIII.—June, 1877.—No. 6., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: elating

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “elating” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“After supper the dancing was resumed with fresh energy, the champagne having produced its usual exhilarating effects upon the exhausted frames of the dancers.”

Sau bữa tối, cuộc khiêu vũ lại tiếp tục với nguồn năng lượng tươi mới, rượu sâm panh đã tạo ra hiệu ứng phấn chấn thường thấy trên cơ thể kiệt sức của các vũ công.

Nguồn: Smedley, Frank E. (Frank Edward): Frank Fairlegh: Scenes from the Life of a Private Pupil

“After supper the dancing was resumed with fresh energy, the champagne having produced its usual exhilarating effects upon the exhausted frames of the dancers.”

Sau bữa tối, cuộc khiêu vũ lại tiếp tục với nguồn năng lượng tươi mới, rượu sâm panh đã tạo ra hiệu ứng phấn chấn thường thấy trên cơ thể kiệt sức của các vũ công.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “elating”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “elating” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “elating”

Dữ liệu từ nguyên: exhilarating ↔ elating

Các biến thể thuộc họ từ “elating”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “elating”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “elating”:

Đồng nghĩa:exhilarating

“After a few more days of exhilarating study I returned to the river-bank opposite Choquette’s landing.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “elating”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪˈleɪtɪŋ/; US /ɪˈleɪtɪŋ/.

elating (tính từ): tạo nên sự sống động và vui vẻ

Định nghĩa tiếng Anh: Making lively and joyful.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

exhilarating ↔ elating

Họ từ trong dữ liệu: exhilarating: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

elating: tạo nên sự sống động và vui vẻ

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "elating" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: exhilarating

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "elating" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

elating ↔ exhilarating

Mở rộng biên độ diễn đạt với "elating".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “elating”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: elating

Hỏi đáp trọng tâm

elating nghĩa là gì (meaning & definition)?

elating (tính từ, phát âm Mỹ /ɪˈleɪtɪŋ/) có nghĩa là tạo nên sự sống động và vui vẻ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "exhilarating"). making lively and joyful

Từ elating trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈleɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪˈleɪtɪŋ/; US /ɪˈleɪtɪŋ/.

Từ elating là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "elating" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ elating theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: tạo nên sự sống động và vui vẻ (Ví dụ: “After supper the dancing was resumed with fresh energy, the champagne having produced its usual exhilarating effects upon the exhausted frames of the dancers.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ elating:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪˈleɪtɪŋ/; US /ɪˈleɪtɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

elating được dùng trong câu như thế nào?

After a few more days of exhilarating study I returned to the river-bank opposite Choquette’s landing. (John Muir, Travels in Alaska; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/elating, mã đối chiếu EV-E7FF2ED0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "elating" được liên kết từ mục từ "exhilarating".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

exhilarating