elating
tính từ (adj)
Elating có nghĩa là tạo nên sự sống động và vui vẻ.
Định nghĩa Anh - Anh: Making lively and joyful.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.elatingtính từ (adj)
Making lively and joyful.
Tạo nên sự sống động và vui vẻ.
- •
After supper the dancing was resumed with fresh energy, the champagne having produced its usual exhilarating effects upon the exhausted frames of the dancers.
Sau bữa tối, cuộc khiêu vũ lại tiếp tục với nguồn năng lượng tươi mới, rượu sâm panh đã tạo ra hiệu ứng phấn chấn thường thấy trên cơ thể kiệt sức của các vũ công.
Đồng nghĩa (SYN):exhilarating - •
Từ nguyên học (Etymology): elating
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
exhilarating ↔ elating
Mục từ "elating" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "exhilarating" (tạo nên sự sống động và vui vẻ).
Họ từ & Biến thể từ loại: elating
Họ từ của "elating" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: exhilarating: tính từ (adj).
làm sinh động và vui vẻ
After a few more days of exhilarating study I returned to the river-bank opposite Choquette’s landing.
Nguồn: Muir, John: Travels in Alaska
Cụm từ & Collocations: elating
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "elating". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: elating
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "elating" phân theo từng nét nghĩa (tạo nên sự sống động và vui vẻ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "elating" ở nét nghĩa "tạo nên sự sống động và vui vẻ" (ngoài ra "exhilarating" còn biểu thị: làm sinh động và vui vẻ).
“After a few more days of exhilarating study I returned to the river-bank opposite Choquette’s landing.”
Câu dẫn chứng văn học: elating
After supper the dancing was resumed with fresh energy, the champagne having produced its usual exhilarating effects upon the exhausted frames of the dancers.Sau bữa tối, cuộc khiêu vũ lại tiếp tục với nguồn năng lượng tươi mới, rượu sâm panh đã tạo ra hiệu ứng phấn chấn thường thấy trên cơ thể kiệt sức của các vũ công.
After a few more days of exhilarating study I returned to the river-bank opposite Choquette’s landing.To these exhilarating scenes succeeded others of the most opposite nature.It isn't in the least like a rusty spoon, and exercises an exhilarating effect on the spirits.If the thought were exhilarating, it had also a serious side.We love the exhilarating sports of our ancestors, and nothing thrills us through and through like the free chase 'cross country behind the fleeing fox.An actor off the stage is about as exhilarating an object as a theatre by daylight.It was the only time I was ever under lock and key, but I shall never forget the exhilarating delight of that moment.Đọc mở rộng theo CEFR: elating
Từ vựng bậcC1→“After supper the dancing was resumed with fresh energy, the champagne having produced its usual exhilarating effects upon the exhausted frames of the dancers.”
Sau bữa tối, cuộc khiêu vũ lại tiếp tục với nguồn năng lượng tươi mới, rượu sâm panh đã tạo ra hiệu ứng phấn chấn thường thấy trên cơ thể kiệt sức của các vũ công.
Nguồn: Smedley, Frank E. (Frank Edward): Frank Fairlegh: Scenes from the Life of a Private Pupil
“After supper the dancing was resumed with fresh energy, the champagne having produced its usual exhilarating effects upon the exhausted frames of the dancers.”
Sau bữa tối, cuộc khiêu vũ lại tiếp tục với nguồn năng lượng tươi mới, rượu sâm panh đã tạo ra hiệu ứng phấn chấn thường thấy trên cơ thể kiệt sức của các vũ công.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “elating”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “elating” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “elating”
Dữ liệu từ nguyên: exhilarating ↔ elating
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “elating”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “elating”:
“After a few more days of exhilarating study I returned to the river-bank opposite Choquette’s landing.”
Gợi ý luyện tập với “elating”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
elating (tính từ): tạo nên sự sống động và vui vẻ
Định nghĩa tiếng Anh: Making lively and joyful.
exhilarating ↔ elating
Họ từ trong dữ liệu: exhilarating: tính từ (adj)
elating: tạo nên sự sống động và vui vẻ
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "elating" trong câu.
Đồng nghĩa: exhilarating
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "elating" trong câu.
elating ↔ exhilarating
Mở rộng biên độ diễn đạt với "elating".
Ứng dụng & Mở rộng: “elating”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “elating”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “elating”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “elating” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “elating” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: elating
Hỏi đáp trọng tâmelating nghĩa là gì (meaning & definition)?
elating (tính từ, phát âm Mỹ /ɪˈleɪtɪŋ/) có nghĩa là tạo nên sự sống động và vui vẻ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "exhilarating"). making lively and joyful
Từ elating trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈleɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪˈleɪtɪŋ/; US /ɪˈleɪtɪŋ/.
Từ elating là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "elating" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ elating theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: tạo nên sự sống động và vui vẻ (Ví dụ: “After supper the dancing was resumed with fresh energy, the champagne having produced its usual exhilarating effects upon the exhausted frames of the dancers.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ elating:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪˈleɪtɪŋ/; US /ɪˈleɪtɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
elating được dùng trong câu như thế nào?
After a few more days of exhilarating study I returned to the river-bank opposite Choquette’s landing. (John Muir, Travels in Alaska; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)